Tin học đại cương VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX)
Administrator
admin Docx247
📘 TIN HỌC ĐẠI CƯƠNG VNU – ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
👁 XEM TRƯỚC 20–30% NỘI DUNG
Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 395 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.
Phần xem trước giúp kiểm tra:
Cấu trúc tài liệu.
Cách trình bày.
Dạng câu hỏi.
Cách bố trí đáp án.
Một phần nội dung thực tế của tài liệu.
📥 NHẬN FILE DOCX ĐẦY ĐỦ
Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải file DOCX đầy đủ 395 trang về máy để sử dụng trong quá trình học tập, luyện tập và ôn thi.
💳 THANH TOÁN QUA VNPAY
Thanh toán nhanh chóng, thuận tiện qua VNPAY. Sau khi giao dịch thành công, hệ thống cung cấp tài liệu để người dùng tải xuống.
🎯 ÔN ĐÚNG TRỌNG TÂM – TRA CỨU NHANH – TIẾT KIỆM THỜI GIAN
Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Tin học đại cương VNU – Đại học Quốc gia Hà Nội gồm 395 trang, được chuẩn bị nhằm hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, củng cố các kiến thức nền tảng về máy tính, hệ điều hành, phần mềm, mạng máy tính, Internet, dữ liệu, an toàn thông tin và kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin, đồng thời hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
Tin học đại cương cung cấp nền tảng để người học hiểu về cấu trúc và hoạt động của hệ thống máy tính, phần cứng, phần mềm, biểu diễn thông tin, hệ điều hành, quản lý tệp, ứng dụng văn phòng, mạng máy tính, Internet, bảo mật và một số khái niệm cơ bản về thuật toán, lập trình, dữ liệu và công nghệ số.
Trong quá trình luyện tập, sinh viên cần chú ý đến khái niệm và thuật ngữ tin học, chức năng của các thành phần máy tính, cách biểu diễn dữ liệu, nguyên lý hoạt động của phần mềm và hệ điều hành, thao tác quản lý tệp, ứng dụng văn phòng, mạng và Internet, cũng như các nguyên tắc sử dụng máy tính an toàn.
Tài liệu có dung lượng 395 trang, phù hợp để sinh viên luyện tập theo từng nhóm kiến thức, đối chiếu đáp án, hệ thống hóa nội dung và củng cố những phần còn chưa chắc chắn trước các kỳ kiểm tra hoặc thi kết thúc học phần.
✅ TÀI LIỆU HỖ TRỢ:
Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm Tin học đại cương.
Kiểm tra và đối chiếu đáp án nhanh chóng.
Củng cố khái niệm cơ bản về tin học.
Ôn tập cấu trúc hệ thống máy tính.
Củng cố kiến thức phần cứng.
Ôn tập CPU và bộ nhớ.
Củng cố thiết bị nhập, xuất và lưu trữ.
Ôn tập phần mềm máy tính.
Củng cố kiến thức hệ điều hành.
Ôn tập quản lý tệp và thư mục.
Củng cố biểu diễn dữ liệu trong máy tính.
Ôn tập hệ đếm và mã hóa thông tin.
Củng cố kiến thức ứng dụng văn phòng.
Ôn tập xử lý văn bản.
Củng cố kiến thức bảng tính.
Ôn tập trình chiếu.
Củng cố kiến thức mạng máy tính.
Ôn tập Internet và World Wide Web.
Củng cố thư điện tử và dịch vụ trực tuyến.
Ôn tập an toàn thông tin.
Củng cố kiến thức về virus và mã độc.
Ôn tập bảo mật tài khoản và mật khẩu.
Củng cố khái niệm thuật toán.
Ôn tập những kiến thức cơ bản về lập trình.
Củng cố khái niệm dữ liệu và cơ sở dữ liệu.
Nhận diện những nội dung còn yếu.
Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp câu hỏi và đáp án.
Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
📄 FILE DOCX 395 TRANG THUẬN TIỆN SỬ DỤNG
Tài liệu được cung cấp dưới định dạng DOCX gồm 395 trang, thuận tiện để:
Tải và lưu trữ trên máy tính.
Tìm kiếm nhanh từ khóa.
Tra cứu câu hỏi và đáp án.
Đánh dấu những câu thường trả lời sai.
Ghi chú các nội dung cần ôn lại.
Chia tài liệu thành từng nhóm kiến thức để luyện tập.
Sử dụng bằng Microsoft Word hoặc phần mềm hỗ trợ DOCX.
Ôn tập nhiều lần khi cần.
🎓 TÀI LIỆU PHÙ HỢP VỚI:
Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội học môn Tin học đại cương.
Sinh viên cần củng cố kiến thức tin học nền tảng.
Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
Sinh viên cần ôn tập về máy tính, phần mềm và hệ điều hành.
Sinh viên cần củng cố kiến thức mạng máy tính và Internet.
Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
🔎 TỪ KHÓA LIÊN QUAN:
VNU
Đại học Quốc gia Hà Nội
Tin học đại cương VNU
Tin học đại cương VNU đáp án
môn Tin học đại cương VNU
đáp án môn Tin học đại cương VNU
đáp án Tin học đại cương VNU
trắc nghiệm Tin học đại cương VNU
đáp án trắc nghiệm Tin học đại cương VNU
trắc nghiệm môn Tin học đại cương VNU
Tin học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội
Tin học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội đáp án
môn Tin học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội
đáp án môn Tin học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội
đáp án Tin học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội
trắc nghiệm Tin học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội
đáp án trắc nghiệm Tin học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội
trắc nghiệm môn Tin học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội
Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống
Thông tin tài liệu
Thông tin cơ bản
| Loại tài liệu | Đáp án trắc nghiệm |
| Dành cho | Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) |
| Mã học phần | [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ] |
| Số tín chỉ | [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ] |
| Định dạng tài liệu | DOCX |
| Số trang | 395 trang |
| Xem trước | Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu |
| Thanh toán | VNPAY |
| Nguồn | DOCX247.COM |
| Số trang | 395 |
| Dung lượng | 236 KB |
| Loại tài liệu | Đáp án trắc nghiệm |
| Dành cho | Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) |
| Mã học phần | [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ] |
| Số tín chỉ | [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ] |
| Định dạng tài liệu | DOCX |
| Số trang | 395 trang |
| Xem trước | Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu |
| Thanh toán | VNPAY |
| Nguồn | DOCX247.COM |
| Số trang | 395 |
| Dung lượng | 236 KB |
Nội dung
Tin học đại cương VNU – Nội dung trọng tâm
Tin học đại cương giúp người học hình thành nền tảng về máy tính, công nghệ thông tin, phần cứng, phần mềm, hệ điều hành, dữ liệu, mạng máy tính và các ứng dụng phổ biến.
Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Tin học đại cương VNU gồm 395 trang, hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra kiến thức, đối chiếu đáp án, hệ thống hóa nội dung môn học và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
Khái niệm tin học
Người học cần chú ý:
Khái niệm tin học.
Thông tin.
Dữ liệu.
Xử lý thông tin.
Công nghệ thông tin.
Vai trò của máy tính.
2. Thông tin và dữ liệu
Cần phân biệt:
Information.
Data.
Dữ liệu đầu vào.
Thông tin đầu ra.
Quá trình xử lý.
Lưu trữ dữ liệu.
3. Các giai đoạn xử lý thông tin
Một hệ thống xử lý thông tin thường liên quan đến:
Nhập dữ liệu.
Xử lý.
Lưu trữ.
Xuất thông tin.
Truyền thông tin.
4. Máy tính điện tử
Máy tính có khả năng:
Nhận dữ liệu.
Thực hiện tính toán.
Xử lý thông tin.
Lưu trữ dữ liệu.
Trao đổi dữ liệu.
Thực hiện chương trình.
5. Các thế hệ máy tính
Người học có thể cần nhận biết:
Sự phát triển của công nghệ máy tính.
Linh kiện điện tử.
Kích thước.
Tốc độ.
Khả năng lưu trữ.
Mức độ tích hợp.
6. Phần cứng máy tính
Hardware bao gồm các thiết bị vật lý của hệ thống máy tính.
Các thành phần có thể gồm:
CPU.
Memory.
Mainboard.
Storage.
Input devices.
Output devices.
7. Bộ xử lý trung tâm CPU
CPU thực hiện các chức năng chính liên quan đến:
Xử lý lệnh.
Điều khiển hoạt động.
Tính toán.
Trao đổi dữ liệu với bộ nhớ.
8. Đơn vị điều khiển
Control Unit chịu trách nhiệm:
Đọc lệnh.
Giải mã lệnh.
Điều khiển các bộ phận.
Phối hợp hoạt động của hệ thống.
9. Đơn vị số học và logic
ALU thực hiện:
Các phép toán số học.
Các phép so sánh.
Các phép logic.
Xử lý dữ liệu nhị phân.
10. Thanh ghi
Register là vùng nhớ tốc độ cao nằm trong hoặc gắn chặt với CPU.
Người học cần chú ý:
Tốc độ.
Dung lượng nhỏ.
Chức năng lưu trữ tạm thời.
11. Xung nhịp CPU
Clock speed thường liên quan đến:
Tần số hoạt động.
Số chu kỳ xử lý.
Hiệu năng.
Đơn vị Hz, MHz, GHz.
12. Bo mạch chủ
Mainboard hoặc motherboard là nơi kết nối nhiều thành phần như:
CPU.
RAM.
Thiết bị lưu trữ.
Card mở rộng.
Cổng kết nối.
13. Bộ nhớ máy tính
Bộ nhớ có thể được phân thành:
Bộ nhớ trong.
Bộ nhớ ngoài.
Bộ nhớ tạm thời.
Bộ nhớ lưu trữ lâu dài.
14. RAM
RAM có đặc điểm:
Cho phép đọc và ghi.
Lưu dữ liệu tạm thời.
Nội dung thường mất khi tắt nguồn.
Có tốc độ truy cập cao.
15. ROM
ROM thường được dùng để lưu:
Chương trình hệ thống.
Thông tin khởi động.
Dữ liệu cần duy trì.
Cần phân biệt ROM với RAM.
16. Cache Memory
Cache là bộ nhớ tốc độ cao giúp:
Giảm thời gian truy cập dữ liệu.
Hỗ trợ CPU.
Lưu tạm dữ liệu hoặc lệnh thường dùng.
17. Đơn vị đo dữ liệu
Người học cần chú ý:
Bit.
Byte.
KB.
MB.
GB.
TB.
18. Bit và Byte
Bit là đơn vị dữ liệu nhị phân cơ bản.
Byte thường gồm một nhóm bit và được sử dụng để biểu diễn dữ liệu trong máy tính.
19. Hệ nhị phân
Máy tính sử dụng hệ nhị phân với:
0.
Người học cần hiểu cách biểu diễn số và dữ liệu bằng bit.
20. Hệ thập phân
Hệ thập phân sử dụng các chữ số từ 0 đến 9.
Cần phân biệt cơ số của hệ thập phân với hệ nhị phân và các hệ đếm khác.
21. Hệ bát phân và hệ thập lục phân
Một số nội dung có thể liên quan đến:
Octal.
Hexadecimal.
Cơ số.
Chuyển đổi giữa các hệ đếm.
22. Chuyển đổi hệ đếm
Người học có thể cần thực hiện:
Nhị phân sang thập phân.
Thập phân sang nhị phân.
Nhị phân sang thập lục phân.
Thập lục phân sang nhị phân.
23. Biểu diễn số trong máy tính
Các vấn đề cơ bản:
Biểu diễn số nguyên.
Dấu của số.
Số nhị phân.
Giới hạn biểu diễn.
24. Mã hóa ký tự
Máy tính sử dụng mã để biểu diễn ký tự.
Các khái niệm có thể gồm:
ASCII.
Unicode.
Character code.
25. Thiết bị nhập
Input devices giúp đưa dữ liệu vào máy tính.
Một số thiết bị:
Keyboard.
Mouse.
Scanner.
Microphone.
Camera.
Touchscreen.
26. Bàn phím
Keyboard được sử dụng để:
Nhập văn bản.
Nhập số.
Thực hiện lệnh.
Sử dụng phím chức năng.
27. Chuột máy tính
Mouse hỗ trợ:
Trỏ.
Chọn.
Nhấp.
Kéo thả.
Thao tác với giao diện đồ họa.
28. Máy quét
Scanner dùng để số hóa:
Văn bản.
Hình ảnh.
Tài liệu giấy.
29. Thiết bị xuất
Output devices giúp trình bày kết quả xử lý.
Một số thiết bị:
Monitor.
Printer.
Speaker.
Projector.
30. Màn hình
Các yếu tố có thể liên quan đến:
Kích thước.
Độ phân giải.
Pixel.
Công nghệ hiển thị.
31. Máy in
Người học có thể cần phân biệt:
Inkjet printer.
Laser printer.
Đặc điểm in.
Tốc độ.
Chất lượng.
32. Thiết bị lưu trữ
Các thiết bị có thể gồm:
HDD.
SSD.
USB.
Memory card.
Optical disc.
33. HDD
Hard Disk Drive lưu dữ liệu trên phương tiện từ tính.
Cần chú ý:
Dung lượng.
Tốc độ.
Cơ chế cơ học.
Khả năng lưu trữ lâu dài.
34. SSD
Solid State Drive có đặc điểm:
Không sử dụng cơ cấu đĩa quay.
Tốc độ truy cập cao.
Hoạt động êm.
Thường có độ trễ thấp hơn HDD.
35. Thiết bị lưu trữ di động
Các ví dụ:
USB flash drive.
Memory card.
External drive.
Người học cần chú ý đến dung lượng và cách sử dụng an toàn.
36. Phần mềm máy tính
Software là tập hợp chương trình và dữ liệu giúp máy tính thực hiện các chức năng.
Có thể phân thành:
Phần mềm hệ thống.
Phần mềm ứng dụng.
37. Phần mềm hệ thống
System software có thể gồm:
Operating system.
Device driver.
Utility program.
System tools.
38. Phần mềm ứng dụng
Application software phục vụ các nhu cầu cụ thể như:
Soạn thảo văn bản.
Bảng tính.
Trình chiếu.
Duyệt web.
Đồ họa.
Quản lý dữ liệu.
39. Hệ điều hành
Operating system quản lý:
Phần cứng.
Chương trình.
Tệp.
Bộ nhớ.
Thiết bị.
Người dùng.
40. Chức năng của hệ điều hành
Các chức năng cơ bản:
Quản lý tiến trình.
Quản lý bộ nhớ.
Quản lý tệp.
Quản lý thiết bị.
Cung cấp giao diện người dùng.
41. Giao diện người dùng
Có thể gồm:
Graphical User Interface.
Command Line Interface.
Người học cần phân biệt đặc điểm của từng loại.
42. Khởi động máy tính
Quá trình khởi động có thể liên quan đến:
Kiểm tra phần cứng.
Firmware.
Boot loader.
Tải hệ điều hành.
43. Tệp tin
File là đơn vị lưu trữ dữ liệu có tên.
Người học cần chú ý:
Tên tệp.
Phần mở rộng.
Đường dẫn.
Kích thước.
Thuộc tính.
44. Phần mở rộng tệp
Extension thường giúp nhận diện:
Loại dữ liệu.
Chương trình có thể mở tệp.
Ví dụ có thể gồm:
.docx.
.xlsx.
.pptx.
.pdf.
.jpg.
45. Thư mục
Folder hoặc directory dùng để:
Tổ chức tệp.
Tổ chức thư mục con.
Quản lý dữ liệu theo cấu trúc.
46. Đường dẫn
Path xác định vị trí của:
Tệp.
Thư mục.
Tài nguyên trong hệ thống.
47. Thao tác với tệp và thư mục
Các thao tác thường gặp:
Create.
Open.
Copy.
Move.
Rename.
Delete.
Restore.
48. Sao lưu dữ liệu
Backup giúp:
Giảm nguy cơ mất dữ liệu.
Phục hồi dữ liệu khi có sự cố.
Bảo vệ tài liệu quan trọng.
49. Nén dữ liệu
Compression giúp:
Giảm kích thước.
Dễ lưu trữ.
Dễ truyền tải.
Người học có thể gặp các định dạng nén phổ biến.
50. Ứng dụng xử lý văn bản
Word processor hỗ trợ:
Nhập văn bản.
Chỉnh sửa.
Định dạng.
Chèn hình ảnh.
Tạo bảng.
In tài liệu.
51. Định dạng văn bản
Các thao tác thường gặp:
Font.
Font size.
Bold.
Italic.
Underline.
Alignment.
Line spacing.
52. Định dạng đoạn văn
Người học cần chú ý:
Căn trái.
Căn phải.
Căn giữa.
Căn đều.
Thụt đầu dòng.
Khoảng cách đoạn.
53. Danh sách trong văn bản
Có thể sử dụng:
Bullet list.
Numbered list.
Multilevel list.
54. Bảng trong văn bản
Các thao tác:
Tạo bảng.
Thêm hàng.
Thêm cột.
Gộp ô.
Căn chỉnh nội dung.
Định dạng đường viền.
55. Chèn hình ảnh
Người học có thể cần biết:
Insert image.
Resize.
Crop.
Position.
Text wrapping.
56. Header và Footer
Header và Footer có thể chứa:
Tên tài liệu.
Số trang.
Ngày tháng.
Thông tin bổ sung.
57. In tài liệu
Cần chú ý:
Printer.
Page range.
Number of copies.
Orientation.
Paper size.
Margins.
58. Bảng tính điện tử
Spreadsheet hỗ trợ:
Tính toán.
Lưu dữ liệu.
Phân tích dữ liệu.
Tạo biểu đồ.
59. Workbook và Worksheet
Người học cần phân biệt:
Workbook.
Worksheet.
Cell.
Row.
Column.
60. Ô trong bảng tính
Cell được xác định bởi:
Cột.
Hàng.
Địa chỉ ô.
Ví dụ: A1, B5, C10.
61. Dữ liệu trong bảng tính
Có thể gồm:
Text.
Number.
Date.
Formula.
62. Công thức trong bảng tính
Formula thường bắt đầu bằng ký hiệu phù hợp và có thể chứa:
Toán tử.
Địa chỉ ô.
Hàm.
Hằng số.
63. Địa chỉ tương đối
Relative reference thay đổi khi công thức được sao chép sang vị trí khác.
64. Địa chỉ tuyệt đối
Absolute reference được cố định để không thay đổi khi sao chép công thức.
65. Các hàm cơ bản
Một số hàm có thể gồm:
SUM.
AVERAGE.
MAX.
MIN.
COUNT.
66. Hàm điều kiện
IF thường được sử dụng để:
Kiểm tra điều kiện.
Trả về kết quả theo điều kiện đúng hoặc sai.
67. Sắp xếp dữ liệu
Sort giúp:
Sắp xếp tăng dần.
Sắp xếp giảm dần.
Sắp xếp theo nhiều tiêu chí.
68. Lọc dữ liệu
Filter giúp hiển thị các bản ghi thỏa mãn điều kiện.
69. Biểu đồ
Chart giúp trực quan hóa dữ liệu.
Một số dạng:
Column chart.
Bar chart.
Line chart.
Pie chart.
70. Trình chiếu
Presentation software hỗ trợ:
Tạo slide.
Trình bày nội dung.
Chèn hình.
Chèn bảng.
Chèn biểu đồ.
Trình chiếu.
71. Slide
Mỗi slide có thể chứa:
Title.
Text.
Image.
Chart.
Table.
Media.
72. Thiết kế bài trình chiếu
Cần chú ý:
Bố cục.
Font chữ.
Kích thước chữ.
Màu sắc.
Sự nhất quán.
Mức độ rõ ràng.
73. Hiệu ứng chuyển slide
Transition được sử dụng khi:
Chuyển từ slide này sang slide khác.
Nên sử dụng hợp lý để tránh gây rối.
74. Hiệu ứng đối tượng
Animation có thể áp dụng cho:
Văn bản.
Hình ảnh.
Biểu đồ.
Các đối tượng khác.
75. Mạng máy tính
Computer network là hệ thống các thiết bị được kết nối để:
Trao đổi dữ liệu.
Chia sẻ tài nguyên.
Truyền thông.
76. Lợi ích của mạng máy tính
Mạng giúp:
Chia sẻ tệp.
Chia sẻ máy in.
Trao đổi thông tin.
Truy cập dịch vụ.
Quản lý tập trung.
77. LAN
Local Area Network thường hoạt động trong phạm vi:
Phòng.
Tòa nhà.
Trường học.
Cơ quan.
78. WAN
Wide Area Network có phạm vi rộng hơn LAN và có thể kết nối nhiều mạng ở các khu vực khác nhau.
79. Thiết bị mạng
Một số thiết bị:
Router.
Switch.
Access Point.
Modem.
Network Interface Card.
80. Router
Router thực hiện chức năng liên quan đến:
Kết nối các mạng.
Chuyển tiếp gói tin.
Lựa chọn đường đi.
81. Switch
Switch được sử dụng để kết nối các thiết bị trong mạng cục bộ và chuyển dữ liệu tới thiết bị thích hợp.
82. Địa chỉ IP
IP address được sử dụng để định danh thiết bị trên mạng.
Người học cần chú ý:
IPv4.
IPv6.
Địa chỉ mạng.
Địa chỉ thiết bị.
83. Tên miền
Domain name giúp người dùng truy cập tài nguyên bằng tên dễ nhớ thay vì địa chỉ số.
84. DNS
Domain Name System hỗ trợ:
Chuyển đổi tên miền.
Xác định địa chỉ IP tương ứng.
85. Internet
Internet là mạng máy tính toàn cầu kết nối nhiều mạng và thiết bị.
Các dịch vụ có thể gồm:
Web.
Email.
File transfer.
Communication.
86. World Wide Web
Web là một dịch vụ hoạt động trên Internet.
Người học cần phân biệt:
Internet.
Website.
Web page.
Browser.
87. Trình duyệt web
Browser dùng để:
Truy cập website.
Hiển thị nội dung web.
Điều hướng giữa các trang.
Tải dữ liệu.
88. Công cụ tìm kiếm
Search engine hỗ trợ:
Tìm thông tin.
Tìm tài liệu.
Tìm hình ảnh.
Tìm website.
89. Từ khóa tìm kiếm
Để tìm kiếm hiệu quả:
Chọn từ khóa cụ thể.
Kết hợp nhiều từ khóa.
Sử dụng cụm từ.
Đánh giá nguồn thông tin.
90. Thư điện tử
Email hỗ trợ:
Gửi thư.
Nhận thư.
Đính kèm tệp.
Chuyển tiếp.
Trả lời.
91. Thành phần của email
Một email thường có:
To.
Cc.
Bcc.
Subject.
Body.
Attachment.
92. Dịch vụ lưu trữ đám mây
Cloud storage giúp:
Lưu dữ liệu trực tuyến.
Truy cập nhiều thiết bị.
Đồng bộ dữ liệu.
Chia sẻ tệp.
93. Điện toán đám mây
Cloud computing liên quan đến việc sử dụng:
Tài nguyên tính toán.
Phần mềm.
Lưu trữ.
Dịch vụ qua mạng.
94. An toàn thông tin
Information security hướng tới bảo vệ:
Dữ liệu.
Hệ thống.
Tài khoản.
Quyền riêng tư.
95. Ba mục tiêu cơ bản của an toàn thông tin
Có thể liên quan đến:
Confidentiality.
Integrity.
Availability.
96. Mật khẩu
Mật khẩu nên:
Đủ dài.
Khó đoán.
Không sử dụng lại quá nhiều nơi.
Không chia sẻ.
Được bảo vệ an toàn.
97. Xác thực
Authentication giúp xác minh danh tính người dùng.
Có thể sử dụng:
Password.
OTP.
Biometrics.
Multi-factor authentication.
98. Virus máy tính
Virus là loại mã độc có thể:
Lây nhiễm.
Làm hỏng dữ liệu.
Ảnh hưởng hệ thống.
Phát tán sang tệp khác.
99. Malware
Malware là thuật ngữ chung cho phần mềm độc hại.
Một số loại:
Virus.
Worm.
Trojan.
Spyware.
Ransomware.
100. Worm
Worm có khả năng tự lan truyền qua hệ thống hoặc mạng mà không nhất thiết phải gắn vào tệp như virus truyền thống.
101. Trojan
Trojan thường giả dạng phần mềm hợp pháp để:
Lừa người dùng.
Cài đặt mã độc.
Mở đường truy cập trái phép.
102. Spyware
Spyware có thể:
Theo dõi hoạt động.
Thu thập thông tin.
Xâm phạm quyền riêng tư.
103. Ransomware
Ransomware có thể:
Mã hóa dữ liệu.
Khóa hệ thống.
Yêu cầu tiền chuộc.
104. Phishing
Phishing là hình thức lừa đảo nhằm:
Lấy mật khẩu.
Lấy thông tin tài khoản.
Lấy dữ liệu nhạy cảm.
Dẫn người dùng tới website giả mạo.
105. Spam
Spam thường là:
Thư không mong muốn.
Quảng cáo không yêu cầu.
Nội dung có thể chứa liên kết nguy hiểm.
106. Tường lửa
Firewall giúp kiểm soát lưu lượng mạng theo các quy tắc bảo mật.
107. Phần mềm chống virus
Antivirus có thể:
Quét tệp.
Phát hiện mã độc.
Cách ly.
Xóa mối đe dọa.
108. Cập nhật phần mềm
Update giúp:
Vá lỗi.
Sửa lỗ hổng.
Cải thiện tính năng.
Nâng cao bảo mật.
109. Bảo vệ dữ liệu cá nhân
Người dùng cần chú ý:
Thông tin định danh.
Mật khẩu.
Số tài khoản.
Dữ liệu cá nhân.
Quyền truy cập.
110. Bản quyền phần mềm
Các vấn đề có thể liên quan đến:
Copyright.
Licence.
Software piracy.
Quyền sử dụng.
Điều khoản giấy phép.
111. Phần mềm nguồn mở
Open source software thường cho phép người dùng tiếp cận mã nguồn theo giấy phép tương ứng.
Người học cần phân biệt với phần mềm độc quyền.
112. Thuật toán
Algorithm là một dãy hữu hạn các bước để giải quyết một bài toán.
Các đặc điểm thường được nhắc đến:
Xác định.
Hữu hạn.
Có đầu vào.
Có đầu ra.
113. Biểu diễn thuật toán
Có thể sử dụng:
Ngôn ngữ tự nhiên.
Sơ đồ khối.
Pseudocode.
114. Sơ đồ khối
Flowchart sử dụng các ký hiệu để mô tả:
Bắt đầu.
Kết thúc.
Xử lý.
Nhập xuất.
Điều kiện.
115. Khái niệm chương trình
Program là tập hợp các lệnh được viết để máy tính thực hiện một nhiệm vụ.
116. Ngôn ngữ lập trình
Programming language được sử dụng để viết chương trình.
Một số khái niệm:
Syntax.
Statement.
Variable.
Function.
117. Biến
Variable dùng để lưu giá trị có thể thay đổi trong quá trình chương trình chạy.
118. Kiểu dữ liệu
Một số kiểu dữ liệu cơ bản:
Integer.
Real.
Character.
String.
Boolean.
119. Cấu trúc tuần tự
Sequence thực hiện các lệnh theo thứ tự từ trên xuống.
120. Cấu trúc rẽ nhánh
Selection giúp chương trình chọn cách xử lý dựa trên điều kiện.
121. Cấu trúc lặp
Loop giúp lặp lại một nhóm lệnh theo:
Điều kiện.
Số lần.
Trạng thái chương trình.
122. Cơ sở dữ liệu
Database là tập hợp dữ liệu có tổ chức để:
Lưu trữ.
Tìm kiếm.
Cập nhật.
Quản lý.
123. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
DBMS hỗ trợ:
Tạo cơ sở dữ liệu.
Thêm dữ liệu.
Sửa dữ liệu.
Xóa dữ liệu.
Truy vấn.
124. Bảng dữ liệu
Table có thể gồm:
Row.
Column.
Field.
Record.
125. Trường dữ liệu
Field mô tả một thuộc tính của đối tượng được lưu trong cơ sở dữ liệu.
126. Bản ghi
Record là tập hợp các giá trị mô tả một đối tượng hoặc một trường hợp cụ thể.
127. Khóa chính
Primary key giúp:
Phân biệt các bản ghi.
Đảm bảo tính duy nhất.
Hỗ trợ liên kết dữ liệu.
128. Truy vấn dữ liệu
Query giúp:
Tìm dữ liệu.
Lọc dữ liệu.
Sắp xếp.
Tổng hợp thông tin.
129. Dữ liệu lớn
Big Data thường liên quan đến:
Khối lượng dữ liệu lớn.
Tốc độ tạo dữ liệu.
Nhiều loại dữ liệu.
Khả năng phân tích.
130. Trí tuệ nhân tạo
Artificial Intelligence liên quan đến các hệ thống có khả năng thực hiện một số nhiệm vụ cần đến:
Nhận biết.
Học.
Suy luận.
Ra quyết định.
131. Máy học
Machine Learning là lĩnh vực trong đó hệ thống học từ dữ liệu để cải thiện khả năng thực hiện nhiệm vụ.
132. Internet of Things
IoT liên quan đến:
Thiết bị.
Cảm biến.
Kết nối mạng.
Trao đổi dữ liệu.
Điều khiển thông minh.
133. Chuyển đổi số
Digital transformation có thể liên quan đến:
Công nghệ số.
Dữ liệu.
Quy trình.
Tổ chức.
Dịch vụ số.
134. Kỹ năng số
Người học cần có khả năng:
Sử dụng máy tính.
Quản lý tệp.
Tìm kiếm thông tin.
Sử dụng phần mềm.
Giao tiếp trực tuyến.
Bảo vệ dữ liệu.
135. Đánh giá thông tin trên Internet
Khi sử dụng thông tin trực tuyến cần xem xét:
Nguồn.
Tác giả.
Thời gian.
Độ tin cậy.
Mục đích của nội dung.
136. Đạo đức sử dụng công nghệ
Người dùng cần chú ý:
Tôn trọng bản quyền.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Không xâm nhập trái phép.
Không phát tán thông tin sai.
Sử dụng công nghệ có trách nhiệm.
137. Sức khỏe khi sử dụng máy tính
Cần chú ý:
Tư thế ngồi.
Khoảng cách màn hình.
Thời gian sử dụng.
Nghỉ mắt.
Bố trí thiết bị hợp lý.
138. Xử lý sự cố cơ bản
Khi gặp lỗi có thể kiểm tra:
Nguồn điện.
Kết nối.
Thiết bị.
Phần mềm.
Khởi động lại.
Cập nhật hệ thống.
139. Phương pháp làm câu hỏi Tin học đại cương
Khi làm bài:
Xác định nhóm kiến thức.
Tìm từ khóa.
Phân biệt phần cứng và phần mềm.
Phân biệt các khái niệm gần nhau.
Đọc kỹ các phương án.
Loại bỏ đáp án không phù hợp.
140. Phương pháp ôn tập Tin học đại cương
Để ôn tập hiệu quả:
Chia kiến thức thành từng nhóm.
Tự làm câu hỏi trước khi xem đáp án.
Đánh dấu những câu làm sai.
Ghi lại thuật ngữ dễ nhầm.
Ôn lại các khái niệm cốt lõi.
Thực hành thao tác máy tính khi phù hợp.
Làm lại những câu khó.
Kết hợp tài liệu với giáo trình, bài giảng và đề cương học phần.
Tài liệu đáp án trắc nghiệm nên được sử dụng như nguồn hỗ trợ luyện tập, kiểm tra kiến thức và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
Ngày đăng: 15/09/2026
