Tín dụng và thanh toán quốc tế VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX)

310
21
0
admin Docx247

Administrator

admin Docx247

📘 TÍN DỤNG VÀ THANH TOÁN QUỐC TẾ VNU – ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI

👁 XEM TRƯỚC 20–30% NỘI DUNG

Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 310 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.

Phần xem trước giúp kiểm tra:

Cấu trúc tài liệu.

Cách trình bày.

Dạng câu hỏi.

Cách bố trí đáp án.

Một phần nội dung thực tế của tài liệu.

📥 NHẬN FILE DOCX ĐẦY ĐỦ

Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải file DOCX đầy đủ 310 trang về máy để sử dụng trong quá trình học tập, luyện tập và ôn thi.

💳 THANH TOÁN QUA VNPAY

Thanh toán nhanh chóng, thuận tiện qua VNPAY. Sau khi giao dịch thành công, hệ thống cung cấp tài liệu để người dùng tải xuống.

🎯 ÔN ĐÚNG TRỌNG TÂM – TRA CỨU NHANH – TIẾT KIỆM THỜI GIAN

Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Tín dụng và thanh toán quốc tế VNU – Đại học Quốc gia Hà Nội gồm 310 trang, được chuẩn bị nhằm hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, củng cố kiến thức về tín dụng, ngân hàng và các phương thức thanh toán quốc tế, đồng thời hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Nội dung môn học tập trung vào các vấn đề liên quan đến tín dụng ngân hàng, tín dụng quốc tế, lãi suất, bảo đảm tín dụng, nghiệp vụ cho vay, rủi ro tín dụng, tỷ giá, ngoại hối, phương tiện thanh toán quốc tế, phương thức chuyển tiền, nhờ thu, tín dụng chứng từ, thư tín dụng, chứng từ thương mại và các nghiệp vụ thanh toán trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Trong quá trình luyện tập, sinh viên cần chú ý đến khái niệm, đặc điểm, vai trò và nguyên tắc của tín dụng; phân biệt các hình thức cấp tín dụng; nhận diện các phương tiện và phương thức thanh toán quốc tế; hiểu trách nhiệm của các bên tham gia; đồng thời nắm được những chứng từ thường sử dụng trong giao dịch thương mại quốc tế.

Tài liệu có dung lượng 310 trang, phù hợp để sinh viên luyện tập theo từng nhóm kiến thức, đối chiếu đáp án, hệ thống hóa nội dung môn học và củng cố những phần còn chưa chắc chắn trước các kỳ kiểm tra hoặc thi kết thúc học phần.

✅ TÀI LIỆU HỖ TRỢ:

Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm Tín dụng và thanh toán quốc tế.

Kiểm tra và đối chiếu đáp án nhanh chóng.

Củng cố kiến thức về tín dụng.

Ôn tập tín dụng ngân hàng.

Củng cố tín dụng thương mại.

Ôn tập tín dụng quốc tế.

Củng cố kiến thức về lãi suất.

Ôn tập nghiệp vụ cho vay.

Củng cố bảo đảm tín dụng.

Ôn tập phân tích và quản lý tín dụng.

Củng cố kiến thức về rủi ro tín dụng.

Ôn tập ngoại hối và tỷ giá.

Củng cố các phương tiện thanh toán quốc tế.

Ôn tập hối phiếu.

Củng cố kiến thức về séc.

Ôn tập phương thức chuyển tiền.

Củng cố phương thức nhờ thu.

Ôn tập phương thức tín dụng chứng từ.

Củng cố kiến thức về thư tín dụng.

Ôn tập bộ chứng từ thanh toán quốc tế.

Củng cố chứng từ thương mại.

Ôn tập chứng từ vận tải.

Củng cố kiến thức về bảo hiểm trong thương mại quốc tế.

Phân biệt trách nhiệm của các bên tham gia thanh toán.

Nhận diện những nội dung còn yếu.

Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp câu hỏi và đáp án.

Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

📄 FILE DOCX 310 TRANG THUẬN TIỆN SỬ DỤNG

Tài liệu được cung cấp dưới định dạng DOCX gồm 310 trang, thuận tiện để:

Tải và lưu trữ trên máy tính.

Tìm kiếm nhanh từ khóa.

Tra cứu câu hỏi và đáp án.

Đánh dấu những câu thường trả lời sai.

Ghi chú các nội dung cần ôn lại.

Chia tài liệu thành từng nhóm kiến thức để luyện tập.

Sử dụng bằng Microsoft Word hoặc phần mềm hỗ trợ DOCX.

Ôn tập nhiều lần khi cần.

🎓 TÀI LIỆU PHÙ HỢP VỚI:

Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội học môn Tín dụng và thanh toán quốc tế.

Sinh viên các ngành Tài chính, Ngân hàng, Kinh tế, Kinh doanh quốc tế và các ngành liên quan.

Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.

Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.

Sinh viên cần củng cố kiến thức về nghiệp vụ tín dụng.

Sinh viên cần hệ thống kiến thức về thanh toán quốc tế.

Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.

Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.

Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

🔎 TỪ KHÓA LIÊN QUAN:

VNU

Đại học Quốc gia Hà Nội

Tín dụng và thanh toán quốc tế VNU

Tín dụng và thanh toán quốc tế VNU đáp án

môn Tín dụng và thanh toán quốc tế VNU

đáp án môn Tín dụng và thanh toán quốc tế VNU

đáp án Tín dụng và thanh toán quốc tế VNU

trắc nghiệm Tín dụng và thanh toán quốc tế VNU

đáp án trắc nghiệm Tín dụng và thanh toán quốc tế VNU

trắc nghiệm môn Tín dụng và thanh toán quốc tế VNU

Tín dụng và thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội

Tín dụng và thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội đáp án

môn Tín dụng và thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội

đáp án môn Tín dụng và thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội

đáp án Tín dụng và thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội

trắc nghiệm Tín dụng và thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội

đáp án trắc nghiệm Tín dụng và thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội

trắc nghiệm môn Tín dụng và thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

Thông tin tài liệu

Thông tin cơ bản

Loại tài liệu Đáp án trắc nghiệm
Dành cho Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)
Mã học phần [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ]
Số tín chỉ [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ]
Định dạng tài liệu DOCX
Số trang 310 trang
Xem trước Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu
Thanh toán VNPAY
Nguồn DOCX247.COM
Số trang 310
Dung lượng 176 KB

Nội dung

Tín dụng và thanh toán quốc tế VNU – Nội dung trọng tâm

Tín dụng và thanh toán quốc tế là môn học cung cấp các kiến thức liên quan đến hoạt động tín dụng, nghiệp vụ ngân hàng và các phương tiện, phương thức thanh toán trong giao dịch thương mại quốc tế.

Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Tín dụng và thanh toán quốc tế VNU gồm 310 trang, hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra kiến thức, đối chiếu đáp án, hệ thống hóa nội dung và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Khái niệm tín dụng

Người học cần chú ý:

Khái niệm tín dụng.

Chủ thể của quan hệ tín dụng.

Quan hệ giữa người cho vay và người đi vay.

Nguyên tắc hoàn trả.

Thời hạn tín dụng.

Chi phí sử dụng vốn.

2. Đặc điểm của tín dụng

Một số đặc điểm cần chú ý:

Có sự chuyển giao quyền sử dụng vốn.

Có thời hạn.

Có nguyên tắc hoàn trả.

Có sự tín nhiệm giữa các bên.

Có thể phát sinh chi phí sử dụng vốn.

3. Vai trò của tín dụng

Tín dụng có thể góp phần:

Huy động nguồn vốn.

Phân phối lại vốn trong nền kinh tế.

Thúc đẩy sản xuất kinh doanh.

Hỗ trợ lưu thông hàng hóa.

Tạo điều kiện mở rộng đầu tư.

4. Các hình thức tín dụng

Người học cần phân biệt:

Tín dụng thương mại.

Tín dụng ngân hàng.

Tín dụng nhà nước.

Tín dụng tiêu dùng.

Tín dụng quốc tế.

5. Tín dụng thương mại

Tín dụng thương mại thường phát sinh trong quan hệ mua bán hàng hóa, dịch vụ giữa các doanh nghiệp.

Các nội dung cần chú ý:

Mua bán chịu.

Thời hạn thanh toán.

Công cụ tín dụng thương mại.

Quan hệ giữa người mua và người bán.

6. Tín dụng ngân hàng

Tín dụng ngân hàng liên quan đến việc ngân hàng cung cấp vốn cho khách hàng theo các điều kiện nhất định.

Người học cần chú ý:

Chủ thể.

Mục đích sử dụng vốn.

Thời hạn.

Lãi suất.

Khả năng hoàn trả.

7. Phân loại tín dụng ngân hàng

Có thể phân loại theo:

Thời hạn.

Mục đích sử dụng vốn.

Mức độ bảo đảm.

Phương thức cho vay.

Đối tượng khách hàng.

8. Tín dụng ngắn hạn

Tín dụng ngắn hạn thường được sử dụng để:

Bổ sung vốn lưu động.

Tài trợ hàng tồn kho.

Tài trợ các khoản phải thu.

Đáp ứng nhu cầu vốn tạm thời.

9. Tín dụng trung và dài hạn

Các khoản tín dụng này có thể được sử dụng để:

Đầu tư máy móc.

Mở rộng nhà xưởng.

Thực hiện dự án.

Đầu tư tài sản cố định.

10. Nguyên tắc tín dụng

Hoạt động cấp tín dụng thường gắn với:

Sử dụng vốn đúng mục đích.

Hoàn trả đầy đủ.

Hoàn trả đúng hạn.

Đánh giá khả năng tài chính.

Kiểm soát rủi ro.

11. Lãi suất tín dụng

Người học cần hiểu:

Khái niệm lãi suất.

Lãi suất cho vay.

Lãi suất danh nghĩa.

Lãi suất thực.

Chi phí sử dụng vốn.

12. Các yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất

Lãi suất có thể chịu ảnh hưởng bởi:

Cung và cầu vốn.

Rủi ro.

Thời hạn vay.

Chính sách tiền tệ.

Điều kiện thị trường.

13. Nghiệp vụ cho vay

Các nội dung cần chú ý:

Hồ sơ vay.

Thẩm định.

Quyết định cho vay.

Giải ngân.

Kiểm tra sử dụng vốn.

Thu nợ.

14. Cho vay từng lần

Đây là phương thức mà mỗi lần vay, ngân hàng và khách hàng thực hiện thủ tục cấp tín dụng theo khoản vay cụ thể.

Người học cần chú ý đến:

Nhu cầu vốn.

Thời hạn vay.

Số tiền vay.

Phương án trả nợ.

15. Cho vay theo hạn mức tín dụng

Hạn mức tín dụng thể hiện giới hạn cấp tín dụng được xác định cho khách hàng trong một thời kỳ.

Cần chú ý:

Hạn mức.

Dư nợ.

Thời hạn.

Điều kiện sử dụng.

16. Bảo đảm tín dụng

Các biện pháp bảo đảm có thể được sử dụng nhằm giảm thiểu rủi ro cho bên cho vay.

Người học cần phân biệt:

Thế chấp.

Cầm cố.

Bảo lãnh.

Tài sản bảo đảm.

17. Thế chấp tài sản

Thế chấp liên quan đến:

Tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc sử dụng hợp pháp.

Nghĩa vụ được bảo đảm.

Giá trị tài sản.

Quyền xử lý tài sản trong trường hợp phát sinh nghĩa vụ.

18. Cầm cố tài sản

Người học cần phân biệt cầm cố với thế chấp dựa trên:

Loại tài sản.

Việc giao tài sản.

Quyền của các bên.

Nghĩa vụ được bảo đảm.

19. Bảo lãnh

Bảo lãnh liên quan đến sự tham gia của bên thứ ba trong việc bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.

Cần chú ý:

Bên bảo lãnh.

Bên được bảo lãnh.

Bên nhận bảo lãnh.

Phạm vi nghĩa vụ.

20. Thẩm định tín dụng

Nội dung thẩm định có thể bao gồm:

Tư cách khách hàng.

Mục đích vay.

Khả năng tài chính.

Phương án kinh doanh.

Nguồn trả nợ.

Tài sản bảo đảm.

21. Phân tích khả năng trả nợ

Ngân hàng cần đánh giá:

Thu nhập.

Dòng tiền.

Khả năng tạo lợi nhuận.

Nghĩa vụ hiện tại.

Lịch sử tín dụng.

Nguồn trả nợ.

22. Rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thực hiện hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ.

Các vấn đề cần chú ý:

Nợ quá hạn.

Khả năng mất vốn.

Chất lượng tín dụng.

Biện pháp phòng ngừa.

23. Quản lý rủi ro tín dụng

Các biện pháp có thể gồm:

Thẩm định khách hàng.

Phân tán rủi ro.

Bảo đảm tín dụng.

Giám sát khoản vay.

Phân loại nợ.

Trích lập dự phòng.

24. Tín dụng quốc tế

Tín dụng quốc tế phát sinh trong quan hệ giữa các chủ thể thuộc các quốc gia khác nhau.

Có thể liên quan đến:

Thương mại quốc tế.

Xuất nhập khẩu.

Ngân hàng.

Chính phủ.

Tổ chức tài chính.

25. Tài trợ xuất nhập khẩu

Hoạt động tài trợ có thể nhằm:

Hỗ trợ nhà xuất khẩu.

Hỗ trợ nhà nhập khẩu.

Bổ sung vốn lưu động.

Tài trợ hàng hóa.

Tài trợ các khoản phải thu.

26. Tài trợ trước khi giao hàng

Nhà xuất khẩu có thể cần vốn để:

Mua nguyên vật liệu.

Sản xuất hàng.

Đóng gói.

Chuẩn bị giao hàng.

27. Tài trợ sau khi giao hàng

Sau khi giao hàng, doanh nghiệp có thể cần tài trợ trong thời gian chờ người mua thanh toán.

Các hình thức có thể gắn với:

Chiết khấu chứng từ.

Ứng trước.

Tài trợ khoản phải thu.

28. Khái niệm thanh toán quốc tế

Thanh toán quốc tế là việc thực hiện nghĩa vụ chi trả phát sinh từ các quan hệ kinh tế và phi kinh tế giữa các chủ thể ở các quốc gia khác nhau.

Người học cần chú ý:

Người trả tiền.

Người hưởng lợi.

Ngân hàng.

Đồng tiền thanh toán.

Phương thức thanh toán.

29. Vai trò của ngân hàng trong thanh toán quốc tế

Ngân hàng có thể tham gia với vai trò:

Trung gian thanh toán.

Ngân hàng chuyển tiền.

Ngân hàng thu hộ.

Ngân hàng phát hành.

Ngân hàng thông báo.

Ngân hàng xác nhận.

30. Ngoại hối

Các nội dung cần chú ý:

Ngoại tệ.

Phương tiện thanh toán bằng ngoại tệ.

Thị trường ngoại hối.

Giao dịch ngoại hối.

Tỷ giá.

31. Tỷ giá hối đoái

Tỷ giá thể hiện quan hệ trao đổi giữa hai đồng tiền.

Người học cần chú ý:

Đồng tiền yết giá.

Đồng tiền định giá.

Tỷ giá mua.

Tỷ giá bán.

Biến động tỷ giá.

32. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá

Tỷ giá có thể chịu ảnh hưởng bởi:

Cung cầu ngoại tệ.

Lạm phát.

Lãi suất.

Cán cân thanh toán.

Chính sách tiền tệ.

Tâm lý thị trường.

33. Rủi ro tỷ giá

Rủi ro tỷ giá có thể phát sinh khi:

Giá trị ngoại tệ biến động.

Khoản phải thu bằng ngoại tệ.

Khoản phải trả bằng ngoại tệ.

Thời điểm ký hợp đồng và thanh toán khác nhau.

34. Phương tiện thanh toán quốc tế

Một số phương tiện thường gặp:

Hối phiếu.

Kỳ phiếu.

Séc.

Thẻ.

Chuyển khoản ngân hàng.

35. Hối phiếu

Người học cần chú ý:

Người ký phát.

Người bị ký phát.

Người hưởng lợi.

Số tiền.

Thời hạn.

Mệnh lệnh thanh toán.

36. Nội dung của hối phiếu

Một hối phiếu thường cần thể hiện các thông tin cơ bản về:

Số tiền.

Người trả tiền.

Người hưởng lợi.

Thời hạn.

Địa điểm.

Chữ ký của người ký phát.

37. Hối phiếu trả ngay và trả chậm

Người học cần phân biệt:

Hối phiếu trả ngay.

Hối phiếu có kỳ hạn.

Thời điểm thanh toán.

Trách nhiệm của người trả tiền.

38. Chấp nhận hối phiếu

Chấp nhận thể hiện sự cam kết của người bị ký phát về việc thanh toán hối phiếu khi đến hạn.

Cần chú ý:

Người chấp nhận.

Thời điểm chấp nhận.

Nghĩa vụ thanh toán.

39. Ký hậu hối phiếu

Ký hậu có thể liên quan đến:

Chuyển nhượng quyền hưởng lợi.

Người ký hậu.

Người được ký hậu.

Trách nhiệm của các bên.

40. Séc

Các chủ thể cơ bản có thể gồm:

Người ký phát.

Ngân hàng thanh toán.

Người thụ hưởng.

Người học cần hiểu đặc điểm và cách sử dụng séc.

41. Các loại séc

Có thể phân biệt theo:

Người hưởng lợi.

Khả năng chuyển nhượng.

Phương thức thanh toán.

Mức độ bảo đảm.

42. Phương thức chuyển tiền

Chuyển tiền là phương thức trong đó người trả tiền yêu cầu ngân hàng chuyển một khoản tiền cho người hưởng lợi.

Các bên có thể gồm:

Người chuyển tiền.

Ngân hàng chuyển tiền.

Ngân hàng trả tiền.

Người hưởng lợi.

43. Chuyển tiền trả trước

Trong thanh toán trả trước, nhà nhập khẩu thực hiện thanh toán trước khi nhận hàng theo thỏa thuận.

Cần chú ý:

Rủi ro của người mua.

Nghĩa vụ của người bán.

Điều kiện hợp đồng.

44. Chuyển tiền trả sau

Nhà nhập khẩu thực hiện thanh toán sau khi nhận hàng hoặc sau một thời điểm được thỏa thuận.

Rủi ro có thể nghiêng nhiều hơn về phía người xuất khẩu.

45. Phương thức nhờ thu

Nhờ thu là phương thức trong đó người xuất khẩu ủy thác ngân hàng thu tiền từ người nhập khẩu trên cơ sở chứng từ.

Cần chú ý:

Người nhờ thu.

Ngân hàng nhờ thu.

Ngân hàng thu hộ.

Người trả tiền.

46. Nhờ thu phiếu trơn

Nhờ thu phiếu trơn chủ yếu dựa trên chứng từ tài chính.

Người học cần phân biệt với nhờ thu kèm chứng từ.

47. Nhờ thu kèm chứng từ

Ngân hàng xử lý:

Chứng từ thương mại.

Chứng từ tài chính nếu có.

Điều kiện giao chứng từ.

Việc thu tiền hoặc chấp nhận thanh toán.

48. Documents against Payment – D/P

D/P thường gắn với nguyên tắc:

Giao chứng từ khi người nhập khẩu thanh toán.

Người học cần chú ý vai trò của ngân hàng và điều kiện giao chứng từ.

49. Documents against Acceptance – D/A

D/A thường gắn với:

Việc người nhập khẩu chấp nhận hối phiếu kỳ hạn.

Ngân hàng giao chứng từ sau khi có sự chấp nhận theo chỉ thị nhờ thu.

50. Phương thức tín dụng chứng từ

Đây là phương thức thanh toán quan trọng trong thương mại quốc tế.

Các nội dung cần chú ý:

Thư tín dụng.

Ngân hàng phát hành.

Người yêu cầu mở L/C.

Người hưởng lợi.

Bộ chứng từ.

51. Letter of Credit – L/C

Thư tín dụng là cam kết của ngân hàng theo những điều kiện quy định trong L/C.

Người học cần chú ý:

Tính độc lập.

Điều kiện thanh toán.

Chứng từ.

Thời hạn hiệu lực.

52. Các bên tham gia phương thức L/C

Các bên có thể gồm:

Applicant.

Beneficiary.

Issuing bank.

Advising bank.

Confirming bank.

Nominated bank.

53. Người yêu cầu mở L/C

Người yêu cầu mở L/C thường là bên mua hoặc nhà nhập khẩu.

Các trách nhiệm có thể liên quan đến:

Yêu cầu phát hành L/C.

Ký quỹ.

Thanh toán.

Nhận chứng từ.

54. Người hưởng lợi L/C

Người hưởng lợi thường là nhà xuất khẩu.

Cần chú ý:

Giao hàng.

Lập chứng từ.

Xuất trình chứng từ.

Tuân thủ điều kiện L/C.

55. Ngân hàng phát hành

Ngân hàng phát hành có trách nhiệm theo cam kết của L/C nếu chứng từ xuất trình phù hợp với các điều kiện quy định.

56. Ngân hàng thông báo

Ngân hàng thông báo có thể thực hiện:

Xác minh tính chân thực bề ngoài của L/C.

Thông báo L/C cho người hưởng lợi.

Chuyển các sửa đổi nếu có.

57. Ngân hàng xác nhận

Ngân hàng xác nhận bổ sung cam kết thanh toán của mình vào L/C theo điều kiện xác nhận.

Người học cần phân biệt ngân hàng xác nhận với ngân hàng thông báo.

58. L/C không hủy ngang

Loại L/C này không thể bị sửa đổi hoặc hủy bỏ tùy tiện mà không có sự đồng thuận cần thiết của các bên liên quan theo quy định áp dụng.

59. L/C trả ngay

L/C trả ngay quy định việc thanh toán được thực hiện khi bộ chứng từ phù hợp được xuất trình và đáp ứng điều kiện.

60. L/C trả chậm

L/C trả chậm quy định thanh toán tại một thời điểm trong tương lai.

Cần chú ý:

Thời hạn trả chậm.

Ngày đáo hạn.

Điều kiện chứng từ.

61. L/C chuyển nhượng

Người học cần chú ý:

Người hưởng lợi thứ nhất.

Người hưởng lợi thứ hai.

Điều kiện chuyển nhượng.

Vai trò ngân hàng chuyển nhượng.

62. L/C giáp lưng

L/C giáp lưng thường liên quan đến hai thư tín dụng có quan hệ với nhau trong giao dịch có trung gian.

Cần phân biệt với L/C chuyển nhượng.

63. L/C dự phòng

Standby L/C thường mang tính chất bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong những điều kiện nhất định.

Người học cần phân biệt với L/C thương mại thông thường.

64. Nguyên tắc độc lập của L/C

L/C là giao dịch độc lập với hợp đồng cơ sở.

Ngân hàng xử lý trên cơ sở:

Điều khoản L/C.

Chứng từ.

Quy tắc áp dụng.

65. Nguyên tắc chứng từ

Trong phương thức tín dụng chứng từ, ngân hàng chủ yếu xem xét chứng từ chứ không trực tiếp kiểm tra hàng hóa thực tế.

66. Xuất trình chứng từ

Người hưởng lợi cần:

Chuẩn bị bộ chứng từ.

Xuất trình đúng nơi.

Xuất trình đúng thời hạn.

Tuân thủ điều kiện của L/C.

67. Bộ chứng từ thanh toán quốc tế

Bộ chứng từ có thể gồm:

Hóa đơn thương mại.

Chứng từ vận tải.

Chứng từ bảo hiểm.

Phiếu đóng gói.

Chứng nhận xuất xứ.

Các chứng từ khác theo yêu cầu.

68. Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại

Hóa đơn thương mại thường thể hiện:

Người bán.

Người mua.

Hàng hóa.

Số lượng.

Đơn giá.

Tổng giá trị.

Điều kiện giao dịch.

69. Packing List – Phiếu đóng gói

Packing list có thể cung cấp:

Số kiện.

Trọng lượng.

Quy cách đóng gói.

Nội dung hàng hóa.

Ký mã hiệu.

70. Bill of Lading – Vận đơn đường biển

Người học cần chú ý đến:

Người gửi hàng.

Người nhận hàng.

Tàu.

Cảng xếp hàng.

Cảng dỡ hàng.

Mô tả hàng hóa.

71. Chức năng của vận đơn

Vận đơn có thể có các chức năng quan trọng liên quan đến:

Xác nhận nhận hàng.

Bằng chứng của hợp đồng vận chuyển.

Quyền định đoạt hàng trong những trường hợp phù hợp.

72. Air Waybill – Vận đơn hàng không

Người học cần phân biệt vận đơn hàng không với vận đơn đường biển về:

Tính chất.

Chức năng.

Khả năng chuyển nhượng.

Phương thức vận tải.

73. Chứng từ bảo hiểm

Một số chứng từ:

Insurance policy.

Insurance certificate.

Cover note trong một số trường hợp.

Cần chú ý:

Rủi ro được bảo hiểm.

Số tiền bảo hiểm.

Người được bảo hiểm.

74. Certificate of Origin – C/O

C/O xác nhận xuất xứ của hàng hóa.

Người học cần chú ý:

Nước xuất xứ.

Người xuất khẩu.

Người nhập khẩu.

Hàng hóa.

Cơ quan cấp.

75. Chứng từ kiểm định

Có thể liên quan đến:

Chất lượng.

Số lượng.

Trọng lượng.

Kiểm dịch.

Kiểm định hàng hóa.

76. Kiểm tra chứng từ

Khi kiểm tra bộ chứng từ cần chú ý:

Tính đầy đủ.

Tính nhất quán.

Thời hạn.

Điều kiện L/C.

Các sai biệt.

77. Sai biệt chứng từ

Sai biệt có thể phát sinh khi:

Thông tin không thống nhất.

Chứng từ thiếu.

Xuất trình quá hạn.

Nội dung không đáp ứng điều kiện.

Chứng từ không đúng yêu cầu.

78. Xử lý chứng từ có sai biệt

Các bên có thể phải:

Thông báo sai biệt.

Xin chấp nhận sai biệt.

Sửa chữa nếu còn thời gian.

Từ chối chứng từ trong trường hợp phù hợp.

79. Thời hạn hiệu lực của L/C

Người học cần chú ý:

Ngày phát hành.

Ngày hết hạn.

Địa điểm hết hạn.

Thời hạn giao hàng.

Thời hạn xuất trình.

80. Sửa đổi L/C

Sửa đổi có thể liên quan đến:

Số tiền.

Thời hạn.

Hàng hóa.

Điều kiện giao hàng.

Chứng từ.

Địa điểm xuất trình.

81. Thanh toán và chiết khấu chứng từ

Ngân hàng có thể xử lý chứng từ theo các hình thức phù hợp với điều kiện L/C và thỏa thuận.

Người học cần phân biệt:

Payment.

Negotiation.

Acceptance.

Deferred payment.

82. Chiết khấu hối phiếu

Chiết khấu liên quan đến việc nhận tiền trước ngày đáo hạn trên cơ sở công cụ tài chính và các điều kiện nhất định.

83. Rủi ro trong thanh toán quốc tế

Các loại rủi ro có thể gồm:

Rủi ro thương mại.

Rủi ro ngân hàng.

Rủi ro quốc gia.

Rủi ro tỷ giá.

Rủi ro chứng từ.

Rủi ro gian lận.

84. Rủi ro của nhà xuất khẩu

Nhà xuất khẩu có thể gặp:

Người mua không thanh toán.

Thanh toán chậm.

Từ chối nhận hàng.

Rủi ro tỷ giá.

Sai sót chứng từ.

85. Rủi ro của nhà nhập khẩu

Nhà nhập khẩu có thể gặp:

Hàng không đúng thỏa thuận.

Giao hàng chậm.

Thanh toán trước nhưng không nhận hàng.

Rủi ro tỷ giá.

Rủi ro chứng từ.

86. Rủi ro của ngân hàng

Ngân hàng có thể đối mặt với:

Rủi ro tín dụng.

Rủi ro tác nghiệp.

Rủi ro quốc gia.

Rủi ro pháp lý.

Rủi ro gian lận.

87. Biện pháp hạn chế rủi ro

Các biện pháp có thể gồm:

Lựa chọn đối tác.

Lựa chọn phương thức thanh toán.

Kiểm tra chứng từ.

Bảo hiểm.

Bảo đảm ngân hàng.

Quản lý ngoại hối.

88. Lựa chọn phương thức thanh toán

Việc lựa chọn có thể căn cứ vào:

Mức độ tin cậy giữa các bên.

Giá trị giao dịch.

Thị trường.

Khả năng tài chính.

Rủi ro.

Chi phí ngân hàng.

89. So sánh chuyển tiền và nhờ thu

Người học cần so sánh:

Vai trò ngân hàng.

Mức độ bảo đảm.

Chi phí.

Rủi ro của người mua.

Rủi ro của người bán.

90. So sánh nhờ thu và tín dụng chứng từ

Cần chú ý:

Cam kết của ngân hàng.

Cách xử lý chứng từ.

Mức độ an toàn.

Chi phí.

Quy trình thực hiện.

91. So sánh các phương thức thanh toán

Sinh viên cần có khả năng nhận diện ưu điểm, hạn chế và trường hợp áp dụng của:

Chuyển tiền.

Nhờ thu.

Tín dụng chứng từ.

92. Incoterms và thanh toán quốc tế

Điều kiện thương mại có thể ảnh hưởng đến:

Trách nhiệm giao hàng.

Chi phí.

Rủi ro.

Chứng từ.

Việc tổ chức vận tải và bảo hiểm.

93. Hợp đồng ngoại thương

Các nội dung cơ bản có thể gồm:

Hàng hóa.

Số lượng.

Chất lượng.

Giá.

Giao hàng.

Thanh toán.

Khiếu nại.

94. Điều khoản thanh toán

Điều khoản thanh toán cần làm rõ:

Đồng tiền.

Thời điểm.

Phương thức.

Ngân hàng.

Chứng từ.

Điều kiện thanh toán.

95. Đồng tiền thanh toán

Người học cần phân biệt:

Đồng tiền tính giá.

Đồng tiền thanh toán.

Ngoại tệ.

Rủi ro tỷ giá.

96. Thời hạn thanh toán

Các hình thức có thể gồm:

Trả trước.

Trả ngay.

Trả sau.

Trả chậm.

Thanh toán theo tiến độ.

97. Phí ngân hàng

Chi phí thanh toán quốc tế có thể gồm:

Phí chuyển tiền.

Phí thông báo.

Phí phát hành.

Phí xác nhận.

Phí sửa đổi.

Phí xử lý chứng từ.

98. Ngân hàng đại lý

Quan hệ ngân hàng đại lý hỗ trợ:

Thanh toán xuyên biên giới.

Chuyển tiền.

Xử lý ngoại tệ.

Thanh toán chứng từ.

99. Tài khoản Nostro và Vostro

Đây là các thuật ngữ thường gặp trong quan hệ ngân hàng đại lý.

Người học cần chú ý góc nhìn của từng ngân hàng khi xác định tên gọi của tài khoản.

100. SWIFT

SWIFT được sử dụng trong trao đổi thông tin tài chính giữa các tổ chức tham gia.

Người học cần chú ý:

Thông điệp.

Ngân hàng.

Thanh toán quốc tế.

An toàn truyền tin.

101. Thanh toán xuất khẩu

Nhà xuất khẩu cần chú ý:

Điều khoản thanh toán.

Chứng từ.

Thời hạn.

Ngân hàng.

Rủi ro người mua.

102. Thanh toán nhập khẩu

Nhà nhập khẩu cần chú ý:

Nghĩa vụ thanh toán.

Chứng từ nhận hàng.

Thời hạn.

Ngân hàng.

Rủi ro người bán.

103. Tài trợ thương mại

Trade finance có thể liên quan đến:

L/C.

Bảo lãnh.

Cho vay xuất nhập khẩu.

Chiết khấu chứng từ.

Tài trợ khoản phải thu.

104. Bảo lãnh ngân hàng trong thương mại quốc tế

Một số loại bảo lãnh có thể liên quan đến:

Thực hiện hợp đồng.

Thanh toán.

Dự thầu.

Hoàn trả tiền ứng trước.

105. Bao thanh toán

Bao thanh toán có thể liên quan đến:

Khoản phải thu.

Người bán.

Người mua.

Tổ chức bao thanh toán.

Tài trợ.

Thu nợ.

106. Forfaiting

Forfaiting thường gắn với việc tài trợ các khoản phải thu xuất khẩu trung hoặc dài hạn trong những điều kiện nhất định.

Người học cần phân biệt với factoring.

107. Quy trình thanh toán quốc tế

Một giao dịch thường gồm nhiều bước:

Ký hợp đồng.

Lựa chọn phương thức thanh toán.

Giao hàng.

Lập chứng từ.

Xuất trình.

Kiểm tra chứng từ.

Thanh toán.

108. Trách nhiệm của nhà xuất khẩu

Nhà xuất khẩu cần:

Giao hàng đúng hợp đồng.

Chuẩn bị chứng từ.

Xuất trình đúng hạn.

Tuân thủ điều kiện thanh toán.

Theo dõi việc nhận tiền.

109. Trách nhiệm của nhà nhập khẩu

Nhà nhập khẩu cần:

Thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Chuẩn bị nguồn tiền.

Phối hợp với ngân hàng.

Nhận chứng từ.

Nhận hàng.

110. Trách nhiệm của ngân hàng

Tùy phương thức, ngân hàng có thể:

Chuyển tiền.

Thu hộ.

Thông báo.

Phát hành L/C.

Kiểm tra chứng từ.

Thanh toán theo cam kết.

111. Kiểm soát thông tin giao dịch

Các bên cần kiểm tra:

Tên doanh nghiệp.

Số tài khoản.

Ngân hàng.

Số tiền.

Loại tiền.

Thời hạn.

Nội dung chuyển tiền.

112. Gian lận trong thanh toán quốc tế

Rủi ro gian lận có thể liên quan đến:

Chứng từ giả.

Thông tin tài khoản giả.

Email giả mạo.

Hàng hóa không phù hợp.

Lừa đảo thanh toán.

113. Phòng ngừa gian lận

Các biện pháp có thể gồm:

Xác minh đối tác.

Kiểm tra thông tin ngân hàng.

Kiểm tra chứng từ.

Sử dụng kênh liên lạc an toàn.

Phân tách trách nhiệm.

Kiểm soát nội bộ.

114. Đọc hiểu chứng từ

Khi đọc chứng từ, sinh viên nên xác định:

Loại chứng từ.

Chủ thể.

Ngày tháng.

Số tiền.

Hàng hóa.

Điều kiện liên quan.

115. Phân tích tình huống thanh toán

Khi gặp câu hỏi tình huống cần:

Xác định các bên.

Xác định phương thức.

Xác định nghĩa vụ.

Xác định rủi ro.

Xác định chứng từ.

Chọn phương án phù hợp.

116. Phương pháp làm câu hỏi tín dụng

Sinh viên nên:

Xác định loại tín dụng.

Phân biệt chủ thể.

Xác định thời hạn.

Xác định nguyên tắc hoàn trả.

Phân tích rủi ro.

Đối chiếu đặc điểm từng hình thức.

117. Phương pháp làm câu hỏi thanh toán quốc tế

Khi làm bài:

Xác định phương thức thanh toán.

Xác định vai trò từng bên.

Tìm từ khóa về chứng từ.

Xác định điều kiện thanh toán.

Loại bỏ phương án không phù hợp.

118. Các nội dung dễ nhầm lẫn

Người học cần phân biệt:

Applicant và beneficiary.

Issuing bank và advising bank.

D/P và D/A.

Transfer và collection.

Sight L/C và deferred payment L/C.

Factoring và forfaiting.

119. Phương pháp hệ thống hóa kiến thức

Có thể chia môn học thành các nhóm:

Tín dụng.

Tín dụng ngân hàng.

Rủi ro tín dụng.

Ngoại hối.

Phương tiện thanh toán.

Phương thức thanh toán.

L/C.

Chứng từ.

Rủi ro thanh toán.

120. Phương pháp ôn tập Tín dụng và thanh toán quốc tế

Để ôn tập hiệu quả:

Chia kiến thức thành từng nhóm.

Tự làm câu hỏi trước khi xem đáp án.

Đánh dấu các câu làm sai.

Ghi lại thuật ngữ quan trọng.

Lập bảng so sánh các phương thức thanh toán.

Phân biệt vai trò của các ngân hàng trong L/C.

Ôn kỹ các loại chứng từ.

Làm lại những câu thường nhầm.

Kết hợp tài liệu với giáo trình, bài giảng và đề cương học phần.

Tài liệu đáp án trắc nghiệm nên được sử dụng như nguồn hỗ trợ luyện tập, kiểm tra kiến thức và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Ngày đăng: 15/09/2026