Đại học Mở Hà Nội

Tổng hợp:
Loại file:
Giá cả:
Lập trình cho thiết bị di động IT18 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Lập trình cho thiết bị di động IT18 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
70
83
0
Khởi nghiệp kinh doanh HM35 HM85 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Khởi nghiệp kinh doanh HM35 HM85 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
52
86
0
Kỹ thuật lập trình hướng đối tượng IT07 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kỹ thuật lập trình hướng đối tượng IT07 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
80
84
0
Kỹ thuật lập trình cơ sở IT01 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kỹ thuật lập trình cơ sở IT01 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
64
82
0
Kỹ thuật điện tử số IT01 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kỹ thuật điện tử số IT01 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
15
104
0
Kỹ năng tư vấn về sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực thương mại SL41 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kỹ năng tư vấn về sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực thương mại SL41 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
34
75
0
Kỹ năng tư vấn trong lĩnh vực đất đai SL40 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kỹ năng tư vấn trong lĩnh vực đất đai SL40 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
41
67
0
Kỹ năng nghề luật EL44 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kỹ năng nghề luật EL44 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
38
79
0
Kỹ năng giao tiếp nghề luật SL30 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kỹ năng giao tiếp nghề luật SL30 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
27
97
0
Kỹ năng giải quyết tranh chấp lao động và đình công EL63 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kỹ năng giải quyết tranh chấp lao động và đình công EL63 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
21
60
0
Kỹ năng đàm phán và soạn thảo hợp đồng EL43 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kỹ năng đàm phán và soạn thảo hợp đồng EL43 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
11
74
0
Kỹ năng đàm phán, soạn thảo và ký kết hợp đồng dân sự SL29 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kỹ năng đàm phán, soạn thảo và ký kết hợp đồng dân sự SL29 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
21
66
0
Kinh tế vĩ mô EG14 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kinh tế vĩ mô EG14 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
259
186
0
Kinh tế vi mô EG13 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kinh tế vi mô EG13 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
514
289
0
Kinh tế quốc tế AC28 – BA05 – EC02 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kinh tế quốc tế AC28 – BA05 – EC02 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
35
86
0
Kinh tế học EL53 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kinh tế học EL53 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
47
81
0
Kinh tế chính trị Mác – Lênin EG43 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin EG43 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
103
162
15
Kiến trúc máy tính IT02 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
Kiến trúc máy tính IT02 – Đại học Mở Hà Nội (HOU)
213
124
1