Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX)

57
20
0
admin Docx247

Administrator

admin Docx247

📘 TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN 1 VNU – ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI

👁 XEM TRƯỚC 20–30% NỘI DUNG

Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 57 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.

Phần xem trước giúp kiểm tra:

Cấu trúc tài liệu.

Cách trình bày.

Dạng câu hỏi.

Cách bố trí đáp án.

Một phần nội dung thực tế của tài liệu.

📥 NHẬN FILE DOCX ĐẦY ĐỦ

Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải file DOCX đầy đủ 57 trang về máy để sử dụng trong quá trình học tập, luyện tập và ôn thi.

💳 THANH TOÁN QUA VNPAY

Thanh toán nhanh chóng, thuận tiện qua VNPAY. Sau khi giao dịch thành công, hệ thống cung cấp tài liệu để người dùng tải xuống.

🎯 ÔN ĐÚNG TRỌNG TÂM – TRA CỨU NHANH – TIẾT KIỆM THỜI GIAN

Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 VNU – Đại học Quốc gia Hà Nội gồm 57 trang, được chuẩn bị nhằm hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, củng cố từ vựng và cấu trúc tiếng Anh thường gặp trong lĩnh vực kế toán, đồng thời hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 tập trung vào khả năng đọc hiểu và sử dụng các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến kế toán, tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí, giao dịch kinh tế, sổ kế toán, chứng từ, báo cáo tài chính và các khái niệm kế toán cơ bản.

Trong quá trình luyện tập, sinh viên cần chú ý đến nghĩa của thuật ngữ chuyên ngành, cách sử dụng từ trong ngữ cảnh kế toán, cấu trúc câu, từ loại, cụm từ chuyên ngành và kỹ năng đọc hiểu các câu hoặc đoạn văn liên quan đến nghiệp vụ kế toán.

Tài liệu có dung lượng 57 trang, phù hợp để sinh viên luyện tập theo từng nhóm kiến thức, đối chiếu đáp án, ghi nhớ thuật ngữ kế toán bằng tiếng Anh và củng cố những nội dung còn chưa chắc chắn trước các kỳ kiểm tra hoặc thi kết thúc học phần.

✅ TÀI LIỆU HỖ TRỢ:

Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1.

Kiểm tra và đối chiếu đáp án nhanh chóng.

Củng cố từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán.

Ôn tập thuật ngữ kế toán cơ bản.

Củng cố thuật ngữ về tài sản.

Ôn tập thuật ngữ về nợ phải trả.

Củng cố thuật ngữ về vốn chủ sở hữu.

Ôn tập từ vựng về doanh thu.

Củng cố thuật ngữ về chi phí.

Ôn tập thuật ngữ về giao dịch kinh tế.

Củng cố từ vựng về chứng từ kế toán.

Ôn tập thuật ngữ về sổ kế toán.

Củng cố từ vựng về báo cáo tài chính.

Ôn tập thuật ngữ về bảng cân đối kế toán.

Củng cố từ vựng về báo cáo kết quả kinh doanh.

Luyện nhận diện từ loại trong ngữ cảnh kế toán.

Luyện cách sử dụng thuật ngữ kế toán trong câu.

Củng cố cấu trúc câu tiếng Anh chuyên ngành.

Rèn kỹ năng đọc hiểu nội dung kế toán.

Luyện tìm thông tin chính trong đoạn văn chuyên ngành.

Phân biệt những thuật ngữ kế toán dễ nhầm lẫn.

Nhận diện những phần kiến thức còn yếu.

Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp câu hỏi và đáp án.

Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

📄 FILE DOCX 57 TRANG THUẬN TIỆN SỬ DỤNG

Tài liệu được cung cấp dưới định dạng DOCX gồm 57 trang, thuận tiện để:

Tải và lưu trữ trên máy tính.

Tìm kiếm nhanh từ khóa.

Tra cứu câu hỏi và đáp án.

Tra cứu thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán.

Đánh dấu những câu thường trả lời sai.

Ghi chú các thuật ngữ cần ôn lại.

Chia nội dung thành từng phần để luyện tập.

Sử dụng bằng Microsoft Word hoặc phần mềm hỗ trợ DOCX.

Ôn tập nhiều lần khi cần.

🎓 TÀI LIỆU PHÙ HỢP VỚI:

Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội học môn Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1.

Sinh viên ngành Kế toán và các ngành kinh tế liên quan.

Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh chuyên ngành.

Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.

Sinh viên cần củng cố vốn từ vựng kế toán bằng tiếng Anh.

Sinh viên cần rèn kỹ năng đọc hiểu tài liệu kế toán.

Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.

Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.

Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

🔎 TỪ KHÓA LIÊN QUAN:

VNU

Đại học Quốc gia Hà Nội

Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 VNU

Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 VNU đáp án

môn Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 VNU

đáp án môn Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 VNU

đáp án Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 VNU

trắc nghiệm Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 VNU

đáp án trắc nghiệm Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 VNU

trắc nghiệm môn Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 VNU

Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 Đại học Quốc gia Hà Nội

Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 Đại học Quốc gia Hà Nội đáp án

môn Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 Đại học Quốc gia Hà Nội

đáp án môn Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 Đại học Quốc gia Hà Nội

đáp án Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 Đại học Quốc gia Hà Nội

trắc nghiệm Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 Đại học Quốc gia Hà Nội

đáp án trắc nghiệm Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 Đại học Quốc gia Hà Nội

trắc nghiệm môn Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 Đại học Quốc gia Hà Nội

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

Thông tin tài liệu

Thông tin cơ bản

Loại tài liệu Đáp án trắc nghiệm
Dành cho Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)
Mã học phần [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ]
Số tín chỉ [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ]
Định dạng tài liệu DOCX
Số trang 57 trang
Xem trước Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu
Thanh toán VNPAY
Nguồn DOCX247.COM
Số trang 57
Dung lượng 46 KB

Nội dung

Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 VNU – Nội dung trọng tâm

Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 giúp người học củng cố vốn từ vựng, thuật ngữ và khả năng đọc hiểu tiếng Anh trong lĩnh vực kế toán.

Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1 VNU gồm 57 trang, hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra kiến thức, đối chiếu đáp án và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Accounting – Kế toán

Người học cần nắm một số thuật ngữ nền tảng liên quan đến:

Accounting.

Accountant.

Account.

Financial information.

Transaction.

Record.

Report.

Business.

Việc hiểu đúng khái niệm giúp người học xử lý các câu hỏi chuyên ngành tốt hơn.

2. Accountant – Kế toán viên

Các nội dung có thể liên quan đến:

Accountant.

Accounting staff.

Bookkeeper.

Auditor.

Financial manager.

Người học cần chú ý sự khác nhau về vai trò và chức năng của từng vị trí.

3. Business Transactions – Giao dịch kinh tế

Các giao dịch kinh tế có thể liên quan đến:

Purchase.

Sale.

Payment.

Receipt.

Borrowing.

Investment.

Expense.

Revenue.

Cần hiểu cách các giao dịch ảnh hưởng đến thông tin kế toán.

4. Assets – Tài sản

Một số thuật ngữ cơ bản:

Asset.

Current asset.

Non-current asset.

Cash.

Inventory.

Equipment.

Property.

Receivable.

Người học cần hiểu tài sản là nguồn lực kinh tế của doanh nghiệp.

5. Current Assets – Tài sản ngắn hạn

Các thuật ngữ có thể gồm:

Cash.

Bank balance.

Accounts receivable.

Inventory.

Short-term investment.

Cần phân biệt tài sản ngắn hạn với tài sản dài hạn.

6. Non-current Assets – Tài sản dài hạn

Một số nội dung thường gặp:

Property.

Plant.

Equipment.

Building.

Machinery.

Long-term asset.

Người học cần chú ý thời gian sử dụng và chức năng của các loại tài sản.

7. Liabilities – Nợ phải trả

Thuật ngữ liên quan:

Liability.

Debt.

Payable.

Loan.

Obligation.

Accounts payable.

Nợ phải trả thể hiện nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp đối với các bên khác.

8. Current Liabilities – Nợ ngắn hạn

Các nội dung có thể gồm:

Accounts payable.

Short-term loan.

Accrued expense.

Tax payable.

Current liability.

Cần phân biệt các nghĩa vụ phải thanh toán trong ngắn hạn với nghĩa vụ dài hạn.

9. Owner's Equity – Vốn chủ sở hữu

Các thuật ngữ cần chú ý:

Equity.

Owner's equity.

Capital.

Investment.

Retained earnings.

Người học cần hiểu mối quan hệ giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.

10. Accounting Equation – Phương trình kế toán

Phương trình kế toán cơ bản liên quan đến:

Assets.

Liabilities.

Owner's equity.

Người học cần hiểu mối quan hệ giữa các thành phần của phương trình và tác động của giao dịch kinh tế.

11. Revenue – Doanh thu

Một số thuật ngữ:

Revenue.

Sales revenue.

Service revenue.

Income.

Sales.

Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt doanh thu với các khoản thu tiền khác.

12. Expenses – Chi phí

Các thuật ngữ thường gặp:

Expense.

Cost.

Rent expense.

Salary expense.

Utility expense.

Operating expense.

Người học cần phân biệt chi phí với tài sản và các khoản thanh toán khác.

13. Profit – Lợi nhuận

Các thuật ngữ:

Profit.

Net profit.

Gross profit.

Income.

Loss.

Cần chú ý mối quan hệ giữa doanh thu và chi phí khi xác định kết quả kinh doanh.

14. Loss – Lỗ

Loss thường được sử dụng khi:

Chi phí vượt doanh thu.

Doanh nghiệp phát sinh tổn thất.

Giá trị kinh tế bị giảm trong một số tình huống.

Người học cần phân biệt profit và loss trong các câu hỏi chuyên ngành.

15. Cash – Tiền

Một số từ vựng liên quan:

Cash.

Cash balance.

Cash receipt.

Cash payment.

Cash transaction.

Cash là một trong những tài sản cơ bản thường xuất hiện trong nội dung kế toán.

16. Accounts Receivable – Các khoản phải thu

Accounts receivable liên quan đến:

Customer.

Credit sale.

Amount due.

Collection.

Receivable.

Người học cần hiểu đây là khoản doanh nghiệp có quyền thu từ khách hàng hoặc đối tượng liên quan.

17. Accounts Payable – Các khoản phải trả

Thuật ngữ thường gặp:

Accounts payable.

Supplier.

Credit purchase.

Amount owed.

Payment.

Cần phân biệt accounts payable với accounts receivable.

18. Inventory – Hàng tồn kho

Các thuật ngữ:

Inventory.

Goods.

Merchandise.

Stock.

Purchase.

Sale.

Inventory thường là tài sản quan trọng đối với doanh nghiệp thương mại và sản xuất.

19. Capital – Vốn

Capital có thể liên quan đến:

Owner investment.

Equity.

Business capital.

Capital contribution.

Người học cần xác định nghĩa của capital theo từng ngữ cảnh kế toán.

20. Withdrawals – Khoản rút vốn

Các nội dung có thể liên quan đến:

Withdrawal.

Drawing.

Owner.

Cash.

Equity.

Khoản rút của chủ sở hữu cần được phân biệt với chi phí hoạt động của doanh nghiệp.

21. Debit – Ghi Nợ

Debit là thuật ngữ cơ bản trong kế toán kép.

Người học cần chú ý:

Debit entry.

Debit side.

Account.

Transaction.

Increase hoặc decrease tùy loại tài khoản.

Không nên hiểu debit đơn giản là nghĩa thông thường ngoài ngữ cảnh kế toán.

22. Credit – Ghi Có

Credit thường xuất hiện cùng debit trong hệ thống kế toán kép.

Người học cần chú ý:

Credit entry.

Credit side.

Account balance.

Double-entry system.

Cần hiểu tác động của ghi Có tùy từng loại tài khoản.

23. Double-entry Accounting – Kế toán kép

Nguyên tắc kế toán kép liên quan đến:

Debit.

Credit.

Account.

Transaction.

Equal amount.

Mỗi giao dịch thường ảnh hưởng đến ít nhất hai tài khoản.

24. Account – Tài khoản kế toán

Một số nội dung cần chú ý:

Account name.

Debit.

Credit.

Balance.

Transaction record.

Tài khoản được sử dụng để phân loại và theo dõi các nghiệp vụ kinh tế.

25. Chart of Accounts – Hệ thống tài khoản

Các thuật ngữ:

Chart of accounts.

Account number.

Account name.

Classification.

Ledger.

Người học cần hiểu chức năng của hệ thống tài khoản trong tổ chức thông tin kế toán.

26. Journal – Nhật ký kế toán

Journal có thể liên quan đến:

Journal entry.

Transaction.

Date.

Debit.

Credit.

Description.

Các nghiệp vụ được ghi nhận theo trình tự thời gian trong nhật ký.

27. Journal Entry – Bút toán

Một bút toán thường chứa:

Date.

Account.

Debit amount.

Credit amount.

Description.

Người học cần nhận diện các thuật ngữ khi đọc một bút toán bằng tiếng Anh.

28. Ledger – Sổ cái

Các từ vựng thường gặp:

Ledger.

General ledger.

Account.

Posting.

Balance.

Sổ cái tập hợp thông tin được phân loại theo từng tài khoản.

29. Posting – Chuyển sổ

Posting liên quan đến việc:

Chuyển thông tin từ journal sang ledger.

Ghi nhận vào tài khoản phù hợp.

Theo dõi số dư.

Cần hiểu posting theo nghĩa chuyên ngành kế toán.

30. Trial Balance – Bảng cân đối thử

Một số thuật ngữ:

Trial balance.

Debit balance.

Credit balance.

Total.

Account balance.

Bảng cân đối thử thường được sử dụng để kiểm tra tổng số phát sinh Nợ và Có.

31. Accounting Documents – Chứng từ kế toán

Các tài liệu có thể liên quan đến:

Invoice.

Receipt.

Voucher.

Bill.

Purchase order.

Payment document.

Người học cần nhận diện tên và chức năng cơ bản của từng loại chứng từ.

32. Invoice – Hóa đơn

Các thuật ngữ thường gặp:

Invoice.

Customer.

Supplier.

Amount.

Quantity.

Price.

Payment.

Invoice là thuật ngữ phổ biến trong các giao dịch mua bán.

33. Receipt – Phiếu thu/Biên nhận

Receipt có thể được sử dụng trong ngữ cảnh:

Nhận tiền.

Xác nhận thanh toán.

Chứng minh giao dịch đã hoàn thành.

Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa phù hợp.

34. Financial Statements – Báo cáo tài chính

Các báo cáo cơ bản có thể bao gồm:

Balance sheet.

Income statement.

Cash flow statement.

Statement of owner's equity.

Người học cần nhận diện tên tiếng Anh và chức năng của từng báo cáo.

35. Balance Sheet – Bảng cân đối kế toán

Balance sheet phản ánh các nhóm thông tin như:

Assets.

Liabilities.

Equity.

Người học cần hiểu cấu trúc cơ bản và thuật ngữ thường xuất hiện trong báo cáo này.

36. Income Statement – Báo cáo kết quả kinh doanh

Các thành phần có thể gồm:

Revenue.

Expenses.

Profit.

Loss.

Net income.

Báo cáo kết quả kinh doanh thể hiện kết quả hoạt động trong một khoảng thời gian.

37. Cash Flow – Dòng tiền

Các thuật ngữ cần chú ý:

Cash flow.

Cash inflow.

Cash outflow.

Operating activities.

Investing activities.

Financing activities.

Người học cần phân biệt dòng tiền với lợi nhuận kế toán.

38. Accounting Period – Kỳ kế toán

Các từ vựng có thể gồm:

Accounting period.

Fiscal year.

Month.

Quarter.

Annual report.

Thông tin kế toán thường được tổng hợp và báo cáo theo từng kỳ.

39. Financial Information – Thông tin tài chính

Thông tin tài chính có thể được sử dụng bởi:

Managers.

Owners.

Investors.

Creditors.

Government agencies.

Người học cần hiểu mục đích sử dụng thông tin kế toán của các đối tượng khác nhau.

40. Internal Users – Người sử dụng thông tin bên trong

Các đối tượng có thể gồm:

Managers.

Owners.

Employees.

Departments.

Thông tin kế toán hỗ trợ quá trình quản lý và ra quyết định nội bộ.

41. External Users – Người sử dụng thông tin bên ngoài

Các đối tượng có thể gồm:

Investors.

Creditors.

Banks.

Government.

Tax authorities.

Mỗi đối tượng có nhu cầu sử dụng thông tin tài chính khác nhau.

42. Bookkeeping – Ghi sổ kế toán

Bookkeeping thường liên quan đến:

Recording transactions.

Journal.

Ledger.

Documents.

Accounts.

Cần phân biệt bookkeeping với phạm vi rộng hơn của accounting.

43. Financial Accounting – Kế toán tài chính

Financial accounting tập trung vào:

Recording.

Classifying.

Summarizing.

Reporting financial information.

Các báo cáo thường hướng tới nhiều đối tượng sử dụng thông tin.

44. Management Accounting – Kế toán quản trị

Management accounting liên quan đến:

Internal information.

Planning.

Decision-making.

Control.

Management.

Người học cần phân biệt mục tiêu của kế toán quản trị và kế toán tài chính.

45. Auditing – Kiểm toán

Một số thuật ngữ:

Audit.

Auditor.

Financial statements.

Evidence.

Opinion.

Internal control.

Người học cần hiểu auditing có mối quan hệ với nhưng không đồng nghĩa với accounting.

46. Tax – Thuế

Các thuật ngữ có thể gặp:

Tax.

Taxation.

Tax payable.

Tax return.

Tax authority.

Tax expense.

Cần xác định đúng nghĩa trong từng ngữ cảnh kế toán.

47. Budget – Ngân sách

Các từ vựng thường gặp:

Budget.

Planning.

Revenue.

Expense.

Forecast.

Control.

Ngân sách hỗ trợ việc lập kế hoạch và kiểm soát tài chính.

48. Cost – Chi phí/Giá phí

Cost có thể có nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

Người học cần chú ý:

Product cost.

Purchase cost.

Operating cost.

Total cost.

Cần dựa vào cụm từ đi kèm để xác định nghĩa chính xác.

49. Accounting Vocabulary – Từ vựng chuyên ngành

Khi học từ vựng kế toán, nên chú ý:

Nghĩa tiếng Việt.

Nghĩa chuyên ngành.

Từ loại.

Cách kết hợp từ.

Ví dụ trong câu.

Các thuật ngữ dễ nhầm.

Việc học theo cụm từ sẽ giúp ghi nhớ hiệu quả hơn.

50. Từ loại trong Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán

Người học cần nhận diện:

Noun.

Verb.

Adjective.

Adverb.

Việc xác định đúng từ loại giúp lựa chọn đáp án phù hợp về ngữ pháp.

51. Cụm từ chuyên ngành Kế toán

Một số cách kết hợp thường gặp:

Financial statement.

Accounting information.

Business transaction.

Current asset.

Current liability.

Accounts receivable.

Accounts payable.

Owner's equity.

Nên học thuật ngữ theo cụm thay vì học từng từ riêng biệt.

52. Cấu trúc câu trong tài liệu Kế toán

Khi đọc câu chuyên ngành, cần xác định:

Chủ ngữ.

Động từ.

Tân ngữ.

Cụm danh từ.

Mệnh đề.

Từ nối.

Các câu kế toán thường chứa nhiều cụm danh từ chuyên ngành.

53. Câu bị động trong Tiếng Anh chuyên ngành

Câu bị động thường được sử dụng để mô tả:

Giao dịch được ghi nhận.

Báo cáo được lập.

Tài khoản được sử dụng.

Thông tin được trình bày.

Người học cần nhận diện cấu trúc to be + past participle.

54. Đọc hiểu tài liệu Kế toán

Khi đọc đoạn văn chuyên ngành, sinh viên nên:

Xác định chủ đề.

Tìm thuật ngữ kế toán.

Xác định ý chính.

Tìm thông tin chi tiết.

Chú ý từ đồng nghĩa.

Dựa vào ngữ cảnh để đoán nghĩa từ mới.

55. Xác định nghĩa thuật ngữ theo ngữ cảnh

Một từ tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khác nhau.

Người học nên dựa vào:

Chủ đề kế toán.

Cụm từ đi cùng.

Câu chứa thuật ngữ.

Vai trò của từ trong câu.

Nội dung toàn đoạn.

56. Phương pháp làm câu hỏi Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1

Khi làm câu hỏi, sinh viên nên:

Xác định chủ đề kế toán đang được hỏi.

Tìm từ khóa.

Xác định nghĩa thuật ngữ trong ngữ cảnh.

Loại bỏ phương án sai về chuyên môn hoặc ngữ pháp.

So sánh các phương án còn lại.

Đọc lại toàn bộ câu trước khi chọn.

57. Phương pháp ôn tập Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán 1

Để ôn tập hiệu quả:

Chia thuật ngữ theo từng chủ đề.

Tự làm câu hỏi trước khi xem đáp án.

Ghi lại từ mới.

Học từ theo cụm chuyên ngành.

Đánh dấu những câu làm sai.

Ôn lại những thuật ngữ thường nhầm lẫn.

Luyện đọc tài liệu kế toán bằng tiếng Anh.

Kết hợp tài liệu với giáo trình, bài giảng và đề cương học phần.

Tài liệu đáp án trắc nghiệm nên được sử dụng như nguồn hỗ trợ luyện tập, kiểm tra kiến thức và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Ngày đăng: 15/09/2026