Quản trị thương mại VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX)
Administrator
admin Docx247
📘 QUẢN TRỊ THƯƠNG MẠI VNU – ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
👁 XEM TRƯỚC 20–30% NỘI DUNG
Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 105 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.
Phần xem trước giúp kiểm tra:
- Cấu trúc tài liệu.
- Cách trình bày.
- Dạng câu hỏi.
- Cách bố trí đáp án.
- Một phần nội dung thực tế của tài liệu.
📥 NHẬN FILE DOCX ĐẦY ĐỦ
Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải file DOCX đầy đủ 105 trang về máy để sử dụng trong quá trình học tập, luyện tập và ôn thi.
💳 THANH TOÁN QUA VNPAY
Thanh toán nhanh chóng, thuận tiện qua VNPAY. Sau khi giao dịch thành công, hệ thống cung cấp tài liệu để người dùng tải xuống.
🎯 ÔN ĐÚNG TRỌNG TÂM – TRA CỨU NHANH – TIẾT KIỆM THỜI GIAN
Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Quản trị thương mại VNU – Đại học Quốc gia Hà Nội gồm 105 trang, được chuẩn bị nhằm hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, hệ thống hóa kiến thức về hoạt động thương mại, thị trường, mua hàng, bán hàng, phân phối, bán buôn, bán lẻ, quản trị hàng hóa, tồn kho, logistics, xúc tiến thương mại, thương mại điện tử, hợp đồng thương mại, xuất nhập khẩu, quản trị khách hàng, rủi ro và hiệu quả kinh doanh thương mại, đồng thời hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
🛒 Quản trị thương mại là lĩnh vực có thể liên quan đến việc hoạch định, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, phân phối, lưu thông và trao đổi trên thị trường. Học phần có thể bao quát môi trường thương mại, nghiên cứu thị trường, quản trị mua hàng, bán hàng, kênh phân phối, tồn kho, logistics, xúc tiến, thương mại điện tử, hợp đồng, thanh toán, dịch vụ khách hàng và quản trị hiệu quả hoạt động thương mại.
Nội dung học tập có thể giúp người học hiểu cách doanh nghiệp tổ chức dòng hàng hóa từ nguồn cung tới khách hàng, lựa chọn nhà cung cấp, xây dựng mạng lưới phân phối, quản lý tồn kho, tổ chức bán hàng, kiểm soát chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Tài liệu gồm 105 trang, phù hợp để người học chia nhỏ theo từng nhóm kiến thức, luyện tập câu hỏi trắc nghiệm, đối chiếu đáp án và nhận diện những nội dung còn chưa chắc trước khi kiểm tra hoặc thi kết thúc học phần.
✅ TÀI LIỆU HỖ TRỢ:
- Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm theo từng nhóm kiến thức.
- Kiểm tra và đối chiếu đáp án nhanh chóng.
- Hệ thống kiến thức Quản trị thương mại.
- Củng cố khái niệm thương mại.
- Ôn tập chức năng và vai trò của thương mại.
- Hệ thống kiến thức về thị trường.
- Củng cố cung, cầu và giá cả.
- Ôn tập môi trường thương mại.
- Hệ thống kiến thức về nghiên cứu thị trường.
- Củng cố dự báo nhu cầu.
- Ôn tập quản trị mua hàng.
- Hệ thống kiến thức về lựa chọn nhà cung cấp.
- Củng cố đàm phán mua hàng.
- Ôn tập quản trị bán hàng.
- Hệ thống kiến thức về lực lượng bán hàng.
- Củng cố dự báo bán hàng.
- Ôn tập quản trị hàng hóa.
- Hệ thống kiến thức về danh mục hàng hóa.
- Củng cố quản trị tồn kho.
- Ôn tập EOQ và Reorder Point ở mức tổng quan.
- Hệ thống kiến thức về bán buôn.
- Củng cố bán lẻ.
- Ôn tập kênh phân phối.
- Hệ thống kiến thức về trung gian thương mại.
- Củng cố logistics thương mại.
- Ôn tập vận tải và kho bãi.
- Hệ thống kiến thức về xúc tiến thương mại.
- Củng cố quảng cáo và khuyến mại.
- Ôn tập hội chợ và triển lãm thương mại.
- Hệ thống kiến thức về thương mại điện tử.
- Củng cố bán hàng đa kênh.
- Ôn tập quản trị quan hệ khách hàng.
- Hệ thống kiến thức về dịch vụ khách hàng.
- Củng cố hợp đồng thương mại.
- Ôn tập thực hiện hợp đồng.
- Hệ thống kiến thức về thanh toán thương mại.
- Củng cố thương mại quốc tế.
- Ôn tập xuất khẩu và nhập khẩu.
- Hệ thống kiến thức về Incoterms ở mức tổng quan.
- Củng cố chứng từ thương mại.
- Ôn tập hải quan và xuất xứ hàng hóa ở mức tổng quan.
- Hệ thống kiến thức về quản trị rủi ro thương mại.
- Củng cố quản trị chi phí thương mại.
- Ôn tập doanh thu và lợi nhuận thương mại.
- Hệ thống kiến thức về KPI thương mại.
- Củng cố chuyển đổi số trong thương mại.
- Ôn tập đạo đức kinh doanh và phát triển bền vững.
- Rèn kỹ năng phân tích tình huống thương mại.
- Nhận diện những phần kiến thức còn yếu.
- Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp câu hỏi và đáp án.
- Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
📄 FILE DOCX 105 TRANG THUẬN TIỆN SỬ DỤNG
Tài liệu được cung cấp dưới định dạng DOCX gồm 105 trang, thuận tiện để:
- Tải và lưu trữ trên máy tính.
- Tìm kiếm nhanh từ khóa.
- Tra cứu câu hỏi và đáp án.
- Tra cứu các khái niệm Quản trị thương mại.
- Sử dụng bằng Microsoft Word hoặc phần mềm hỗ trợ DOCX.
- Đánh dấu những câu thường trả lời sai.
- Chia nội dung thành từng nhóm kiến thức để ôn tập.
- Ghi chú các mô hình, chỉ tiêu hoặc quy trình cần xem lại.
- Ôn tập nhiều lần khi cần.
🎓 TÀI LIỆU PHÙ HỢP VỚI:
- Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội đang học môn Quản trị thương mại.
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.
- Sinh viên ngành Thương mại.
- Sinh viên ngành Kinh doanh quốc tế.
- Sinh viên ngành Kinh tế.
- Sinh viên ngành Marketing.
- Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
- Sinh viên các ngành có học kiến thức về thương mại.
- Sinh viên cần củng cố kiến thức quản trị mua bán và phân phối.
- Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
- Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
- Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
- Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
- Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
🔎 TỪ KHÓA LIÊN QUAN:
- VNU
- Đại học Quốc gia Hà Nội
- Quản trị thương mại VNU
- Quản trị thương mại VNU đáp án
- môn Quản trị thương mại VNU
- đáp án môn Quản trị thương mại VNU
- đáp án Quản trị thương mại VNU
- trắc nghiệm Quản trị thương mại VNU
- đáp án trắc nghiệm Quản trị thương mại VNU
- trắc nghiệm môn Quản trị thương mại VNU
- Quản trị thương mại Đại học Quốc gia Hà Nội
- Quản trị thương mại Đại học Quốc gia Hà Nội đáp án
- môn Quản trị thương mại Đại học Quốc gia Hà Nội
- đáp án môn Quản trị thương mại Đại học Quốc gia Hà Nội
- đáp án Quản trị thương mại Đại học Quốc gia Hà Nội
- trắc nghiệm Quản trị thương mại Đại học Quốc gia Hà Nội
- đáp án trắc nghiệm Quản trị thương mại Đại học Quốc gia Hà Nội
- trắc nghiệm môn Quản trị thương mại Đại học Quốc gia Hà Nội
Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống
Thông tin tài liệu
Thông tin cơ bản
| Loại tài liệu | Đáp án trắc nghiệm |
| Dành cho | Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) |
| Mã học phần | [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ] |
| Số tín chỉ | [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ] |
| Định dạng tài liệu | DOCX |
| Số trang | 105 trang |
| Xem trước | Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu |
| Thanh toán | VNPAY |
| Nguồn | DOCX247.COM |
| Số trang | 105 |
| Dung lượng | 76 KB |
| Loại tài liệu | Đáp án trắc nghiệm |
| Dành cho | Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) |
| Mã học phần | [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ] |
| Số tín chỉ | [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ] |
| Định dạng tài liệu | DOCX |
| Số trang | 105 trang |
| Xem trước | Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu |
| Thanh toán | VNPAY |
| Nguồn | DOCX247.COM |
| Số trang | 105 |
| Dung lượng | 76 KB |
Nội dung
Quản trị thương mại VNU – Nội dung trọng tâm
Quản trị thương mại giúp người học hiểu cách doanh nghiệp hoạch định, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động mua bán, lưu thông và phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường.
Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Quản trị thương mại VNU gồm 105 trang, hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra kiến thức, đối chiếu đáp án và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
1. Khái niệm thương mại
Thương mại có thể được hiểu là hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ và các hoạt động gắn với quá trình mua bán trên thị trường.
2. Khái niệm quản trị thương mại
Quản trị thương mại liên quan đến:
- Hoạch định.
- Tổ chức.
- Điều hành.
- Kiểm soát.
các hoạt động thương mại của doanh nghiệp.
3. Vai trò của thương mại
Thương mại góp phần:
- Kết nối sản xuất và tiêu dùng.
- Lưu thông hàng hóa.
- Mở rộng thị trường.
- Thúc đẩy cạnh tranh.
- Phân phối nguồn lực.
4. Chức năng của thương mại
Có thể gồm:
- Mua.
- Bán.
- Dự trữ.
- Vận chuyển.
- Phân phối.
- Cung cấp thông tin thị trường.
5. Doanh nghiệp thương mại
Doanh nghiệp thương mại tổ chức các hoạt động nhằm đưa hàng hóa hoặc dịch vụ từ nguồn cung tới khách hàng và tạo giá trị trong quá trình lưu thông.
6. Đặc điểm của hoạt động thương mại
Có thể liên quan đến:
- Thị trường.
- Khách hàng.
- Nhà cung cấp.
- Hàng hóa.
- Giá.
- Kênh phân phối.
- Dòng tiền.
7. Mục tiêu của quản trị thương mại
Có thể gồm:
- Doanh thu.
- Lợi nhuận.
- Thị phần.
- Vòng quay hàng hóa.
- Dịch vụ khách hàng.
- Phát triển bền vững.
8. Môi trường thương mại
Có thể chia thành:
- Môi trường vĩ mô.
- Môi trường ngành.
- Môi trường nội bộ.
9. Môi trường kinh tế
Các yếu tố có thể gồm:
- Tăng trưởng.
- Thu nhập.
- Lạm phát.
- Lãi suất.
- Tỷ giá.
- Sức mua.
10. Môi trường chính trị – pháp luật
Hoạt động thương mại chịu ảnh hưởng của:
- Chính sách.
- Pháp luật.
- Thuế.
- Quy định kinh doanh.
- Quy định bảo vệ người tiêu dùng.
11. Môi trường xã hội – văn hóa
Có thể tác động đến:
- Nhu cầu.
- Thói quen mua sắm.
- Phong cách tiêu dùng.
- Sự chấp nhận sản phẩm.
12. Môi trường công nghệ
Công nghệ có thể thay đổi:
- Cách bán hàng.
- Thanh toán.
- Logistics.
- Marketing.
- Quản trị dữ liệu.
13. Môi trường cạnh tranh
Doanh nghiệp cần theo dõi:
- Đối thủ.
- Sản phẩm thay thế.
- Khách hàng.
- Nhà cung cấp.
- Đối thủ mới.
14. Thị trường
Thị trường là nơi hoặc cơ chế diễn ra quá trình trao đổi giữa người mua và người bán.
15. Cung thị trường
Supply phản ánh lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người bán sẵn sàng cung cấp ở những điều kiện nhất định.
16. Cầu thị trường
Demand phản ánh lượng hàng hóa hoặc dịch vụ người mua có nhu cầu và khả năng mua ở những điều kiện nhất định.
17. Giá cả thị trường
Giá có thể chịu ảnh hưởng của:
- Cung.
- Cầu.
- Chi phí.
- Cạnh tranh.
- Chính sách.
- Giá trị cảm nhận.
18. Phân đoạn thị trường
Doanh nghiệp có thể chia thị trường theo:
- Địa lý.
- Nhân khẩu học.
- Hành vi.
- Nhu cầu.
- Loại khách hàng.
19. Lựa chọn thị trường mục tiêu
Doanh nghiệp cần đánh giá:
- Quy mô.
- Tăng trưởng.
- Khả năng sinh lời.
- Cạnh tranh.
- Năng lực phục vụ.
20. Nghiên cứu thị trường
Market Research giúp thu thập thông tin về:
- Khách hàng.
- Nhu cầu.
- Đối thủ.
- Giá.
- Xu hướng.
21. Dữ liệu sơ cấp
Primary Data được thu thập mới nhằm phục vụ một mục tiêu nghiên cứu cụ thể.
22. Dữ liệu thứ cấp
Secondary Data là dữ liệu đã tồn tại và được sử dụng lại cho mục tiêu phân tích.
23. Dự báo nhu cầu
Demand Forecasting hỗ trợ:
- Mua hàng.
- Tồn kho.
- Bán hàng.
- Logistics.
- Kế hoạch tài chính.
24. Dự báo định tính
Có thể sử dụng:
- Ý kiến chuyên gia.
- Khảo sát.
- Kinh nghiệm bán hàng.
- Nghiên cứu khách hàng.
25. Dự báo định lượng
Có thể sử dụng:
- Dữ liệu lịch sử.
- Moving Average.
- Exponential Smoothing.
- Regression.
26. Quản trị mua hàng
Purchasing Management bảo đảm doanh nghiệp có hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc dịch vụ cần thiết với điều kiện phù hợp.
27. Mục tiêu mua hàng
Có thể hướng tới:
- Đúng hàng.
- Đúng chất lượng.
- Đúng số lượng.
- Đúng thời điểm.
- Đúng nhà cung cấp.
- Chi phí phù hợp.
28. Quy trình mua hàng
Có thể gồm:
- Xác định nhu cầu.
- Tìm nhà cung cấp.
- Yêu cầu báo giá.
- Đánh giá.
- Đàm phán.
- Đặt hàng.
- Nhận và kiểm tra.
29. Lựa chọn nhà cung cấp
Có thể căn cứ:
- Giá.
- Chất lượng.
- Khả năng giao hàng.
- Uy tín.
- Năng lực.
- Dịch vụ.
30. Đánh giá nhà cung cấp
Có thể theo dõi:
- Giao đúng hạn.
- Tỷ lệ lỗi.
- Giá.
- Khả năng phản hồi.
- Độ ổn định.
31. Single Sourcing
Doanh nghiệp mua chủ yếu từ một nguồn cung cho một loại hàng trong những điều kiện nhất định.
32. Multiple Sourcing
Doanh nghiệp sử dụng nhiều nhà cung cấp nhằm:
- Phân tán rủi ro.
- Tăng khả năng lựa chọn.
- Tạo cạnh tranh.
33. Đàm phán thương mại
Negotiation có thể liên quan đến:
- Giá.
- Số lượng.
- Chất lượng.
- Giao hàng.
- Thanh toán.
- Trách nhiệm.
34. Tổng chi phí mua hàng
Total Cost of Ownership không chỉ xem giá mua mà còn có thể xem:
- Vận chuyển.
- Kiểm tra.
- Lưu kho.
- Chất lượng.
- Rủi ro.
35. Quản trị quan hệ nhà cung cấp
Supplier Relationship Management hướng tới:
- Phối hợp.
- Độ ổn định.
- Cải tiến.
- Giảm rủi ro.
- Tạo giá trị chung.
36. Quản trị hàng hóa
Merchandise Management liên quan đến việc lựa chọn, tổ chức và kiểm soát danh mục hàng kinh doanh.
37. Danh mục hàng hóa
Assortment có thể được xem xét theo:
- Chiều rộng.
- Chiều sâu.
- Nhóm hàng.
- Phân khúc khách hàng.
38. Quản trị SKU
SKU giúp doanh nghiệp theo dõi từng đơn vị hàng hóa cụ thể trong:
- Kho.
- Bán hàng.
- Mua hàng.
- Phân phối.
39. Vòng đời hàng hóa
Một mặt hàng có thể trải qua các giai đoạn:
- Giới thiệu.
- Tăng trưởng.
- Trưởng thành.
- Suy giảm.
40. Quản trị tồn kho
Inventory Management cân bằng giữa:
- Khả năng đáp ứng.
- Vốn tồn kho.
- Chi phí lưu kho.
- Rủi ro thiếu hàng.
41. Các loại tồn kho
Có thể gồm:
- Cycle Stock.
- Safety Stock.
- Seasonal Stock.
- Pipeline Inventory.
42. Chi phí tồn kho
Có thể gồm:
- Chi phí đặt hàng.
- Chi phí lưu giữ.
- Chi phí vốn.
- Thiếu hàng.
- Hư hỏng.
- Lỗi thời.
43. EOQ
Economic Order Quantity hỗ trợ xác định lượng đặt hàng kinh tế trong những giả định phù hợp.
44. Reorder Point
ROP xác định thời điểm cần đặt hàng bổ sung dựa trên nhu cầu trong Lead Time và Safety Stock nếu có.
45. Safety Stock
Tồn kho an toàn giúp giảm nguy cơ thiếu hàng khi nhu cầu hoặc Lead Time biến động.
46. Phân tích ABC
ABC phân nhóm hàng hóa theo mức độ quan trọng để áp dụng mức kiểm soát khác nhau.
47. Inventory Turnover
Vòng quay tồn kho phản ánh tốc độ hàng hóa được bán hoặc sử dụng trong một khoảng thời gian.
48. Tồn kho chậm luân chuyển
Slow-Moving Stock có thể làm:
- Chiếm vốn.
- Tăng chi phí.
- Tăng rủi ro giảm giá hoặc lỗi thời.
49. Quản trị bán hàng
Sales Management liên quan đến:
- Mục tiêu bán hàng.
- Lực lượng bán.
- Khu vực bán.
- Chỉ tiêu.
- Theo dõi kết quả.
50. Dự báo bán hàng
Sales Forecast giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch:
- Doanh thu.
- Nhân lực.
- Mua hàng.
- Tồn kho.
51. Kế hoạch bán hàng
Có thể xác định:
- Khách hàng.
- Sản phẩm.
- Khu vực.
- Doanh số.
- Thời gian.
- Nguồn lực.
52. Lực lượng bán hàng
Doanh nghiệp có thể tổ chức theo:
- Khu vực.
- Sản phẩm.
- Khách hàng.
- Mô hình kết hợp.
53. Chỉ tiêu bán hàng
Sales Quota có thể xác định theo:
- Doanh thu.
- Sản lượng.
- Khách hàng mới.
- Lợi nhuận.
- Hoạt động.
54. Quy trình bán hàng
Có thể gồm:
- Tìm kiếm khách hàng.
- Tiếp cận.
- Xác định nhu cầu.
- Trình bày.
- Xử lý phản đối.
- Chốt giao dịch.
- Chăm sóc sau bán.
55. Bán buôn
Wholesaling liên quan đến bán hàng cho các tổ chức mua để:
- Bán lại.
- Sử dụng trong kinh doanh.
- Phân phối tiếp.
56. Bán lẻ
Retailing là hoạt động bán sản phẩm hoặc dịch vụ tới người tiêu dùng cuối cùng.
57. Các hình thức bán lẻ
Có thể gồm:
- Cửa hàng.
- Siêu thị.
- Trung tâm thương mại.
- Cửa hàng chuyên doanh.
- Bán lẻ trực tuyến.
58. Kênh phân phối
Distribution Channel là hệ thống các tổ chức tham gia đưa sản phẩm từ nhà sản xuất tới khách hàng.
59. Kênh trực tiếp
Doanh nghiệp bán trực tiếp cho khách hàng mà không qua trung gian độc lập.
60. Kênh gián tiếp
Có thể có:
- Đại lý.
- Nhà phân phối.
- Bán buôn.
- Bán lẻ.
61. Chiều dài kênh
Số cấp trung gian có thể ảnh hưởng:
- Chi phí.
- Kiểm soát.
- Khả năng bao phủ.
- Tốc độ lưu thông.
62. Cường độ phân phối
Có thể gồm:
- Intensive.
- Selective.
- Exclusive Distribution.
63. Xung đột kênh
Có thể phát sinh do:
- Mục tiêu khác nhau.
- Giá.
- Khu vực.
- Phân chia lợi ích.
- Cạnh tranh giữa các kênh.
64. Omnichannel
Omnichannel phối hợp các kênh:
- Cửa hàng.
- Website.
- Ứng dụng.
- Marketplace.
- Social Commerce.
nhằm tạo trải nghiệm thống nhất hơn.
65. Logistics thương mại
Logistics hỗ trợ dòng hàng hóa từ nguồn cung tới khách hàng thông qua:
- Vận tải.
- Kho.
- Xử lý đơn hàng.
- Tồn kho.
- Phân phối.
66. Kho hàng
Warehouse có thể thực hiện:
- Nhận hàng.
- Lưu trữ.
- Picking.
- Packing.
- Shipping.
67. Vận tải
Lựa chọn phương thức vận tải cần cân nhắc:
- Chi phí.
- Tốc độ.
- Khối lượng.
- Độ tin cậy.
- Đặc tính hàng hóa.
68. Xử lý đơn hàng
Order Processing có thể gồm:
- Nhận đơn.
- Xác nhận.
- Kiểm tra tồn kho.
- Chuẩn bị hàng.
- Giao hàng.
69. Dịch vụ giao hàng
Các yếu tố có thể gồm:
- Thời gian.
- Độ chính xác.
- Tình trạng hàng.
- Khả năng theo dõi.
70. Logistics chặng cuối
Last-Mile Logistics là giai đoạn cuối đưa hàng tới khách hàng và đặc biệt quan trọng trong thương mại điện tử.
71. Dịch vụ khách hàng
Customer Service có thể ảnh hưởng:
- Sự hài lòng.
- Mua lại.
- Lòng trung thành.
- Danh tiếng doanh nghiệp.
72. Quản trị quan hệ khách hàng
CRM giúp quản lý:
- Thông tin khách hàng.
- Lịch sử giao dịch.
- Tương tác.
- Chăm sóc.
- Giữ chân.
73. Giá trị khách hàng
Customer Value có thể được xem xét dựa trên quan hệ giữa lợi ích nhận được và chi phí khách hàng phải bỏ ra.
74. Customer Lifetime Value
CLV hỗ trợ đánh giá giá trị dài hạn của mối quan hệ với khách hàng.
75. Xử lý khiếu nại
Một quy trình có thể gồm:
- Tiếp nhận.
- Xác minh.
- Phản hồi.
- Khắc phục.
- Theo dõi.
76. Xúc tiến thương mại
Có thể bao gồm:
- Quảng cáo.
- Khuyến mại.
- Trưng bày.
- Hội chợ.
- Triển lãm.
- Hoạt động thúc đẩy bán hàng khác.
77. Quảng cáo
Advertising giúp:
- Tạo nhận biết.
- Truyền thông giá trị.
- Thuyết phục.
- Nhắc nhớ khách hàng.
78. Khuyến mại
Sales Promotion có thể sử dụng:
- Giảm giá.
- Coupon.
- Quà tặng.
- Chương trình điểm thưởng.
- Chương trình ngắn hạn khác.
79. Hội chợ và triển lãm thương mại
Có thể giúp:
- Trưng bày sản phẩm.
- Tìm khách hàng.
- Kết nối đối tác.
- Nghiên cứu thị trường.
80. Merchandising tại điểm bán
Có thể liên quan đến:
- Trưng bày.
- Vị trí hàng hóa.
- Biển hiệu.
- Không gian.
- Hỗ trợ quyết định mua.
81. Thương mại điện tử
E-Commerce là hoạt động thương mại được thực hiện thông qua các hệ thống và nền tảng điện tử.
82. Mô hình B2C
Business-to-Consumer là giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối cùng.
83. Mô hình B2B
Business-to-Business là giao dịch giữa các doanh nghiệp hoặc tổ chức.
84. Marketplace
Nền tảng có thể kết nối:
- Người bán.
- Người mua.
- Thanh toán.
- Logistics.
- Các dịch vụ hỗ trợ.
85. Social Commerce
Social Commerce kết hợp:
- Mạng xã hội.
- Nội dung.
- Tương tác.
- Hoạt động mua bán.
86. Thanh toán điện tử
Có thể sử dụng:
- Thẻ.
- Chuyển khoản.
- Ví điện tử.
- Cổng thanh toán.
tùy điều kiện của hệ thống và thị trường.
87. Quản trị dữ liệu thương mại
Dữ liệu có thể hỗ trợ:
- Dự báo.
- Phân tích khách hàng.
- Tồn kho.
- Định giá.
- Quản trị bán hàng.
88. Chuyển đổi số trong thương mại
Có thể bao gồm:
- ERP.
- CRM.
- POS.
- E-Commerce.
- Business Intelligence.
- Tự động hóa.
89. Hợp đồng thương mại
Hợp đồng có thể quy định:
- Chủ thể.
- Hàng hóa.
- Giá.
- Giao hàng.
- Thanh toán.
- Quyền và nghĩa vụ.
90. Thực hiện hợp đồng
Cần theo dõi:
- Tiến độ.
- Số lượng.
- Chất lượng.
- Giao nhận.
- Thanh toán.
- Nghĩa vụ của các bên.
91. Rủi ro hợp đồng
Có thể liên quan đến:
- Chậm giao.
- Không thanh toán.
- Chất lượng.
- Tranh chấp.
- Thay đổi hoàn cảnh.
92. Thanh toán thương mại
Có thể áp dụng nhiều phương thức tùy:
- Mức độ tin cậy.
- Loại giao dịch.
- Giá trị hợp đồng.
- Thị trường.
93. Thương mại quốc tế
International Trade liên quan đến hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ qua biên giới quốc gia.
94. Xuất khẩu
Export đưa hàng hóa hoặc dịch vụ ra thị trường nước ngoài theo điều kiện và quy định áp dụng.
95. Nhập khẩu
Import đưa hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào thị trường trong nước theo quy định.
96. Incoterms ở mức tổng quan
Incoterms hỗ trợ xác định một số trách nhiệm, chi phí và điểm chuyển rủi ro giữa người bán và người mua trong giao dịch quốc tế.
97. Chứng từ thương mại
Có thể gồm:
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Vận đơn.
- Certificate of Origin.
- Các chứng từ liên quan khác.
98. Hải quan và xuất xứ hàng hóa
Hoạt động thương mại quốc tế có thể liên quan đến:
- Khai báo hải quan.
- HS Code.
- Trị giá.
- Thuế.
- Quy tắc xuất xứ.
Nội dung cụ thể cần đối chiếu quy định hiện hành.
99. Quản trị rủi ro thương mại
Rủi ro có thể phát sinh từ:
- Thị trường.
- Nhà cung cấp.
- Khách hàng.
- Giá.
- Tỷ giá.
- Logistics.
- Pháp lý.
100. Quản trị chi phí thương mại
Có thể theo dõi:
- Giá vốn.
- Chi phí mua.
- Kho.
- Vận chuyển.
- Bán hàng.
- Marketing.
- Quản lý.
101. Doanh thu và lợi nhuận thương mại
Doanh nghiệp cần phân biệt:
- Doanh thu.
- Giá vốn.
- Chi phí.
- Lợi nhuận.
và đánh giá theo từng nhóm hàng, khách hàng hoặc kênh.
102. KPI thương mại
Có thể gồm:
- Doanh thu.
- Lợi nhuận.
- Biên lợi nhuận.
- Inventory Turnover.
- Sell-Through Rate.
- Conversion Rate.
- Customer Retention.
103. Hiệu quả hoạt động thương mại
Cần xem xét đồng thời:
- Doanh số.
- Chi phí.
- Tồn kho.
- Năng suất.
- Chất lượng dịch vụ.
- Khả năng sinh lời.
104. Đạo đức và thương mại bền vững
Doanh nghiệp cần quan tâm:
- Trung thực.
- Minh bạch.
- Bảo vệ người tiêu dùng.
- Cạnh tranh lành mạnh.
- Trách nhiệm xã hội.
- Tác động môi trường.
105. Kỹ năng làm bài trắc nghiệm Quản trị thương mại
Khi làm bài:
- Phân biệt thương mại và quản trị thương mại.
- Nắm các yếu tố môi trường thương mại.
- Phân biệt cung và cầu.
- Hiểu quy trình mua hàng.
- Nắm tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp.
- Phân biệt bán buôn và bán lẻ.
- Nắm quản trị tồn kho.
- Phân biệt EOQ, ROP và Safety Stock.
- Hiểu các dạng kênh phân phối.
- Phân biệt bán hàng đơn kênh, đa kênh và omnichannel.
- Nắm vai trò logistics.
- Phân biệt các công cụ xúc tiến thương mại.
- Hiểu B2B, B2C và thương mại điện tử.
- Chú ý nội dung hợp đồng và thanh toán.
- Phân biệt xuất khẩu và nhập khẩu.
- Nắm Incoterms ở mức phù hợp với tài liệu học phần.
- Chú ý các chỉ số doanh thu, lợi nhuận và tồn kho.
- Tự trả lời trước khi đối chiếu đáp án.
Cách ôn Quản trị thương mại VNU hiệu quả
Bước 1: Học theo dòng hàng hóa
Có thể ghi nhớ:
- Nghiên cứu thị trường.
- Mua hàng.
- Nhập kho.
- Dự trữ.
- Phân phối.
- Bán hàng.
- Chăm sóc khách hàng.
Bước 2: Chia môn thành các nhóm chính
Có thể học theo:
- Thị trường.
- Mua hàng.
- Hàng hóa và tồn kho.
- Bán hàng.
- Phân phối.
- Logistics.
- Thương mại điện tử.
- Thương mại quốc tế.
Bước 3: Học mua hàng bằng quy trình
Ghi nhớ:
- Xác định nhu cầu.
- Tìm nguồn.
- Đánh giá nhà cung cấp.
- Đàm phán.
- Đặt hàng.
- Nhận hàng.
- Đánh giá kết quả.
Bước 4: Học tồn kho theo ba câu hỏi
Có thể liên hệ:
- Đặt bao nhiêu? → EOQ.
- Đặt khi nào? → ROP.
- Dự phòng bao nhiêu? → Safety Stock.
Bước 5: Học phân phối bằng sơ đồ kênh
So sánh:
- Kênh trực tiếp.
- Kênh một cấp.
- Kênh nhiều cấp.
- Kênh online.
- Omnichannel.
Bước 6: Học bán hàng theo Customer Journey
Có thể theo dõi:
- Nhận biết.
- Quan tâm.
- Đánh giá.
- Mua.
- Sử dụng.
- Mua lại.
Bước 7: Học thương mại điện tử theo mô hình giao dịch
Phân biệt:
- B2B.
- B2C.
- Marketplace.
- Social Commerce.
- Omnichannel.
Bước 8: Học thương mại quốc tế theo một lô hàng
Có thể theo chuỗi:
- Hợp đồng.
- Điều kiện giao hàng.
- Chứng từ.
- Vận tải.
- Hải quan.
- Thanh toán.
- Giao nhận.
Bước 9: Tự trả lời trước khi xem đáp án
Với mỗi câu:
- Xác định lĩnh vực thương mại.
- Xác định khái niệm hoặc quy trình.
- Đọc kỹ tình huống.
- Loại phương án sai rõ ràng.
- Tự chọn đáp án.
- Sau đó mới đối chiếu.
Bước 10: Kết hợp tài liệu chính thức
Tài liệu trắc nghiệm nên được sử dụng cùng:
- Giáo trình Quản trị thương mại.
- Slide bài giảng.
- Đề cương học phần.
- Tài liệu quản trị mua hàng.
- Tài liệu bán hàng và phân phối.
- Tài liệu logistics.
- Tài liệu thương mại điện tử.
- Tài liệu thương mại quốc tế.
- Tài liệu do giảng viên cung cấp.
Tài liệu đáp án hỗ trợ luyện tập và tra cứu, không thay thế nguồn học tập chính thức.
Xem trước tài liệu Quản trị thương mại VNU
Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 105 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.
Phần xem trước giúp kiểm tra:
- Cấu trúc tài liệu.
- Dạng câu hỏi.
- Cách trình bày.
- Cách bố trí đáp án.
- Mức độ phù hợp với nhu cầu học tập.
- Một phần nội dung thực tế của tài liệu.
File preview được tool tự xác định:
quan-tri-thuong-mai-VNU-preview.docx
Tải đáp án trắc nghiệm Quản trị thương mại VNU
Quy trình nhận tài liệu:
- Xem trước khoảng 20–30% nội dung.
- Kiểm tra tài liệu có phù hợp với nhu cầu.
- Chọn tải tài liệu.
- Thanh toán qua VNPAY.
- Hệ thống xác nhận giao dịch thành công.
- Nhận quyền tải file DOCX đầy đủ 105 trang.
📥 Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải tài liệu đầy đủ về máy để sử dụng trong quá trình học tập.
👉 NHẤN “TẢI XUỐNG NGAY” ĐỂ NHẬN FILE ĐẦY ĐỦ.
Lợi ích khi sử dụng tài liệu Quản trị thương mại VNU
✅ File DOCX 105 trang thuận tiện sử dụng.
✅ Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
✅ Kiểm tra và đối chiếu đáp án thuận tiện.
✅ Hệ thống kiến thức Quản trị thương mại.
✅ Củng cố kiến thức về thị trường.
✅ Ôn tập nghiên cứu và dự báo nhu cầu.
✅ Hệ thống kiến thức về quản trị mua hàng.
✅ Củng cố lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp.
✅ Ôn tập quản trị hàng hóa và tồn kho.
✅ Hệ thống kiến thức về EOQ, ROP và Safety Stock.
✅ Củng cố quản trị bán hàng.
✅ Ôn tập bán buôn và bán lẻ.
✅ Hệ thống kiến thức về kênh phân phối.
✅ Củng cố logistics thương mại.
✅ Ôn tập dịch vụ và quan hệ khách hàng.
✅ Hệ thống kiến thức về xúc tiến thương mại.
✅ Củng cố thương mại điện tử.
✅ Ôn tập B2B, B2C và Omnichannel.
✅ Hệ thống kiến thức về hợp đồng thương mại.
✅ Củng cố xuất nhập khẩu và Incoterms.
✅ Ôn tập quản trị rủi ro và chi phí thương mại.
✅ Rèn kỹ năng phân tích tình huống thương mại.
✅ Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp tài liệu.
✅ Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
Tài liệu Quản trị thương mại VNU phù hợp với ai?
Tài liệu phù hợp với:
- Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Sinh viên đang học môn Quản trị thương mại.
- Sinh viên ngành Thương mại.
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.
- Sinh viên ngành Kinh doanh quốc tế.
- Sinh viên ngành Kinh tế.
- Sinh viên ngành Marketing.
- Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
- Sinh viên muốn củng cố kiến thức quản trị hoạt động thương mại.
- Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
- Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
- Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
- Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
- Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
Lưu ý khi sử dụng tài liệu
Tài liệu được cung cấp nhằm hỗ trợ học tập, luyện tập và ôn thi.
Tài liệu đáp án trắc nghiệm không thay thế giáo trình, bài giảng, đề cương học phần, văn bản pháp luật hoặc các tài liệu chính thức của cơ sở đào tạo.
Người học nên tự làm câu hỏi trước khi xem đáp án và đối chiếu những nội dung chưa chắc chắn với giáo trình, bài giảng và tài liệu do giảng viên cung cấp.
Không nên chỉ học thuộc đáp án. Các nội dung về dự báo, mua hàng, quản trị tồn kho, kênh phân phối, logistics, hợp đồng, thương mại điện tử và thương mại quốc tế cần được hiểu thông qua bài tập và tình huống thực tế.
Các quy định về hoạt động thương mại, hợp đồng, cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng, thương mại điện tử, thuế, hải quan, xuất nhập khẩu, xuất xứ hàng hóa và Incoterms có thể thay đổi hoặc phụ thuộc vào phiên bản và phạm vi áp dụng. Với câu hỏi phụ thuộc vào quy định cụ thể, cần đối chiếu nguồn chính thức hiện hành và tài liệu của học phần.
Công thức, chỉ tiêu, cách phân loại kênh, tồn kho và hiệu quả thương mại có thể được trình bày khác nhau tùy giáo trình. Với câu hỏi phụ thuộc vào mô hình hoặc công thức cụ thể, cần ưu tiên tài liệu chính thức được giảng viên sử dụng.
Nội dung tổng quan trong bài giới thiệu được xây dựng theo kiến thức phổ biến về Quản trị thương mại, không được coi là đề cương chính thức của một học phần cụ thể tại Đại học Quốc gia Hà Nội và không phải tư vấn pháp lý, thuế, hải quan, tài chính hoặc đầu tư.
Kết luận về Quản trị thương mại VNU
Quản trị thương mại VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX 105 trang) là tài liệu hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, hệ thống hóa kiến thức và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
Tài liệu phù hợp để rà soát các nhóm kiến thức như thị trường, nghiên cứu nhu cầu, quản trị mua hàng, nhà cung cấp, hàng hóa, tồn kho, EOQ, ROP, bán hàng, bán buôn, bán lẻ, kênh phân phối, logistics, CRM, xúc tiến thương mại, thương mại điện tử, hợp đồng, thanh toán, xuất nhập khẩu, Incoterms, quản trị rủi ro và đánh giá hiệu quả thương mại.
Việc kết hợp tài liệu trắc nghiệm với giáo trình, bài giảng, đề cương học phần và các tình huống thương mại thực tế giúp người học hiểu rõ hơn cách doanh nghiệp tổ chức quá trình lưu thông hàng hóa từ nhà cung cấp tới khách hàng, hạn chế việc chỉ ghi nhớ đáp án một cách máy móc.
👁 Xem trước khoảng 20–30% nội dung.
💳 Thanh toán thuận tiện qua VNPAY.
📥 Nhận file DOCX đầy đủ 105 trang sau khi thanh toán thành công.
Ngày đăng: 15/09/2026
