Thanh toán quốc tế VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX)
Administrator
admin Docx247
📘 THANH TOÁN QUỐC TẾ VNU – ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
👁 XEM TRƯỚC 20–30% NỘI DUNG
Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 245 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.
Phần xem trước giúp kiểm tra:
Cấu trúc tài liệu.
Cách trình bày.
Dạng câu hỏi.
Cách bố trí đáp án.
Một phần nội dung thực tế của tài liệu.
📥 NHẬN FILE DOCX ĐẦY ĐỦ
Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải file DOCX đầy đủ 245 trang về máy để sử dụng trong quá trình học tập, luyện tập và ôn thi.
💳 THANH TOÁN QUA VNPAY
Thanh toán nhanh chóng, thuận tiện qua VNPAY. Sau khi giao dịch thành công, hệ thống cung cấp tài liệu để người dùng tải xuống.
🎯 ÔN ĐÚNG TRỌNG TÂM – TRA CỨU NHANH – TIẾT KIỆM THỜI GIAN
Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Thanh toán quốc tế VNU – Đại học Quốc gia Hà Nội gồm 245 trang, được chuẩn bị nhằm hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, củng cố kiến thức về ngoại hối, tỷ giá, phương tiện thanh toán, các phương thức thanh toán quốc tế, chứng từ thương mại và nghiệp vụ ngân hàng trong giao dịch quốc tế, đồng thời hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
Thanh toán quốc tế tập trung vào các nội dung như tỷ giá hối đoái, thị trường ngoại hối, hối phiếu, kỳ phiếu, séc, phương thức chuyển tiền, nhờ thu, tín dụng chứng từ, thư tín dụng, chứng từ xuất nhập khẩu, vai trò của ngân hàng, rủi ro và các vấn đề phát sinh trong quá trình thanh toán thương mại quốc tế.
Trong quá trình luyện tập, sinh viên cần chú ý đến đặc điểm của từng phương tiện thanh toán, quy trình của từng phương thức, trách nhiệm của các bên tham gia, cách xử lý chứng từ, điều kiện thanh toán, thời hạn, rủi ro và sự khác biệt giữa các phương thức thanh toán.
Tài liệu có dung lượng 245 trang, phù hợp để sinh viên luyện tập theo từng nhóm kiến thức, đối chiếu đáp án, hệ thống hóa nội dung môn học và củng cố những phần còn chưa chắc chắn trước các kỳ kiểm tra hoặc thi kết thúc học phần.
✅ TÀI LIỆU HỖ TRỢ:
Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm Thanh toán quốc tế.
Kiểm tra và đối chiếu đáp án nhanh chóng.
Củng cố khái niệm thanh toán quốc tế.
Ôn tập vai trò của ngân hàng trong thanh toán quốc tế.
Củng cố kiến thức về ngoại hối.
Ôn tập tỷ giá hối đoái.
Củng cố các phương tiện thanh toán quốc tế.
Ôn tập hối phiếu.
Củng cố kiến thức về kỳ phiếu.
Ôn tập séc.
Củng cố phương thức chuyển tiền.
Ôn tập phương thức nhờ thu.
Củng cố D/P và D/A.
Ôn tập phương thức tín dụng chứng từ.
Củng cố kiến thức về thư tín dụng L/C.
Ôn tập vai trò của ngân hàng phát hành và ngân hàng thông báo.
Củng cố các loại L/C.
Ôn tập bộ chứng từ thanh toán quốc tế.
Củng cố hóa đơn thương mại.
Ôn tập vận đơn và chứng từ vận tải.
Củng cố chứng từ bảo hiểm.
Ôn tập chứng nhận xuất xứ.
Củng cố kiến thức về kiểm tra chứng từ.
Ôn tập sai biệt chứng từ.
Củng cố rủi ro trong thanh toán quốc tế.
Phân biệt ưu điểm và hạn chế của từng phương thức.
Nhận diện những nội dung còn yếu.
Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp câu hỏi và đáp án.
Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
📄 FILE DOCX 245 TRANG THUẬN TIỆN SỬ DỤNG
Tài liệu được cung cấp dưới định dạng DOCX gồm 245 trang, thuận tiện để:
Tải và lưu trữ trên máy tính.
Tìm kiếm nhanh từ khóa.
Tra cứu câu hỏi và đáp án.
Đánh dấu những câu thường trả lời sai.
Ghi chú các nội dung cần ôn lại.
Chia tài liệu thành từng nhóm kiến thức để luyện tập.
Sử dụng bằng Microsoft Word hoặc phần mềm hỗ trợ DOCX.
Ôn tập nhiều lần khi cần.
🎓 TÀI LIỆU PHÙ HỢP VỚI:
Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội học môn Thanh toán quốc tế.
Sinh viên các ngành Tài chính, Ngân hàng, Kinh tế, Kinh doanh quốc tế và các ngành liên quan.
Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
Sinh viên cần củng cố kiến thức về các phương thức thanh toán quốc tế.
Sinh viên cần hệ thống kiến thức về chứng từ và nghiệp vụ ngân hàng quốc tế.
Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
🔎 TỪ KHÓA LIÊN QUAN:
VNU
Đại học Quốc gia Hà Nội
Thanh toán quốc tế VNU
Thanh toán quốc tế VNU đáp án
môn Thanh toán quốc tế VNU
đáp án môn Thanh toán quốc tế VNU
đáp án Thanh toán quốc tế VNU
trắc nghiệm Thanh toán quốc tế VNU
đáp án trắc nghiệm Thanh toán quốc tế VNU
trắc nghiệm môn Thanh toán quốc tế VNU
Thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội
Thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội đáp án
môn Thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội
đáp án môn Thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội
đáp án Thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội
trắc nghiệm Thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội
đáp án trắc nghiệm Thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội
trắc nghiệm môn Thanh toán quốc tế Đại học Quốc gia Hà Nội
Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống
Thông tin tài liệu
Thông tin cơ bản
| Loại tài liệu | Đáp án trắc nghiệm |
| Dành cho | Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) |
| Mã học phần | [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ] |
| Số tín chỉ | [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ] |
| Định dạng tài liệu | DOCX |
| Số trang | 245 trang |
| Xem trước | Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu |
| Thanh toán | VNPAY |
| Nguồn | DOCX247.COM |
| Số trang | 245 |
| Dung lượng | 155 KB |
| Loại tài liệu | Đáp án trắc nghiệm |
| Dành cho | Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) |
| Mã học phần | [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ] |
| Số tín chỉ | [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ] |
| Định dạng tài liệu | DOCX |
| Số trang | 245 trang |
| Xem trước | Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu |
| Thanh toán | VNPAY |
| Nguồn | DOCX247.COM |
| Số trang | 245 |
| Dung lượng | 155 KB |
Nội dung
Thanh toán quốc tế VNU – Nội dung trọng tâm
Thanh toán quốc tế cung cấp kiến thức về các công cụ, phương tiện, phương thức và nghiệp vụ thanh toán phát sinh trong quan hệ kinh tế, thương mại và tài chính giữa các chủ thể thuộc các quốc gia khác nhau.
Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Thanh toán quốc tế VNU gồm 245 trang, hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra kiến thức, đối chiếu đáp án, hệ thống hóa nội dung môn học và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
Khái niệm thanh toán quốc tế
Người học cần chú ý:
Khái niệm thanh toán quốc tế.
Chủ thể tham gia.
Nghĩa vụ thanh toán.
Đồng tiền thanh toán.
Vai trò của ngân hàng.
2. Đặc điểm của thanh toán quốc tế
Thanh toán quốc tế có thể liên quan đến:
Nhiều quốc gia.
Nhiều đồng tiền.
Ngân hàng trung gian.
Chứng từ.
Quy định và tập quán quốc tế.
Rủi ro thương mại và tài chính.
3. Vai trò của thanh toán quốc tế
Thanh toán quốc tế hỗ trợ:
Thương mại quốc tế.
Xuất nhập khẩu.
Đầu tư.
Tài chính quốc tế.
Luân chuyển vốn giữa các quốc gia.
4. Các chủ thể tham gia
Có thể bao gồm:
Nhà xuất khẩu.
Nhà nhập khẩu.
Ngân hàng.
Người hưởng lợi.
Người trả tiền.
Các tổ chức trung gian khác.
5. Vai trò của ngân hàng
Ngân hàng có thể thực hiện:
Chuyển tiền.
Thu hộ.
Phát hành L/C.
Thông báo L/C.
Kiểm tra chứng từ.
Thanh toán.
6. Ngoại hối
Ngoại hối có thể bao gồm:
Ngoại tệ.
Phương tiện thanh toán bằng ngoại tệ.
Các tài sản hoặc công cụ được pháp luật xác định trong phạm vi ngoại hối.
7. Thị trường ngoại hối
Thị trường ngoại hối phục vụ:
Mua bán ngoại tệ.
Chuyển đổi tiền tệ.
Thanh toán quốc tế.
Quản lý rủi ro tỷ giá.
8. Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá thể hiện quan hệ trao đổi giữa hai đồng tiền.
Cần chú ý:
Đồng tiền yết giá.
Đồng tiền định giá.
Tỷ giá mua.
Tỷ giá bán.
9. Yết giá trực tiếp và gián tiếp
Người học cần phân biệt:
Direct quotation.
Indirect quotation.
Đồng tiền cơ sở.
Đồng tiền định giá.
10. Tỷ giá mua và tỷ giá bán
Ngân hàng có thể niêm yết:
Bid rate.
Ask rate.
Cần xác định giao dịch được xét từ góc độ ngân hàng.
11. Tỷ giá chéo
Cross rate được xác định từ quan hệ giữa nhiều cặp tiền tệ.
Người học cần chú ý cách lựa chọn tỷ giá phù hợp.
12. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá
Tỷ giá có thể chịu tác động của:
Cung cầu ngoại tệ.
Lạm phát.
Lãi suất.
Cán cân thanh toán.
Chính sách tiền tệ.
Tâm lý thị trường.
13. Rủi ro tỷ giá
Rủi ro có thể phát sinh khi tỷ giá thay đổi trong khoảng thời gian từ lúc giao kết đến lúc thanh toán.
Các chủ thể có thể chịu ảnh hưởng:
Nhà xuất khẩu.
Nhà nhập khẩu.
Ngân hàng.
Nhà đầu tư.
14. Giao dịch ngoại hối giao ngay
Spot transaction liên quan đến việc mua bán ngoại tệ với thời điểm thanh toán theo thông lệ của giao dịch giao ngay.
15. Giao dịch ngoại hối kỳ hạn
Forward transaction giúp các bên xác định trước tỷ giá cho giao dịch được thực hiện trong tương lai theo thỏa thuận.
16. Phương tiện thanh toán quốc tế
Các phương tiện thường gặp:
Hối phiếu.
Kỳ phiếu.
Séc.
Chuyển khoản.
Các công cụ thanh toán ngân hàng khác.
17. Hối phiếu
Hối phiếu là một công cụ thanh toán quan trọng trong thương mại quốc tế.
Các chủ thể có thể gồm:
Người ký phát.
Người bị ký phát.
Người hưởng lợi.
18. Nội dung của hối phiếu
Hối phiếu thường thể hiện:
Số tiền.
Người trả tiền.
Người hưởng lợi.
Thời hạn.
Địa điểm thanh toán.
Chữ ký.
19. Hối phiếu trả ngay
Sight draft yêu cầu thanh toán khi được xuất trình theo các điều kiện phù hợp.
20. Hối phiếu kỳ hạn
Time draft quy định việc thanh toán tại một thời điểm xác định trong tương lai.
21. Chấp nhận hối phiếu
Acceptance thể hiện cam kết của người bị ký phát về việc thanh toán hối phiếu khi đến hạn.
22. Ký hậu hối phiếu
Endorsement có thể được sử dụng để:
Chuyển nhượng quyền hưởng lợi.
Xác định người được hưởng.
Thực hiện một số chức năng khác tùy loại ký hậu.
23. Bảo lãnh hối phiếu
Aval liên quan đến việc một chủ thể bảo đảm nghĩa vụ thanh toán của người có trách nhiệm trên hối phiếu.
24. Kỳ phiếu
Promissory note thể hiện cam kết thanh toán của người lập kỳ phiếu cho người hưởng lợi theo điều kiện quy định.
25. Phân biệt hối phiếu và kỳ phiếu
Cần chú ý:
Mệnh lệnh thanh toán.
Cam kết thanh toán.
Số lượng chủ thể.
Người lập công cụ.
26. Séc
Séc là phương tiện thanh toán trong đó người ký phát yêu cầu ngân hàng thanh toán một khoản tiền cho người hưởng lợi.
27. Các bên tham gia thanh toán bằng séc
Có thể gồm:
Người ký phát.
Ngân hàng thanh toán.
Người thụ hưởng.
28. Các loại séc
Có thể phân loại dựa trên:
Người hưởng lợi.
Khả năng chuyển nhượng.
Mức độ bảo đảm.
Cách thức thanh toán.
29. Phương thức thanh toán quốc tế
Các phương thức trọng tâm:
Chuyển tiền.
Nhờ thu.
Tín dụng chứng từ.
Người học cần hiểu quy trình và rủi ro của từng phương thức.
30. Phương thức chuyển tiền
Chuyển tiền là phương thức trong đó người trả tiền yêu cầu ngân hàng chuyển tiền cho người hưởng lợi.
31. Các bên trong phương thức chuyển tiền
Có thể gồm:
Người chuyển tiền.
Ngân hàng chuyển tiền.
Ngân hàng đại lý hoặc ngân hàng trả tiền.
Người hưởng lợi.
32. Chuyển tiền bằng điện
Telegraphic transfer sử dụng thông điệp điện tử trong quá trình chỉ thị chuyển tiền.
33. Chuyển tiền trả trước
Người nhập khẩu thanh toán trước khi nhận hàng theo thỏa thuận.
Phương thức này có thể làm tăng rủi ro cho người mua.
34. Chuyển tiền trả sau
Người mua thanh toán sau khi nhận hàng hoặc sau thời điểm được thỏa thuận.
Rủi ro thanh toán có thể tăng đối với người bán.
35. Ưu điểm của phương thức chuyển tiền
Có thể gồm:
Quy trình tương đối đơn giản.
Chi phí thấp hơn một số phương thức khác.
Thực hiện nhanh trong điều kiện phù hợp.
36. Rủi ro của phương thức chuyển tiền
Mức độ an toàn phụ thuộc nhiều vào:
Uy tín đối tác.
Thời điểm thanh toán.
Điều khoản hợp đồng.
37. Phương thức nhờ thu
Nhờ thu là phương thức người bán ủy thác ngân hàng thu tiền từ người mua trên cơ sở chỉ thị và chứng từ.
38. Các bên tham gia nhờ thu
Có thể gồm:
Principal.
Remitting bank.
Collecting bank.
Presenting bank.
Drawee.
39. Nhờ thu phiếu trơn
Clean collection chủ yếu sử dụng chứng từ tài chính mà không kèm chứng từ thương mại trong bộ nhờ thu.
40. Nhờ thu kèm chứng từ
Documentary collection sử dụng chứng từ thương mại, có thể kèm chứng từ tài chính.
41. Documents against Payment – D/P
D/P thường gắn với nguyên tắc:
Ngân hàng giao chứng từ khi người mua thanh toán.
42. Documents against Acceptance – D/A
D/A thường gắn với:
Người mua chấp nhận hối phiếu kỳ hạn.
Sau đó được nhận chứng từ theo chỉ thị nhờ thu.
43. Quy trình nhờ thu
Quy trình có thể gồm:
Giao hàng.
Lập chứng từ.
Gửi chỉ thị nhờ thu.
Xuất trình chứng từ.
Thanh toán hoặc chấp nhận.
Chuyển tiền cho người bán.
44. Vai trò của ngân hàng trong nhờ thu
Ngân hàng thực hiện theo chỉ thị nhờ thu và không đưa ra cam kết thanh toán giống ngân hàng phát hành L/C.
45. Rủi ro trong nhờ thu
Có thể gồm:
Người mua từ chối thanh toán.
Người mua từ chối chấp nhận.
Hàng hóa đến trước chứng từ.
Biến động thị trường.
Rủi ro quốc gia.
46. Phương thức tín dụng chứng từ
Documentary credit là phương thức sử dụng thư tín dụng của ngân hàng để thực hiện thanh toán dựa trên bộ chứng từ phù hợp.
47. Letter of Credit – L/C
L/C là cam kết của ngân hàng theo các điều kiện được quy định trong thư tín dụng.
48. Applicant
Applicant thường là:
Người yêu cầu ngân hàng phát hành L/C.
Thường là nhà nhập khẩu trong giao dịch thương mại.
49. Beneficiary
Beneficiary là người hưởng lợi từ L/C và thường là nhà xuất khẩu.
50. Issuing Bank
Ngân hàng phát hành:
Phát hành L/C theo yêu cầu của applicant.
Thực hiện nghĩa vụ theo cam kết nếu chứng từ phù hợp.
51. Advising Bank
Ngân hàng thông báo:
Nhận L/C từ ngân hàng phát hành.
Kiểm tra tính chân thực bề ngoài phù hợp với nghiệp vụ.
Thông báo L/C cho người hưởng lợi.
52. Confirming Bank
Ngân hàng xác nhận bổ sung cam kết của mình vào L/C khi đáp ứng các điều kiện xác nhận.
53. Nominated Bank
Ngân hàng được chỉ định có thể được ủy quyền thực hiện chức năng theo điều khoản L/C.
54. Nguyên tắc độc lập của L/C
L/C độc lập với hợp đồng mua bán cơ sở.
Ngân hàng xử lý giao dịch trên cơ sở L/C và chứng từ.
55. Nguyên tắc chứng từ
Ngân hàng xem xét:
Chứng từ.
Nội dung xuất trình.
Mức độ phù hợp với điều kiện L/C.
Ngân hàng không trực tiếp kiểm tra hàng hóa thực tế theo vai trò của phương thức này.
56. L/C không hủy ngang
Irrevocable L/C không thể bị sửa đổi hoặc hủy bỏ tùy tiện mà không đáp ứng các điều kiện cần thiết.
57. L/C trả ngay
Sight L/C quy định thanh toán khi bộ chứng từ phù hợp được xuất trình theo điều kiện.
58. L/C trả chậm
Deferred payment L/C quy định thanh toán tại một thời điểm trong tương lai.
59. L/C có chấp nhận
Acceptance credit có thể gắn với hối phiếu kỳ hạn được chấp nhận theo điều kiện của L/C.
60. L/C chuyển nhượng
Transferable L/C cho phép chuyển nhượng trong phạm vi và điều kiện quy định.
61. Người hưởng lợi thứ nhất
First beneficiary là người hưởng lợi ban đầu của L/C chuyển nhượng.
62. Người hưởng lợi thứ hai
Second beneficiary nhận quyền hưởng lợi theo việc chuyển nhượng phù hợp.
63. L/C giáp lưng
Back-to-back L/C thường liên quan đến việc sử dụng một L/C làm cơ sở cho việc phát hành một L/C khác.
64. L/C dự phòng
Standby L/C thường có chức năng bảo đảm nghĩa vụ trong trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện theo cam kết.
65. L/C tuần hoàn
Revolving L/C có thể được phục hồi giá trị hoặc hiệu lực theo điều kiện quy định cho các giao dịch lặp lại.
66. L/C điều khoản đỏ
Red Clause L/C có thể cho phép ứng trước cho người hưởng lợi theo điều kiện nhất định trước khi xuất trình đầy đủ chứng từ giao hàng.
67. Mở L/C
Quy trình có thể gồm:
Ký hợp đồng.
Đề nghị phát hành.
Ngân hàng thẩm định.
Ký quỹ hoặc cấp hạn mức.
Phát hành L/C.
68. Thông báo L/C
Ngân hàng thông báo chuyển nội dung L/C tới người hưởng lợi sau khi thực hiện các bước kiểm tra nghiệp vụ cần thiết.
69. Kiểm tra L/C của người hưởng lợi
Người hưởng lợi cần kiểm tra:
Tên và địa chỉ.
Số tiền.
Hàng hóa.
Thời hạn giao hàng.
Thời hạn xuất trình.
Chứng từ yêu cầu.
70. Sửa đổi L/C
Amendment có thể liên quan đến:
Số tiền.
Thời hạn.
Chứng từ.
Hàng hóa.
Điều kiện giao hàng.
Điều kiện thanh toán.
71. Giao hàng theo L/C
Người xuất khẩu cần bảo đảm việc giao hàng phù hợp với:
Hợp đồng.
Thời hạn.
Điều kiện thương mại.
Yêu cầu về chứng từ.
72. Lập bộ chứng từ
Bộ chứng từ cần được lập:
Đúng loại.
Đúng nội dung.
Đúng thời hạn.
Nhất quán với L/C.
73. Xuất trình chứng từ
Người hưởng lợi cần:
Xuất trình đúng nơi.
Đúng thời hạn.
Đủ chứng từ.
Tuân thủ điều kiện L/C.
74. Kiểm tra bộ chứng từ
Ngân hàng kiểm tra chứng từ để xác định mức độ phù hợp với điều kiện của thư tín dụng.
75. Sai biệt chứng từ
Discrepancy có thể phát sinh khi:
Thiếu chứng từ.
Chứng từ quá hạn.
Nội dung không thống nhất.
Thông tin không phù hợp L/C.
Giao hàng không đúng điều kiện chứng từ.
76. Xử lý sai biệt
Có thể cần:
Sửa chứng từ nếu còn thời gian.
Thông báo sai biệt.
Xin chấp nhận sai biệt.
Xử lý theo chỉ thị và quy định nghiệp vụ.
77. Thanh toán bộ chứng từ
Nếu bộ chứng từ phù hợp và các điều kiện được đáp ứng, việc thanh toán được thực hiện theo loại L/C.
78. Bộ chứng từ thanh toán quốc tế
Có thể bao gồm:
Commercial invoice.
Transport document.
Packing list.
Insurance document.
Certificate of origin.
Chứng từ khác theo yêu cầu.
79. Commercial Invoice
Hóa đơn thương mại thường thể hiện:
Người bán.
Người mua.
Hàng hóa.
Số lượng.
Đơn giá.
Tổng giá trị.
80. Packing List
Phiếu đóng gói có thể thể hiện:
Số kiện.
Trọng lượng.
Kích thước.
Nội dung từng kiện.
Ký mã hiệu.
81. Bill of Lading
Vận đơn đường biển là chứng từ quan trọng trong vận tải biển và thanh toán quốc tế.
82. Nội dung vận đơn
Có thể bao gồm:
Shipper.
Consignee.
Notify party.
Vessel.
Port of loading.
Port of discharge.
Goods description.
83. Chức năng của vận đơn
Có thể liên quan đến:
Biên lai nhận hàng.
Bằng chứng về hợp đồng vận chuyển.
Chức năng liên quan đến quyền đối với hàng trong những trường hợp phù hợp.
84. Clean Bill of Lading
Clean B/L không có ghi chú bất lợi về tình trạng bề ngoài của hàng hóa hoặc bao bì theo cách thể hiện trên vận đơn.
85. Claused Bill of Lading
Claused B/L có ghi chú về tình trạng hàng hóa hoặc bao bì theo quan sát và nội dung ghi nhận.
86. On-board Bill of Lading
Vận đơn đã xếp hàng thể hiện hàng hóa đã được xếp lên phương tiện vận tải theo nội dung chứng từ.
87. Air Waybill
Air Waybill được sử dụng trong vận tải hàng không.
Cần phân biệt với vận đơn đường biển về đặc điểm và chức năng.
88. Chứng từ bảo hiểm
Có thể gồm:
Insurance policy.
Insurance certificate.
Người học cần chú ý:
Giá trị bảo hiểm.
Rủi ro được bảo hiểm.
Người được hưởng quyền lợi.
89. Certificate of Origin
C/O xác nhận xuất xứ hàng hóa.
Các thông tin có thể gồm:
Người xuất khẩu.
Người nhập khẩu.
Hàng hóa.
Nước xuất xứ.
Cơ quan cấp.
90. Chứng từ kiểm định
Có thể liên quan đến:
Chất lượng.
Số lượng.
Trọng lượng.
Kiểm dịch.
Tình trạng hàng hóa.
91. Chứng từ tài chính
Có thể gồm:
Hối phiếu.
Kỳ phiếu.
Séc.
Các công cụ tài chính khác tùy giao dịch.
92. Chứng từ thương mại
Có thể bao gồm:
Hóa đơn.
Vận đơn.
Phiếu đóng gói.
Chứng nhận xuất xứ.
Chứng từ bảo hiểm.
93. Tính nhất quán của chứng từ
Các thông tin quan trọng giữa các chứng từ cần:
Không mâu thuẫn.
Phù hợp với L/C.
Phản ánh đúng giao dịch theo yêu cầu.
94. Thời hạn giao hàng
Người xuất khẩu cần chú ý ngày giao hàng cuối cùng được quy định trong hợp đồng hoặc L/C.
95. Thời hạn xuất trình
Bộ chứng từ phải được xuất trình trong thời hạn quy định.
96. Ngày hết hạn L/C
Expiry date xác định thời điểm cuối cùng để L/C còn hiệu lực theo điều kiện quy định.
97. Địa điểm xuất trình
Người hưởng lợi cần xuất trình chứng từ tại địa điểm được quy định trong L/C.
98. Incoterms và thanh toán quốc tế
Điều kiện thương mại ảnh hưởng đến:
Trách nhiệm giao hàng.
Chi phí.
Rủi ro.
Vận tải.
Bảo hiểm.
Chứng từ.
99. Hợp đồng ngoại thương
Các điều khoản quan trọng có thể gồm:
Hàng hóa.
Số lượng.
Chất lượng.
Giá.
Giao hàng.
Thanh toán.
100. Điều khoản thanh toán
Cần xác định:
Đồng tiền.
Phương thức.
Thời hạn.
Ngân hàng.
Chứng từ.
Chi phí.
101. Đồng tiền tính giá
Đây là đồng tiền được sử dụng để xác định giá trị hàng hóa trong hợp đồng.
102. Đồng tiền thanh toán
Đồng tiền thanh toán là đồng tiền thực tế dùng để thực hiện nghĩa vụ chi trả theo thỏa thuận.
103. Thanh toán trả trước
Người mua thanh toán một phần hoặc toàn bộ trước khi người bán thực hiện đầy đủ nghĩa vụ giao hàng.
104. Thanh toán trả ngay
Việc thanh toán được thực hiện tại thời điểm quy định gắn với giao hàng hoặc xuất trình chứng từ.
105. Thanh toán trả chậm
Khoản tiền được thanh toán sau một khoảng thời gian theo thỏa thuận.
106. Phí ngân hàng
Các loại phí có thể gồm:
Phí chuyển tiền.
Phí nhờ thu.
Phí mở L/C.
Phí thông báo.
Phí sửa đổi.
Phí xác nhận.
Phí xử lý chứng từ.
107. Ngân hàng đại lý
Quan hệ ngân hàng đại lý hỗ trợ:
Chuyển tiền quốc tế.
Thanh toán ngoại tệ.
Xử lý chứng từ.
Cung cấp dịch vụ ngân hàng xuyên biên giới.
108. Tài khoản Nostro
Nostro được hiểu từ góc độ một ngân hàng về tài khoản của mình mở tại ngân hàng khác.
109. Tài khoản Vostro
Vostro được hiểu từ góc độ ngân hàng giữ tài khoản cho một ngân hàng khác.
110. SWIFT
SWIFT hỗ trợ truyền thông tin tài chính giữa các tổ chức tài chính tham gia mạng lưới.
111. Mã SWIFT/BIC
Mã này hỗ trợ nhận diện ngân hàng trong giao dịch và truyền thông tin quốc tế.
112. Thanh toán xuất khẩu
Nhà xuất khẩu cần chú ý:
Khả năng nhận tiền.
Chứng từ.
Thời hạn.
Ngân hàng.
Điều kiện thanh toán.
113. Thanh toán nhập khẩu
Nhà nhập khẩu cần chú ý:
Nghĩa vụ trả tiền.
Thời hạn.
Chứng từ nhận hàng.
Nguồn ngoại tệ.
Rủi ro người bán.
114. Rủi ro thương mại
Rủi ro có thể phát sinh từ:
Không giao hàng.
Không thanh toán.
Chậm giao.
Hàng không phù hợp.
Đối tác mất khả năng thanh toán.
115. Rủi ro ngân hàng
Có thể liên quan đến:
Khả năng thanh toán của ngân hàng.
Sai sót nghiệp vụ.
Hạn chế chuyển tiền.
Sự cố hệ thống.
116. Rủi ro quốc gia
Có thể phát sinh từ:
Chính trị.
Kinh tế.
Kiểm soát ngoại hối.
Hạn chế chuyển tiền.
Biến động pháp lý.
117. Rủi ro chứng từ
Rủi ro có thể gồm:
Sai nội dung.
Thiếu chứng từ.
Chứng từ giả.
Chứng từ không phù hợp.
Xuất trình muộn.
118. Rủi ro gian lận
Gian lận có thể liên quan đến:
Chứng từ giả.
Hàng hóa không đúng.
Giả mạo thông tin ngân hàng.
Email giả mạo.
Chuyển tiền sai tài khoản.
119. Phòng ngừa gian lận
Các biện pháp có thể gồm:
Xác minh đối tác.
Kiểm tra thông tin tài khoản.
Xác nhận thay đổi qua kênh độc lập.
Kiểm tra chứng từ.
Phân quyền nội bộ.
120. Rủi ro của nhà xuất khẩu
Nhà xuất khẩu có thể đối mặt với:
Người mua không thanh toán.
Từ chối nhận hàng.
Sai biệt chứng từ.
Rủi ro tỷ giá.
Rủi ro quốc gia.
121. Rủi ro của nhà nhập khẩu
Có thể gồm:
Thanh toán nhưng không nhận được hàng phù hợp.
Giao hàng chậm.
Chứng từ không phản ánh đúng hàng hóa.
Rủi ro tỷ giá.
122. Rủi ro của ngân hàng
Ngân hàng có thể gặp:
Rủi ro tín dụng.
Rủi ro tác nghiệp.
Rủi ro pháp lý.
Rủi ro gian lận.
Rủi ro quốc gia.
123. Quản lý rủi ro thanh toán
Các biện pháp:
Lựa chọn phương thức phù hợp.
Kiểm tra đối tác.
Kiểm tra chứng từ.
Quản lý ngoại hối.
Sử dụng bảo hiểm hoặc bảo đảm phù hợp.
124. So sánh chuyển tiền và nhờ thu
Cần so sánh:
Vai trò ngân hàng.
Mức độ an toàn.
Chi phí.
Tốc độ.
Rủi ro cho người mua và người bán.
125. So sánh nhờ thu và L/C
Cần chú ý:
Cam kết của ngân hàng.
Chứng từ.
Chi phí.
Mức độ bảo đảm.
Quy trình.
126. So sánh chuyển tiền và L/C
L/C thường có cơ chế ngân hàng và chứng từ phức tạp hơn, trong khi chuyển tiền đơn giản hơn nhưng mức độ bảo đảm phụ thuộc nhiều hơn vào quan hệ giữa các bên.
127. Lựa chọn phương thức thanh toán
Cần căn cứ vào:
Uy tín đối tác.
Giá trị hợp đồng.
Thị trường.
Mức độ rủi ro.
Chi phí.
Khả năng tài chính.
128. Tài trợ thương mại
Trade finance có thể hỗ trợ:
Xuất khẩu.
Nhập khẩu.
Vốn lưu động.
Chứng từ.
Khoản phải thu.
129. Chiết khấu chứng từ
Ngân hàng có thể cấp tài trợ dựa trên bộ chứng từ trong những điều kiện phù hợp.
130. Chiết khấu hối phiếu
Người sở hữu hối phiếu có thể nhận tiền trước ngày đến hạn thông qua nghiệp vụ chiết khấu theo điều kiện của ngân hàng.
131. Bao thanh toán
Factoring có thể gắn với:
Khoản phải thu.
Tài trợ.
Quản lý công nợ.
Thu nợ.
132. Forfaiting
Forfaiting thường liên quan đến việc mua lại các khoản phải thu xuất khẩu trong những điều kiện nhất định.
133. Bảo lãnh ngân hàng
Bảo lãnh ngân hàng có thể hỗ trợ:
Bảo đảm thanh toán.
Bảo đảm thực hiện.
Bảo đảm dự thầu.
Bảo đảm hoàn trả tiền ứng trước.
134. Thanh toán bằng L/C và hợp đồng cơ sở
Cần phân biệt:
Quan hệ hợp đồng mua bán.
Quan hệ L/C.
Nghĩa vụ của ngân hàng.
Nghĩa vụ của người mua và người bán.
135. Hàng hóa và chứng từ
Trong giao dịch chứng từ:
Ngân hàng xử lý chứng từ.
Tranh chấp về hàng hóa thuộc quan hệ hợp đồng giữa các bên liên quan.
136. Tính phù hợp của chứng từ
Người học cần kiểm tra:
Tên các bên.
Số tiền.
Mô tả hàng hóa.
Ngày giao hàng.
Chứng từ vận tải.
Chứng từ bảo hiểm.
137. Những sai biệt thường gặp
Có thể gồm:
Lỗi tên.
Sai số tiền.
Ngày không phù hợp.
Chứng từ thiếu.
Giao hàng muộn.
Xuất trình muộn.
138. Xử lý tình huống D/P
Khi gặp câu hỏi cần xác định:
Người bán.
Người mua.
Ngân hàng.
Điều kiện giao chứng từ.
Thời điểm thanh toán.
139. Xử lý tình huống D/A
Cần xác định:
Hối phiếu kỳ hạn.
Việc chấp nhận.
Thời điểm giao chứng từ.
Thời điểm thanh toán.
140. Xử lý tình huống L/C
Sinh viên cần xác định:
Applicant.
Beneficiary.
Issuing bank.
Advising bank.
Chứng từ.
Thời hạn.
141. Xử lý tình huống chuyển tiền
Cần xác định:
Người chuyển.
Người nhận.
Thời điểm thanh toán.
Rủi ro của bên mua.
Rủi ro của bên bán.
142. Xác định phương thức phù hợp
Câu hỏi có thể yêu cầu chọn phương thức dựa trên:
Quan hệ giữa hai bên.
Mức độ tin cậy.
Chi phí.
Mức độ bảo đảm.
Quy mô giao dịch.
143. Thuật ngữ tiếng Anh trong thanh toán quốc tế
Một số thuật ngữ cần ghi nhớ:
Remittance.
Collection.
Documentary credit.
Bill of exchange.
Beneficiary.
Applicant.
Issuing bank.
Advising bank.
144. Thuật ngữ chứng từ
Có thể gồm:
Commercial invoice.
Packing list.
Bill of lading.
Air waybill.
Certificate of origin.
Insurance certificate.
145. Thuật ngữ về nhờ thu
Cần chú ý:
Principal.
Remitting bank.
Collecting bank.
Drawee.
D/P.
D/A.
146. Thuật ngữ về L/C
Các từ khóa:
Irrevocable.
Confirmed.
Transferable.
Sight.
Deferred payment.
Amendment.
Expiry.
147. Trình tự nghiệp vụ
Khi làm bài cần xác định đúng thứ tự:
Ký hợp đồng.
Mở hoặc lựa chọn phương thức.
Giao hàng.
Lập chứng từ.
Xuất trình.
Thanh toán.
148. Quan hệ giữa chứng từ và thanh toán
Chứng từ có vai trò:
Chứng minh việc thực hiện một số nghĩa vụ.
Là căn cứ xử lý thanh toán trong các phương thức sử dụng chứng từ.
149. Kiểm tra thông tin ngân hàng
Cần kiểm tra:
Tên ngân hàng.
SWIFT/BIC.
Số tài khoản.
Người hưởng.
Đồng tiền.
Nội dung thanh toán.
150. Phân chia phí ngân hàng
Hợp đồng hoặc chỉ thị thanh toán có thể quy định cách phân bổ chi phí giữa các bên.
151. Ngày giá trị
Value date liên quan đến ngày mà giao dịch tài chính được ghi nhận có giá trị theo điều kiện của ngân hàng.
152. Thời gian chuyển tiền
Thời gian phụ thuộc vào:
Hệ thống ngân hàng.
Đồng tiền.
Ngân hàng trung gian.
Quốc gia.
Kiểm tra tuân thủ.
153. Thanh toán xuyên biên giới
Giao dịch có thể đi qua:
Ngân hàng gửi.
Ngân hàng đại lý.
Ngân hàng nhận.
Hệ thống thanh toán.
154. Kiểm soát ngoại hối
Một số quốc gia có quy định về:
Mua ngoại tệ.
Chuyển ngoại tệ.
Hồ sơ thanh toán.
Mục đích chuyển tiền.
155. Tuân thủ trong thanh toán quốc tế
Các ngân hàng và doanh nghiệp cần chú ý:
Quy định pháp luật.
Hồ sơ.
Kiểm tra đối tác.
Phòng chống rửa tiền.
Các yêu cầu tuân thủ liên quan.
156. Hồ sơ thanh toán xuất khẩu
Có thể gồm:
Hợp đồng.
Hóa đơn.
Chứng từ vận tải.
Chứng từ theo phương thức thanh toán.
Hồ sơ ngân hàng.
157. Hồ sơ thanh toán nhập khẩu
Có thể liên quan đến:
Hợp đồng.
Hóa đơn.
Lệnh chuyển tiền hoặc hồ sơ L/C.
Chứng từ hàng hóa.
Hồ sơ theo yêu cầu ngân hàng.
158. Đọc hiểu hối phiếu
Khi đọc cần xác định:
Drawer.
Drawee.
Payee.
Amount.
Tenor.
Date.
159. Đọc hiểu L/C
Cần tìm:
Applicant.
Beneficiary.
Amount.
Expiry date.
Shipment date.
Required documents.
Payment terms.
160. Đọc hiểu vận đơn
Cần nhận diện:
Shipper.
Consignee.
Notify party.
Vessel.
Ports.
Goods.
Date.
161. Đọc hiểu hóa đơn thương mại
Cần kiểm tra:
Người bán.
Người mua.
Mô tả hàng.
Số lượng.
Đơn giá.
Tổng giá trị.
162. Đọc hiểu chứng nhận xuất xứ
Cần chú ý:
Người xuất khẩu.
Người nhập khẩu.
Hàng hóa.
Xuất xứ.
Cơ quan cấp.
163. Câu hỏi tính tỷ giá
Khi làm bài:
Xác định chiều mua – bán.
Xác định đồng tiền cơ sở.
Chọn tỷ giá thích hợp.
Kiểm tra đơn vị kết quả.
164. Câu hỏi về hối phiếu
Cần phân biệt:
Drawer.
Drawee.
Payee.
Sight.
Usance.
Acceptance.
165. Câu hỏi về chuyển tiền
Người học nên tập trung vào:
Thời điểm thanh toán.
Vai trò ngân hàng.
Rủi ro.
Quy trình.
166. Câu hỏi về nhờ thu
Cần xác định:
Chứng từ.
Điều kiện D/P hoặc D/A.
Trách nhiệm ngân hàng.
Rủi ro của các bên.
167. Câu hỏi về L/C
Các từ khóa quan trọng:
Cam kết ngân hàng.
Độc lập.
Chứng từ.
Phù hợp.
Thời hạn.
Loại L/C.
168. Câu hỏi về chứng từ
Cần xác định:
Chức năng.
Người phát hành.
Nội dung.
Quan hệ với hàng hóa và vận tải.
169. Câu hỏi về sai biệt chứng từ
Người học cần:
So sánh chứng từ với yêu cầu.
Xác định sai biệt.
Đánh giá ảnh hưởng đến việc thanh toán.
170. Câu hỏi về rủi ro
Cần phân loại:
Rủi ro thương mại.
Rủi ro ngân hàng.
Rủi ro quốc gia.
Rủi ro tỷ giá.
Rủi ro chứng từ.
171. Phân biệt payment và settlement
Trong từng ngữ cảnh, hai thuật ngữ có thể được sử dụng với phạm vi và sắc thái nghiệp vụ khác nhau.
172. Phân biệt exporter và beneficiary
Exporter là nhà xuất khẩu, còn beneficiary là người hưởng lợi trong một phương thức hoặc công cụ cụ thể.
173. Phân biệt importer và applicant
Importer là nhà nhập khẩu; applicant là người yêu cầu phát hành L/C và trong nhiều giao dịch chính là nhà nhập khẩu.
174. Phân biệt issuing bank và advising bank
Issuing bank đưa ra cam kết theo L/C.
Advising bank thực hiện chức năng thông báo theo vai trò được giao.
175. Phân biệt advising bank và confirming bank
Confirming bank có thêm cam kết xác nhận, trong khi advising bank không mặc nhiên có cam kết thanh toán như ngân hàng xác nhận.
176. Phân biệt D/P và D/A
D/P:
Giao chứng từ đổi lấy thanh toán.
D/A:
Giao chứng từ đổi lấy chấp nhận hối phiếu kỳ hạn.
177. Phân biệt sight L/C và deferred payment L/C
Sight L/C:
Thanh toán theo cơ chế trả ngay khi điều kiện được đáp ứng.
Deferred payment L/C:
Thanh toán vào ngày tương lai theo quy định.
178. Phân biệt transferable L/C và back-to-back L/C
Hai loại đều có thể xuất hiện trong giao dịch có trung gian nhưng cấu trúc và cơ chế hoàn toàn khác nhau.
179. Phân biệt invoice và packing list
Invoice tập trung vào giá trị thương mại.
Packing list tập trung vào thông tin đóng gói, số kiện, trọng lượng và chi tiết hàng hóa.
180. Phân biệt B/L và Air Waybill
Cần chú ý:
Phương thức vận tải.
Chức năng.
Đặc điểm chuyển nhượng.
Cách sử dụng trong bộ chứng từ.
181. Phân biệt commercial document và financial document
Commercial documents liên quan đến hàng hóa và giao dịch thương mại.
Financial documents liên quan đến công cụ tài chính như hối phiếu.
182. Lập bảng so sánh các phương thức
Người học nên hệ thống:
Chuyển tiền.
Nhờ thu.
L/C.
Theo các tiêu chí:
Chi phí.
An toàn.
Vai trò ngân hàng.
Chứng từ.
Rủi ro.
183. Lập sơ đồ quy trình chuyển tiền
Sơ đồ nên thể hiện:
Người mua.
Ngân hàng người mua.
Ngân hàng người bán.
Người bán.
Luồng tiền.
184. Lập sơ đồ quy trình nhờ thu
Cần thể hiện:
Người bán.
Remitting bank.
Collecting bank.
Người mua.
Luồng chứng từ và tiền.
185. Lập sơ đồ quy trình L/C
Cần thể hiện:
Applicant.
Issuing bank.
Advising bank.
Beneficiary.
Luồng L/C.
Luồng chứng từ.
Luồng tiền.
186. Phương pháp học chứng từ
Người học nên:
Ghi nhớ tên tiếng Anh.
Nắm chức năng.
Xác định người phát hành.
Xác định thông tin trọng tâm.
So sánh các chứng từ gần nhau.
187. Phương pháp học các loại L/C
Nên lập bảng gồm:
Tên loại L/C.
Đặc điểm.
Chủ thể.
Thời điểm thanh toán.
Trường hợp sử dụng.
188. Phương pháp học thuật ngữ
Có thể chia thành nhóm:
Ngoại hối.
Hối phiếu.
Nhờ thu.
L/C.
Chứng từ.
Ngân hàng.
189. Phương pháp xử lý câu hỏi tình huống
Các bước:
Xác định chủ thể.
Xác định phương thức.
Xác định thời điểm.
Xác định chứng từ.
Xác định nghĩa vụ.
Xác định rủi ro.
190. Phương pháp loại trừ đáp án
Có thể dựa vào:
Sai vai trò chủ thể.
Sai trình tự.
Sai điều kiện thanh toán.
Sai loại chứng từ.
Nhầm giữa các phương thức.
191. Những lỗi thường gặp khi học chuyển tiền
Người học dễ nhầm:
Người ra lệnh.
Người hưởng.
Thời điểm thanh toán.
Rủi ro trả trước và trả sau.
192. Những lỗi thường gặp khi học nhờ thu
Dễ nhầm:
Vai trò ngân hàng.
D/P và D/A.
Chứng từ tài chính và thương mại.
Cam kết thanh toán của ngân hàng.
193. Những lỗi thường gặp khi học L/C
Dễ nhầm:
Vai trò issuing bank.
Advising bank.
Confirming bank.
Applicant.
Beneficiary.
Các loại L/C.
194. Những lỗi thường gặp khi học chứng từ
Cần tránh nhầm:
Invoice với packing list.
B/L với AWB.
C/O với chứng từ bảo hiểm.
Chứng từ thương mại với chứng từ tài chính.
195. Những lỗi thường gặp khi tính tỷ giá
Có thể gồm:
Chọn sai tỷ giá mua/bán.
Đảo nhầm cặp tiền.
Nhầm đơn vị.
Tính sai tỷ giá chéo.
196. Kiểm tra trước khi chọn đáp án
Sinh viên nên:
Đọc đủ câu hỏi.
Gạch chân từ khóa.
Xác định chủ thể.
Xác định phương thức.
So sánh các đáp án.
197. Hệ thống hóa chương ngoại hối
Nên tổng hợp:
Tỷ giá.
Yết giá.
Tỷ giá chéo.
Giao ngay.
Kỳ hạn.
Rủi ro tỷ giá.
198. Hệ thống hóa chương phương tiện thanh toán
Nên tổng hợp:
Hối phiếu.
Kỳ phiếu.
Séc.
Chủ thể.
Chức năng.
Đặc điểm.
199. Hệ thống hóa chương chuyển tiền
Nên ghi nhớ:
Các bên.
Quy trình.
Trả trước.
Trả sau.
Ưu điểm.
Rủi ro.
200. Hệ thống hóa chương nhờ thu
Cần ghi nhớ:
Clean collection.
Documentary collection.
D/P.
D/A.
Vai trò ngân hàng.
201. Hệ thống hóa chương L/C
Cần hệ thống:
Các bên.
Quy trình.
Các loại L/C.
Nguyên tắc độc lập.
Nguyên tắc chứng từ.
202. Hệ thống hóa chương chứng từ
Nên chia:
Chứng từ tài chính.
Chứng từ thương mại.
Chứng từ vận tải.
Chứng từ bảo hiểm.
Chứng nhận.
203. Hệ thống hóa chương rủi ro
Có thể chia:
Rủi ro người bán.
Rủi ro người mua.
Rủi ro ngân hàng.
Rủi ro tỷ giá.
Rủi ro quốc gia.
204. Ôn tập theo sơ đồ
Sử dụng sơ đồ giúp:
Nhớ luồng chứng từ.
Nhớ luồng tiền.
Nhớ vai trò các bên.
Hạn chế nhầm thứ tự nghiệp vụ.
205. Ôn tập bằng bảng so sánh
Phù hợp với:
D/P và D/A.
Chuyển tiền và nhờ thu.
Nhờ thu và L/C.
Các loại L/C.
B/L và AWB.
206. Ôn tập bằng từ khóa
Mỗi chủ đề nên có nhóm từ khóa riêng để nhận diện nhanh nội dung câu hỏi.
207. Ôn tập bằng câu hỏi sai
Các câu làm sai nên được:
Đánh dấu.
Phân loại nguyên nhân.
Ôn lại lý thuyết.
Làm lại sau một khoảng thời gian.
208. Phương pháp làm câu hỏi tỷ giá
Các bước:
Xác định cặp tiền.
Xác định chiều giao dịch.
Chọn tỷ giá.
Tính toán.
Kiểm tra tính hợp lý.
209. Phương pháp làm câu hỏi hối phiếu
Cần xác định:
Ai ký phát.
Ai trả tiền.
Ai hưởng lợi.
Trả ngay hay kỳ hạn.
Có chấp nhận hay ký hậu không.
210. Phương pháp làm câu hỏi nhờ thu
Cần xác định:
Loại nhờ thu.
Điều kiện giao chứng từ.
Vai trò ngân hàng.
Thời điểm thanh toán.
211. Phương pháp làm câu hỏi L/C
Cần xác định:
Loại L/C.
Chủ thể.
Chứng từ.
Ngày hết hạn.
Ngày giao hàng.
Điều kiện thanh toán.
212. Phương pháp làm câu hỏi chứng từ
Cần xác định:
Chứng từ gì.
Ai phát hành.
Chức năng gì.
Thông tin nào bắt buộc hoặc quan trọng trong tình huống.
213. Phương pháp làm câu hỏi rủi ro
Cần xác định:
Chủ thể chịu rủi ro.
Nguyên nhân.
Phương thức thanh toán.
Biện pháp hạn chế.
214. Kỹ năng đọc câu hỏi dài
Sinh viên nên:
Đọc yêu cầu cuối câu trước.
Xác định các bên.
Gạch chân dữ kiện.
Bỏ thông tin không liên quan.
Chọn nội dung quyết định đáp án.
215. Kỹ năng nhận diện từ khóa
Một số từ khóa có thể nhanh chóng chỉ ra chủ đề như:
Applicant.
Beneficiary.
D/P.
D/A.
Issuing bank.
Bill of lading.
Remittance.
216. Kỹ năng kiểm tra logic đáp án
Sau khi chọn cần kiểm tra:
Đúng chủ thể.
Đúng thời điểm.
Đúng trình tự.
Đúng chức năng.
Đúng phương thức.
217. Kỹ năng quản lý thời gian làm bài
Có thể:
Làm câu chắc chắn trước.
Đánh dấu câu cần tính toán.
Quay lại câu khó.
Dành thời gian kiểm tra.
218. Ôn tập kiến thức ngoại hối
Cần tập trung:
Tỷ giá.
Yết giá.
Mua – bán.
Tỷ giá chéo.
Rủi ro tỷ giá.
219. Ôn tập phương tiện thanh toán
Cần phân biệt rõ:
Hối phiếu.
Kỳ phiếu.
Séc.
Chủ thể.
Chức năng.
220. Ôn tập chuyển tiền
Cần ghi nhớ:
Quy trình.
Các bên.
Trả trước.
Trả sau.
Rủi ro.
221. Ôn tập nhờ thu
Cần ghi nhớ:
Clean collection.
Documentary collection.
D/P.
D/A.
Vai trò ngân hàng.
222. Ôn tập tín dụng chứng từ
Cần tập trung:
L/C.
Nguyên tắc độc lập.
Chứng từ.
Các bên.
Các loại L/C.
223. Ôn tập chứng từ vận tải
Cần phân biệt:
B/L.
Air Waybill.
Các thông tin vận tải.
Chức năng.
224. Ôn tập chứng từ bảo hiểm
Cần chú ý:
Loại chứng từ.
Rủi ro được bảo hiểm.
Giá trị bảo hiểm.
Người hưởng quyền lợi.
225. Ôn tập hóa đơn và packing list
Invoice:
Giá trị thương mại.
Packing list:
Thông tin đóng gói và chi tiết kiện hàng.
226. Ôn tập Certificate of Origin
Cần ghi nhớ:
Chức năng chứng minh xuất xứ.
Chủ thể liên quan.
Thông tin hàng hóa.
Cơ quan cấp.
227. Ôn tập sai biệt chứng từ
Cần nhận diện:
Sai tên.
Sai số tiền.
Sai ngày.
Thiếu chứng từ.
Không nhất quán.
228. Ôn tập rủi ro tỷ giá
Cần xác định:
Khoản phải thu.
Khoản phải trả.
Đồng tiền.
Thời gian.
Biến động tỷ giá.
229. Ôn tập rủi ro thương mại
Cần phân biệt với rủi ro:
Ngân hàng.
Quốc gia.
Tỷ giá.
Chứng từ.
230. Ôn tập vai trò ngân hàng
Ngân hàng có vai trò khác nhau trong:
Chuyển tiền.
Nhờ thu.
L/C.
231. Ôn tập Applicant và Beneficiary
Applicant:
Người yêu cầu phát hành L/C.
Beneficiary:
Người hưởng lợi theo L/C.
232. Ôn tập Issuing Bank
Cần nhớ:
Phát hành L/C.
Đưa ra cam kết theo điều kiện.
Kiểm tra chứng từ.
233. Ôn tập Advising Bank
Cần nhớ:
Nhận và thông báo L/C.
Không mặc nhiên đưa ra cam kết thanh toán của ngân hàng xác nhận.
234. Ôn tập Confirming Bank
Cần nhớ:
Thêm xác nhận.
Có nghĩa vụ theo cam kết xác nhận khi điều kiện phù hợp được đáp ứng.
235. Ôn tập Nominated Bank
Ngân hàng được chỉ định thực hiện chức năng phù hợp theo nội dung L/C.
236. Ôn tập D/P
Từ khóa chính:
Thanh toán quốc tế VNU
Documents.
Collection.
Drawee.
237. Ôn tập D/A
Từ khóa chính:
Acceptance.
Usance draft.
Documents.
Collection.
238. Ôn tập Sight L/C
Từ khóa:
Sight.
Complying presentation.
Payment.
239. Ôn tập Deferred Payment L/C
Từ khóa:
Deferred.
Future payment date.
Complying presentation.
240. Ôn tập Transferable L/C
Cần chú ý:
First beneficiary.
Second beneficiary.
Transfer.
Điều kiện cho phép chuyển nhượng.
241. Ôn tập Back-to-back L/C
Cần phân biệt với transferable L/C về:
Số lượng L/C.
Quan hệ giữa hai L/C.
Vai trò của bên trung gian.
242. Ôn tập Standby L/C
Cần chú ý tính chất:
Bảo đảm.
Chỉ được sử dụng khi nghĩa vụ cơ sở không được thực hiện theo điều kiện.
243. Phương pháp hệ thống hóa môn Thanh toán quốc tế
Có thể chia thành các nhóm:
Ngoại hối.
Tỷ giá.
Phương tiện thanh toán.
Chuyển tiền.
Nhờ thu.
L/C.
Chứng từ.
Rủi ro.
244. Phương pháp luyện câu hỏi trắc nghiệm
Sinh viên nên:
Tự làm trước khi xem đáp án.
Ghi lại câu sai.
Phân loại câu theo chủ đề.
So sánh các phương thức.
Lập sơ đồ quy trình.
Ôn lại thuật ngữ tiếng Anh.
245. Phương pháp ôn tập Thanh toán quốc tế
Để ôn tập hiệu quả:
Chia kiến thức theo từng chương.
Tự làm câu hỏi trước khi xem đáp án.
Đánh dấu những câu làm sai.
Lập bảng so sánh các phương thức thanh toán.
Vẽ sơ đồ luồng tiền và luồng chứng từ.
Ghi nhớ vai trò của các ngân hàng trong L/C.
Ôn kỹ các loại chứng từ.
Luyện các câu hỏi về tỷ giá và tình huống nghiệp vụ.
Kết hợp tài liệu với giáo trình, bài giảng và đề cương học phần.
Tài liệu đáp án trắc nghiệm nên được sử dụng như nguồn hỗ trợ luyện tập, kiểm tra kiến thức và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
Ngày đăng: 15/09/2026
