Tâm lý học đại cương VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX)

337
30
0
admin Docx247

Administrator

admin Docx247

📘 TÂM LÝ HỌC ĐẠI CƯƠNG VNU – ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI

👁 XEM TRƯỚC 20–30% NỘI DUNG

Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 337 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.

Phần xem trước giúp kiểm tra:

  • Cấu trúc tài liệu.
  • Cách trình bày.
  • Dạng câu hỏi.
  • Cách bố trí đáp án.
  • Một phần nội dung thực tế của tài liệu.

📥 NHẬN FILE DOCX ĐẦY ĐỦ

Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải file DOCX đầy đủ 337 trang về máy để sử dụng trong quá trình học tập, luyện tập và ôn thi.

💳 THANH TOÁN QUA VNPAY

Thanh toán nhanh chóng, thuận tiện qua VNPAY. Sau khi giao dịch thành công, hệ thống cung cấp tài liệu để người dùng tải xuống.

🎯 ÔN ĐÚNG TRỌNG TÂM – TRA CỨU NHANH – TIẾT KIỆM THỜI GIAN

Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Tâm lý học đại cương VNU – Đại học Quốc gia Hà Nội gồm 337 trang, được chuẩn bị nhằm hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, hệ thống hóa kiến thức về đối tượng và phương pháp nghiên cứu tâm lý học, cơ sở sinh học của hành vi, cảm giác, tri giác, chú ý, trí nhớ, tư duy, tưởng tượng, ngôn ngữ, trí tuệ, động cơ, cảm xúc, ý chí, nhân cách, khí chất, tính cách, năng lực, giao tiếp, hoạt động và sự hình thành đời sống tâm lý, đồng thời hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

🧠 Tâm lý học đại cương cung cấp những khái niệm nền tảng giúp người học tiếp cận đời sống tâm lý và hành vi của con người. Học phần có thể bao quát các quá trình nhận thức, xúc cảm – tình cảm, động cơ, ý chí, nhân cách, hoạt động, giao tiếp, sự phát triển tâm lý và một số trường phái, phương pháp nghiên cứu cơ bản của tâm lý học.

Nội dung học tập có thể giúp người học hiểu sự hình thành và vận hành của các hiện tượng tâm lý, phân biệt các quá trình nhận thức, nhận diện đặc điểm của cảm xúc, động cơ và nhân cách, đồng thời biết vận dụng khái niệm tâm lý học vào học tập và phân tích các tình huống đời sống ở mức độ cơ bản.

Tài liệu gồm 337 trang, phù hợp để người học chia nhỏ theo từng nhóm kiến thức, luyện tập câu hỏi trắc nghiệm, đối chiếu đáp án và nhận diện những nội dung còn chưa chắc trước khi kiểm tra hoặc thi kết thúc học phần.

✅ TÀI LIỆU HỖ TRỢ:

  • Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm theo từng nhóm kiến thức.
  • Kiểm tra và đối chiếu đáp án nhanh chóng.
  • Hệ thống kiến thức Tâm lý học đại cương.
  • Củng cố khái niệm tâm lý và tâm lý học.
  • Ôn tập đối tượng nghiên cứu của tâm lý học.
  • Hệ thống kiến thức về các phương pháp nghiên cứu tâm lý.
  • Củng cố cơ sở sinh học của hành vi.
  • Ôn tập hệ thần kinh và hoạt động thần kinh cấp cao ở mức tổng quan.
  • Hệ thống kiến thức về ý thức.
  • Củng cố hoạt động và giao tiếp.
  • Ôn tập cảm giác.
  • Hệ thống kiến thức về tri giác.
  • Củng cố chú ý.
  • Ôn tập trí nhớ.
  • Hệ thống kiến thức về tư duy.
  • Củng cố tưởng tượng.
  • Ôn tập ngôn ngữ.
  • Hệ thống kiến thức về trí tuệ.
  • Củng cố học tập và điều kiện hóa.
  • Ôn tập động cơ.
  • Hệ thống kiến thức về nhu cầu.
  • Củng cố cảm xúc.
  • Ôn tập tình cảm.
  • Hệ thống kiến thức về stress ở mức kiến thức tâm lý học cơ bản.
  • Củng cố ý chí.
  • Ôn tập hành động ý chí.
  • Hệ thống kiến thức về nhân cách.
  • Củng cố khí chất.
  • Ôn tập tính cách.
  • Hệ thống kiến thức về năng lực.
  • Củng cố tự ý thức.
  • Ôn tập sự hình thành nhân cách.
  • Hệ thống kiến thức về giao tiếp.
  • Củng cố nhận thức xã hội ở mức tổng quan.
  • Ôn tập thái độ.
  • Hệ thống kiến thức về hành vi cá nhân và nhóm.
  • Củng cố các yếu tố ảnh hưởng đến đời sống tâm lý.
  • Rèn kỹ năng phân biệt các khái niệm tâm lý dễ nhầm.
  • Rèn kỹ năng phân tích tình huống tâm lý cơ bản.
  • Nhận diện những phần kiến thức còn yếu.
  • Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp câu hỏi và đáp án.
  • Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

📄 FILE DOCX 337 TRANG THUẬN TIỆN SỬ DỤNG

Tài liệu được cung cấp dưới định dạng DOCX gồm 337 trang, thuận tiện để:

  • Tải và lưu trữ trên máy tính.
  • Tìm kiếm nhanh từ khóa.
  • Tra cứu câu hỏi và đáp án.
  • Tra cứu các khái niệm Tâm lý học đại cương.
  • Sử dụng bằng Microsoft Word hoặc phần mềm hỗ trợ DOCX.
  • Đánh dấu những câu thường trả lời sai.
  • Chia nội dung thành từng nhóm kiến thức để ôn tập.
  • Ghi chú các lý thuyết, khái niệm và hiện tượng tâm lý cần xem lại.
  • Ôn tập nhiều lần khi cần.

🎓 TÀI LIỆU PHÙ HỢP VỚI:

  • Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội đang học môn Tâm lý học đại cương.
  • Sinh viên ngành Tâm lý học.
  • Sinh viên ngành Giáo dục học.
  • Sinh viên ngành Sư phạm.
  • Sinh viên ngành Công tác xã hội.
  • Sinh viên ngành Xã hội học.
  • Sinh viên ngành Quản trị nhân lực.
  • Sinh viên các ngành có học kiến thức tâm lý học cơ sở.
  • Sinh viên cần củng cố kiến thức về nhận thức, cảm xúc và nhân cách.
  • Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
  • Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
  • Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
  • Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
  • Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

🔎 TỪ KHÓA LIÊN QUAN:

  • VNU
  • Đại học Quốc gia Hà Nội
  • Tâm lý học đại cương VNU
  • Tâm lý học đại cương VNU đáp án
  • môn Tâm lý học đại cương VNU
  • đáp án môn Tâm lý học đại cương VNU
  • đáp án Tâm lý học đại cương VNU
  • trắc nghiệm Tâm lý học đại cương VNU
  • đáp án trắc nghiệm Tâm lý học đại cương VNU
  • trắc nghiệm môn Tâm lý học đại cương VNU
  • Tâm lý học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội
  • Tâm lý học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội đáp án
  • môn Tâm lý học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội
  • đáp án môn Tâm lý học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội
  • đáp án Tâm lý học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội
  • trắc nghiệm Tâm lý học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội
  • đáp án trắc nghiệm Tâm lý học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội
  • trắc nghiệm môn Tâm lý học đại cương Đại học Quốc gia Hà Nội

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

Thông tin tài liệu

Thông tin cơ bản

Loại tài liệu Đáp án trắc nghiệm
Dành cho Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)
Mã học phần [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ]
Số tín chỉ [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ]
Định dạng tài liệu DOCX
Số trang 337 trang
Xem trước Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu
Thanh toán VNPAY
Nguồn DOCX247.COM
Số trang 337
Dung lượng 216 KB

Nội dung

Tâm lý học đại cương VNU – Nội dung trọng tâm

Tâm lý học đại cương nghiên cứu những quy luật và hiện tượng tâm lý cơ bản của con người, từ nhận thức, cảm xúc, động cơ và ý chí đến nhân cách, hoạt động và giao tiếp.

Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Tâm lý học đại cương VNU gồm 337 trang, hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra kiến thức, đối chiếu đáp án và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

1. Khái niệm tâm lý

Tâm lý có thể được hiểu là sự phản ánh hiện thực khách quan vào con người và biểu hiện qua đời sống tinh thần, hành vi và hoạt động.

2. Khái niệm tâm lý học

Tâm lý học là khoa học nghiên cứu các hiện tượng tâm lý, hành vi và những quy luật liên quan.

3. Đối tượng nghiên cứu của tâm lý học

Có thể bao gồm:

  • Quá trình tâm lý.
  • Trạng thái tâm lý.
  • Thuộc tính tâm lý.
  • Hành vi.

4. Nhiệm vụ của tâm lý học

Tâm lý học hướng tới mô tả, giải thích, dự đoán và trong phạm vi phù hợp tác động tới hành vi và các quá trình tâm lý.

5. Hiện tượng tâm lý

Có thể được phân loại thành:

  • Quá trình tâm lý.
  • Trạng thái tâm lý.
  • Thuộc tính tâm lý.

6. Quá trình tâm lý

Là những hiện tượng có diễn biến tương đối rõ về thời gian như cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy và cảm xúc.

7. Trạng thái tâm lý

Có thể gồm những trạng thái như:

  • Chú ý.
  • Tâm trạng.
  • Căng thẳng.
  • Mức độ tỉnh táo.

8. Thuộc tính tâm lý

Là những đặc điểm tương đối ổn định như:

  • Khí chất.
  • Tính cách.
  • Năng lực.

9. Tính chủ thể của tâm lý

Cùng một tác động khách quan có thể được những cá nhân khác nhau phản ánh khác nhau.

10. Tính xã hội – lịch sử của tâm lý người

Tâm lý người chịu ảnh hưởng của:

  • Môi trường xã hội.
  • Văn hóa.
  • Giáo dục.
  • Hoạt động.
  • Giao tiếp.

11. Cơ sở tự nhiên của tâm lý

Hoạt động của não và hệ thần kinh là cơ sở sinh học quan trọng của đời sống tâm lý.

12. Cơ sở xã hội của tâm lý

Đời sống tâm lý con người được hình thành và phát triển trong môi trường xã hội và các quan hệ với người khác.

13. Hoạt động và tâm lý

Tâm lý vừa được biểu hiện trong hoạt động vừa có thể được hình thành và phát triển thông qua hoạt động.

14. Giao tiếp và tâm lý

Giao tiếp tạo điều kiện trao đổi thông tin, cảm xúc, kinh nghiệm và các giá trị xã hội.

15. Ý thức

Ý thức có thể được hiểu là mức độ phản ánh tâm lý đặc trưng của con người gắn với nhận thức về thế giới và bản thân.

16. Tự ý thức

Self-Awareness liên quan đến khả năng con người nhận biết, đánh giá và điều chỉnh bản thân.

17. Vô thức

Vô thức có thể chỉ những quá trình tâm lý xảy ra mà cá nhân không nhận biết đầy đủ tại thời điểm đó.

18. Tâm lý học khoa học

Tâm lý học khoa học dựa trên:

  • Quan sát có hệ thống.
  • Đo lường.
  • Kiểm chứng.
  • Phân tích dữ liệu.

19. Phương pháp quan sát

Quan sát ghi nhận hành vi hoặc hiện tượng tâm lý trong những điều kiện xác định.

20. Quan sát tự nhiên

Hành vi được ghi nhận trong bối cảnh đời sống tương đối tự nhiên.

21. Quan sát có cấu trúc

Nhà nghiên cứu xác định trước tiêu chí, hành vi hoặc tình huống cần theo dõi.

22. Phương pháp thực nghiệm

Thực nghiệm cho phép kiểm soát một số biến nhằm kiểm tra mối quan hệ giữa các hiện tượng.

23. Biến độc lập

Independent Variable là yếu tố được nhà nghiên cứu thao tác hoặc phân nhóm trong thiết kế phù hợp.

24. Biến phụ thuộc

Dependent Variable là kết quả được đo để xem xét ảnh hưởng của biến độc lập.

25. Nhóm thực nghiệm

Là nhóm tiếp nhận điều kiện hoặc tác động nghiên cứu theo thiết kế thực nghiệm.

26. Nhóm đối chứng

Được sử dụng làm cơ sở so sánh với nhóm thực nghiệm trong thiết kế phù hợp.

27. Biến nhiễu

Confounding Variable có thể ảnh hưởng kết quả và làm khó việc xác định quan hệ giữa các biến chính.

28. Phương pháp điều tra

Có thể sử dụng bảng hỏi để thu thập thông tin từ một nhóm người tham gia.

29. Phỏng vấn

Interview cho phép thu thập thông tin bằng trao đổi trực tiếp hoặc gián tiếp với người tham gia.

30. Trắc nghiệm tâm lý

Psychological Test sử dụng các công cụ chuẩn hóa để đánh giá một số đặc điểm tâm lý trong phạm vi được thiết kế.

31. Nghiên cứu trường hợp

Case Study đi sâu vào một cá nhân, nhóm hoặc trường hợp cụ thể.

32. Phương pháp tương quan

Correlation xem xét mức độ hai biến thay đổi cùng nhau.

33. Hệ số tương quan

Có thể phản ánh:

  • Chiều của quan hệ.
  • Mức độ của quan hệ.

nhưng không tự chứng minh quan hệ nhân quả.

34. Tương quan không đồng nghĩa nhân quả

Hai biến liên hệ với nhau không có nghĩa một biến chắc chắn gây ra biến kia.

35. Tổng thể

Population là toàn bộ nhóm đối tượng mà nghiên cứu muốn đưa ra kết luận.

36. Mẫu nghiên cứu

Sample là một phần của tổng thể được lựa chọn để nghiên cứu.

37. Mẫu đại diện

Một mẫu đại diện phản ánh tương đối phù hợp các đặc điểm quan trọng của tổng thể.

38. Ngẫu nhiên hóa

Randomization có thể giúp giảm một số dạng thiên lệch trong thiết kế nghiên cứu.

39. Độ tin cậy

Reliability phản ánh mức độ ổn định và nhất quán của phép đo.

40. Độ giá trị

Validity phản ánh mức độ công cụ đo đúng khái niệm mà nó được thiết kế để đo.

41. Đạo đức nghiên cứu tâm lý

Cần quan tâm đến:

  • Sự đồng thuận.
  • Quyền riêng tư.
  • Bảo mật.
  • Hạn chế gây hại.
  • Quyền rút lui.

42. Cơ sở sinh học của hành vi

Hoạt động tâm lý liên quan chặt chẽ đến hệ thần kinh, não bộ, hormone và cơ thể.

43. Neuron

Neuron là tế bào thần kinh chuyên tiếp nhận, xử lý và truyền tín hiệu.

44. Dendrite

Dendrite thường tiếp nhận tín hiệu từ các tế bào khác.

45. Axon

Axon truyền xung thần kinh từ thân tế bào tới những vị trí khác.

46. Synapse

Synapse là vùng tiếp xúc chức năng giữa các neuron hoặc giữa neuron với tế bào đích.

47. Chất dẫn truyền thần kinh

Neurotransmitter tham gia truyền tín hiệu hóa học qua synapse.

48. Hệ thần kinh trung ương

Gồm:

  • Não.
  • Tủy sống.

49. Hệ thần kinh ngoại biên

Kết nối hệ thần kinh trung ương với các bộ phận khác của cơ thể.

50. Hệ thần kinh thân thể

Somatic Nervous System liên quan tới cảm giác và vận động có chủ ý.

51. Hệ thần kinh tự chủ

Autonomic Nervous System điều hòa nhiều hoạt động cơ thể không cần điều khiển có ý thức liên tục.

52. Hệ giao cảm

Sympathetic System thường hỗ trợ cơ thể huy động nguồn lực khi cần hoạt động hoặc ứng phó.

53. Hệ phó giao cảm

Parasympathetic System thường hỗ trợ nghỉ ngơi, phục hồi và duy trì hoạt động cơ thể.

54. Não bộ

Não gồm nhiều vùng có chức năng chuyên biệt nhưng hoạt động phối hợp với nhau.

55. Vỏ não

Cerebral Cortex có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình nhận thức và điều khiển hành vi.

56. Thùy trán

Frontal Lobe liên quan tới nhiều chức năng như lập kế hoạch, kiểm soát hành vi và vận động.

57. Thùy đỉnh

Parietal Lobe tham gia xử lý nhiều dạng thông tin cảm giác và không gian.

58. Thùy thái dương

Temporal Lobe liên quan tới xử lý thính giác, trí nhớ và một số chức năng ngôn ngữ.

59. Thùy chẩm

Occipital Lobe có vai trò quan trọng trong xử lý thông tin thị giác.

60. Tiểu não

Cerebellum tham gia điều phối vận động, thăng bằng và một số quá trình học vận động.

61. Hệ viền

Limbic System thường được thảo luận trong mối liên hệ với cảm xúc, động cơ và trí nhớ.

62. Amygdala

Amygdala tham gia xử lý một số tín hiệu cảm xúc và sự nổi bật của kích thích.

63. Hippocampus

Hippocampus có vai trò quan trọng trong việc hình thành một số dạng ký ức mới.

64. Hypothalamus

Hypothalamus tham gia điều hòa nhiều quá trình sinh lý liên quan tới nhu cầu và cân bằng cơ thể.

65. Hệ nội tiết

Endocrine System sử dụng hormone để điều hòa nhiều hoạt động cơ thể và có thể ảnh hưởng hành vi.

66. Hormone

Hormone là chất truyền tin hóa học được tiết vào cơ thể và tác động tới các mô đích.

67. Di truyền và hành vi

Đặc điểm tâm lý có thể chịu ảnh hưởng đồng thời từ yếu tố di truyền và môi trường.

68. Môi trường và hành vi

Kinh nghiệm, giáo dục, văn hóa và hoàn cảnh sống góp phần hình thành hành vi.

69. Tương tác di truyền – môi trường

Nhiều đặc điểm tâm lý được hình thành từ sự tương tác phức tạp giữa sinh học và môi trường.

70. Khái niệm cảm giác

Cảm giác phản ánh những thuộc tính riêng lẻ của sự vật khi chúng trực tiếp tác động vào giác quan.

71. Kích thích

Stimulus là dạng năng lượng hoặc sự kiện có thể tác động lên cơ quan cảm giác.

72. Ngưỡng cảm giác

Threshold phản ánh mức độ kích thích cần thiết để xuất hiện hoặc phân biệt một cảm giác trong điều kiện nhất định.

73. Ngưỡng tuyệt đối

Absolute Threshold là mức kích thích tối thiểu có thể được phát hiện theo tiêu chí đo lường cụ thể.

74. Ngưỡng sai biệt

Difference Threshold là mức chênh lệch tối thiểu có thể nhận biết giữa hai kích thích.

75. Quy luật Weber

Weber's Law cho rằng khả năng nhận biết khác biệt thường phụ thuộc vào tỷ lệ thay đổi so với cường độ kích thích ban đầu.

76. Thích ứng cảm giác

Sensory Adaptation là sự thay đổi độ nhạy khi kích thích duy trì tương đối lâu.

77. Thị giác

Thị giác tiếp nhận và xử lý năng lượng ánh sáng để hình thành trải nghiệm nhìn.

78. Võng mạc

Retina chứa các tế bào cảm thụ ánh sáng quan trọng trong quá trình nhìn.

79. Tế bào que

Rods nhạy với ánh sáng yếu và đóng vai trò quan trọng trong thị giác ban đêm.

80. Tế bào nón

Cones tham gia nhận biết màu sắc và chi tiết trong điều kiện ánh sáng phù hợp.

81. Thính giác

Thính giác xử lý các dao động âm thanh thông qua hệ thống thính giác.

82. Tần số âm thanh

Frequency liên quan nhiều tới cảm nhận về độ cao của âm.

83. Biên độ âm thanh

Amplitude liên quan nhiều tới cảm nhận cường độ hoặc độ lớn âm.

84. Khứu giác

Khứu giác giúp nhận biết các chất hóa học trong không khí.

85. Vị giác

Vị giác giúp nhận biết một số chất hóa học hòa tan trong miệng.

86. Xúc giác

Hệ cảm giác cơ thể tiếp nhận thông tin về:

  • Áp lực.
  • Nhiệt độ.
  • Đau.
  • Tiếp xúc.

87. Cảm giác vận động

Kinesthesis cung cấp thông tin về vị trí và chuyển động của các bộ phận cơ thể.

88. Cảm giác thăng bằng

Vestibular Sense hỗ trợ nhận biết tư thế và cân bằng cơ thể.

89. Khái niệm tri giác

Tri giác là quá trình tổ chức và diễn giải thông tin cảm giác thành các đối tượng hoặc sự kiện có ý nghĩa.

90. Cảm giác và tri giác

Cảm giác liên quan tới tiếp nhận đặc tính riêng lẻ; tri giác tổ chức chúng thành hình ảnh tương đối hoàn chỉnh.

91. Tính đối tượng của tri giác

Tri giác thường hướng tới nhận biết một sự vật hoặc hiện tượng cụ thể.

92. Tính lựa chọn của tri giác

Con người không xử lý mọi kích thích như nhau mà lựa chọn thông tin nổi bật hoặc phù hợp.

93. Tính ý nghĩa của tri giác

Kinh nghiệm và hiểu biết có thể ảnh hưởng cách con người diễn giải thông tin cảm giác.

94. Tính ổn định của tri giác

Perceptual Constancy giúp nhận biết đối tượng tương đối ổn định dù điều kiện cảm giác thay đổi.

95. Hình và nền

Figure-Ground là nguyên tắc phân biệt đối tượng nổi bật với phần nền của trường tri giác.

96. Nguyên tắc gần nhau

Các yếu tố ở gần nhau thường có xu hướng được tri giác thành một nhóm.

97. Nguyên tắc tương đồng

Các yếu tố giống nhau thường được nhận biết như thuộc cùng một nhóm.

98. Nguyên tắc khép kín

Con người có xu hướng bổ sung phần thiếu để hình thành hình dạng tương đối hoàn chỉnh.

99. Nguyên tắc liên tục

Các yếu tố được sắp xếp theo hướng liên tục thường được tri giác như một cấu trúc thống nhất.

100. Tri giác chiều sâu

Depth Perception giúp ước lượng khoảng cách và không gian ba chiều.

101. Dấu hiệu hai mắt

Binocular Cues sử dụng thông tin từ cả hai mắt để hỗ trợ cảm nhận chiều sâu.

102. Dấu hiệu một mắt

Monocular Cues cho phép suy ra khoảng cách từ thông tin có thể thu được bằng một mắt.

103. Ảo giác tri giác

Perceptual Illusion cho thấy cách não tổ chức thông tin đôi khi tạo ra trải nghiệm khác với đặc điểm vật lý thực tế.

104. Vai trò của kinh nghiệm trong tri giác

Kiến thức và kinh nghiệm trước đó có thể ảnh hưởng mạnh tới cách diễn giải kích thích.

105. Xử lý từ dưới lên

Bottom-Up Processing bắt đầu từ dữ liệu cảm giác và xây dựng nhận biết từ các đặc điểm cơ bản.

106. Xử lý từ trên xuống

Top-Down Processing sử dụng kiến thức, kỳ vọng và bối cảnh để hỗ trợ diễn giải thông tin.

107. Khái niệm chú ý

Chú ý là sự tập trung hoạt động tâm lý vào một hoặc một số đối tượng nhất định.

108. Chú ý không chủ định

Xuất hiện không cần mục tiêu có ý thức rõ ràng khi kích thích đủ nổi bật hoặc hấp dẫn.

109. Chú ý có chủ định

Đòi hỏi mục tiêu và nỗ lực điều khiển sự tập trung.

110. Chú ý sau chủ định

Có thể xuất hiện khi hoạt động ban đầu cần nỗ lực nhưng sau đó trở nên hấp dẫn và duy trì dễ dàng hơn.

111. Tính tập trung của chú ý

Phản ánh mức độ tâm trí hướng mạnh vào đối tượng đang được xử lý.

112. Tính bền vững của chú ý

Là khả năng duy trì sự tập trung trong một khoảng thời gian.

113. Sự phân phối chú ý

Là khả năng phân bổ nguồn lực chú ý cho nhiều hoạt động trong một số điều kiện.

114. Sự di chuyển chú ý

Là khả năng chuyển trọng tâm chú ý từ đối tượng này sang đối tượng khác.

115. Dung lượng chú ý

Con người có giới hạn về lượng thông tin có thể xử lý đồng thời.

116. Chú ý chọn lọc

Selective Attention cho phép ưu tiên một số thông tin và giảm xử lý các thông tin khác.

117. Hiệu ứng Stroop

Stroop Effect minh họa xung đột giữa các quá trình xử lý thông tin tự động và nhiệm vụ đang thực hiện.

118. Khái niệm trí nhớ

Trí nhớ là quá trình ghi nhận, giữ gìn và tái hiện thông tin hoặc kinh nghiệm.

119. Quá trình mã hóa

Encoding chuyển thông tin thành dạng có thể được hệ thống trí nhớ xử lý.

120. Quá trình lưu giữ

Storage duy trì thông tin theo thời gian.

121. Quá trình truy hồi

Retrieval đưa thông tin đã lưu trở lại hoạt động nhận thức.

122. Trí nhớ cảm giác

Sensory Memory giữ thông tin cảm giác trong thời gian rất ngắn.

123. Trí nhớ ngắn hạn

Short-Term Memory lưu giữ một lượng thông tin hạn chế trong thời gian tương đối ngắn.

124. Trí nhớ làm việc

Working Memory liên quan đến việc tạm giữ và thao tác thông tin khi thực hiện nhiệm vụ nhận thức.

125. Trí nhớ dài hạn

Long-Term Memory có khả năng lưu trữ thông tin trong thời gian dài hơn.

126. Trí nhớ khai báo

Declarative Memory chứa thông tin có thể được nhớ lại và diễn đạt tương đối có ý thức.

127. Trí nhớ tình tiết

Episodic Memory liên quan đến trải nghiệm cá nhân gắn với thời gian và bối cảnh.

128. Trí nhớ ngữ nghĩa

Semantic Memory chứa kiến thức về khái niệm, ý nghĩa và sự kiện chung.

129. Trí nhớ không khai báo

Nondeclarative Memory bao gồm một số dạng trí nhớ được biểu hiện qua kỹ năng hoặc hành vi.

130. Trí nhớ thủ tục

Procedural Memory liên quan đến kỹ năng và cách thực hiện hành động.

131. Hiệu ứng vị trí nối tiếp

Thông tin ở đầu và cuối danh sách có thể được nhớ tốt hơn phần giữa trong một số điều kiện.

132. Hiệu ứng ưu tiên

Primacy Effect liên quan đến khả năng nhớ tốt hơn những mục xuất hiện đầu danh sách.

133. Hiệu ứng gần đây

Recency Effect liên quan đến khả năng nhớ tốt hơn những mục xuất hiện cuối danh sách.

134. Ôn lặp

Rehearsal giúp duy trì hoặc củng cố thông tin trong trí nhớ.

135. Ôn lặp duy trì

Maintenance Rehearsal dựa nhiều vào việc lặp lại thông tin.

136. Ôn lặp có ý nghĩa

Elaborative Rehearsal kết nối thông tin mới với ý nghĩa và kiến thức đã có.

137. Phân nhóm thông tin

Chunking tổ chức các đơn vị nhỏ thành nhóm có ý nghĩa để giảm tải trí nhớ làm việc.

138. Mã hóa theo ngữ nghĩa

Xử lý ý nghĩa của thông tin thường hỗ trợ trí nhớ dài hạn tốt hơn việc chỉ xử lý bề mặt.

139. Quên

Quên là hiện tượng thông tin đã học không thể được truy hồi đầy đủ tại một thời điểm.

140. Suy giảm dấu vết

Một số lý thuyết cho rằng dấu vết trí nhớ có thể yếu dần khi không được củng cố.

141. Giao thoa

Interference xảy ra khi các thông tin cạnh tranh gây khó khăn cho việc ghi nhớ hoặc truy hồi.

142. Giao thoa xuôi

Proactive Interference xảy ra khi thông tin cũ gây khó cho việc học hoặc nhớ thông tin mới.

143. Giao thoa ngược

Retroactive Interference xảy ra khi thông tin mới cản trở việc nhớ thông tin cũ.

144. Gợi ý truy hồi

Retrieval Cues hỗ trợ kích hoạt thông tin đã lưu trong trí nhớ.

145. Trí nhớ phụ thuộc bối cảnh

Thông tin có thể được nhớ tốt hơn khi bối cảnh truy hồi giống với bối cảnh học.

146. Trí nhớ phụ thuộc trạng thái

Một số thông tin có thể dễ truy hồi hơn khi trạng thái bên trong lúc nhớ tương đồng với lúc học.

147. Nhận lại

Recognition là khả năng xác định thông tin đã từng gặp khi nó xuất hiện trở lại.

148. Hồi tưởng

Recall đòi hỏi tái tạo thông tin mà không nhất thiết có phương án gợi ý sẵn.

149. Trí nhớ tái cấu trúc

Ký ức có thể được tái tạo dựa trên thông tin lưu giữ, kiến thức và kỳ vọng chứ không phải luôn là bản sao chính xác.

150. Khái niệm tư duy

Tư duy là quá trình nhận thức phản ánh những thuộc tính và quan hệ bản chất của sự vật một cách gián tiếp và khái quát.

151. Tính có vấn đề của tư duy

Tư duy thường được kích hoạt khi cá nhân gặp tình huống chưa có cách giải quyết trực tiếp.

152. Tính gián tiếp của tư duy

Con người có thể sử dụng kiến thức, ký hiệu và suy luận để nhận thức những quan hệ không quan sát trực tiếp.

153. Tính khái quát của tư duy

Tư duy cho phép nhận biết đặc điểm chung của nhiều sự vật hoặc hiện tượng.

154. Phân tích

Analysis tách đối tượng thành các thành phần để xem xét.

155. Tổng hợp

Synthesis kết hợp các thành phần thành một chỉnh thể có ý nghĩa.

156. So sánh

Comparison xác định điểm giống và khác nhau giữa các đối tượng.

157. Trừu tượng hóa

Abstraction tách ra những thuộc tính quan trọng khỏi các đặc điểm không cần thiết.

158. Khái quát hóa

Generalization xác định những đặc điểm chung để hình thành lớp hoặc khái niệm.

159. Khái niệm

Concept là cấu trúc nhận thức đại diện cho một nhóm đối tượng, đặc điểm hoặc quan hệ.

160. Phán đoán

Judgment thể hiện sự khẳng định hoặc phủ định về một đối tượng hoặc quan hệ.

161. Suy luận

Reasoning cho phép rút ra kết luận từ những thông tin hoặc tiền đề.

162. Suy luận diễn dịch

Deductive Reasoning đi từ nguyên tắc hoặc tiền đề chung tới kết luận cụ thể.

163. Suy luận quy nạp

Inductive Reasoning đi từ các trường hợp cụ thể tới nhận định khái quát có mức độ xác suất.

164. Giải quyết vấn đề

Problem Solving là quá trình tìm cách đi từ trạng thái hiện tại tới mục tiêu.

165. Thuật toán

Algorithm là quy trình từng bước có thể bảo đảm lời giải nếu được áp dụng đúng trong điều kiện phù hợp.

166. Heuristic

Heuristic là quy tắc kinh nghiệm giúp giải quyết vấn đề nhanh hơn nhưng không đảm bảo luôn chính xác.

167. Insight

Insight là sự xuất hiện tương đối đột ngột của cách nhìn hoặc lời giải cho vấn đề.

168. Functional Fixedness

Là xu hướng chỉ nhìn một vật theo công dụng quen thuộc, gây cản trở giải quyết vấn đề.

169. Mental Set

Là xu hướng tiếp tục sử dụng cách giải quen thuộc dù có thể không còn tối ưu.

170. Khái niệm tưởng tượng

Tưởng tượng là quá trình tạo ra hình ảnh mới dựa trên những biểu tượng và kinh nghiệm đã có.

171. Tưởng tượng tái tạo

Tạo hình ảnh về đối tượng chưa trực tiếp trải nghiệm dựa trên mô tả hoặc tài liệu.

172. Tưởng tượng sáng tạo

Tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng mới có mức độ độc đáo nhất định.

173. Vai trò của tưởng tượng

Tưởng tượng hỗ trợ:

  • Sáng tạo.
  • Lập kế hoạch.
  • Dự đoán.
  • Nghệ thuật.
  • Giải quyết vấn đề.

174. Khái niệm ngôn ngữ

Ngôn ngữ là hệ thống ký hiệu được sử dụng để giao tiếp và tổ chức tư duy.

175. Ngôn ngữ và lời nói

Ngôn ngữ là hệ thống ký hiệu xã hội; lời nói là quá trình cá nhân sử dụng hệ thống đó trong giao tiếp.

176. Chức năng giao tiếp của ngôn ngữ

Ngôn ngữ giúp truyền đạt thông tin, ý định và cảm xúc giữa con người.

177. Chức năng nhận thức của ngôn ngữ

Ngôn ngữ hỗ trợ:

  • Hình thành khái niệm.
  • Ghi nhớ.
  • Tư duy.
  • Giải quyết vấn đề.

178. Ngôn ngữ bên ngoài

Bao gồm các hình thức biểu đạt hướng tới giao tiếp với người khác như nói và viết.

179. Ngôn ngữ bên trong

Inner Speech liên quan đến lời nói thầm phục vụ suy nghĩ và tự điều chỉnh.

180. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy

Ngôn ngữ và tư duy có quan hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

181. Khái niệm trí tuệ

Intelligence thường liên quan đến khả năng học hỏi, thích nghi, suy luận và giải quyết vấn đề.

182. Đo lường trí tuệ

Các bài kiểm tra trí tuệ cố gắng đánh giá một số năng lực nhận thức theo chuẩn nhất định.

183. IQ

Intelligence Quotient là chỉ số được xây dựng từ kết quả kiểm tra trí tuệ theo phương pháp chuẩn hóa.

184. Trí tuệ chung

Một số lý thuyết đề xuất yếu tố năng lực nhận thức chung có liên quan tới hiệu suất trong nhiều nhiệm vụ.

185. Trí tuệ đa dạng

Các lý thuyết khác nhấn mạnh rằng trí tuệ có thể gồm nhiều thành phần hoặc năng lực khác nhau.

186. Trí tuệ và môi trường

Giáo dục, dinh dưỡng, cơ hội học tập và điều kiện xã hội có thể ảnh hưởng kết quả nhận thức.

187. Sáng tạo

Creativity liên quan tới khả năng tạo ra ý tưởng vừa mới lạ vừa phù hợp.

188. Tư duy hội tụ

Convergent Thinking hướng tới tìm một đáp án phù hợp nhất từ các khả năng.

189. Tư duy phân kỳ

Divergent Thinking tạo ra nhiều phương án hoặc ý tưởng khác nhau.

190. Khái niệm học tập

Learning là sự thay đổi tương đối bền vững trong hành vi hoặc kiến thức do kinh nghiệm.

191. Điều kiện hóa cổ điển

Classical Conditioning là quá trình học liên kết giữa các kích thích.

192. Kích thích không điều kiện

Unconditioned Stimulus tự nhiên gây ra phản ứng mà không cần học liên kết trước đó.

193. Phản ứng không điều kiện

Unconditioned Response là phản ứng tự nhiên trước kích thích không điều kiện.

194. Kích thích có điều kiện

Conditioned Stimulus sau quá trình liên kết có thể gợi ra phản ứng đã học.

195. Phản ứng có điều kiện

Conditioned Response là phản ứng được hình thành thông qua học liên kết.

196. Tiếp thu trong điều kiện hóa cổ điển

Acquisition là giai đoạn liên kết giữa kích thích có điều kiện và kích thích không điều kiện được hình thành.

197. Dập tắt

Extinction xảy ra khi phản ứng có điều kiện giảm dần do liên kết không được củng cố.

198. Phục hồi tự phát

Spontaneous Recovery là sự xuất hiện trở lại của phản ứng đã dập tắt sau một khoảng nghỉ.

199. Khái quát hóa kích thích

Các kích thích giống kích thích đã học có thể tạo phản ứng tương tự.

200. Phân biệt kích thích

Organism học cách phản ứng khác nhau với các kích thích khác nhau.

201. Điều kiện hóa thao tác

Operant Conditioning nghiên cứu cách hậu quả của hành vi ảnh hưởng khả năng hành vi đó tái diễn.

202. Củng cố

Reinforcement làm tăng khả năng hành vi xuất hiện trong tương lai.

203. Củng cố tích cực

Positive Reinforcement thêm một kích thích có giá trị sau hành vi để tăng hành vi.

204. Củng cố tiêu cực

Negative Reinforcement loại bỏ một kích thích khó chịu sau hành vi để tăng hành vi.

205. Trừng phạt

Punishment hướng tới làm giảm khả năng một hành vi tái diễn.

206. Phân biệt củng cố và trừng phạt

Củng cố làm tăng hành vi; trừng phạt làm giảm hành vi.

207. Lịch trình củng cố

Reinforcement Schedule xác định khi nào và với tần suất nào hành vi được củng cố.

208. Củng cố liên tục

Mỗi lần hành vi mục tiêu xuất hiện đều được củng cố.

209. Củng cố gián đoạn

Chỉ một số lần hành vi xuất hiện được củng cố theo lịch trình nhất định.

210. Học qua quan sát

Observational Learning xảy ra khi cá nhân học thông qua quan sát hành vi và hậu quả của người khác.

211. Mô hình hóa

Modeling là quá trình học hoặc tái tạo hành vi dựa trên hình mẫu quan sát được.

212. Tự hiệu quả

Self-Efficacy là niềm tin của cá nhân về khả năng thực hiện thành công một nhiệm vụ cụ thể.

213. Khái niệm động cơ

Motivation liên quan đến những quá trình khởi phát, định hướng và duy trì hành vi hướng tới mục tiêu.

214. Nhu cầu

Need phản ánh trạng thái thiếu hụt hoặc yêu cầu có thể thúc đẩy hành vi.

215. Động cơ

Motive là yếu tố thúc đẩy cá nhân hướng tới một mục tiêu hoặc hành động nhất định.

216. Mục tiêu

Goal là kết quả cá nhân hướng tới thông qua hành vi.

217. Động cơ nội tại

Intrinsic Motivation xuất phát từ hứng thú hoặc giá trị của chính hoạt động.

218. Động cơ ngoại tại

Extrinsic Motivation gắn với phần thưởng, yêu cầu hoặc hậu quả bên ngoài.

219. Thuyết giảm căng thẳng

Drive Reduction Theory cho rằng một số hành vi được thúc đẩy nhằm giảm trạng thái mất cân bằng sinh lý.

220. Homeostasis

Là xu hướng cơ thể duy trì trạng thái cân bằng nội môi.

221. Thuyết kích hoạt

Arousal Theory nhấn mạnh con người có xu hướng duy trì mức kích hoạt phù hợp.

222. Động cơ thành tích

Achievement Motivation liên quan tới mong muốn đạt kết quả và tiêu chuẩn thành công.

223. Động cơ xã hội

Có thể liên quan tới:

  • Thành tích.
  • Gắn kết.
  • Quyền lực.
  • Công nhận.

224. Thứ bậc nhu cầu

Một số lý thuyết sắp xếp nhu cầu từ cơ bản tới cao hơn; cách phân loại phụ thuộc mô hình cụ thể.

225. Khái niệm cảm xúc

Emotion là trạng thái tâm lý phức hợp liên quan đến trải nghiệm chủ quan, phản ứng sinh lý và hành vi.

226. Thành phần của cảm xúc

Có thể gồm:

  • Trải nghiệm chủ quan.
  • Kích hoạt sinh lý.
  • Biểu hiện hành vi.
  • Đánh giá nhận thức.

227. Cảm xúc tích cực

Có thể gồm:

  • Vui.
  • Hứng thú.
  • Hài lòng.
  • Biết ơn.

228. Cảm xúc tiêu cực

Có thể gồm:

  • Buồn.
  • Sợ.
  • Giận.
  • Lo lắng.

229. Chức năng của cảm xúc

Cảm xúc có thể:

  • Định hướng hành vi.
  • Báo hiệu nhu cầu.
  • Hỗ trợ giao tiếp.
  • Ảnh hưởng quyết định.

230. Biểu hiện khuôn mặt

Facial Expression là một phương tiện quan trọng thể hiện và giao tiếp cảm xúc.

231. Thuyết James–Lange

Một cách tiếp cận cho rằng trải nghiệm cảm xúc liên quan tới nhận biết các thay đổi sinh lý của cơ thể.

232. Thuyết Cannon–Bard

Đề xuất rằng trải nghiệm cảm xúc và phản ứng sinh lý có thể xảy ra đồng thời trong quá trình xử lý.

233. Thuyết hai yếu tố

Two-Factor Theory nhấn mạnh sự kết hợp giữa kích hoạt sinh lý và diễn giải nhận thức.

234. Đánh giá nhận thức

Cognitive Appraisal nhấn mạnh cách cá nhân diễn giải sự kiện ảnh hưởng trải nghiệm cảm xúc.

235. Điều hòa cảm xúc

Emotion Regulation là quá trình theo dõi và điều chỉnh trải nghiệm hoặc biểu hiện cảm xúc.

236. Tái đánh giá nhận thức

Cognitive Reappraisal thay đổi cách diễn giải tình huống nhằm thay đổi phản ứng cảm xúc.

237. Ức chế biểu hiện

Expressive Suppression là hạn chế biểu hiện ra bên ngoài của cảm xúc đã xuất hiện.

238. Tâm trạng

Mood thường kéo dài hơn và có đối tượng kích thích ít rõ ràng hơn cảm xúc tức thời.

239. Stress

Stress là phản ứng tâm lý và sinh lý khi cá nhân đánh giá yêu cầu của tình huống vượt hoặc thách thức nguồn lực thích ứng.

240. Stressor

Stressor là sự kiện hoặc điều kiện tạo ra áp lực hay yêu cầu thích nghi.

241. Coping

Coping là các chiến lược cá nhân sử dụng để xử lý yêu cầu gây căng thẳng.

242. Coping tập trung vào vấn đề

Problem-Focused Coping hướng tới thay đổi hoặc giải quyết nguồn gây khó khăn.

243. Coping tập trung vào cảm xúc

Emotion-Focused Coping hướng tới quản lý phản ứng cảm xúc trước tình huống.

244. Khái niệm tình cảm

Tình cảm thường được xem là những thái độ cảm xúc tương đối ổn định của cá nhân đối với các đối tượng có ý nghĩa.

245. Tính xã hội của tình cảm

Nhiều tình cảm được hình thành thông qua quan hệ xã hội, giáo dục và trải nghiệm cá nhân.

246. Tính ổn định của tình cảm

Tình cảm thường bền vững hơn những cảm xúc tức thời.

247. Tình cảm đạo đức

Có thể liên quan đến các giá trị, chuẩn mực và đánh giá đạo đức.

248. Tình cảm trí tuệ

Liên quan đến hoạt động nhận thức như tò mò, hứng thú tìm hiểu và niềm vui khám phá.

249. Tình cảm thẩm mỹ

Liên quan đến việc cảm nhận và đánh giá cái đẹp hoặc giá trị nghệ thuật.

250. Khái niệm ý chí

Ý chí liên quan tới khả năng điều khiển hành vi một cách có mục đích và vượt qua trở ngại.

251. Hành động ý chí

Là hành động có mục tiêu, lựa chọn và nỗ lực để thực hiện quyết định.

252. Mục đích trong hành động ý chí

Mục tiêu rõ ràng giúp định hướng và tổ chức hành động.

253. Đấu tranh động cơ

Có thể xảy ra khi cá nhân phải lựa chọn giữa nhiều mục tiêu hoặc phương án cạnh tranh.

254. Ra quyết định

Decision Making là quá trình lựa chọn một phương án trong số các khả năng.

255. Thực hiện quyết định

Ý chí không chỉ liên quan đến chọn lựa mà còn tới kiên trì biến quyết định thành hành động.

256. Tính mục đích

Là khả năng hướng hành động vào kết quả đã xác định.

257. Tính độc lập

Thể hiện khả năng đưa ra và thực hiện quyết định dựa trên sự cân nhắc của bản thân.

258. Tính quyết đoán

Liên quan đến khả năng đưa ra quyết định kịp thời khi đã có cơ sở cần thiết.

259. Tính kiên trì

Thể hiện khả năng duy trì nỗ lực trước khó khăn và trở ngại.

260. Tự kiểm soát

Self-Control liên quan tới khả năng điều chỉnh xung động và hành vi theo mục tiêu dài hạn.

261. Khái niệm nhân cách

Nhân cách là hệ thống các đặc điểm tâm lý tương đối ổn định tạo nên cách cá nhân suy nghĩ, cảm xúc và hành động.

262. Đặc điểm của nhân cách

Nhân cách thường có:

  • Tính ổn định tương đối.
  • Tính thống nhất.
  • Tính cá biệt.
  • Tính xã hội.

263. Sự hình thành nhân cách

Nhân cách chịu ảnh hưởng của:

  • Di truyền.
  • Môi trường.
  • Giáo dục.
  • Hoạt động.
  • Giao tiếp.
  • Tự rèn luyện.

264. Yếu tố sinh học trong nhân cách

Đặc điểm sinh học có thể tạo nền tảng nhưng không tự quyết định toàn bộ nhân cách.

265. Vai trò của môi trường xã hội

Gia đình, nhà trường, nhóm xã hội và văn hóa có ảnh hưởng quan trọng tới nhân cách.

266. Vai trò của giáo dục

Giáo dục có thể định hướng sự hình thành các giá trị, kỹ năng và cách ứng xử.

267. Vai trò của hoạt động

Thông qua hoạt động, cá nhân phát triển năng lực, thói quen và đặc điểm nhân cách.

268. Vai trò của giao tiếp

Giao tiếp giúp cá nhân tiếp nhận chuẩn mực, phản hồi và kinh nghiệm xã hội.

269. Vai trò của tự giáo dục

Cá nhân có thể chủ động điều chỉnh và phát triển bản thân thông qua tự nhận thức và tự rèn luyện.

270. Cấu trúc nhân cách

Tùy lý thuyết, nhân cách có thể được phân tích qua:

  • Xu hướng.
  • Tính cách.
  • Khí chất.
  • Năng lực.
  • Các đặc điểm khác.

271. Xu hướng nhân cách

Có thể bao gồm:

  • Nhu cầu.
  • Động cơ.
  • Hứng thú.
  • Niềm tin.
  • Lý tưởng.
  • Giá trị.

272. Hứng thú

Interest là thái độ lựa chọn tích cực đối với đối tượng hoặc hoạt động có ý nghĩa.

273. Niềm tin

Belief liên quan tới những nhận định và giá trị mà cá nhân chấp nhận và sử dụng để định hướng hành vi.

274. Lý tưởng

Ideal thể hiện hình mẫu hoặc mục tiêu có giá trị định hướng cho cá nhân.

275. Giá trị cá nhân

Personal Values là những nguyên tắc hoặc điều cá nhân coi trọng và sử dụng để định hướng lựa chọn.

276. Khái niệm khí chất

Temperament phản ánh một số đặc điểm động lực tương đối ổn định của hoạt động tâm lý và hành vi.

277. Khí chất và hệ thần kinh

Một số lý thuyết liên hệ khí chất với đặc điểm hoạt động của hệ thần kinh.

278. Khí chất linh hoạt

Thường được mô tả bởi mức độ năng động, thích nghi và chuyển đổi hoạt động tương đối nhanh.

279. Khí chất mạnh mẽ

Có thể được mô tả bởi phản ứng mạnh, nhanh và mức kích hoạt cao trong một số hệ thống phân loại.

280. Khí chất điềm tĩnh

Có thể liên quan đến sự ổn định, chậm nhưng bền trong phản ứng.

281. Khí chất nhạy cảm

Có thể được mô tả bởi độ nhạy cảm và chiều sâu cảm xúc cao hơn trong một số hệ thống phân loại.

282. Không đồng nhất khí chất với tính cách

Khí chất liên quan nhiều tới kiểu phản ứng; tính cách phản ánh nội dung và cách ứng xử được hình thành xã hội.

283. Khái niệm tính cách

Character là hệ thống những đặc điểm tâm lý tương đối ổn định thể hiện thái độ và cách hành động của cá nhân.

284. Tính cách và thái độ đối với người khác

Có thể thể hiện qua:

  • Tôn trọng.
  • Hợp tác.
  • Trách nhiệm.
  • Cách giao tiếp.

285. Tính cách và thái độ đối với lao động

Có thể thể hiện qua:

  • Chăm chỉ.
  • Kỷ luật.
  • Chủ động.
  • Trách nhiệm.

286. Tính cách và thái độ đối với bản thân

Có thể liên quan tới:

  • Tự trọng.
  • Tự đánh giá.
  • Khiêm tốn.
  • Tự tin.

287. Tính cách và hành động

Đặc điểm tính cách được biểu hiện tương đối ổn định qua nhiều tình huống và hành động.

288. Khái niệm năng lực

Ability là những đặc điểm tâm lý giúp cá nhân thực hiện hoạt động với mức độ thành công nhất định.

289. Năng lực chung

Liên quan đến những khả năng hữu ích trong nhiều loại hoạt động.

290. Năng lực chuyên biệt

Liên quan đến yêu cầu của một lĩnh vực hoặc loại hoạt động cụ thể.

291. Năng lực và kiến thức

Kiến thức là điều cá nhân biết; năng lực thể hiện khả năng vận dụng các nguồn lực để thực hiện hoạt động.

292. Năng lực và kỹ năng

Kỹ năng là thành phần quan trọng nhưng không hoàn toàn đồng nhất với năng lực.

293. Năng khiếu

Aptitude có thể phản ánh những tiền đề thuận lợi cho sự phát triển năng lực trong một lĩnh vực.

294. Tài năng

Talent thường chỉ mức phát triển cao của năng lực trong một lĩnh vực nhất định.

295. Phát triển năng lực

Cần sự kết hợp của:

  • Tiền đề cá nhân.
  • Giáo dục.
  • Luyện tập.
  • Động cơ.
  • Cơ hội.

296. Lý thuyết đặc điểm nhân cách

Trait Approaches mô tả nhân cách thông qua các đặc điểm tương đối ổn định.

297. Big Five

Mô hình Big Five thường đề cập tới năm nhóm đặc điểm rộng:

  • Openness.
  • Conscientiousness.
  • Extraversion.
  • Agreeableness.
  • Neuroticism.

298. Openness

Liên quan đến mức độ cởi mở với trải nghiệm, ý tưởng và sự mới mẻ.

299. Conscientiousness

Liên quan đến tính tổ chức, trách nhiệm và định hướng mục tiêu.

300. Extraversion

Liên quan đến mức độ hướng ngoại, năng lượng xã hội và xu hướng tìm kiếm tương tác.

301. Agreeableness

Liên quan đến xu hướng hợp tác, tin tưởng và quan tâm tới người khác.

302. Neuroticism

Liên quan đến mức độ dễ trải nghiệm các cảm xúc tiêu cực và bất ổn cảm xúc.

303. Cách tiếp cận tâm động học

Psychodynamic Approaches nhấn mạnh vai trò của các động lực bên trong và quá trình ngoài ý thức.

304. Cách tiếp cận hành vi

Behavioral Approaches nhấn mạnh vai trò của học tập và môi trường đối với hành vi.

305. Cách tiếp cận nhân văn

Humanistic Approaches nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân, tự do lựa chọn và khả năng phát triển con người.

306. Cách tiếp cận nhận thức

Cognitive Approaches tập trung vào cách suy nghĩ, diễn giải và xử lý thông tin ảnh hưởng hành vi.

307. Cách tiếp cận sinh học

Biological Approaches xem xét vai trò của não, hệ thần kinh, di truyền và sinh lý.

308. Cách tiếp cận văn hóa – xã hội

Nhấn mạnh ảnh hưởng của văn hóa, nhóm xã hội và môi trường xã hội tới tâm lý.

309. Khái niệm giao tiếp

Giao tiếp là quá trình thiết lập và phát triển quan hệ, trao đổi thông tin và tác động qua lại giữa người với người.

310. Chức năng thông tin của giao tiếp

Giao tiếp giúp truyền và tiếp nhận thông tin.

311. Chức năng điều chỉnh hành vi

Thông qua giao tiếp, con người có thể phối hợp, phản hồi và ảnh hưởng lẫn nhau.

312. Chức năng cảm xúc

Giao tiếp cho phép chia sẻ và biểu đạt cảm xúc.

313. Giao tiếp bằng lời

Verbal Communication sử dụng ngôn ngữ nói hoặc viết.

314. Giao tiếp phi ngôn ngữ

Nonverbal Communication có thể gồm:

  • Nét mặt.
  • Cử chỉ.
  • Tư thế.
  • Khoảng cách.
  • Giọng điệu.

315. Lắng nghe

Listening là quá trình chủ động tiếp nhận, xử lý và phản hồi thông tin từ người khác.

316. Lắng nghe tích cực

Active Listening có thể gồm:

  • Tập trung.
  • Làm rõ.
  • Phản hồi.
  • Tóm tắt.
  • Hạn chế phán xét vội.

317. Đồng cảm

Empathy liên quan tới khả năng hiểu và nhận biết trải nghiệm, cảm xúc của người khác.

318. Nhận thức xã hội

Social Cognition nghiên cứu cách con người nhận biết và diễn giải thông tin về bản thân và người khác.

319. Ấn tượng ban đầu

Thông tin xuất hiện sớm có thể ảnh hưởng cách con người đánh giá người khác trong một số tình huống.

320. Hiệu ứng hào quang

Halo Effect xảy ra khi một đặc điểm nổi bật ảnh hưởng quá mức tới đánh giá chung về một người.

321. Khuôn mẫu

Stereotype là niềm tin khái quát về đặc điểm của một nhóm.

322. Định kiến

Prejudice là thái độ hoặc đánh giá đối với một nhóm và thành viên của nhóm đó.

323. Phân biệt đối xử

Discrimination liên quan tới hành vi đối xử khác biệt dựa trên tư cách thành viên nhóm.

324. Quy kết

Attribution là quá trình giải thích nguyên nhân của hành vi.

325. Quy kết bên trong

Internal Attribution nhấn mạnh nguyên nhân thuộc về đặc điểm hoặc lựa chọn của cá nhân.

326. Quy kết bên ngoài

External Attribution nhấn mạnh nguyên nhân thuộc về hoàn cảnh hoặc tình huống.

327. Sai lầm quy kết cơ bản

Fundamental Attribution Error là xu hướng đánh giá quá mức yếu tố cá nhân và đánh giá thấp hoàn cảnh khi giải thích hành vi của người khác.

328. Thái độ

Attitude là khuynh hướng đánh giá tương đối ổn định đối với một đối tượng, người hoặc vấn đề.

329. Thành phần nhận thức của thái độ

Liên quan tới niềm tin và suy nghĩ về đối tượng.

330. Thành phần cảm xúc của thái độ

Liên quan tới cảm giác tích cực hoặc tiêu cực đối với đối tượng.

331. Thành phần hành vi của thái độ

Liên quan tới xu hướng hoặc ý định hành động đối với đối tượng.

332. Thuyết bất hòa nhận thức

Cognitive Dissonance đề cập đến trạng thái khó chịu khi các nhận thức hoặc hành vi không nhất quán.

333. Ảnh hưởng xã hội

Hành vi và thái độ của cá nhân có thể chịu ảnh hưởng từ người khác và nhóm.

334. Tuân thủ nhóm

Conformity là sự điều chỉnh hành vi hoặc quan điểm theo áp lực hoặc chuẩn mực nhóm.

335. Vâng lời

Obedience liên quan tới việc thực hiện yêu cầu của người hoặc hệ thống có thẩm quyền.

336. Hành vi giúp đỡ

Prosocial Behavior bao gồm các hành vi nhằm mang lại lợi ích cho người khác hoặc cộng đồng.

337. Kỹ năng làm bài trắc nghiệm Tâm lý học đại cương

Khi làm bài:

  • Phân biệt quá trình, trạng thái và thuộc tính tâm lý.
  • Nắm tính chủ thể và tính xã hội của tâm lý người.
  • Phân biệt quan sát, thực nghiệm, điều tra và tương quan.
  • Nhớ rằng tương quan không tự chứng minh quan hệ nhân quả.
  • Phân biệt cảm giác và tri giác.
  • Nắm các quy luật cơ bản của chú ý.
  • Phân biệt trí nhớ ngắn hạn, trí nhớ làm việc và trí nhớ dài hạn.
  • Phân biệt Recall và Recognition.
  • Phân biệt tư duy, tưởng tượng và trí nhớ.
  • Nắm các thao tác tư duy cơ bản.
  • Phân biệt Classical Conditioning và Operant Conditioning.
  • Phân biệt Reinforcement và Punishment.
  • Phân biệt động cơ nội tại và ngoại tại.
  • Phân biệt cảm xúc, tâm trạng và tình cảm.
  • Nắm các đặc điểm cơ bản của hành động ý chí.
  • Phân biệt khí chất, tính cách và năng lực.
  • Nắm các yếu tố ảnh hưởng sự hình thành nhân cách.
  • Phân biệt giao tiếp bằng lời và phi ngôn ngữ.
  • Phân biệt Stereotype, Prejudice và Discrimination.
  • Phân biệt Internal và External Attribution.
  • Tự trả lời trước khi đối chiếu đáp án.

Cách ôn Tâm lý học đại cương VNU hiệu quả

Bước 1: Chia môn theo các nhóm kiến thức lớn

Có thể chia thành:

  1. Nhập môn tâm lý học.
  2. Cơ sở sinh học.
  3. Nhận thức.
  4. Học tập và trí nhớ.
  5. Động cơ – cảm xúc.
  6. Ý chí.
  7. Nhân cách.
  8. Giao tiếp và tâm lý xã hội.

Bước 2: Học bằng cặp khái niệm dễ nhầm

Nên so sánh:

  • Cảm giác và tri giác.
  • Nhận lại và hồi tưởng.
  • Trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ làm việc.
  • Tư duy và tưởng tượng.
  • Cảm xúc và tình cảm.
  • Khí chất và tính cách.

Bước 3: Học phương pháp nghiên cứu bằng ví dụ

Cần phân biệt:

  • Observation.
  • Experiment.
  • Survey.
  • Interview.
  • Case Study.
  • Correlation.

Bước 4: Học trí nhớ theo ba quá trình

Có thể ghi nhớ:

  1. Encoding.
  2. Storage.
  3. Retrieval.

Sau đó gắn từng loại trí nhớ vào cấu trúc này.

Bước 5: Học điều kiện hóa bằng sơ đồ

Với Classical Conditioning cần phân biệt:

  • UCS.
  • UCR.
  • CS.
  • CR.

Với Operant Conditioning cần phân biệt:

  • Reinforcement.
  • Punishment.

Bước 6: Học nhân cách theo bốn nhóm

Có thể hệ thống:

  • Xu hướng.
  • Khí chất.
  • Tính cách.
  • Năng lực.

Sau đó đối chiếu với các lý thuyết nhân cách khác nếu học phần yêu cầu.

Bước 7: Học cảm xúc và động cơ bằng tình huống

Liên hệ khái niệm với:

  • Học tập.
  • Công việc.
  • Giao tiếp.
  • Đặt mục tiêu.
  • Tự kiểm soát.

Bước 8: Lập bảng thuật ngữ Anh – Việt

Có thể ghi:

  • Sensation – Cảm giác.
  • Perception – Tri giác.
  • Attention – Chú ý.
  • Memory – Trí nhớ.
  • Thinking – Tư duy.
  • Motivation – Động cơ.
  • Emotion – Cảm xúc.
  • Personality – Nhân cách.

Bước 9: Tự trả lời trước khi xem đáp án

Với mỗi câu:

  1. Xác định nhóm kiến thức.
  2. Xác định khái niệm trung tâm.
  3. Phân biệt với khái niệm gần nghĩa.
  4. Loại phương án sai rõ ràng.
  5. Tự chọn đáp án.
  6. Sau đó mới đối chiếu.

Bước 10: Kết hợp tài liệu chính thức

Tài liệu trắc nghiệm nên được sử dụng cùng:

  • Giáo trình Tâm lý học đại cương.
  • Slide bài giảng.
  • Đề cương học phần.
  • Tài liệu về các quá trình nhận thức.
  • Tài liệu về trí nhớ và học tập.
  • Tài liệu về động cơ và cảm xúc.
  • Tài liệu về nhân cách.
  • Tài liệu về giao tiếp và tâm lý xã hội.
  • Tài liệu do giảng viên cung cấp.

Tài liệu đáp án hỗ trợ luyện tập và tra cứu, không thay thế nguồn học tập chính thức.

Xem trước tài liệu Tâm lý học đại cương VNU

Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 337 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.

Phần xem trước giúp kiểm tra:

  • Cấu trúc tài liệu.
  • Dạng câu hỏi.
  • Cách trình bày.
  • Cách bố trí đáp án.
  • Mức độ phù hợp với nhu cầu học tập.
  • Một phần nội dung thực tế của tài liệu.

File preview được tool tự xác định:

tam-ly-hoc-dai-cuong-VNU-preview.docx

Tải đáp án trắc nghiệm Tâm lý học đại cương VNU

Quy trình nhận tài liệu:

  1. Xem trước khoảng 20–30% nội dung.
  2. Kiểm tra tài liệu có phù hợp với nhu cầu.
  3. Chọn tải tài liệu.
  4. Thanh toán qua VNPAY.
  5. Hệ thống xác nhận giao dịch thành công.
  6. Nhận quyền tải file DOCX đầy đủ 337 trang.

📥 Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải tài liệu đầy đủ về máy để sử dụng trong quá trình học tập.

👉 NHẤN “TẢI XUỐNG NGAY” ĐỂ NHẬN FILE ĐẦY ĐỦ.

Lợi ích khi sử dụng tài liệu Tâm lý học đại cương VNU

✅ File DOCX 337 trang thuận tiện sử dụng.

✅ Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.

✅ Kiểm tra và đối chiếu đáp án thuận tiện.

✅ Hệ thống kiến thức Tâm lý học đại cương.

✅ Củng cố đối tượng và phương pháp nghiên cứu tâm lý.

✅ Ôn tập cơ sở sinh học của hành vi.

✅ Hệ thống kiến thức về cảm giác và tri giác.

✅ Củng cố chú ý.

✅ Ôn tập trí nhớ.

✅ Hệ thống kiến thức về tư duy và tưởng tượng.

✅ Củng cố ngôn ngữ và trí tuệ.

✅ Ôn tập điều kiện hóa và học tập.

✅ Hệ thống kiến thức về động cơ và nhu cầu.

✅ Củng cố cảm xúc và tình cảm.

✅ Ôn tập stress và các chiến lược ứng phó ở mức kiến thức cơ bản.

✅ Hệ thống kiến thức về ý chí.

✅ Củng cố nhân cách.

✅ Ôn tập khí chất, tính cách và năng lực.

✅ Hệ thống kiến thức về giao tiếp.

✅ Củng cố nhận thức và ảnh hưởng xã hội.

✅ Rèn kỹ năng phân biệt các khái niệm tâm lý dễ nhầm.

✅ Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp tài liệu.

✅ Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Tài liệu Tâm lý học đại cương VNU phù hợp với ai?

Tài liệu phù hợp với:

  • Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Sinh viên đang học môn Tâm lý học đại cương.
  • Sinh viên ngành Tâm lý học.
  • Sinh viên ngành Giáo dục học.
  • Sinh viên ngành Sư phạm.
  • Sinh viên ngành Công tác xã hội.
  • Sinh viên ngành Xã hội học.
  • Sinh viên ngành Quản trị nhân lực.
  • Sinh viên các ngành có học kiến thức tâm lý học cơ sở.
  • Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
  • Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
  • Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
  • Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
  • Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Lưu ý khi sử dụng tài liệu

Tài liệu được cung cấp nhằm hỗ trợ học tập, luyện tập và ôn thi.

Tài liệu đáp án trắc nghiệm không thay thế giáo trình, bài giảng, đề cương học phần hoặc các tài liệu chính thức của cơ sở đào tạo.

Người học nên tự làm câu hỏi trước khi xem đáp án và đối chiếu những nội dung chưa chắc chắn với giáo trình, bài giảng và tài liệu do giảng viên cung cấp.

Không nên chỉ học thuộc đáp án. Các nội dung về quá trình nhận thức, điều kiện hóa, trí nhớ, tư duy, động cơ, cảm xúc, nhân cách và tâm lý xã hội cần được hiểu thông qua khái niệm, ví dụ và tình huống.

Tên gọi, cách phân loại và phạm vi của một số khái niệm tâm lý học có thể khác nhau giữa các giáo trình, trường phái hoặc tác giả. Với câu hỏi phụ thuộc vào một lý thuyết cụ thể, cần ưu tiên cách trình bày trong giáo trình và tài liệu chính thức của học phần.

Các khái niệm như stress, cảm xúc, trí tuệ, nhân cách hoặc hành vi trong tài liệu được trình bày ở mức kiến thức giáo dục phổ thông của môn Tâm lý học đại cương. Không nên sử dụng nội dung này để tự chẩn đoán hoặc chẩn đoán người khác về tình trạng sức khỏe tâm thần.

Nội dung tổng quan trong bài giới thiệu được xây dựng theo kiến thức phổ biến về Tâm lý học đại cương, không được coi là đề cương chính thức của một học phần cụ thể tại Đại học Quốc gia Hà Nội và không thay thế đánh giá hoặc tư vấn chuyên môn của chuyên gia tâm lý, tâm thần hay cơ sở y tế khi có vấn đề sức khỏe cần được hỗ trợ.

Kết luận về Tâm lý học đại cương VNU

Tâm lý học đại cương VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX 337 trang) là tài liệu hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, hệ thống hóa kiến thức và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Tài liệu phù hợp để rà soát các nhóm kiến thức như đối tượng và phương pháp nghiên cứu tâm lý học, cơ sở sinh học của hành vi, cảm giác, tri giác, chú ý, trí nhớ, tư duy, tưởng tượng, ngôn ngữ, trí tuệ, học tập, động cơ, cảm xúc, ý chí, nhân cách, khí chất, tính cách, năng lực, giao tiếp và một số nội dung tâm lý xã hội cơ bản.

Việc kết hợp tài liệu trắc nghiệm với giáo trình, bài giảng, đề cương học phần và các ví dụ thực tế giúp người học hiểu rõ hơn các khái niệm và quy luật tâm lý, hạn chế việc chỉ ghi nhớ đáp án một cách máy móc.

👁 Xem trước khoảng 20–30% nội dung.

💳 Thanh toán thuận tiện qua VNPAY.

📥 Nhận file DOCX đầy đủ 337 trang sau khi thanh toán thành công.

Ngày đăng: 15/09/2026