Quản trị sản xuất VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX)

120
23
0
admin Docx247

Administrator

admin Docx247

📘 QUẢN TRỊ SẢN XUẤT VNU – ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI

👁 XEM TRƯỚC 20–30% NỘI DUNG

Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 120 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.

Phần xem trước giúp kiểm tra:

  • Cấu trúc tài liệu.
  • Cách trình bày.
  • Dạng câu hỏi.
  • Cách bố trí đáp án.
  • Một phần nội dung thực tế của tài liệu.

📥 NHẬN FILE DOCX ĐẦY ĐỦ

Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải file DOCX đầy đủ 120 trang về máy để sử dụng trong quá trình học tập, luyện tập và ôn thi.

💳 THANH TOÁN QUA VNPAY

Thanh toán nhanh chóng, thuận tiện qua VNPAY. Sau khi giao dịch thành công, hệ thống cung cấp tài liệu để người dùng tải xuống.

🎯 ÔN ĐÚNG TRỌNG TÂM – TRA CỨU NHANH – TIẾT KIỆM THỜI GIAN

Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Quản trị sản xuất VNU – Đại học Quốc gia Hà Nội gồm 120 trang, được chuẩn bị nhằm hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, hệ thống hóa kiến thức về hệ thống sản xuất, dự báo, hoạch định công suất, lựa chọn địa điểm, bố trí mặt bằng, thiết kế công việc, hoạch định tổng hợp, quản trị tồn kho, MRP, lập lịch, quản trị chất lượng, Lean, JIT, bảo trì và chuỗi cung ứng, đồng thời hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

🏭 Quản trị sản xuất là lĩnh vực có thể liên quan đến việc hoạch định, tổ chức, điều hành và kiểm soát quá trình chuyển đổi các yếu tố đầu vào thành sản phẩm hoặc dịch vụ. Học phần có thể bao quát chiến lược sản xuất, thiết kế sản phẩm và quy trình, năng suất, công suất, dự báo, địa điểm, bố trí mặt bằng, hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu, tồn kho, chất lượng, lịch trình sản xuất, bảo trì và cải tiến liên tục.

Nội dung học tập có thể giúp người học hiểu cách doanh nghiệp tổ chức hoạt động sản xuất, cân đối nhu cầu và năng lực, quản trị nguyên vật liệu, kiểm soát chất lượng, giảm lãng phí và nâng cao năng suất nhằm đáp ứng yêu cầu khách hàng với mức chi phí phù hợp.

Tài liệu gồm 120 trang, phù hợp để người học chia nhỏ theo từng nhóm kiến thức, luyện tập câu hỏi trắc nghiệm, đối chiếu đáp án và nhận diện những nội dung còn chưa chắc trước khi kiểm tra hoặc thi kết thúc học phần.

✅ TÀI LIỆU HỖ TRỢ:

  • Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm theo từng nhóm kiến thức.
  • Kiểm tra và đối chiếu đáp án nhanh chóng.
  • Hệ thống kiến thức Quản trị sản xuất.
  • Củng cố khái niệm hệ thống sản xuất.
  • Ôn tập đầu vào, quá trình chuyển đổi và đầu ra.
  • Hệ thống kiến thức về năng suất.
  • Củng cố chiến lược sản xuất.
  • Ôn tập thiết kế sản phẩm và dịch vụ.
  • Hệ thống kiến thức về lựa chọn quy trình.
  • Củng cố thiết kế công suất.
  • Ôn tập dự báo nhu cầu.
  • Hệ thống kiến thức về dự báo định tính và định lượng.
  • Củng cố hoạch định công suất.
  • Ôn tập lựa chọn địa điểm.
  • Hệ thống kiến thức về bố trí mặt bằng.
  • Củng cố thiết kế công việc.
  • Ôn tập đo lường lao động.
  • Hệ thống kiến thức về hoạch định tổng hợp.
  • Củng cố kế hoạch sản xuất.
  • Ôn tập Master Production Schedule.
  • Hệ thống kiến thức về quản trị tồn kho.
  • Củng cố EOQ và Reorder Point.
  • Ôn tập Safety Stock.
  • Hệ thống kiến thức về phân tích ABC.
  • Củng cố MRP.
  • Ôn tập BOM.
  • Hệ thống kiến thức về lập lịch sản xuất.
  • Củng cố sequencing.
  • Ôn tập quản trị chất lượng.
  • Hệ thống kiến thức về TQM.
  • Củng cố Statistical Process Control.
  • Ôn tập Control Chart.
  • Hệ thống kiến thức về Six Sigma.
  • Củng cố Lean Production.
  • Ôn tập Just in Time.
  • Hệ thống kiến thức về 5S và Kaizen.
  • Củng cố quản trị bảo trì.
  • Ôn tập TPM.
  • Hệ thống kiến thức về chuỗi cung ứng.
  • Củng cố quản trị nhà cung cấp.
  • Ôn tập logistics trong sản xuất.
  • Hệ thống kiến thức về quản trị dự án sản xuất.
  • Củng cố quản trị rủi ro vận hành.
  • Ôn tập công nghệ và tự động hóa sản xuất.
  • Rèn kỹ năng phân tích tình huống sản xuất.
  • Nhận diện những phần kiến thức còn yếu.
  • Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp câu hỏi và đáp án.
  • Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

📄 FILE DOCX 120 TRANG THUẬN TIỆN SỬ DỤNG

Tài liệu được cung cấp dưới định dạng DOCX gồm 120 trang, thuận tiện để:

  • Tải và lưu trữ trên máy tính.
  • Tìm kiếm nhanh từ khóa.
  • Tra cứu câu hỏi và đáp án.
  • Tra cứu các khái niệm Quản trị sản xuất.
  • Sử dụng bằng Microsoft Word hoặc phần mềm hỗ trợ DOCX.
  • Đánh dấu những câu thường trả lời sai.
  • Chia nội dung thành từng nhóm kiến thức để ôn tập.
  • Ghi chú các công thức, mô hình hoặc chỉ tiêu cần xem lại.
  • Ôn tập nhiều lần khi cần.

🎓 TÀI LIỆU PHÙ HỢP VỚI:

  • Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội đang học môn Quản trị sản xuất.
  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.
  • Sinh viên ngành Kinh tế.
  • Sinh viên ngành Quản lý.
  • Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
  • Sinh viên các ngành có học nội dung về sản xuất và vận hành.
  • Sinh viên cần củng cố kiến thức quản trị quá trình sản xuất.
  • Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
  • Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
  • Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
  • Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
  • Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

🔎 TỪ KHÓA LIÊN QUAN:

  • VNU
  • Đại học Quốc gia Hà Nội
  • Quản trị sản xuất VNU
  • Quản trị sản xuất VNU đáp án
  • môn Quản trị sản xuất VNU
  • đáp án môn Quản trị sản xuất VNU
  • đáp án Quản trị sản xuất VNU
  • trắc nghiệm Quản trị sản xuất VNU
  • đáp án trắc nghiệm Quản trị sản xuất VNU
  • trắc nghiệm môn Quản trị sản xuất VNU
  • Quản trị sản xuất Đại học Quốc gia Hà Nội
  • Quản trị sản xuất Đại học Quốc gia Hà Nội đáp án
  • môn Quản trị sản xuất Đại học Quốc gia Hà Nội
  • đáp án môn Quản trị sản xuất Đại học Quốc gia Hà Nội
  • đáp án Quản trị sản xuất Đại học Quốc gia Hà Nội
  • trắc nghiệm Quản trị sản xuất Đại học Quốc gia Hà Nội
  • đáp án trắc nghiệm Quản trị sản xuất Đại học Quốc gia Hà Nội
  • trắc nghiệm môn Quản trị sản xuất Đại học Quốc gia Hà Nội

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

Thông tin tài liệu

Thông tin cơ bản

Loại tài liệu Đáp án trắc nghiệm
Dành cho Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)
Mã học phần [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ]
Số tín chỉ [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ]
Định dạng tài liệu DOCX
Số trang 120 trang
Xem trước Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu
Thanh toán VNPAY
Nguồn DOCX247.COM
Số trang 120
Dung lượng 89 KB

Nội dung

Quản trị sản xuất VNU – Nội dung trọng tâm

Quản trị sản xuất giúp người học hiểu cách hoạch định, tổ chức, vận hành và kiểm soát quá trình tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm đáp ứng yêu cầu về chất lượng, thời gian, chi phí và năng suất.

Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Quản trị sản xuất VNU gồm 120 trang, hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra kiến thức, đối chiếu đáp án và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

1. Khái niệm sản xuất

Sản xuất là quá trình chuyển đổi các yếu tố đầu vào thành sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị.

2. Khái niệm quản trị sản xuất

Quản trị sản xuất liên quan đến hoạch định, tổ chức và kiểm soát các nguồn lực trong hệ thống sản xuất.

3. Hệ thống sản xuất

Một hệ thống cơ bản có:

  • Đầu vào.
  • Quá trình chuyển đổi.
  • Đầu ra.
  • Thông tin phản hồi.

4. Đầu vào của hệ thống sản xuất

Có thể gồm:

  • Lao động.
  • Nguyên vật liệu.
  • Máy móc.
  • Vốn.
  • Thông tin.
  • Công nghệ.

5. Đầu ra của hệ thống sản xuất

Đầu ra có thể là:

  • Hàng hóa.
  • Dịch vụ.
  • Sản phẩm kết hợp hàng hóa và dịch vụ.

6. Sản xuất và dịch vụ

Sản xuất hàng hóa và cung cấp dịch vụ có nhiều nguyên lý quản trị chung nhưng khác nhau về tính hữu hình, tồn kho và tiếp xúc khách hàng.

7. Mục tiêu của quản trị sản xuất

Có thể gồm:

  • Chất lượng.
  • Chi phí.
  • Tốc độ.
  • Độ tin cậy.
  • Tính linh hoạt.

8. Vai trò của quản trị sản xuất

Hoạt động sản xuất ảnh hưởng trực tiếp tới năng suất, chi phí, chất lượng và khả năng đáp ứng khách hàng.

9. Quản trị sản xuất và chiến lược doanh nghiệp

Chiến lược sản xuất cần hỗ trợ mục tiêu cạnh tranh và định hướng tổng thể của doanh nghiệp.

10. Quyết định chiến lược trong sản xuất

Có thể liên quan đến:

  • Công suất.
  • Công nghệ.
  • Địa điểm.
  • Quy trình.
  • Chất lượng.
  • Chuỗi cung ứng.

11. Quyết định tác nghiệp

Có thể gồm:

  • Lịch sản xuất.
  • Phân công.
  • Tồn kho.
  • Điều độ.
  • Kiểm soát chất lượng.

12. Năng suất

Productivity phản ánh quan hệ giữa:

  • Đầu ra.
  • Đầu vào.

13. Năng suất lao động

Có thể được đo bằng sản lượng hoặc giá trị đầu ra trên một đơn vị lao động.

14. Năng suất đa yếu tố

Multifactor Productivity xem xét nhiều loại đầu vào cùng lúc.

15. Các yếu tố ảnh hưởng năng suất

Có thể gồm:

  • Công nghệ.
  • Lao động.
  • Thiết kế quy trình.
  • Quản lý.
  • Chất lượng.
  • Bảo trì.

16. Cải thiện năng suất

Có thể thực hiện bằng:

  • Giảm lãng phí.
  • Tăng kỹ năng.
  • Tự động hóa.
  • Chuẩn hóa.
  • Cải tiến quy trình.

17. Chiến lược sản xuất

Operations Strategy xác định cách chức năng sản xuất hỗ trợ lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

18. Cost Leadership trong sản xuất

Doanh nghiệp có thể tập trung:

  • Năng suất.
  • Quy mô.
  • Tiêu chuẩn hóa.
  • Kiểm soát chi phí.

19. Chiến lược khác biệt hóa

Sản xuất có thể hỗ trợ khác biệt thông qua:

  • Chất lượng.
  • Thiết kế.
  • Dịch vụ.
  • Tính năng.
  • Đổi mới.

20. Chiến lược đáp ứng nhanh

Có thể nhấn mạnh:

  • Lead Time ngắn.
  • Giao hàng nhanh.
  • Linh hoạt.
  • Khả năng phản ứng.

21. Thiết kế sản phẩm

Product Design xác định các thuộc tính và yêu cầu của sản phẩm trước khi tổ chức sản xuất.

22. Voice of Customer

Nhu cầu khách hàng cần được chuyển thành các yêu cầu cụ thể của sản phẩm và quy trình.

23. Quality Function Deployment

QFD có thể hỗ trợ chuyển nhu cầu khách hàng thành các đặc tính kỹ thuật.

24. House of Quality

Là một công cụ thường được sử dụng trong QFD để liên kết yêu cầu khách hàng với đặc tính kỹ thuật.

25. Value Analysis

Phân tích giá trị hướng tới duy trì chức năng cần thiết với mức chi phí phù hợp.

26. Standardization

Tiêu chuẩn hóa có thể:

  • Giảm đa dạng.
  • Giảm chi phí.
  • Tăng ổn định.
  • Hỗ trợ kiểm soát chất lượng.

27. Modular Design

Thiết kế mô-đun chia sản phẩm thành các thành phần có thể kết hợp theo nhiều cấu hình.

28. Concurrent Engineering

Nhiều bộ phận tham gia song song vào quá trình thiết kế nhằm rút ngắn thời gian phát triển.

29. Design for Manufacturability

DFM hướng tới thiết kế sản phẩm dễ và hiệu quả hơn trong quá trình sản xuất.

30. Thiết kế dịch vụ

Service Design cần xem xét:

  • Khách hàng.
  • Quy trình.
  • Nhân viên.
  • Công nghệ.
  • Thời gian.

31. Lựa chọn quy trình sản xuất

Process Selection xác định cách thức và công nghệ được sử dụng để tạo ra sản phẩm.

32. Project Process

Phù hợp với sản phẩm hoặc dự án:

  • Quy mô lớn.
  • Độc đáo.
  • Sản lượng thấp.

33. Job Shop

Job Shop thường có:

  • Sản lượng thấp.
  • Đa dạng cao.
  • Thiết bị linh hoạt.

34. Batch Production

Sản phẩm được sản xuất theo từng lô với mức độ tiêu chuẩn hóa trung bình.

35. Assembly Line

Dây chuyền thường phù hợp với:

  • Sản lượng cao.
  • Sản phẩm tiêu chuẩn hóa.
  • Quy trình lặp lại.

36. Continuous Process

Quy trình liên tục thường có:

  • Sản lượng rất cao.
  • Tiêu chuẩn hóa cao.
  • Tự động hóa lớn.

37. Product–Process Matrix

Mô hình liên hệ giữa mức độ đa dạng, sản lượng và lựa chọn quy trình.

38. Công nghệ sản xuất

Công nghệ có thể giúp:

  • Tăng năng suất.
  • Giảm sai lỗi.
  • Tăng linh hoạt.
  • Tăng khả năng kiểm soát.

39. Automation

Tự động hóa thay thế hoặc hỗ trợ một số hoạt động thủ công bằng máy móc và hệ thống điều khiển.

40. Flexible Manufacturing System

FMS kết hợp thiết bị và điều khiển để sản xuất linh hoạt nhiều loại sản phẩm.

41. Computer-Integrated Manufacturing

CIM có thể tích hợp nhiều hoạt động thiết kế, sản xuất và kiểm soát thông qua hệ thống máy tính.

42. Khái niệm công suất

Capacity phản ánh khả năng tạo đầu ra của một hệ thống trong một khoảng thời gian.

43. Design Capacity

Là mức công suất tối đa theo thiết kế trong điều kiện xác định.

44. Effective Capacity

Là công suất có thể đạt trong điều kiện vận hành thực tế dự kiến.

45. Actual Output

Là sản lượng thực tế mà hệ thống tạo ra.

46. Utilization

Utilization phản ánh mức sử dụng công suất thiết kế theo cách tính phù hợp.

47. Efficiency

Efficiency có thể so sánh sản lượng thực tế với công suất hiệu quả.

48. Capacity Cushion

Là phần công suất dự phòng để xử lý biến động nhu cầu hoặc sự cố.

49. Economies of Scale

Quy mô tăng có thể làm giảm chi phí bình quân trong một phạm vi nhất định.

50. Diseconomies of Scale

Quy mô quá lớn có thể làm tăng chi phí do phức tạp, phối hợp và quản lý.

51. Hoạch định công suất dài hạn

Có thể liên quan đến:

  • Mở nhà máy.
  • Đầu tư thiết bị.
  • Công nghệ.
  • Mạng lưới sản xuất.

52. Capacity Expansion

Doanh nghiệp có thể lựa chọn mở rộng:

  • Trước nhu cầu.
  • Theo nhu cầu.
  • Sau nhu cầu.

53. Break-Even Analysis

Phân tích hòa vốn có thể hỗ trợ so sánh các phương án công suất hoặc quy trình.

54. Dự báo trong quản trị sản xuất

Forecasting hỗ trợ:

  • Công suất.
  • Nhân lực.
  • Nguyên vật liệu.
  • Tồn kho.
  • Kế hoạch sản xuất.

55. Dự báo định tính

Có thể sử dụng:

  • Ý kiến chuyên gia.
  • Delphi.
  • Khảo sát khách hàng.
  • Ý kiến lực lượng bán hàng.

56. Dự báo định lượng

Có thể sử dụng dữ liệu lịch sử và các mô hình toán học.

57. Moving Average

Moving Average sử dụng trung bình của một số kỳ gần nhất để dự báo.

58. Weighted Moving Average

Các kỳ dữ liệu có thể được gán trọng số khác nhau.

59. Exponential Smoothing

Dự báo mới được cập nhật dựa trên dự báo trước và sai số quan sát.

60. Trend Projection

Có thể ước lượng xu hướng dài hạn từ dữ liệu lịch sử.

61. Seasonal Pattern

Nhu cầu có thể biến động theo:

  • Tháng.
  • Quý.
  • Mùa.
  • Chu kỳ nhất định.

62. Sai số dự báo

Có thể đánh giá bằng:

  • MAD.
  • MSE.
  • RMSE.
  • MAPE.

Công thức cụ thể cần theo giáo trình.

63. Lựa chọn phương pháp dự báo

Cần xem xét:

  • Dữ liệu.
  • Thời gian dự báo.
  • Chi phí.
  • Độ chính xác.
  • Đặc điểm nhu cầu.

64. Lựa chọn địa điểm sản xuất

Location Decision có ảnh hưởng dài hạn tới chi phí và khả năng phục vụ thị trường.

65. Yếu tố lựa chọn địa điểm

Có thể gồm:

  • Thị trường.
  • Nguyên liệu.
  • Nhân công.
  • Hạ tầng.
  • Thuế.
  • Logistics.
  • Rủi ro.

66. Factor Rating Method

Có thể gán trọng số cho các tiêu chí và chấm điểm các địa điểm.

67. Center of Gravity Method

Có thể hỗ trợ xác định vị trí tương đối dựa trên vị trí và khối lượng luân chuyển.

68. Location Break-Even Analysis

Có thể so sánh tổng chi phí của các địa điểm theo mức sản lượng.

69. Bố trí mặt bằng

Layout quyết định cách sắp xếp:

  • Thiết bị.
  • Bộ phận.
  • Khu vực.
  • Dòng vật liệu.

70. Process Layout

Bố trí theo quá trình nhóm các thiết bị hoặc hoạt động tương tự.

71. Product Layout

Bố trí theo sản phẩm sắp xếp nguồn lực theo trình tự công nghệ của sản phẩm.

72. Fixed-Position Layout

Sản phẩm ở một vị trí cố định còn lao động và thiết bị di chuyển tới.

73. Cellular Layout

Cellular Manufacturing nhóm thiết bị để xử lý một họ sản phẩm tương đối giống nhau.

74. Line Balancing

Cân bằng dây chuyền phân bổ công việc giữa các trạm nhằm giảm thời gian nhàn rỗi.

75. Cycle Time

Cycle Time có thể phản ánh thời gian cần giữa hai đơn vị đầu ra liên tiếp theo cách đo của hệ thống.

76. Thiết kế công việc

Job Design xác định:

  • Nhiệm vụ.
  • Phương pháp.
  • Trách nhiệm.
  • Điều kiện thực hiện.

77. Specialization

Chuyên môn hóa có thể tăng năng suất nhưng nếu quá mức có thể giảm động lực.

78. Job Rotation

Luân chuyển công việc giúp nhân viên thực hiện nhiều loại nhiệm vụ.

79. Job Enlargement

Mở rộng công việc tăng số nhiệm vụ ngang cấp.

80. Job Enrichment

Làm giàu công việc tăng tự chủ và trách nhiệm.

81. Methods Analysis

Phân tích phương pháp nhằm tìm cách thực hiện công việc hiệu quả và an toàn hơn.

82. Work Measurement

Đo lường lao động giúp xây dựng thời gian chuẩn cho công việc.

83. Time Study

Nghiên cứu thời gian có thể đo thời gian thực hiện của các phần tử công việc.

84. Standard Time

Thời gian chuẩn có thể được xác định từ thời gian quan sát cùng các điều chỉnh phù hợp.

85. Learning Curve

Thời gian thực hiện một đơn vị có thể giảm khi người lao động tích lũy kinh nghiệm.

86. Hoạch định tổng hợp

Aggregate Planning cân đối nhu cầu và năng lực ở mức tổng thể trong trung hạn.

87. Chiến lược Level

Duy trì mức sản xuất tương đối ổn định và sử dụng tồn kho hoặc đơn hàng chờ để hấp thụ biến động.

88. Chiến lược Chase

Điều chỉnh sản lượng hoặc nguồn lực theo biến động nhu cầu.

89. Mixed Strategy

Kết hợp nhiều biện pháp như nhân lực, tồn kho, làm thêm và thuê ngoài.

90. Master Production Schedule

MPS chuyển kế hoạch tổng hợp thành lịch sản xuất cho các sản phẩm cụ thể.

91. Quản trị tồn kho

Inventory Management cân bằng:

  • Mức dịch vụ.
  • Chi phí đặt hàng.
  • Chi phí lưu kho.
  • Rủi ro thiếu hàng.

92. Các loại tồn kho

Có thể gồm:

  • Nguyên vật liệu.
  • Sản phẩm dở dang.
  • Thành phẩm.
  • Vật tư bảo trì.

93. Chi phí tồn kho

Có thể gồm:

  • Chi phí đặt hàng.
  • Chi phí lưu kho.
  • Chi phí thiếu hàng.
  • Chi phí mua.

94. Economic Order Quantity

EOQ hỗ trợ xác định quy mô đặt hàng kinh tế trong các giả định phù hợp.

95. Reorder Point

ROP xác định thời điểm đặt hàng bổ sung dựa trên nhu cầu trong Lead Time và tồn kho an toàn khi cần.

96. Safety Stock

Safety Stock giúp giảm nguy cơ thiếu hàng khi nhu cầu hoặc Lead Time biến động.

97. Phân tích ABC

ABC phân loại hàng tồn kho theo mức độ quan trọng để áp dụng mức kiểm soát phù hợp.

98. Inventory Turnover

Vòng quay tồn kho phản ánh tốc độ tồn kho được sử dụng hoặc bán trong một thời kỳ.

99. Material Requirements Planning

MRP giúp xác định:

  • Cần vật tư gì.
  • Bao nhiêu.
  • Khi nào cần.

100. Bill of Materials

BOM mô tả cấu trúc và số lượng các thành phần cần để tạo ra sản phẩm.

101. MRP Inputs

Các đầu vào cơ bản có thể gồm:

  • MPS.
  • BOM.
  • Inventory Records.

102. Gross Requirements

Phản ánh tổng nhu cầu đối với một loại nguyên vật liệu hoặc linh kiện trong kỳ.

103. Net Requirements

Nhu cầu ròng được xác định sau khi xem xét tồn kho và các nguồn cung sẵn có.

104. Planned Order Release

Cho biết thời điểm dự kiến phải phát hành đơn hàng hoặc lệnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu.

105. Lập lịch sản xuất

Scheduling xác định thứ tự và thời điểm thực hiện các công việc trên nguồn lực.

106. Forward Scheduling

Lập lịch từ thời điểm hiện tại và xác định thời gian hoàn thành sớm nhất.

107. Backward Scheduling

Bắt đầu từ thời hạn giao hàng và lập lịch ngược để xác định thời điểm bắt đầu.

108. Quy tắc FCFS

First Come, First Served xử lý công việc theo thứ tự đến.

109. Quy tắc SPT

Shortest Processing Time ưu tiên công việc có thời gian xử lý ngắn.

110. Quy tắc EDD

Earliest Due Date ưu tiên công việc có thời hạn giao gần nhất.

111. Quản trị chất lượng

Quality Management hướng tới đáp ứng yêu cầu và cải thiện sự ổn định của quá trình.

112. Total Quality Management

TQM nhấn mạnh:

  • Khách hàng.
  • Cải tiến liên tục.
  • Sự tham gia của mọi người.
  • Quản lý theo quá trình.

113. Statistical Process Control

SPC sử dụng dữ liệu thống kê để theo dõi sự ổn định của quá trình.

114. Control Chart

Biểu đồ kiểm soát giúp nhận diện biến động thông thường và dấu hiệu bất thường của quá trình.

115. Process Capability

Khả năng quá trình phản ánh mức độ quá trình có thể đáp ứng giới hạn kỹ thuật trong điều kiện phù hợp.

116. Six Sigma

Six Sigma hướng tới giảm sai lỗi và biến động thông qua phương pháp cải tiến có cấu trúc.

117. Lean Production

Lean tập trung loại bỏ hoạt động không tạo giá trị và cải thiện dòng chảy.

118. Just in Time

JIT hướng tới cung cấp đúng vật tư, đúng số lượng và đúng thời điểm với tồn kho không cần thiết thấp.

119. Bảo trì và cải tiến hệ thống sản xuất

Quản trị bảo trì có thể gồm:

  • Corrective Maintenance.
  • Preventive Maintenance.
  • Predictive Maintenance.
  • TPM.

Các hoạt động như 5S, Kaizen, chuẩn hóa và phân tích nguyên nhân gốc có thể hỗ trợ cải tiến liên tục.

120. Kỹ năng làm bài trắc nghiệm Quản trị sản xuất

Khi làm bài:

  • Phân biệt sản xuất và dịch vụ.
  • Nắm khái niệm năng suất.
  • Phân biệt các loại quy trình sản xuất.
  • Phân biệt Design Capacity và Effective Capacity.
  • Nắm các phương pháp dự báo.
  • Cẩn thận với công thức sai số dự báo.
  • Phân biệt các dạng layout.
  • Nắm Aggregate Planning và MPS.
  • Phân biệt EOQ, ROP và Safety Stock.
  • Hiểu cấu trúc MRP và BOM.
  • Phân biệt các quy tắc lập lịch.
  • Nắm nguyên lý TQM và SPC.
  • Phân biệt Lean và JIT.
  • Chú ý giả định của từng mô hình tính toán.
  • Tự trả lời trước khi đối chiếu đáp án.

Cách ôn Quản trị sản xuất VNU hiệu quả

Bước 1: Học theo dòng hoạt động sản xuất

Có thể ghi nhớ:

  1. Dự báo.
  2. Thiết kế sản phẩm.
  3. Thiết kế quy trình.
  4. Công suất.
  5. Địa điểm.
  6. Layout.
  7. Hoạch định.
  8. Sản xuất.
  9. Kiểm soát.
  10. Cải tiến.

Bước 2: Phân biệt chiến lược và tác nghiệp

Chiến lược:

  • Công suất.
  • Công nghệ.
  • Địa điểm.
  • Quy trình.

Tác nghiệp:

  • Lịch sản xuất.
  • Tồn kho.
  • Điều độ.
  • Kiểm soát.

Bước 3: Học dự báo bằng bài tập

Nên luyện:

  • Moving Average.
  • Weighted Moving Average.
  • Exponential Smoothing.
  • Sai số dự báo.

Công thức cần theo đúng giáo trình học phần.

Bước 4: Học công suất bằng ba khái niệm

Phân biệt:

  • Design Capacity.
  • Effective Capacity.
  • Actual Output.

Sau đó liên hệ với Utilization và Efficiency.

Bước 5: Học tồn kho theo chuỗi quyết định

Cần phân biệt:

  • Đặt bao nhiêu? → EOQ.
  • Đặt khi nào? → ROP.
  • Dự phòng bao nhiêu? → Safety Stock.

Bước 6: Học MRP bằng cấu trúc sản phẩm

Theo dõi:

  • MPS.
  • BOM.
  • Inventory Records.
  • Gross Requirements.
  • Net Requirements.
  • Planned Orders.

Bước 7: Học chất lượng theo quá trình

Có thể chia:

  • Quality Planning.
  • Quality Assurance.
  • Quality Control.
  • Continuous Improvement.

Bước 8: Học Lean bằng các loại lãng phí

Xác định những hoạt động không tạo giá trị như:

  • Chờ đợi.
  • Tồn kho dư.
  • Vận chuyển thừa.
  • Lỗi.
  • Thao tác không cần thiết.

Bước 9: Tự trả lời trước khi xem đáp án

Với mỗi câu:

  1. Xác định chủ đề.
  2. Xác định mô hình hoặc công thức.
  3. Kiểm tra giả định.
  4. Loại phương án sai rõ ràng.
  5. Tự chọn đáp án.
  6. Sau đó mới đối chiếu.

Bước 10: Kết hợp tài liệu chính thức

Tài liệu trắc nghiệm nên được sử dụng cùng:

  • Giáo trình Quản trị sản xuất.
  • Slide bài giảng.
  • Đề cương học phần.
  • Bài tập dự báo.
  • Bài tập công suất.
  • Bài tập tồn kho.
  • Bài tập MRP.
  • Bài tập lập lịch.
  • Tài liệu quản trị chất lượng.
  • Tài liệu do giảng viên cung cấp.

Tài liệu đáp án hỗ trợ luyện tập và tra cứu, không thay thế nguồn học tập chính thức.

Xem trước tài liệu Quản trị sản xuất VNU

Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 120 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.

Phần xem trước giúp kiểm tra:

  • Cấu trúc tài liệu.
  • Dạng câu hỏi.
  • Cách trình bày.
  • Cách bố trí đáp án.
  • Mức độ phù hợp với nhu cầu học tập.
  • Một phần nội dung thực tế của tài liệu.

File preview được tool tự xác định:

quan-tri-san-xuat-VNU-preview.docx

Tải đáp án trắc nghiệm Quản trị sản xuất VNU

Quy trình nhận tài liệu:

  1. Xem trước khoảng 20–30% nội dung.
  2. Kiểm tra tài liệu có phù hợp với nhu cầu.
  3. Chọn tải tài liệu.
  4. Thanh toán qua VNPAY.
  5. Hệ thống xác nhận giao dịch thành công.
  6. Nhận quyền tải file DOCX đầy đủ 120 trang.

📥 Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải tài liệu đầy đủ về máy để sử dụng trong quá trình học tập.

👉 NHẤN “TẢI XUỐNG NGAY” ĐỂ NHẬN FILE ĐẦY ĐỦ.

Lợi ích khi sử dụng tài liệu Quản trị sản xuất VNU

✅ File DOCX 120 trang thuận tiện sử dụng.

✅ Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.

✅ Kiểm tra và đối chiếu đáp án thuận tiện.

✅ Hệ thống kiến thức Quản trị sản xuất.

✅ Củng cố chiến lược sản xuất và năng suất.

✅ Ôn tập thiết kế sản phẩm và quy trình.

✅ Hệ thống kiến thức về công suất.

✅ Củng cố dự báo nhu cầu.

✅ Ôn tập lựa chọn địa điểm và layout.

✅ Hệ thống kiến thức về thiết kế công việc.

✅ Củng cố Aggregate Planning.

✅ Ôn tập Master Production Schedule.

✅ Hệ thống kiến thức về tồn kho.

✅ Củng cố EOQ, ROP và Safety Stock.

✅ Ôn tập MRP và BOM.

✅ Hệ thống kiến thức về lập lịch sản xuất.

✅ Củng cố quản trị chất lượng.

✅ Ôn tập TQM và SPC.

✅ Hệ thống kiến thức về Lean Production.

✅ Củng cố Just in Time và cải tiến liên tục.

✅ Ôn tập bảo trì hệ thống sản xuất.

✅ Rèn kỹ năng phân tích tình huống sản xuất.

✅ Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp tài liệu.

✅ Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Tài liệu Quản trị sản xuất VNU phù hợp với ai?

Tài liệu phù hợp với:

  • Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Sinh viên đang học môn Quản trị sản xuất.
  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.
  • Sinh viên ngành Kinh tế.
  • Sinh viên ngành Quản lý.
  • Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
  • Sinh viên muốn củng cố kiến thức sản xuất và vận hành.
  • Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
  • Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
  • Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
  • Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
  • Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Lưu ý khi sử dụng tài liệu

Tài liệu được cung cấp nhằm hỗ trợ học tập, luyện tập và ôn thi.

Tài liệu đáp án trắc nghiệm không thay thế giáo trình, bài giảng, đề cương học phần hoặc các tài liệu chính thức của cơ sở đào tạo.

Người học nên tự làm câu hỏi trước khi xem đáp án và đối chiếu những nội dung chưa chắc chắn với giáo trình, bài giảng và tài liệu do giảng viên cung cấp.

Không nên chỉ học thuộc đáp án. Các nội dung về dự báo, công suất, lựa chọn địa điểm, cân bằng dây chuyền, tồn kho, EOQ, ROP, MRP, lập lịch và SPC cần được kết hợp với bài tập tính toán và tình huống thực tế.

Công thức, ký hiệu, giả định, quy tắc điều độ và phương pháp tính các chỉ tiêu có thể được trình bày khác nhau tùy giáo trình. Với câu hỏi phụ thuộc vào một mô hình hoặc công thức cụ thể, cần ưu tiên tài liệu chính thức được sử dụng trong học phần.

Nội dung tổng quan trong bài giới thiệu được xây dựng theo kiến thức phổ biến về Quản trị sản xuất và vận hành, không được coi là đề cương chính thức của một học phần cụ thể tại Đại học Quốc gia Hà Nội.

Kết luận về Quản trị sản xuất VNU

Quản trị sản xuất VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX 120 trang) là tài liệu hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, hệ thống hóa kiến thức và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Tài liệu phù hợp để rà soát các nhóm kiến thức như hệ thống sản xuất, năng suất, chiến lược sản xuất, thiết kế sản phẩm và quy trình, công suất, dự báo, địa điểm, bố trí mặt bằng, thiết kế công việc, hoạch định tổng hợp, tồn kho, EOQ, ROP, MRP, lập lịch, chất lượng, SPC, Lean, JIT và bảo trì.

Việc kết hợp tài liệu trắc nghiệm với giáo trình, bài giảng, đề cương học phần, bài tập tính toán và tình huống sản xuất thực tế giúp người học hiểu rõ hơn cách doanh nghiệp tổ chức và kiểm soát hoạt động sản xuất, hạn chế việc chỉ ghi nhớ đáp án một cách máy móc.

👁 Xem trước khoảng 20–30% nội dung.

💳 Thanh toán thuận tiện qua VNPAY.

📥 Nhận file DOCX đầy đủ 120 trang sau khi thanh toán thành công.

Ngày đăng: 15/09/2026