Quản trị logistics VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX)

280
21
0
admin Docx247

Administrator

admin Docx247

📘 QUẢN TRỊ LOGISTICS VNU – ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI

👁 XEM TRƯỚC 20–30% NỘI DUNG

Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 280 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.

Phần xem trước giúp kiểm tra:

  • Cấu trúc tài liệu.
  • Cách trình bày.
  • Dạng câu hỏi.
  • Cách bố trí đáp án.
  • Một phần nội dung thực tế của tài liệu.

📥 NHẬN FILE DOCX ĐẦY ĐỦ

Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải file DOCX đầy đủ 280 trang về máy để sử dụng trong quá trình học tập, luyện tập và ôn thi.

💳 THANH TOÁN QUA VNPAY

Thanh toán nhanh chóng, thuận tiện qua VNPAY. Sau khi giao dịch thành công, hệ thống cung cấp tài liệu để người dùng tải xuống.

🎯 ÔN ĐÚNG TRỌNG TÂM – TRA CỨU NHANH – TIẾT KIỆM THỜI GIAN

Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Quản trị logistics VNU – Đại học Quốc gia Hà Nội gồm 280 trang, được chuẩn bị nhằm hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, hệ thống hóa kiến thức về vận tải, kho bãi, tồn kho, mua hàng, xử lý đơn hàng, phân phối, logistics quốc tế, chuỗi cung ứng, công nghệ logistics, quản trị chi phí, rủi ro và logistics bền vững, đồng thời hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

🚚 Quản trị logistics là lĩnh vực có thể liên quan đến việc hoạch định, tổ chức, thực hiện và kiểm soát dòng hàng hóa, dịch vụ, thông tin và các nguồn lực từ điểm xuất phát tới điểm tiêu dùng nhằm đáp ứng yêu cầu khách hàng với mức chi phí và chất lượng dịch vụ phù hợp.

Nội dung học tập có thể giúp người học hiểu mối quan hệ giữa logistics và quản trị chuỗi cung ứng; cách doanh nghiệp quản lý nhu cầu, tồn kho, kho hàng, vận tải, nhà cung cấp và mạng lưới phân phối; đồng thời ứng dụng dữ liệu và công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động logistics.

Tài liệu gồm 280 trang, phù hợp để người học chia nhỏ theo từng nhóm kiến thức, luyện tập câu hỏi trắc nghiệm, đối chiếu đáp án và nhận diện những nội dung còn chưa chắc trước khi kiểm tra hoặc thi kết thúc học phần.

✅ TÀI LIỆU HỖ TRỢ:

  • Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm theo từng nhóm kiến thức.
  • Kiểm tra và đối chiếu đáp án nhanh chóng.
  • Hệ thống kiến thức Quản trị logistics.
  • Củng cố khái niệm và vai trò của logistics.
  • Ôn tập mối quan hệ giữa logistics và chuỗi cung ứng.
  • Hệ thống kiến thức về dịch vụ khách hàng logistics.
  • Củng cố tổng chi phí logistics.
  • Ôn tập hoạch định mạng lưới logistics.
  • Hệ thống kiến thức về dự báo nhu cầu.
  • Củng cố quản trị đơn hàng.
  • Ôn tập quản trị mua hàng.
  • Hệ thống kiến thức về lựa chọn nhà cung cấp.
  • Củng cố quản trị tồn kho.
  • Ôn tập EOQ và điểm đặt hàng lại.
  • Hệ thống kiến thức về tồn kho an toàn.
  • Củng cố phân tích ABC.
  • Ôn tập quản trị kho hàng.
  • Hệ thống kiến thức về nhập kho, lưu trữ và lấy hàng.
  • Củng cố WMS.
  • Ôn tập mã vạch và RFID.
  • Hệ thống kiến thức về vận tải.
  • Củng cố lựa chọn phương thức vận tải.
  • Ôn tập vận tải đường bộ, đường biển, đường hàng không và đường sắt.
  • Hệ thống kiến thức về vận tải đa phương thức.
  • Củng cố tối ưu tuyến đường.
  • Ôn tập logistics chặng cuối.
  • Hệ thống kiến thức về logistics quốc tế.
  • Củng cố Incoterms ở mức tổng quan.
  • Ôn tập chứng từ vận tải và xuất nhập khẩu.
  • Hệ thống kiến thức về giao nhận hàng hóa.
  • Củng cố container và vận tải biển.
  • Ôn tập quản trị chuỗi cung ứng.
  • Hệ thống kiến thức về phối hợp chuỗi cung ứng.
  • Củng cố Bullwhip Effect.
  • Ôn tập Lean Logistics và Agile Logistics.
  • Hệ thống kiến thức về logistics thương mại điện tử.
  • Củng cố logistics ngược.
  • Ôn tập Green Logistics.
  • Hệ thống kiến thức về quản trị rủi ro logistics.
  • Củng cố khả năng phục hồi chuỗi cung ứng.
  • Ôn tập ERP, EDI, IoT, GPS và TMS.
  • Hệ thống kiến thức về phân tích dữ liệu logistics.
  • Củng cố chi phí logistics.
  • Ôn tập Cost-to-Serve.
  • Hệ thống kiến thức về KPI logistics.
  • Củng cố cải tiến liên tục.
  • Rèn kỹ năng phân tích tình huống logistics.
  • Nhận diện những phần kiến thức còn yếu.
  • Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp câu hỏi và đáp án.
  • Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

📄 FILE DOCX 280 TRANG THUẬN TIỆN SỬ DỤNG

Tài liệu được cung cấp dưới định dạng DOCX gồm 280 trang, thuận tiện để:

  • Tải và lưu trữ trên máy tính.
  • Tìm kiếm nhanh từ khóa.
  • Tra cứu câu hỏi và đáp án.
  • Tra cứu thuật ngữ logistics và chuỗi cung ứng.
  • Sử dụng bằng Microsoft Word hoặc phần mềm hỗ trợ DOCX.
  • Đánh dấu những câu thường trả lời sai.
  • Chia nội dung thành từng nhóm kiến thức để ôn tập.
  • Ghi chú những công thức, chỉ tiêu hoặc mô hình cần xem lại.
  • Ôn tập nhiều lần khi cần.

🎓 TÀI LIỆU PHÙ HỢP VỚI:

  • Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội đang học môn Quản trị logistics.
  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.
  • Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
  • Sinh viên ngành Kinh doanh quốc tế.
  • Sinh viên ngành Thương mại.
  • Sinh viên ngành Kinh tế.
  • Sinh viên các ngành có học kiến thức về logistics và chuỗi cung ứng.
  • Sinh viên cần củng cố kiến thức về vận tải, kho và tồn kho.
  • Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
  • Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
  • Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
  • Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
  • Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

🔎 TỪ KHÓA LIÊN QUAN:

  • VNU
  • Đại học Quốc gia Hà Nội
  • Quản trị logistics VNU
  • Quản trị logistics VNU đáp án
  • môn Quản trị logistics VNU
  • đáp án môn Quản trị logistics VNU
  • đáp án Quản trị logistics VNU
  • trắc nghiệm Quản trị logistics VNU
  • đáp án trắc nghiệm Quản trị logistics VNU
  • trắc nghiệm môn Quản trị logistics VNU
  • Quản trị logistics Đại học Quốc gia Hà Nội
  • Quản trị logistics Đại học Quốc gia Hà Nội đáp án
  • môn Quản trị logistics Đại học Quốc gia Hà Nội
  • đáp án môn Quản trị logistics Đại học Quốc gia Hà Nội
  • đáp án Quản trị logistics Đại học Quốc gia Hà Nội
  • trắc nghiệm Quản trị logistics Đại học Quốc gia Hà Nội
  • đáp án trắc nghiệm Quản trị logistics Đại học Quốc gia Hà Nội
  • trắc nghiệm môn Quản trị logistics Đại học Quốc gia Hà Nội

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

Thông tin tài liệu

Thông tin cơ bản

Loại tài liệu Đáp án trắc nghiệm
Dành cho Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)
Mã học phần [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ]
Số tín chỉ [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ]
Định dạng tài liệu DOCX
Số trang 280 trang
Xem trước Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu
Thanh toán VNPAY
Nguồn DOCX247.COM
Số trang 280
Dung lượng 190 KB

Nội dung

Quản trị logistics VNU – Nội dung trọng tâm

Quản trị logistics giúp người học hiểu cách hoạch định, tổ chức và kiểm soát dòng hàng hóa, dịch vụ, thông tin và các nguồn lực nhằm bảo đảm sản phẩm được cung cấp đúng nơi, đúng thời điểm, đúng số lượng và với mức chi phí phù hợp.

Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Quản trị logistics VNU gồm 280 trang, hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra kiến thức, đối chiếu đáp án và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

1. Khái niệm logistics

Logistics liên quan đến việc hoạch định, thực hiện và kiểm soát dòng hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm xuất phát tới điểm tiêu dùng.

2. Vai trò của logistics

Logistics có thể giúp doanh nghiệp:

  • Đáp ứng khách hàng.
  • Giảm chi phí.
  • Rút ngắn thời gian.
  • Nâng cao năng lực cạnh tranh.

3. Mục tiêu của logistics

Mục tiêu thường hướng tới sự cân bằng giữa:

  • Mức độ dịch vụ.
  • Chi phí.
  • Tốc độ.
  • Độ tin cậy.
  • Khả năng linh hoạt.

4. Sự phát triển của logistics

Logistics phát triển từ các hoạt động vận tải và kho riêng lẻ thành một hệ thống quản trị tích hợp.

5. Logistics và chuỗi cung ứng

Logistics là một bộ phận quan trọng của quản trị chuỗi cung ứng nhưng hai khái niệm không hoàn toàn đồng nhất.

6. Các dòng trong logistics

Có thể gồm:

  • Dòng hàng hóa.
  • Dòng thông tin.
  • Dòng tiền.
  • Dòng hàng hoàn trả.

7. Inbound, Outbound và Reverse Logistics

Inbound Logistics:

  • Dòng đầu vào.

Outbound Logistics:

  • Phân phối đầu ra.

Reverse Logistics:

  • Dòng hàng quay trở lại.

8. Nguyên tắc 7R trong logistics

Logistics thường hướng tới cung cấp:

  • Đúng sản phẩm.
  • Đúng số lượng.
  • Đúng tình trạng.
  • Đúng địa điểm.
  • Đúng thời gian.
  • Đúng khách hàng.
  • Đúng chi phí.

9. Dịch vụ khách hàng trong logistics

Dịch vụ logistics có thể ảnh hưởng đến:

  • Khả năng đáp ứng đơn hàng.
  • Thời gian giao.
  • Độ chính xác.
  • Mức độ hài lòng.

10. Service Level

Mức độ dịch vụ có thể được đánh giá bằng:

  • Fill Rate.
  • OTIF.
  • Order Cycle Time.
  • Tỷ lệ đơn hàng hoàn hảo.

11. Tổng chi phí logistics

Total Logistics Cost có thể gồm:

  • Vận tải.
  • Kho.
  • Tồn kho.
  • Xử lý đơn hàng.
  • Bao bì.
  • Quản lý.

12. Trade-off trong logistics

Giảm một loại chi phí có thể làm tăng một chi phí khác.

Ví dụ:

  • Giảm tồn kho có thể tăng rủi ro thiếu hàng.
  • Tăng tốc vận chuyển có thể làm tăng chi phí.

13. Chiến lược logistics

Chiến lược logistics cần phù hợp với:

  • Chiến lược doanh nghiệp.
  • Khách hàng.
  • Sản phẩm.
  • Mạng lưới.
  • Khả năng nguồn lực.

14. Thiết kế mạng lưới logistics

Có thể quyết định:

  • Số lượng cơ sở.
  • Vị trí.
  • Vai trò từng điểm.
  • Luồng hàng.
  • Năng lực.

15. Các nút trong mạng lưới logistics

Có thể gồm:

  • Nhà máy.
  • Kho.
  • Trung tâm phân phối.
  • Cảng.
  • Điểm bán.
  • Khách hàng.

16. Lựa chọn vị trí cơ sở logistics

Cần cân nhắc:

  • Thị trường.
  • Giao thông.
  • Chi phí đất.
  • Nhân lực.
  • Nhà cung cấp.
  • Rủi ro.

17. Tập trung và phân tán kho

Kho tập trung có thể giảm tồn kho tổng thể nhưng làm tăng khoảng cách giao hàng; kho phân tán có thể tăng khả năng đáp ứng địa phương.

18. Thuê ngoài logistics

Doanh nghiệp có thể thuê ngoài:

  • Vận tải.
  • Kho.
  • Phân phối.
  • Fulfillment.
  • Thủ tục logistics.

19. 3PL

Third-Party Logistics là doanh nghiệp cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ logistics cho khách hàng.

20. 4PL

Fourth-Party Logistics có thể đảm nhận vai trò tích hợp và điều phối nhiều nguồn lực, nhà cung cấp và hoạt động logistics.

21. KPI logistics

Có thể gồm:

  • Chi phí logistics.
  • OTIF.
  • Inventory Turnover.
  • Order Cycle Time.
  • Accuracy.
  • Utilization.

22. Chuyển đổi số logistics

Có thể sử dụng:

  • ERP.
  • WMS.
  • TMS.
  • IoT.
  • AI.
  • Phân tích dữ liệu.

23. Logistics bền vững

Hướng tới:

  • Giảm phát thải.
  • Giảm lãng phí.
  • Tiết kiệm nhiên liệu.
  • Tối ưu bao bì.
  • Tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên.

24. Quản trị rủi ro logistics

Cần:

  • Nhận diện.
  • Đánh giá.
  • Lập phương án.
  • Theo dõi.
  • Phục hồi khi gián đoạn.

25. Khả năng phục hồi logistics

Resilience thể hiện khả năng:

  • Chuẩn bị.
  • Ứng phó.
  • Phục hồi.
  • Thích nghi với gián đoạn.

26. Dự báo nhu cầu

Demand Forecasting giúp hỗ trợ:

  • Mua hàng.
  • Tồn kho.
  • Sản xuất.
  • Vận tải.
  • Năng lực kho.

27. Phương pháp dự báo

Có thể gồm:

  • Định tính.
  • Định lượng.
  • Chuỗi thời gian.
  • Nhân quả.

28. Dự báo định tính

Có thể dựa trên:

  • Chuyên gia.
  • Khảo sát.
  • Ý kiến bán hàng.
  • Nghiên cứu thị trường.

29. Dự báo định lượng

Có thể sử dụng:

  • Trung bình.
  • Moving Average.
  • Exponential Smoothing.
  • Regression.

30. Độ chính xác dự báo

Cần so sánh:

  • Nhu cầu dự báo.
  • Nhu cầu thực tế.

31. Sai số dự báo

Một số chỉ tiêu có thể được dùng như:

  • MAD.
  • MSE.
  • RMSE.
  • MAPE.

Công thức cần theo tài liệu học phần.

32. Bullwhip Effect

Bullwhip Effect là hiện tượng biến động nhu cầu có thể bị khuếch đại khi truyền ngược lên chuỗi cung ứng.

33. Sales and Operations Planning

S&OP giúp phối hợp:

  • Bán hàng.
  • Sản xuất.
  • Tồn kho.
  • Nguồn lực.
  • Kế hoạch tài chính.

34. Demand Planning

Demand Planning sử dụng dữ liệu và dự báo để xây dựng kế hoạch nhu cầu phục vụ chuỗi cung ứng.

35. Quản trị đơn hàng

Order Management có thể gồm:

  • Nhận đơn.
  • Kiểm tra.
  • Xác nhận.
  • Xử lý.
  • Giao hàng.
  • Theo dõi.

36. Chu kỳ đơn hàng

Order Cycle Time là thời gian từ khi khách hàng đặt hàng đến khi hoàn thành giao hàng theo cách đo của doanh nghiệp.

37. Lead Time

Lead Time phản ánh khoảng thời gian từ một điểm bắt đầu đến khi hoạt động hoặc đơn hàng hoàn thành.

38. Perfect Order

Perfect Order có thể yêu cầu:

  • Đúng sản phẩm.
  • Đúng số lượng.
  • Đúng hạn.
  • Không hư hỏng.
  • Chứng từ chính xác.

39. Các yếu tố của dịch vụ khách hàng logistics

Có thể chia thành:

  • Trước giao dịch.
  • Trong giao dịch.
  • Sau giao dịch.

40. Phân nhóm mức dịch vụ

Doanh nghiệp có thể thiết kế mức dịch vụ khác nhau theo:

  • Giá trị khách hàng.
  • Loại sản phẩm.
  • Kênh.
  • Thị trường.

41. Khái niệm mua hàng

Procurement liên quan đến việc tìm kiếm và bảo đảm nguồn hàng, nguyên vật liệu hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp.

42. Mục tiêu mua hàng

Có thể hướng tới:

  • Đúng chất lượng.
  • Đúng số lượng.
  • Đúng thời điểm.
  • Đúng nguồn.
  • Chi phí phù hợp.

43. Lựa chọn nhà cung cấp

Có thể căn cứ:

  • Giá.
  • Chất lượng.
  • Giao hàng.
  • Năng lực.
  • Tài chính.
  • Uy tín.

44. Đánh giá nhà cung cấp

Có thể sử dụng:

  • Tỷ lệ giao đúng hạn.
  • Tỷ lệ lỗi.
  • Giá.
  • Khả năng đáp ứng.
  • Dịch vụ.

45. Chiến lược sourcing

Có thể gồm:

  • Local Sourcing.
  • Global Sourcing.
  • Single Sourcing.
  • Multiple Sourcing.

46. Single và Multiple Sourcing

Single Sourcing có thể tăng hợp tác nhưng tăng phụ thuộc; Multiple Sourcing có thể phân tán rủi ro nhưng phức tạp hơn trong quản lý.

47. Global Sourcing

Global Sourcing giúp tiếp cận:

  • Giá.
  • Nguồn lực.
  • Công nghệ.
  • Năng lực quốc tế.

nhưng có thể tăng rủi ro vận tải và địa chính trị.

48. E-Procurement

E-Procurement sử dụng công nghệ để hỗ trợ:

  • Yêu cầu mua.
  • Phê duyệt.
  • Đặt hàng.
  • Theo dõi.
  • Thanh toán.

49. Quy trình mua hàng

Có thể gồm:

  1. Xác định nhu cầu.
  2. Tìm nguồn.
  3. Đánh giá.
  4. Đàm phán.
  5. Đặt hàng.
  6. Nhận hàng.
  7. Đánh giá.

50. Hợp đồng mua hàng

Hợp đồng có thể quy định:

  • Giá.
  • Số lượng.
  • Chất lượng.
  • Giao hàng.
  • Thanh toán.
  • Trách nhiệm.

51. Quan hệ nhà cung cấp

Quan hệ tốt có thể giúp:

  • Cải thiện chất lượng.
  • Giảm thời gian.
  • Tăng độ ổn định.
  • Hỗ trợ đổi mới.

52. Supplier Relationship Management

SRM giúp doanh nghiệp quản lý và phát triển quan hệ với các nhà cung cấp quan trọng.

53. Total Cost of Ownership

TCO xem xét không chỉ giá mua mà còn các chi phí liên quan trong toàn bộ quá trình sử dụng và sở hữu.

54. Make-or-Buy

Doanh nghiệp cần đánh giá:

  • Chi phí.
  • Năng lực.
  • Kiểm soát.
  • Rủi ro.
  • Tính chiến lược.

55. Đạo đức trong mua hàng

Cần chú ý:

  • Minh bạch.
  • Xung đột lợi ích.
  • Quà tặng.
  • Cạnh tranh công bằng.
  • Bảo mật thông tin.

56. Khái niệm tồn kho

Inventory là hàng hóa hoặc vật tư được giữ để sử dụng hoặc cung cấp trong tương lai.

57. Lý do duy trì tồn kho

Có thể nhằm:

  • Đáp ứng nhu cầu.
  • Giảm rủi ro thiếu hàng.
  • Tận dụng quy mô.
  • Đối phó biến động.

58. Các loại tồn kho

Có thể gồm:

  • Nguyên vật liệu.
  • Sản phẩm dở dang.
  • Thành phẩm.
  • Vật tư bảo trì.

59. Cycle Stock

Cycle Stock phát sinh do doanh nghiệp đặt hàng hoặc sản xuất theo lô.

60. Safety Stock

Safety Stock được duy trì nhằm giảm nguy cơ thiếu hàng do biến động nhu cầu hoặc Lead Time.

61. Pipeline Inventory

Là lượng hàng đang di chuyển hoặc nằm trong quá trình giữa các điểm của chuỗi cung ứng.

62. Seasonal Inventory

Được tích lũy trước để đáp ứng nhu cầu theo mùa hoặc giai đoạn cao điểm.

63. Tồn kho chậm luân chuyển

Slow-moving hoặc Dead Stock có thể làm:

  • Tăng chi phí.
  • Chiếm vốn.
  • Tăng rủi ro lỗi thời.

64. Chi phí tồn kho

Có thể gồm:

  • Đặt hàng.
  • Lưu kho.
  • Vốn.
  • Thiếu hàng.
  • Hư hỏng.
  • Lỗi thời.

65. Chi phí đặt hàng

Ordering Cost có thể phát sinh từ:

  • Xử lý đơn.
  • Phê duyệt.
  • Nhận hàng.
  • Chứng từ.

66. Chi phí lưu kho

Carrying Cost có thể liên quan đến:

  • Vốn.
  • Kho.
  • Bảo hiểm.
  • Hư hỏng.
  • Lỗi thời.

67. Chi phí thiếu hàng

Stockout Cost có thể gây:

  • Mất doanh thu.
  • Mất khách.
  • Giao hàng khẩn cấp.
  • Gián đoạn sản xuất.

68. EOQ

Economic Order Quantity là mô hình hỗ trợ xác định quy mô đặt hàng kinh tế trong các giả định phù hợp.

69. Giả định của EOQ

Mô hình cơ bản thường sử dụng một số giả định về:

  • Nhu cầu.
  • Lead Time.
  • Chi phí đặt hàng.
  • Chi phí lưu kho.

70. Reorder Point

ROP xác định thời điểm cần đặt hàng bổ sung dựa trên nhu cầu trong Lead Time và tồn kho an toàn khi cần.

71. Tính tồn kho an toàn

Safety Stock có thể phụ thuộc:

  • Biến động nhu cầu.
  • Biến động Lead Time.
  • Mức dịch vụ mong muốn.

72. Service Level và tồn kho

Mức dịch vụ càng cao thường đòi hỏi mức tồn kho an toàn cao hơn trong các điều kiện khác không đổi.

73. Phân tích ABC

ABC phân loại hàng tồn kho theo mức độ quan trọng, thường dựa trên giá trị sử dụng hàng năm hoặc tiêu chí phù hợp.

74. Phân tích XYZ

XYZ có thể phân loại hàng theo mức độ ổn định hoặc khả năng dự báo của nhu cầu.

75. Cycle Counting

Cycle Counting là kiểm kê luân phiên từng nhóm hàng thay vì chỉ kiểm kê toàn bộ vào một thời điểm.

76. Inventory Turnover

Vòng quay tồn kho giúp phản ánh tốc độ hàng tồn được sử dụng hoặc bán trong một giai đoạn.

77. Days Inventory

Chỉ tiêu này có thể phản ánh số ngày trung bình hàng tồn được giữ trước khi được sử dụng hoặc bán.

78. Hệ thống tồn kho liên tục và định kỳ

Perpetual System cập nhật liên tục; Periodic System kiểm tra và đặt hàng theo những khoảng thời gian nhất định.

79. Just in Time

JIT hướng tới:

  • Giảm tồn kho.
  • Đồng bộ dòng vật tư.
  • Giảm lãng phí.
  • Tăng độ ổn định quá trình.

80. Vendor Managed Inventory

VMI cho phép nhà cung cấp tham gia quản lý tồn kho của khách hàng dựa trên dữ liệu được chia sẻ.

81. Consignment Inventory

Hàng ký gửi có thể được lưu tại địa điểm khách hàng nhưng quyền sở hữu vẫn thuộc nhà cung cấp cho tới điều kiện chuyển giao.

82. Material Requirements Planning

MRP hỗ trợ xác định:

  • Loại vật tư.
  • Số lượng.
  • Thời điểm cần.

dựa trên kế hoạch sản xuất và cấu trúc sản phẩm.

83. Distribution Requirements Planning

DRP hỗ trợ lập kế hoạch bổ sung tồn kho trong mạng lưới phân phối.

84. Vai trò của kho hàng

Warehouse giúp:

  • Lưu trữ.
  • Gom hàng.
  • Chia hàng.
  • Điều phối.
  • Hỗ trợ dịch vụ khách hàng.

85. Các loại kho

Có thể gồm:

  • Kho nguyên liệu.
  • Kho thành phẩm.
  • Trung tâm phân phối.
  • Kho lạnh.
  • Fulfillment Center.

86. Lựa chọn vị trí kho

Cần xem xét:

  • Khách hàng.
  • Nguồn cung.
  • Hạ tầng.
  • Chi phí.
  • Nhân lực.
  • Rủi ro.

87. Layout kho

Thiết kế kho cần hỗ trợ:

  • Dòng hàng.
  • An toàn.
  • Sử dụng không gian.
  • Năng suất.
  • Khả năng mở rộng.

88. Hệ thống lưu trữ

Có thể sử dụng:

  • Pallet Rack.
  • Shelving.
  • Block Stacking.
  • Flow Rack.
  • Các hệ thống tự động.

89. Receiving

Quy trình nhận hàng có thể gồm:

  • Kiểm tra chứng từ.
  • Dỡ hàng.
  • Kiểm đếm.
  • Kiểm tra chất lượng.
  • Ghi nhận hệ thống.

90. Put-away

Put-away là quá trình chuyển hàng từ khu vực nhận tới vị trí lưu trữ phù hợp.

91. Order Picking

Picking có thể thực hiện theo:

  • Đơn hàng.
  • Batch.
  • Zone.
  • Wave.

92. Packing

Packing nhằm:

  • Bảo vệ hàng.
  • Đáp ứng vận chuyển.
  • Gắn nhãn.
  • Chuẩn bị giao hàng.

93. Shipping

Shipping có thể gồm:

  • Xác nhận đơn.
  • Gom hàng.
  • Kiểm tra.
  • Xếp phương tiện.
  • Hoàn thiện chứng từ.

94. Cross-Docking

Cross-Docking giảm hoặc loại bỏ thời gian lưu kho bằng cách chuyển hàng nhanh từ inbound sang outbound.

95. Slotting

Slotting là bố trí SKU vào vị trí lưu trữ phù hợp dựa trên:

  • Tần suất.
  • Kích thước.
  • Trọng lượng.
  • Đặc điểm xử lý.

96. Quản lý cửa kho

Dock Management giúp phối hợp:

  • Lịch xe.
  • Cửa nhận.
  • Cửa xuất.
  • Nhân lực.
  • Thời gian chờ.

97. KPI kho hàng

Có thể gồm:

  • Picking Accuracy.
  • Dock-to-Stock Time.
  • Space Utilization.
  • Orders per Hour.
  • Inventory Accuracy.

98. Warehouse Management System

WMS hỗ trợ:

  • Vị trí hàng.
  • Receiving.
  • Put-away.
  • Picking.
  • Inventory.
  • Shipping.

99. Barcode

Mã vạch giúp:

  • Nhận diện hàng.
  • Quét nhanh.
  • Giảm nhập liệu thủ công.
  • Tăng độ chính xác.

100. RFID

RFID có thể hỗ trợ nhận diện và theo dõi vật thể bằng sóng vô tuyến.

101. Tự động hóa kho

Có thể bao gồm:

  • Conveyor.
  • Sorter.
  • Robotics.
  • AS/RS.
  • Pick-to-Light.

102. AS/RS

Automated Storage and Retrieval System tự động hóa việc lưu trữ và lấy hàng trong kho.

103. AGV và AMR

Các phương tiện tự hành có thể hỗ trợ di chuyển hàng trong kho hoặc nhà máy.

104. An toàn kho hàng

Cần chú ý:

  • Thiết bị.
  • Kệ.
  • Xe nâng.
  • Lối đi.
  • Phòng cháy.
  • Đào tạo nhân viên.

105. Năng suất lao động kho

Có thể đo bằng:

  • Số dòng hàng.
  • Số đơn.
  • Pallet.
  • Case.
  • Sản lượng trên giờ lao động.

106. Vai trò của vận tải

Vận tải kết nối các điểm trong chuỗi cung ứng và ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Chi phí.
  • Lead Time.
  • Dịch vụ.

107. Các phương thức vận tải

Có thể gồm:

  • Đường bộ.
  • Đường sắt.
  • Đường biển.
  • Đường hàng không.
  • Đường thủy nội địa.
  • Đường ống.

108. Vận tải đường bộ

Ưu điểm có thể là:

  • Linh hoạt.
  • Door-to-Door.
  • Phù hợp cự ly ngắn và trung bình.

109. Vận tải đường sắt

Có thể phù hợp với:

  • Khối lượng lớn.
  • Khoảng cách dài.
  • Hàng ít yêu cầu tốc độ cao.

110. Vận tải biển

Phù hợp với:

  • Khối lượng lớn.
  • Thương mại quốc tế.
  • Hàng container.

nhưng thời gian thường dài hơn hàng không.

111. Vận tải hàng không

Ưu điểm:

  • Nhanh.
  • Phù hợp hàng giá trị cao hoặc nhạy cảm thời gian.

Chi phí thường cao hơn.

112. Đường thủy nội địa

Có thể phù hợp với hàng khối lượng lớn tại những khu vực có hạ tầng sông, kênh thích hợp.

113. Vận tải đường ống

Thường áp dụng cho một số loại hàng hóa lỏng hoặc khí phù hợp với hạ tầng chuyên dụng.

114. Vận tải đa phương thức

Multimodal Transportation sử dụng từ hai phương thức vận tải trở lên trong một hành trình.

115. Intermodal Transportation

Intermodal thường kết hợp nhiều phương thức với đơn vị tải tiêu chuẩn như container.

116. Lựa chọn phương thức vận tải

Cần cân nhắc:

  • Chi phí.
  • Tốc độ.
  • Độ tin cậy.
  • Năng lực.
  • Đặc tính hàng.
  • Khoảng cách.

117. Chi phí vận tải

Có thể chịu ảnh hưởng bởi:

  • Khoảng cách.
  • Trọng lượng.
  • Thể tích.
  • Loại hàng.
  • Tuyến đường.
  • Nhiên liệu.

118. Cước vận tải

Freight Rate có thể được xác định theo:

  • Trọng lượng.
  • Thể tích.
  • Khoảng cách.
  • Loại phương tiện.
  • Dịch vụ.

119. FTL và LTL

FTL:

  • Full Truckload.

LTL:

  • Less-than-Truckload.

Hai hình thức khác nhau về tải trọng, chi phí và tổ chức vận chuyển.

120. Routing

Vehicle Routing giúp xác định tuyến giao nhận phù hợp nhằm giảm:

  • Khoảng cách.
  • Chi phí.
  • Thời gian.

121. Scheduling

Lập lịch vận tải giúp phối hợp:

  • Xe.
  • Tài xế.
  • Khung giờ.
  • Điểm giao.
  • Năng lực.

122. Hiệu suất phương tiện

Có thể đánh giá qua:

  • Tỷ lệ tải.
  • Km có hàng.
  • Km rỗng.
  • Số chuyến.
  • Thời gian sử dụng.

123. Load Consolidation

Gom hàng giúp tăng mức sử dụng phương tiện và có thể giảm chi phí trên mỗi đơn vị.

124. Last-Mile Logistics

Last Mile là giai đoạn cuối đưa hàng tới người nhận và thường có chi phí cao, đặc biệt trong thương mại điện tử.

125. Urban Logistics

Logistics đô thị phải xử lý:

  • Ùn tắc.
  • Khung giờ giao hàng.
  • Không gian hạn chế.
  • Yêu cầu môi trường.

126. Cold Chain Logistics

Cold Chain yêu cầu duy trì điều kiện nhiệt độ phù hợp trong:

  • Lưu kho.
  • Vận chuyển.
  • Xử lý.

127. Hàng hóa có yêu cầu vận chuyển đặc biệt

Một số hàng cần:

  • Bao bì đặc biệt.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Nhãn.
  • Chứng từ.
  • Quy trình tuân thủ riêng.

128. Vận tải trong Reverse Logistics

Hàng hoàn trả có thể cần:

  • Thu gom.
  • Phân loại.
  • Vận chuyển.
  • Sửa chữa.
  • Tái sử dụng hoặc xử lý.

129. Transportation Management System

TMS có thể hỗ trợ:

  • Lập kế hoạch vận tải.
  • Chọn nhà vận chuyển.
  • Routing.
  • Tracking.
  • Đối soát cước.

130. KPI vận tải

Có thể gồm:

  • Cost per Shipment.
  • On-Time Delivery.
  • Vehicle Utilization.
  • Transit Time.
  • Damage Rate.

131. Khái niệm logistics quốc tế

Logistics quốc tế quản lý dòng hàng và thông tin qua biên giới giữa nhiều quốc gia.

132. Incoterms ở mức tổng quan

Incoterms hỗ trợ phân định một số trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong giao dịch quốc tế.

133. EXW

EXW là một điều kiện Incoterms với phạm vi trách nhiệm của người bán tương đối hạn chế theo quy tắc áp dụng.

134. FCA

FCA liên quan tới việc người bán giao hàng cho người chuyên chở hoặc người được chỉ định tại địa điểm đã thỏa thuận.

135. FOB

FOB được sử dụng trong vận tải đường biển hoặc đường thủy nội địa theo phạm vi Incoterms phù hợp.

136. CIF

CIF có liên quan đến:

  • Cost.
  • Insurance.
  • Freight.

Cần phân biệt trách nhiệm chi phí và thời điểm chuyển rủi ro.

137. DAP

DAP liên quan tới việc người bán giao hàng tại địa điểm đích đã thỏa thuận theo điều kiện Incoterms tương ứng.

138. DDP

DDP đặt mức trách nhiệm tương đối lớn lên người bán theo quy tắc Incoterms.

139. Trách nhiệm theo Incoterms

Khi học cần phân biệt:

  • Vận tải.
  • Bảo hiểm.
  • Thông quan.
  • Chi phí.
  • Điểm chuyển rủi ro.

140. Chứng từ thương mại quốc tế

Có thể gồm:

  • Commercial Invoice.
  • Packing List.
  • Transport Document.
  • Certificate of Origin.
  • Chứng từ khác.

141. Bill of Lading

B/L là chứng từ quan trọng trong vận tải biển và có thể thực hiện nhiều chức năng pháp lý, thương mại khác nhau.

142. Air Waybill

AWB là chứng từ vận tải hàng không với đặc điểm khác Bill of Lading đường biển.

143. Commercial Invoice

Commercial Invoice thể hiện thông tin thương mại như:

  • Người bán.
  • Người mua.
  • Hàng hóa.
  • Giá trị.
  • Điều kiện giao dịch.

144. Packing List

Packing List mô tả cách đóng gói, số kiện, trọng lượng và thông tin liên quan đến lô hàng.

145. Certificate of Origin

C/O có thể được sử dụng để chứng minh xuất xứ hàng hóa trong những trường hợp phù hợp.

146. Thủ tục hải quan

Có thể liên quan đến:

  • Khai báo.
  • Hồ sơ.
  • Phân loại.
  • Trị giá.
  • Thuế.
  • Kiểm tra.

147. HS Code

HS Code được sử dụng để phân loại hàng hóa trong thương mại quốc tế.

148. Trị giá hải quan

Trị giá hải quan được xác định theo các phương pháp và quy định pháp luật áp dụng.

149. Thuế và nghĩa vụ nhập khẩu

Có thể phát sinh:

  • Thuế nhập khẩu.
  • Thuế khác.
  • Phí.
  • Nghĩa vụ liên quan.

Cần đối chiếu quy định hiện hành.

150. Rủi ro trong thủ tục hải quan

Có thể phát sinh từ:

  • Sai HS Code.
  • Chứng từ không khớp.
  • Khai sai trị giá.
  • Thiếu giấy phép.
  • Sai xuất xứ.

151. Freight Forwarder

Forwarder có thể hỗ trợ:

  • Đặt chỗ.
  • Vận tải.
  • Chứng từ.
  • Hải quan.
  • Điều phối lô hàng.

152. NVOCC và người giao nhận

Các loại nhà cung cấp dịch vụ logistics có vai trò khác nhau trong tổ chức vận tải quốc tế.

153. Shipping Line

Hãng tàu khai thác dịch vụ vận tải biển và cung cấp năng lực vận chuyển theo mạng lưới tuyến.

154. Logistics cảng biển

Có thể gồm:

  • Xếp dỡ.
  • Lưu bãi.
  • Container.
  • Cổng cảng.
  • Kết nối hậu phương.

155. Logistics hàng không

Có thể liên quan đến:

  • Terminal hàng hóa.
  • ULD.
  • An ninh.
  • Chứng từ.
  • Chuyển tải.

156. Container hóa

Container giúp:

  • Chuẩn hóa đơn vị tải.
  • Giảm thao tác.
  • Hỗ trợ vận tải đa phương thức.

157. Các loại container

Có thể gồm:

  • Dry Container.
  • Reefer.
  • Open Top.
  • Flat Rack.
  • Tank Container.

158. FCL và LCL

FCL:

  • Hàng nguyên container.

LCL:

  • Hàng lẻ được gom chung container.

159. Demurrage và Detention

Đây là các khoản phí có thể phát sinh khi sử dụng container hoặc thiết bị quá thời gian miễn phí theo điều kiện của hãng vận chuyển.

160. Bảo hiểm hàng hóa

Cargo Insurance giúp quản lý một số rủi ro tài chính liên quan tới tổn thất hàng hóa trong vận chuyển.

161. Khái niệm Supply Chain Management

SCM phối hợp các tổ chức và hoạt động từ nhà cung cấp tới khách hàng cuối cùng.

162. Phân biệt SCM và logistics

Logistics tập trung nhiều vào dòng hàng và thông tin; SCM có phạm vi rộng hơn, bao gồm quan hệ và phối hợp giữa các thành viên.

163. Các driver của chuỗi cung ứng

Có thể gồm:

  • Facilities.
  • Inventory.
  • Transportation.
  • Information.
  • Sourcing.
  • Pricing.

164. Facilities trong chuỗi cung ứng

Quyết định về:

  • Nhà máy.
  • Kho.
  • Trung tâm phân phối.

ảnh hưởng tới chi phí và khả năng đáp ứng.

165. Inventory trong chuỗi cung ứng

Tồn kho giúp đáp ứng nhu cầu nhưng làm tăng vốn và chi phí lưu trữ.

166. Transportation trong chuỗi cung ứng

Vận tải quyết định:

  • Tốc độ.
  • Chi phí.
  • Phạm vi mạng lưới.
  • Khả năng dịch vụ.

167. Information trong chuỗi cung ứng

Thông tin chính xác và kịp thời giúp:

  • Dự báo.
  • Đồng bộ.
  • Giảm bất định.
  • Tăng visibility.

168. Sourcing trong chuỗi cung ứng

Quyết định sourcing ảnh hưởng:

  • Chi phí.
  • Chất lượng.
  • Rủi ro.
  • Năng lực đáp ứng.

169. Pricing và chuỗi cung ứng

Giá có thể tác động đến:

  • Nhu cầu.
  • Hành vi đặt hàng.
  • Mức biến động.
  • Khả năng sử dụng năng lực.

170. Tích hợp chuỗi cung ứng

Integration hướng tới phối hợp giữa:

  • Nhà cung cấp.
  • Doanh nghiệp.
  • Nhà phân phối.
  • Khách hàng.

171. Hợp tác trong chuỗi cung ứng

Collaboration có thể bao gồm:

  • Chia sẻ kế hoạch.
  • Dự báo.
  • Dữ liệu tồn kho.
  • Chương trình cải tiến.

172. CPFR

Collaborative Planning, Forecasting and Replenishment giúp các bên phối hợp lập kế hoạch, dự báo và bổ sung hàng.

173. Tích hợp nhà cung cấp

Có thể giúp:

  • Giảm Lead Time.
  • Nâng cao chất lượng.
  • Đồng phát triển.
  • Ổn định nguồn cung.

174. Tích hợp khách hàng

Có thể hỗ trợ:

  • Hiểu nhu cầu.
  • Lập kế hoạch.
  • Tăng mức dịch vụ.
  • Cải tiến sản phẩm.

175. Chia sẻ thông tin

Thông tin chia sẻ có thể gồm:

  • Nhu cầu.
  • Tồn kho.
  • Đơn hàng.
  • Năng lực.
  • Lịch giao.

176. Supply Chain Visibility

Visibility là khả năng nhìn thấy trạng thái hàng hóa, đơn hàng và sự kiện trong chuỗi.

177. Điều phối chuỗi cung ứng

Coordination giúp hạn chế quyết định cục bộ gây bất lợi cho toàn chuỗi.

178. Giảm Bullwhip Effect

Có thể thông qua:

  • Chia sẻ dữ liệu.
  • Giảm Lead Time.
  • Chính sách đặt hàng ổn định.
  • Phối hợp dự báo.

179. Postponement

Postponement trì hoãn một số hoạt động hoàn thiện sản phẩm tới khi có thông tin nhu cầu rõ hơn.

180. Mass Customization

Hướng tới kết hợp:

  • Quy mô.
  • Hiệu quả.
  • Khả năng cá nhân hóa.

181. Lean Logistics

Lean Logistics tập trung vào:

  • Loại bỏ lãng phí.
  • Giảm chờ đợi.
  • Giảm tồn kho không cần thiết.
  • Cải thiện dòng chảy.

182. Agile Logistics

Agile Logistics nhấn mạnh:

  • Tốc độ.
  • Linh hoạt.
  • Phản ứng nhanh với biến động nhu cầu.

183. Leagile

Leagile kết hợp tư duy Lean và Agile tại những điểm phù hợp của chuỗi cung ứng.

184. SCOR Model

SCOR là mô hình tham chiếu hỗ trợ mô tả và đánh giá các quá trình chuỗi cung ứng.

185. Chỉ tiêu hiệu quả chuỗi cung ứng

Có thể đánh giá:

  • Reliability.
  • Responsiveness.
  • Agility.
  • Cost.
  • Asset Efficiency.

186. OTIF

On Time In Full phản ánh tỷ lệ đơn hàng giao:

  • Đúng hạn.
  • Đầy đủ.

187. Fill Rate

Fill Rate phản ánh tỷ lệ nhu cầu có thể được đáp ứng trực tiếp từ tồn kho theo cách đo áp dụng.

188. Cash-to-Cash Cycle

Chỉ tiêu này phản ánh khoảng thời gian vốn bị gắn trong chu kỳ hoạt động giữa thanh toán đầu vào và thu tiền đầu ra.

189. Working Capital trong chuỗi cung ứng

Vốn lưu động có thể chịu ảnh hưởng bởi:

  • Tồn kho.
  • Phải thu.
  • Phải trả.

190. Tối ưu mạng lưới chuỗi cung ứng

Có thể sử dụng mô hình để cân bằng:

  • Cơ sở.
  • Vận tải.
  • Tồn kho.
  • Dịch vụ.

191. Mô hình lựa chọn vị trí

Các mô hình định lượng có thể hỗ trợ quyết định vị trí kho hoặc trung tâm phân phối.

192. Center of Gravity

Center of Gravity là một phương pháp đơn giản hỗ trợ xác định vị trí cơ sở dựa trên vị trí và khối lượng.

193. Hub-and-Spoke

Mạng Hub-and-Spoke gom luồng qua các điểm trung tâm để tăng khả năng hợp nhất.

194. Milk Run

Milk Run tổ chức một chuyến xe phục vụ nhiều điểm theo tuyến kế hoạch để tăng hiệu quả vận chuyển.

195. Cross-Docking Network

Có thể giảm tồn kho trung gian và tăng tốc độ dòng hàng nếu hệ thống được đồng bộ tốt.

196. Chiến lược phân phối

Có thể gồm:

  • Direct Shipping.
  • Distribution Center.
  • Cross-Docking.
  • Drop Shipping.

197. Direct Shipping

Hàng được vận chuyển trực tiếp từ nguồn tới khách hàng hoặc điểm nhận mà không qua nhiều kho trung gian.

198. Phân phối qua trung tâm phân phối

Distribution Center hỗ trợ:

  • Gom hàng.
  • Chia hàng.
  • Dự trữ.
  • Phối hợp giao hàng.

199. Drop Shipping

Nhà cung cấp có thể giao trực tiếp tới khách hàng thay vì hàng đi qua kho của nhà bán.

200. Omnichannel Logistics

Omnichannel yêu cầu phối hợp:

  • Cửa hàng.
  • Website.
  • Kho.
  • Fulfillment.
  • Đổi trả.

201. Logistics thương mại điện tử

Đặc điểm có thể gồm:

  • Nhiều đơn nhỏ.
  • Giao nhanh.
  • Địa chỉ phân tán.
  • Tỷ lệ hoàn hàng cao.

202. Fulfillment Center

Fulfillment Center tập trung vào:

  • Lưu hàng.
  • Picking.
  • Packing.
  • Shipping.
  • Returns.

cho đơn hàng trực tuyến.

203. Dark Store

Dark Store là cơ sở phục vụ xử lý đơn hàng trực tuyến thay vì tiếp khách trực tiếp theo mô hình bán lẻ thông thường.

204. Mô hình giao hàng chặng cuối

Có thể gồm:

  • Giao tận nhà.
  • Parcel Locker.
  • Pickup Point.
  • Click and Collect.

205. Quản trị hàng hoàn trả

Returns Management cần:

  • Tiếp nhận.
  • Kiểm tra.
  • Phân loại.
  • Hoàn tiền.
  • Tái bán hoặc xử lý.

206. Reverse Logistics

Reverse Logistics quản lý dòng sản phẩm từ khách hàng quay trở lại để:

  • Hoàn trả.
  • Sửa chữa.
  • Tái sử dụng.
  • Tái chế.

207. Kinh tế tuần hoàn

Circular Economy hướng tới kéo dài vòng đời và tái sử dụng tài nguyên.

208. Giảm lãng phí logistics

Có thể thực hiện bằng:

  • Giảm vận chuyển thừa.
  • Giảm tồn kho dư.
  • Giảm chờ đợi.
  • Giảm hư hỏng.

209. Packaging Logistics

Bao bì cần cân bằng:

  • Bảo vệ hàng.
  • Chi phí.
  • Khả năng xếp dỡ.
  • Không gian.
  • Môi trường.

210. Green Logistics

Green Logistics hướng tới giảm tác động môi trường trong:

  • Vận tải.
  • Kho.
  • Bao bì.
  • Phân phối.
  • Reverse Logistics.

211. Phát thải logistics

Nguồn phát thải có thể đến từ:

  • Phương tiện vận tải.
  • Kho.
  • Năng lượng.
  • Bao bì.
  • Xử lý hàng.

212. Hiệu quả nhiên liệu

Có thể cải thiện thông qua:

  • Tuyến đường.
  • Tải trọng.
  • Bảo trì.
  • Công nghệ phương tiện.
  • Hành vi vận hành.

213. Tối ưu tuyến đường và môi trường

Giảm quãng đường không cần thiết có thể vừa giảm:

  • Chi phí.
  • Nhiên liệu.
  • Phát thải.

214. Sustainable Procurement

Mua hàng bền vững có thể xem xét cả:

  • Giá.
  • Chất lượng.
  • Môi trường.
  • Điều kiện xã hội.
  • Tuân thủ.

215. Rủi ro logistics

Có thể phát sinh từ:

  • Nguồn cung.
  • Vận tải.
  • Kho.
  • Công nghệ.
  • Nhu cầu.
  • Chính sách.

216. Nhận diện rủi ro

Có thể sử dụng:

  • Checklist.
  • Historical Data.
  • Brainstorming.
  • Supplier Review.
  • Scenario Analysis.

217. Đánh giá rủi ro

Có thể xem xét:

  • Xác suất.
  • Tác động.
  • Khả năng phát hiện.
  • Mức ưu tiên.

218. Rủi ro nhà cung cấp

Có thể liên quan:

  • Phá sản.
  • Chậm giao.
  • Chất lượng.
  • Công suất.
  • Phụ thuộc nguồn.

219. Rủi ro vận tải

Có thể gồm:

  • Chậm trễ.
  • Tai nạn.
  • Hư hỏng.
  • Thiếu năng lực.
  • Gián đoạn tuyến.

220. Rủi ro tồn kho

Có thể gồm:

  • Thiếu hàng.
  • Dư hàng.
  • Lỗi thời.
  • Hư hỏng.
  • Sai lệch dữ liệu.

221. Rủi ro kho hàng

Có thể liên quan:

  • Cháy.
  • Thiết bị.
  • Sai picking.
  • Mất hàng.
  • Hệ thống CNTT.

222. Rủi ro địa chính trị

Có thể ảnh hưởng:

  • Tuyến vận tải.
  • Thương mại.
  • Chi phí.
  • Nguồn cung.
  • Thời gian giao hàng.

223. Gián đoạn chuỗi cung ứng

Disruption có thể gây:

  • Thiếu nguyên liệu.
  • Dừng sản xuất.
  • Chậm giao.
  • Tăng chi phí.

224. Business Continuity

Kế hoạch liên tục kinh doanh giúp tổ chức duy trì các hoạt động thiết yếu khi xảy ra sự cố.

225. Tồn kho dự phòng

Strategic hoặc Buffer Stock có thể được sử dụng trong một số trường hợp để giảm tác động của gián đoạn.

226. Dual Sourcing

Dual Sourcing giúp giảm phụ thuộc vào một nguồn duy nhất nhưng làm tăng yêu cầu quản lý nhà cung cấp.

227. Supply Chain Resilience

Có thể tăng thông qua:

  • Đa dạng nguồn.
  • Visibility.
  • Dự phòng.
  • Kịch bản ứng phó.
  • Khả năng thay đổi tuyến.

228. An ninh mạng trong logistics

Hệ thống logistics số cần bảo vệ:

  • Dữ liệu.
  • Tài khoản.
  • Thiết bị.
  • Kết nối.
  • Hệ thống vận hành.

229. Chất lượng dữ liệu logistics

Dữ liệu cần:

  • Chính xác.
  • Đầy đủ.
  • Kịp thời.
  • Nhất quán.
  • Có thể truy xuất.

230. ERP và logistics

ERP có thể tích hợp:

  • Mua hàng.
  • Kho.
  • Bán hàng.
  • Tài chính.
  • Sản xuất.

231. Electronic Data Interchange

EDI giúp trao đổi dữ liệu có cấu trúc giữa các hệ thống của đối tác kinh doanh.

232. Internet of Things

IoT có thể hỗ trợ:

  • Tracking.
  • Nhiệt độ.
  • Vị trí.
  • Tình trạng thiết bị.
  • Cảnh báo.

233. GPS trong logistics

GPS giúp:

  • Theo dõi phương tiện.
  • Xác định vị trí.
  • Hỗ trợ routing.
  • Theo dõi giao hàng.

234. Telematics

Telematics có thể thu thập dữ liệu về:

  • Vị trí.
  • Tốc độ.
  • Nhiên liệu.
  • Trạng thái phương tiện.

235. Blockchain trong logistics

Blockchain có thể được nghiên cứu để hỗ trợ:

  • Truy xuất.
  • Chia sẻ dữ liệu.
  • Xác thực giao dịch.

Mức độ ứng dụng thực tế phụ thuộc từng trường hợp.

236. Trí tuệ nhân tạo trong logistics

AI có thể hỗ trợ:

  • Dự báo.
  • Routing.
  • Tối ưu tồn kho.
  • Phân loại.
  • Phát hiện bất thường.

237. Phân tích dữ liệu logistics

Analytics có thể hỗ trợ:

  • Theo dõi KPI.
  • Dự báo.
  • Tối ưu.
  • Phân tích nguyên nhân.
  • Hỗ trợ quyết định.

238. Digital Twin

Digital Twin có thể mô phỏng một phần mạng lưới hoặc hoạt động logistics để hỗ trợ phân tích và tối ưu.

239. Tự động hóa logistics

Có thể áp dụng trong:

  • Kho.
  • Phân loại.
  • Xử lý đơn.
  • Vận chuyển nội bộ.
  • Báo cáo.

240. Cloud Logistics

Cloud giúp doanh nghiệp truy cập và chia sẻ dữ liệu logistics trên nền tảng số với khả năng mở rộng linh hoạt.

241. Logistics Control Tower

Control Tower hướng tới cung cấp tầm nhìn tập trung về các hoạt động và sự kiện của chuỗi cung ứng.

242. Real-Time Visibility

Khả năng theo dõi thời gian gần thực giúp:

  • Phát hiện chậm trễ.
  • Chủ động xử lý.
  • Cập nhật khách hàng.

243. Chi phí logistics

Có thể gồm:

  • Vận tải.
  • Kho.
  • Tồn kho.
  • Đóng gói.
  • Xử lý đơn.
  • Quản lý.

244. Phân bổ chi phí logistics

Cần xác định chi phí theo:

  • Sản phẩm.
  • Khách hàng.
  • Kênh.
  • Đơn hàng.
  • Khu vực.

245. Activity-Based Costing trong logistics

ABC có thể phân bổ chi phí dựa trên các hoạt động và Cost Driver phù hợp.

246. Lập ngân sách logistics

Budget có thể bao gồm:

  • Freight.
  • Warehouse.
  • Labor.
  • Technology.
  • Packaging.
  • Outsourcing.

247. Cost-to-Serve

Cost-to-Serve giúp xác định chi phí phục vụ từng:

  • Khách hàng.
  • Sản phẩm.
  • Kênh.
  • Đơn hàng.

248. Lợi nhuận theo khách hàng

Doanh thu cao không đồng nghĩa với lợi nhuận cao nếu chi phí phục vụ khách hàng quá lớn.

249. Định giá dịch vụ logistics

Giá có thể dựa trên:

  • Chi phí.
  • Thị trường.
  • Giá trị.
  • Mức dịch vụ.
  • Năng lực.

250. Kinh tế của outsourcing

Khi thuê ngoài cần so sánh:

  • Chi phí nội bộ.
  • Phí dịch vụ.
  • Rủi ro.
  • Năng lực.
  • Tính linh hoạt.

251. Đánh giá đầu tư logistics

Có thể xem xét đầu tư vào:

  • Kho.
  • Xe.
  • Hệ thống CNTT.
  • Tự động hóa.

dựa trên chi phí và lợi ích dự kiến.

252. Năng suất logistics

Productivity có thể phản ánh quan hệ giữa:

  • Sản lượng xử lý.
  • Nguồn lực sử dụng.

253. Chất lượng logistics

Có thể đánh giá qua:

  • Chính xác.
  • Đúng hạn.
  • Không hư hỏng.
  • Phản hồi.
  • Khả năng xử lý sự cố.

254. Six Sigma trong logistics

Có thể sử dụng tư duy Six Sigma nhằm:

  • Giảm sai lỗi.
  • Giảm biến động.
  • Cải thiện quá trình.

255. Kaizen trong logistics

Kaizen hướng tới cải tiến liên tục thông qua nhiều thay đổi nhỏ có hệ thống.

256. 5S trong kho và logistics

5S giúp:

  • Sắp xếp nơi làm việc.
  • Giảm tìm kiếm.
  • Tăng an toàn.
  • Nâng cao kỷ luật.

257. Root Cause Analysis

RCA giúp tìm nguyên nhân gốc thay vì chỉ xử lý biểu hiện của vấn đề logistics.

258. Pareto trong logistics

Biểu đồ Pareto có thể hỗ trợ xác định:

  • Nhóm lỗi.
  • Nguyên nhân.
  • Khách hàng.
  • SKU.

có ảnh hưởng lớn nhất.

259. KPI Dashboard

Dashboard giúp theo dõi đồng thời các chỉ số:

  • Dịch vụ.
  • Chi phí.
  • Năng suất.
  • Chất lượng.
  • Rủi ro.

260. Benchmarking

Doanh nghiệp có thể so sánh hoạt động logistics với:

  • Đơn vị nội bộ.
  • Đối thủ.
  • Tiêu chuẩn ngành.
  • Best Practice.

261. Nhân sự logistics

Các vị trí có thể liên quan đến:

  • Kho.
  • Vận tải.
  • Planning.
  • Procurement.
  • Customer Service.
  • Analytics.

262. Hoạch định nhân lực logistics

Cần cân đối:

  • Sản lượng.
  • Ca làm.
  • Kỹ năng.
  • Mùa vụ.
  • Năng suất.

263. Đào tạo nhân viên logistics

Có thể gồm:

  • Quy trình.
  • An toàn.
  • Hệ thống.
  • Thiết bị.
  • Dịch vụ khách hàng.

264. An toàn lao động logistics

Cần chú ý trong:

  • Kho.
  • Xếp dỡ.
  • Vận tải.
  • Thiết bị nâng.
  • Khu vực bốc dỡ.

265. Lãnh đạo trong logistics

Nhà quản trị cần:

  • Điều phối.
  • Giao tiếp.
  • Ra quyết định.
  • Xử lý sự cố.
  • Tạo động lực.

266. Giao tiếp logistics

Giao tiếp chính xác giữa các bộ phận giúp giảm:

  • Chậm trễ.
  • Sai đơn.
  • Sai chứng từ.
  • Lỗi giao nhận.

267. Đàm phán logistics

Có thể liên quan đến:

  • Giá.
  • Điều kiện dịch vụ.
  • Lead Time.
  • Capacity.
  • Trách nhiệm.
  • KPI.

268. Đàm phán với nhà cung cấp

Cần cân bằng:

  • Giá.
  • Chất lượng.
  • Giao hàng.
  • Quan hệ dài hạn.
  • Rủi ro nguồn cung.

269. Khiếu nại logistics

Các khiếu nại thường liên quan:

  • Chậm giao.
  • Thiếu hàng.
  • Sai hàng.
  • Hư hỏng.
  • Thông tin không chính xác.

270. Service Recovery

Khi xảy ra lỗi cần:

  • Xác nhận.
  • Thông báo.
  • Khắc phục.
  • Theo dõi.
  • Phân tích nguyên nhân.

271. Quản trị dự án logistics

Có thể áp dụng cho:

  • Mở kho.
  • Triển khai TMS.
  • Triển khai WMS.
  • Thiết kế mạng lưới.
  • Chuyển nhà cung cấp.

272. Triển khai WMS và TMS

Một dự án hệ thống cần:

  • Xác định yêu cầu.
  • Chuẩn hóa dữ liệu.
  • Cấu hình.
  • Kiểm thử.
  • Đào tạo.
  • Go-Live.

273. Quản trị thay đổi trong logistics

Thay đổi quy trình hoặc công nghệ cần quản lý:

  • Con người.
  • Truyền thông.
  • Đào tạo.
  • Chuyển đổi dữ liệu.
  • Rủi ro.

274. Tuân thủ trong logistics

Hoạt động logistics có thể phải tuân thủ:

  • Luật giao thông.
  • Hải quan.
  • Thuế.
  • An toàn.
  • Quy định chuyên ngành.

275. Pháp luật logistics ở mức tổng quan

Người học cần hiểu logistics chịu tác động của nhiều quy định liên quan đến:

  • Hợp đồng.
  • Vận tải.
  • Thương mại.
  • Hải quan.
  • Trách nhiệm các bên.

276. Đạo đức trong logistics

Có thể liên quan đến:

  • Minh bạch.
  • Chứng từ.
  • Chống gian lận.
  • Trách nhiệm với khách hàng.
  • Quan hệ nhà cung cấp.

277. Logistics có trách nhiệm

Doanh nghiệp có thể cân bằng:

  • Hiệu quả.
  • Môi trường.
  • Người lao động.
  • Khách hàng.
  • Cộng đồng.

278. Kỹ năng làm bài tính logistics

Khi gặp bài tính cần:

  • Xác định dữ liệu.
  • Xác định đơn vị.
  • Chọn đúng công thức.
  • Kiểm tra giả định.
  • Kiểm tra kết quả.

Các công thức EOQ, ROP, Inventory Turnover, Forecast Error hoặc chi phí cần theo đúng giáo trình học phần.

279. Kỹ năng phân tích tình huống logistics

Nên:

  1. Xác định vấn đề.
  2. Xác định nguyên nhân.
  3. Xem xét tác động tới chi phí và dịch vụ.
  4. Đề xuất phương án.
  5. So sánh ưu và nhược điểm.

280. Kỹ năng làm bài trắc nghiệm Quản trị logistics

Khi làm bài:

  • Phân biệt logistics và supply chain management.
  • Phân biệt inbound, outbound và reverse logistics.
  • Nắm các loại chi phí logistics.
  • Phân biệt Cycle Stock và Safety Stock.
  • Hiểu EOQ, ROP và ABC.
  • Phân biệt chức năng WMS và TMS.
  • Nắm đặc điểm các phương thức vận tải.
  • Phân biệt FCL và LCL.
  • Chú ý trách nhiệm trong Incoterms.
  • Phân biệt 3PL và 4PL.
  • Nhận diện Bullwhip Effect.
  • Phân biệt Lean và Agile Logistics.
  • Hiểu các KPI quan trọng.
  • Cẩn thận với câu hỏi có công thức và giả định.
  • Tự trả lời trước khi đối chiếu đáp án.

Cách ôn Quản trị logistics VNU hiệu quả

Bước 1: Học theo dòng hàng hóa

Có thể ghi nhớ:

  1. Mua hàng.
  2. Vận chuyển đầu vào.
  3. Nhập kho.
  4. Lưu kho.
  5. Xử lý đơn.
  6. Phân phối.
  7. Giao khách.
  8. Hàng hoàn trả.

Bước 2: Chia môn thành các nhóm lớn

Có thể học theo:

  • Demand Planning.
  • Procurement.
  • Inventory.
  • Warehouse.
  • Transportation.
  • International Logistics.
  • Supply Chain Management.
  • Technology.

Bước 3: Học tồn kho bằng công thức và tình huống

Cần phân biệt:

  • EOQ.
  • Reorder Point.
  • Safety Stock.
  • Inventory Turnover.
  • Service Level.

Bước 4: Học kho theo quy trình hàng đi qua kho

Ghi nhớ:

  1. Receiving.
  2. Put-away.
  3. Storage.
  4. Picking.
  5. Packing.
  6. Shipping.

Bước 5: Học vận tải bằng bảng so sánh

So sánh các phương thức theo:

  • Chi phí.
  • Tốc độ.
  • Năng lực.
  • Độ linh hoạt.
  • Độ tin cậy.

Bước 6: Học logistics quốc tế theo một lô hàng

Có thể theo chuỗi:

  • Hợp đồng.
  • Incoterms.
  • Booking.
  • Đóng hàng.
  • Chứng từ.
  • Hải quan.
  • Vận tải.
  • Giao hàng.

Bước 7: Học chuỗi cung ứng theo các driver

Có thể ghi nhớ:

  • Facilities.
  • Inventory.
  • Transportation.
  • Information.
  • Sourcing.
  • Pricing.

Bước 8: Học công nghệ theo chức năng

Phân biệt:

  • ERP: tích hợp doanh nghiệp.
  • WMS: quản trị kho.
  • TMS: quản trị vận tải.
  • GPS/IoT: theo dõi.
  • Analytics/AI: phân tích và tối ưu.

Bước 9: Tự trả lời trước khi xem đáp án

Với mỗi câu:

  1. Xác định chủ đề.
  2. Xác định giai đoạn logistics.
  3. Xác định công cụ hoặc chỉ tiêu.
  4. Loại phương án sai rõ ràng.
  5. Tự chọn đáp án.
  6. Sau đó mới đối chiếu.

Bước 10: Kết hợp tài liệu chính thức

Tài liệu trắc nghiệm nên được sử dụng cùng:

  • Giáo trình Quản trị logistics.
  • Slide bài giảng.
  • Đề cương học phần.
  • Bài tập tồn kho.
  • Bài tập vận tải.
  • Tài liệu logistics quốc tế.
  • Tài liệu chuỗi cung ứng.
  • Tài liệu do giảng viên cung cấp.

Tài liệu đáp án hỗ trợ luyện tập và tra cứu, không thay thế nguồn học tập chính thức.

Xem trước tài liệu Quản trị logistics VNU

Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 280 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.

Phần xem trước giúp kiểm tra:

  • Cấu trúc tài liệu.
  • Dạng câu hỏi.
  • Cách trình bày.
  • Cách bố trí đáp án.
  • Mức độ phù hợp với nhu cầu học tập.
  • Một phần nội dung thực tế của tài liệu.

File preview được tool tự xác định:

quan-tri-logistics-VNU-preview.docx

Tải đáp án trắc nghiệm Quản trị logistics VNU

Quy trình nhận tài liệu:

  1. Xem trước khoảng 20–30% nội dung.
  2. Kiểm tra tài liệu có phù hợp với nhu cầu.
  3. Chọn tải tài liệu.
  4. Thanh toán qua VNPAY.
  5. Hệ thống xác nhận giao dịch thành công.
  6. Nhận quyền tải file DOCX đầy đủ 280 trang.

📥 Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải tài liệu đầy đủ về máy để sử dụng trong quá trình học tập.

👉 NHẤN “TẢI XUỐNG NGAY” ĐỂ NHẬN FILE ĐẦY ĐỦ.

Lợi ích khi sử dụng tài liệu Quản trị logistics VNU

✅ File DOCX 280 trang thuận tiện sử dụng.

✅ Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.

✅ Kiểm tra và đối chiếu đáp án thuận tiện.

✅ Hệ thống kiến thức Quản trị logistics.

✅ Củng cố vai trò và mục tiêu logistics.

✅ Ôn tập dự báo và quản trị nhu cầu.

✅ Hệ thống kiến thức về mua hàng và nhà cung cấp.

✅ Củng cố quản trị tồn kho.

✅ Ôn tập EOQ, ROP, Safety Stock và ABC.

✅ Hệ thống kiến thức về quản trị kho.

✅ Củng cố WMS, Barcode và RFID.

✅ Ôn tập các phương thức vận tải.

✅ Hệ thống kiến thức về TMS và tối ưu tuyến.

✅ Củng cố logistics quốc tế và Incoterms.

✅ Ôn tập chứng từ và giao nhận quốc tế.

✅ Hệ thống kiến thức về chuỗi cung ứng.

✅ Củng cố Bullwhip Effect và phối hợp chuỗi.

✅ Ôn tập Lean, Agile và Reverse Logistics.

✅ Hệ thống kiến thức về Green Logistics.

✅ Củng cố ERP, IoT, AI và phân tích dữ liệu.

✅ Ôn tập chi phí và KPI logistics.

✅ Rèn kỹ năng phân tích tình huống logistics.

✅ Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp tài liệu.

✅ Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Tài liệu Quản trị logistics VNU phù hợp với ai?

Tài liệu phù hợp với:

  • Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Sinh viên đang học môn Quản trị logistics.
  • Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.
  • Sinh viên ngành Kinh doanh quốc tế.
  • Sinh viên ngành Thương mại.
  • Sinh viên ngành Kinh tế.
  • Sinh viên muốn củng cố kiến thức logistics và chuỗi cung ứng.
  • Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
  • Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
  • Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
  • Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
  • Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Lưu ý khi sử dụng tài liệu

Tài liệu được cung cấp nhằm hỗ trợ học tập, luyện tập và ôn thi.

Tài liệu đáp án trắc nghiệm không thay thế giáo trình, bài giảng, đề cương học phần, quy định pháp luật hoặc các tài liệu chính thức của cơ sở đào tạo.

Người học nên tự làm câu hỏi trước khi xem đáp án và đối chiếu những nội dung chưa chắc chắn với giáo trình, bài giảng và tài liệu do giảng viên cung cấp.

Không nên chỉ học thuộc đáp án. Các nội dung về EOQ, Reorder Point, Safety Stock, dự báo, lựa chọn phương thức vận tải, tối ưu mạng lưới, Incoterms, chi phí logistics và KPI cần được kết hợp với bài tập tính toán và tình huống thực tế.

Các quy định về hải quan, thuế, xuất nhập khẩu, vận tải, chứng từ, Incoterms và tiêu chuẩn chuyên ngành có thể thay đổi hoặc phụ thuộc vào phiên bản, quốc gia và loại giao dịch. Với câu hỏi phụ thuộc vào quy định hoặc phiên bản cụ thể, cần đối chiếu nguồn chính thức và tài liệu được sử dụng trong học phần.

Các công thức, chỉ số và cách phân loại logistics có thể được trình bày khác nhau tùy giáo trình. Với câu hỏi phụ thuộc vào công thức, giả định hoặc mô hình cụ thể, cần ưu tiên tài liệu chính thức của học phần.

Nội dung tổng quan trong bài giới thiệu được xây dựng theo kiến thức phổ biến về Quản trị logistics và chuỗi cung ứng, không được coi là đề cương chính thức của một học phần cụ thể tại Đại học Quốc gia Hà Nội và không phải tư vấn vận tải, hải quan, pháp lý hoặc đầu tư.

Kết luận về Quản trị logistics VNU

Quản trị logistics VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX 280 trang) là tài liệu hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, hệ thống hóa kiến thức và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Tài liệu phù hợp để rà soát các nhóm kiến thức như dự báo nhu cầu, mua hàng, quản trị nhà cung cấp, tồn kho, EOQ, Safety Stock, kho hàng, WMS, vận tải, TMS, logistics quốc tế, Incoterms, chứng từ, chuỗi cung ứng, Bullwhip Effect, Lean Logistics, Agile Logistics, thương mại điện tử, Reverse Logistics, Green Logistics, công nghệ và quản trị rủi ro.

Việc kết hợp tài liệu trắc nghiệm với giáo trình, bài giảng, đề cương học phần, bài tập tính toán và tình huống logistics thực tế giúp người học hiểu rõ hơn cách phối hợp các hoạt động trong toàn bộ dòng hàng và hạn chế việc chỉ ghi nhớ đáp án một cách máy móc.

👁 Xem trước khoảng 20–30% nội dung.

💳 Thanh toán thuận tiện qua VNPAY.

📥 Nhận file DOCX đầy đủ 280 trang sau khi thanh toán thành công.

Ngày đăng: 15/09/2026