Quản trị dự án VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX)

104
16
0
admin Docx247

Administrator

admin Docx247

📘 QUẢN TRỊ DỰ ÁN VNU – ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI

👁 XEM TRƯỚC 20–30% NỘI DUNG

Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 104 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.

Phần xem trước giúp kiểm tra:

  • Cấu trúc tài liệu.
  • Cách trình bày.
  • Dạng câu hỏi.
  • Cách bố trí đáp án.
  • Một phần nội dung thực tế của tài liệu.

📥 NHẬN FILE DOCX ĐẦY ĐỦ

Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải file DOCX đầy đủ 104 trang về máy để sử dụng trong quá trình học tập, luyện tập và ôn thi.

💳 THANH TOÁN QUA VNPAY

Thanh toán nhanh chóng, thuận tiện qua VNPAY. Sau khi giao dịch thành công, hệ thống cung cấp tài liệu để người dùng tải xuống.

🎯 ÔN ĐÚNG TRỌNG TÂM – TRA CỨU NHANH – TIẾT KIỆM THỜI GIAN

Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Quản trị dự án VNU – Đại học Quốc gia Hà Nội gồm 104 trang, được chuẩn bị nhằm hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, hệ thống hóa kiến thức về khởi tạo, lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, giám sát, kiểm soát và kết thúc dự án, đồng thời hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

📊 Quản trị dự án là học phần có thể liên quan đến đặc điểm và vòng đời dự án, quản trị tích hợp, phạm vi, tiến độ, chi phí, chất lượng, nguồn lực, truyền thông, rủi ro, mua sắm, các bên liên quan, quản lý thay đổi, quản trị nhóm dự án và đánh giá hiệu quả thực hiện.

Nội dung học tập có thể giúp người học hiểu cách chuyển mục tiêu thành kế hoạch dự án, phân rã công việc, xây dựng tiến độ, phân bổ nguồn lực, kiểm soát ngân sách, quản lý rủi ro, phối hợp các bên liên quan và xử lý những thay đổi phát sinh trong quá trình triển khai.

Tài liệu gồm 104 trang, phù hợp để người học chia nhỏ theo từng nhóm kiến thức, luyện tập câu hỏi trắc nghiệm, đối chiếu đáp án và nhận diện những nội dung còn chưa chắc trước khi kiểm tra hoặc thi kết thúc học phần.

✅ TÀI LIỆU HỖ TRỢ:

  • Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm theo từng nhóm kiến thức.
  • Kiểm tra và đối chiếu đáp án nhanh chóng.
  • Hệ thống kiến thức Quản trị dự án.
  • Củng cố khái niệm dự án.
  • Ôn tập đặc điểm và vòng đời dự án.
  • Hệ thống kiến thức về quản trị tích hợp.
  • Củng cố vai trò của nhà quản trị dự án.
  • Ôn tập các bên liên quan.
  • Hệ thống kiến thức về quản trị phạm vi.
  • Củng cố Work Breakdown Structure.
  • Ôn tập lập tiến độ dự án.
  • Hệ thống kiến thức về Gantt Chart.
  • Củng cố PERT và CPM.
  • Ôn tập đường găng.
  • Hệ thống kiến thức về quản trị chi phí.
  • Củng cố lập ngân sách dự án.
  • Ôn tập Earned Value Management.
  • Hệ thống kiến thức về quản trị chất lượng.
  • Củng cố quản trị nguồn lực.
  • Ôn tập xây dựng và phát triển nhóm.
  • Hệ thống kiến thức về truyền thông dự án.
  • Củng cố quản trị stakeholder.
  • Ôn tập quản trị rủi ro.
  • Hệ thống kiến thức về nhận diện và phân tích rủi ro.
  • Củng cố phương án ứng phó rủi ro.
  • Ôn tập quản trị mua sắm.
  • Hệ thống kiến thức về hợp đồng dự án.
  • Củng cố quản lý thay đổi.
  • Ôn tập giám sát và kiểm soát dự án.
  • Hệ thống kiến thức về báo cáo tiến độ.
  • Củng cố nghiệm thu và bàn giao.
  • Ôn tập kết thúc dự án.
  • Hệ thống kiến thức về bài học kinh nghiệm.
  • Củng cố phương pháp Agile ở mức tổng quan.
  • Ôn tập Scrum và mô hình thích ứng ở mức khái quát.
  • Rèn kỹ năng phân tích tình huống dự án.
  • Nhận diện những phần kiến thức còn yếu.
  • Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp câu hỏi và đáp án.
  • Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

📄 FILE DOCX 104 TRANG THUẬN TIỆN SỬ DỤNG

Tài liệu được cung cấp dưới định dạng DOCX gồm 104 trang, thuận tiện để:

  • Tải và lưu trữ trên máy tính.
  • Tìm kiếm nhanh từ khóa.
  • Tra cứu câu hỏi và đáp án.
  • Tra cứu các khái niệm Quản trị dự án.
  • Sử dụng bằng Microsoft Word hoặc phần mềm hỗ trợ DOCX.
  • Đánh dấu những câu thường trả lời sai.
  • Chia nội dung thành từng nhóm kiến thức để ôn tập.
  • Ghi chú những công thức hoặc thuật ngữ cần xem lại.
  • Ôn tập nhiều lần khi cần.

🎓 TÀI LIỆU PHÙ HỢP VỚI:

  • Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội đang học môn Quản trị dự án.
  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.
  • Sinh viên ngành Kinh tế.
  • Sinh viên ngành Quản lý.
  • Sinh viên các ngành có học kiến thức về quản trị dự án.
  • Sinh viên cần củng cố kỹ năng lập và kiểm soát dự án.
  • Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
  • Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
  • Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
  • Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
  • Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

🔎 TỪ KHÓA LIÊN QUAN:

  • VNU
  • Đại học Quốc gia Hà Nội
  • Quản trị dự án VNU
  • Quản trị dự án VNU đáp án
  • môn Quản trị dự án VNU
  • đáp án môn Quản trị dự án VNU
  • đáp án Quản trị dự án VNU
  • trắc nghiệm Quản trị dự án VNU
  • đáp án trắc nghiệm Quản trị dự án VNU
  • trắc nghiệm môn Quản trị dự án VNU
  • Quản trị dự án Đại học Quốc gia Hà Nội
  • Quản trị dự án Đại học Quốc gia Hà Nội đáp án
  • môn Quản trị dự án Đại học Quốc gia Hà Nội
  • đáp án môn Quản trị dự án Đại học Quốc gia Hà Nội
  • đáp án Quản trị dự án Đại học Quốc gia Hà Nội
  • trắc nghiệm Quản trị dự án Đại học Quốc gia Hà Nội
  • đáp án trắc nghiệm Quản trị dự án Đại học Quốc gia Hà Nội
  • trắc nghiệm môn Quản trị dự án Đại học Quốc gia Hà Nội

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

Thông tin tài liệu

Thông tin cơ bản

Loại tài liệu Đáp án trắc nghiệm
Dành cho Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU)
Mã học phần [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ]
Số tín chỉ [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ]
Định dạng tài liệu DOCX
Số trang 104 trang
Xem trước Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu
Thanh toán VNPAY
Nguồn DOCX247.COM
Số trang 104
Dung lượng 87 KB

Nội dung

Quản trị dự án VNU – Nội dung trọng tâm

Quản trị dự án giúp người học hiểu cách tổ chức và điều phối các nguồn lực để hoàn thành một mục tiêu cụ thể trong giới hạn về thời gian, chi phí, phạm vi, chất lượng và các điều kiện liên quan.

Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Quản trị dự án VNU gồm 104 trang, hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra kiến thức, đối chiếu đáp án và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

1. Khái niệm dự án

Dự án là một nỗ lực có thời hạn được thực hiện nhằm tạo ra:

  • Sản phẩm.
  • Dịch vụ.
  • Kết quả cụ thể.

Dự án có điểm bắt đầu và điểm kết thúc tương đối rõ ràng.

2. Đặc điểm của dự án

Một dự án thường có:

  • Mục tiêu xác định.
  • Thời gian hữu hạn.
  • Nguồn lực giới hạn.
  • Tính duy nhất nhất định.
  • Nhiều bên liên quan.
  • Rủi ro và bất định.

3. Phân biệt dự án và hoạt động thường xuyên

Dự án:

  • Có thời hạn.
  • Tạo ra kết quả tương đối riêng biệt.

Hoạt động thường xuyên:

  • Có tính lặp lại.
  • Duy trì hoạt động của tổ chức.

4. Khái niệm quản trị dự án

Quản trị dự án là quá trình áp dụng:

  • Kiến thức.
  • Kỹ năng.
  • Công cụ.
  • Phương pháp.

để đáp ứng mục tiêu và yêu cầu của dự án.

5. Mục tiêu quản trị dự án

Quản trị dự án thường phải cân bằng:

  • Phạm vi.
  • Tiến độ.
  • Chi phí.
  • Chất lượng.
  • Nguồn lực.
  • Rủi ro.
  • Kỳ vọng của các bên liên quan.

6. Sự thành công của dự án

Thành công có thể được đánh giá dựa trên:

  • Mức độ đạt mục tiêu.
  • Đúng hoặc phù hợp tiến độ.
  • Kiểm soát ngân sách.
  • Chất lượng.
  • Giá trị tạo ra.
  • Mức độ hài lòng của stakeholder.

7. Vòng đời dự án

Một vòng đời tổng quát có thể gồm:

  1. Khởi tạo.
  2. Lập kế hoạch.
  3. Thực hiện.
  4. Giám sát và kiểm soát.
  5. Kết thúc.

8. Giai đoạn khởi tạo

Có thể bao gồm:

  • Nhận diện nhu cầu.
  • Xác định mục tiêu.
  • Phân tích sơ bộ.
  • Xác định stakeholder.
  • Phê duyệt dự án.

9. Giai đoạn lập kế hoạch

Có thể xác định:

  • Phạm vi.
  • Công việc.
  • Tiến độ.
  • Chi phí.
  • Nguồn lực.
  • Rủi ro.
  • Truyền thông.

10. Giai đoạn thực hiện

Tập trung vào:

  • Tổ chức nguồn lực.
  • Thực hiện công việc.
  • Điều phối nhóm.
  • Quản lý stakeholder.
  • Tạo ra deliverable.

11. Giám sát và kiểm soát

Bao gồm:

  • Đo lường kết quả.
  • So sánh kế hoạch.
  • Phân tích sai lệch.
  • Xử lý thay đổi.
  • Theo dõi rủi ro.

12. Kết thúc dự án

Có thể gồm:

  • Hoàn thiện deliverable.
  • Nghiệm thu.
  • Bàn giao.
  • Đóng hợp đồng.
  • Tổng kết.
  • Ghi nhận bài học kinh nghiệm.

13. Nhà quản trị dự án

Project Manager chịu trách nhiệm điều phối nhiều hoạt động nhằm giúp dự án đạt mục tiêu.

14. Vai trò của Project Manager

Có thể gồm:

  • Lập kế hoạch.
  • Phân công.
  • Điều phối.
  • Giao tiếp.
  • Giải quyết vấn đề.
  • Quản lý rủi ro.
  • Kiểm soát thay đổi.

15. Kỹ năng của Project Manager

Có thể cần:

  • Kỹ năng chuyên môn.
  • Kỹ năng lãnh đạo.
  • Giao tiếp.
  • Đàm phán.
  • Ra quyết định.
  • Giải quyết xung đột.

16. Sponsor của dự án

Project Sponsor có thể:

  • Hỗ trợ cấp cao.
  • Phê duyệt nguồn lực.
  • Hỗ trợ xử lý vấn đề lớn.
  • Bảo vệ lợi ích của dự án trong tổ chức.

17. Stakeholder

Stakeholder là cá nhân hoặc tổ chức có thể:

  • Ảnh hưởng tới dự án.
  • Bị dự án ảnh hưởng.
  • Có lợi ích liên quan đến dự án.

18. Nhận diện stakeholder

Cần xác định:

  • Ai liên quan.
  • Họ quan tâm điều gì.
  • Mức ảnh hưởng.
  • Mức độ quyền lực.
  • Kỳ vọng của họ.

19. Phân tích stakeholder

Có thể phân tích theo:

  • Quyền lực.
  • Mức độ quan tâm.
  • Ảnh hưởng.
  • Thái độ.
  • Mức độ tham gia.

20. Quản trị sự tham gia của stakeholder

Có thể gồm:

  • Lập kế hoạch tương tác.
  • Truyền thông.
  • Quản lý kỳ vọng.
  • Giải quyết vấn đề.
  • Theo dõi mức độ hỗ trợ.

21. Project Charter

Project Charter có thể ghi nhận:

  • Mục tiêu.
  • Lý do dự án.
  • Phạm vi cấp cao.
  • Sponsor.
  • Project Manager.
  • Mốc quan trọng.

22. Quản trị tích hợp dự án

Integration Management giúp phối hợp:

  • Kế hoạch.
  • Công việc.
  • Nguồn lực.
  • Thay đổi.
  • Quyết định.

giữa các phần khác nhau của dự án.

23. Kế hoạch quản trị dự án

Project Management Plan có thể tích hợp:

  • Scope Plan.
  • Schedule Plan.
  • Cost Plan.
  • Quality Plan.
  • Risk Plan.
  • Communication Plan.
  • Các kế hoạch liên quan khác.

24. Quản trị phạm vi

Scope Management nhằm xác định:

  • Dự án phải làm gì.
  • Không làm gì.
  • Deliverable nào cần hoàn thành.

25. Phạm vi sản phẩm và phạm vi dự án

Phạm vi sản phẩm:

  • Các đặc tính, chức năng của sản phẩm.

Phạm vi dự án:

  • Công việc cần thực hiện để tạo ra sản phẩm.

26. Thu thập yêu cầu

Có thể sử dụng:

  • Phỏng vấn.
  • Workshop.
  • Khảo sát.
  • Quan sát.
  • Phân tích tài liệu.
  • Prototype.

27. Yêu cầu dự án

Yêu cầu cần:

  • Rõ ràng.
  • Có khả năng kiểm chứng.
  • Có nguồn gốc.
  • Có mức ưu tiên.
  • Được quản lý thay đổi.

28. Scope Statement

Scope Statement có thể mô tả:

  • Mục tiêu.
  • Deliverable.
  • Phạm vi.
  • Ràng buộc.
  • Giả định.
  • Tiêu chí nghiệm thu.

29. Work Breakdown Structure

WBS là cấu trúc phân rã phạm vi dự án thành các thành phần nhỏ hơn để dễ:

  • Quản lý.
  • Ước lượng.
  • Phân công.
  • Kiểm soát.

30. Work Package

Work Package là một cấp công việc trong WBS có thể được sử dụng để:

  • Ước lượng.
  • Giao trách nhiệm.
  • Theo dõi kết quả.

31. Scope Baseline

Có thể bao gồm:

  • Scope Statement.
  • WBS.
  • WBS Dictionary.

theo phương pháp quản trị dự án được sử dụng.

32. Scope Creep

Scope Creep là tình trạng phạm vi mở rộng nhưng không được quản lý và phê duyệt phù hợp.

33. Kiểm soát phạm vi

Cần:

  • Theo dõi thay đổi.
  • Phân tích tác động.
  • Kiểm soát yêu cầu.
  • Cập nhật baseline khi được phê duyệt.

34. Quản trị tiến độ

Schedule Management giúp xác định:

  • Hoạt động.
  • Trình tự.
  • Thời lượng.
  • Nguồn lực.
  • Lịch thực hiện.

35. Xác định hoạt động

Từ WBS có thể xác định các hoạt động cần thiết để hoàn thành các gói công việc.

36. Quan hệ phụ thuộc giữa các hoạt động

Một hoạt động có thể phụ thuộc vào hoạt động khác về:

  • Bắt đầu.
  • Kết thúc.
  • Điều kiện kỹ thuật.
  • Nguồn lực.

37. Ước lượng thời lượng

Có thể sử dụng:

  • Kinh nghiệm.
  • Dữ liệu lịch sử.
  • Chuyên gia.
  • Ước lượng tham số.
  • Ước lượng ba điểm.

38. Gantt Chart

Gantt Chart giúp thể hiện:

  • Các công việc.
  • Thời gian.
  • Mốc.
  • Trạng thái.
  • Quan hệ giữa một số hoạt động.

39. Network Diagram

Sơ đồ mạng giúp phân tích:

  • Quan hệ trước sau.
  • Đường đi của dự án.
  • Các hoạt động quan trọng.

40. Critical Path Method

CPM hỗ trợ xác định:

  • Đường găng.
  • Thời gian dự án.
  • Thời gian dự trữ.

41. Đường găng

Critical Path là chuỗi hoạt động quyết định thời gian hoàn thành dự án trong mô hình mạng.

42. Float hoặc Slack

Thời gian dự trữ phản ánh mức độ một hoạt động có thể dịch chuyển trong giới hạn nhất định mà chưa ảnh hưởng đến một mốc tương ứng.

43. PERT

PERT có thể sử dụng ba ước lượng:

  • Lạc quan.
  • Khả dĩ nhất.
  • Bi quan.

để hỗ trợ ước lượng thời lượng trong điều kiện bất định.

44. Milestone

Milestone là mốc quan trọng, có thể đại diện cho:

  • Hoàn thành giai đoạn.
  • Quyết định.
  • Nghiệm thu.
  • Bàn giao.

45. Schedule Baseline

Là phiên bản tiến độ đã được phê duyệt để làm cơ sở:

  • Theo dõi.
  • So sánh.
  • Kiểm soát.

46. Rút ngắn tiến độ

Có thể áp dụng một số biện pháp như:

  • Tăng nguồn lực.
  • Điều chỉnh cách thực hiện.
  • Thực hiện song song một số công việc.

Cần đánh giá tác động tới chi phí và rủi ro.

47. Quản trị chi phí

Cost Management có thể gồm:

  • Ước lượng.
  • Lập ngân sách.
  • Theo dõi.
  • Kiểm soát.
  • Dự báo.

48. Ước lượng chi phí

Có thể dựa trên:

  • Nguồn lực.
  • Thời gian.
  • Dữ liệu lịch sử.
  • Báo giá.
  • Kinh nghiệm.
  • Mô hình tham số.

49. Chi phí trực tiếp

Có thể gắn trực tiếp với:

  • Công việc.
  • Gói công việc.
  • Deliverable.

50. Chi phí gián tiếp

Có thể liên quan đến nhiều dự án hoặc nhiều hoạt động và cần cơ chế phân bổ phù hợp.

51. Dự phòng chi phí

Dự phòng có thể được sử dụng để phản ánh:

  • Rủi ro.
  • Bất định.
  • Những khoản chi chưa chắc chắn.

Cách phân loại phụ thuộc phương pháp quản trị được sử dụng.

52. Cost Baseline

Là ngân sách theo thời gian đã được phê duyệt để làm cơ sở theo dõi và kiểm soát chi phí.

53. Earned Value Management

EVM kết hợp:

  • Phạm vi.
  • Tiến độ.
  • Chi phí.

để đánh giá hiệu quả thực hiện dự án.

54. Planned Value

PV phản ánh giá trị ngân sách của phần công việc được lên kế hoạch tại một thời điểm.

55. Earned Value

EV phản ánh giá trị ngân sách của phần công việc thực tế đã hoàn thành.

56. Actual Cost

AC phản ánh chi phí thực tế phát sinh cho phần công việc đã thực hiện.

57. Cost Variance

CV giúp đánh giá sai lệch chi phí giữa:

  • Giá trị thu được.
  • Chi phí thực tế.

Công thức cụ thể cần sử dụng theo giáo trình.

58. Schedule Variance

SV giúp đánh giá sai lệch tiến độ theo phương pháp Earned Value.

59. Cost Performance Index

CPI là một chỉ số có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí.

60. Schedule Performance Index

SPI là một chỉ số có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả tiến độ theo EVM.

61. Estimate at Completion

EAC có thể được sử dụng để dự báo tổng chi phí khi dự án hoàn thành theo các giả định khác nhau.

62. Quản trị chất lượng dự án

Quality Management nhằm đảm bảo:

  • Deliverable đáp ứng yêu cầu.
  • Quá trình phù hợp.
  • Sai lỗi được kiểm soát.
  • Cải tiến được thực hiện khi cần.

63. Hoạch định chất lượng

Có thể xác định:

  • Tiêu chuẩn.
  • Chỉ tiêu.
  • Phương pháp kiểm tra.
  • Trách nhiệm.
  • Tiêu chí chấp nhận.

64. Đảm bảo chất lượng

Quality Assurance có thể tập trung vào:

  • Quy trình.
  • Hệ thống.
  • Phòng ngừa.
  • Đánh giá.
  • Cải tiến.

65. Kiểm soát chất lượng

Quality Control tập trung vào:

  • Kiểm tra kết quả.
  • Đo lường.
  • Phát hiện sai lỗi.
  • Xác nhận sự phù hợp.

66. Chi phí chất lượng

Có thể gồm:

  • Chi phí phòng ngừa.
  • Chi phí đánh giá.
  • Chi phí sai lỗi nội bộ.
  • Chi phí sai lỗi bên ngoài.

67. Quản trị nguồn lực

Resource Management liên quan đến:

  • Con người.
  • Thiết bị.
  • Vật tư.
  • Cơ sở vật chất.
  • Các nguồn lực khác.

68. Lập kế hoạch nhân lực

Cần xác định:

  • Vai trò.
  • Trách nhiệm.
  • Năng lực.
  • Số lượng.
  • Thời điểm sử dụng nguồn lực.

69. RACI Matrix

RACI có thể giúp làm rõ:

  • Responsible.
  • Accountable.
  • Consulted.
  • Informed.

đối với công việc hoặc quyết định.

70. Xây dựng nhóm dự án

Có thể bao gồm:

  • Tuyển chọn.
  • Phân công.
  • Thiết lập mục tiêu chung.
  • Xây dựng niềm tin.
  • Phát triển năng lực.

71. Các giai đoạn phát triển nhóm

Một mô hình phổ biến có thể mô tả các giai đoạn:

  • Forming.
  • Storming.
  • Norming.
  • Performing.
  • Adjourning.

72. Xung đột trong nhóm

Xung đột có thể xuất phát từ:

  • Mục tiêu.
  • Nguồn lực.
  • Vai trò.
  • Lịch trình.
  • Quan điểm.
  • Cách làm việc.

73. Giải quyết xung đột

Có thể cần:

  • Hợp tác.
  • Thương lượng.
  • Nhượng bộ.
  • Điều chỉnh.
  • Giải quyết vấn đề.

Phương án phù hợp phụ thuộc tình huống.

74. Lãnh đạo trong dự án

Project Manager cần tạo ảnh hưởng thông qua:

  • Giao tiếp.
  • Tạo động lực.
  • Định hướng.
  • Giải quyết vấn đề.
  • Hỗ trợ nhóm.

75. Quản trị truyền thông

Communication Management giúp bảo đảm thông tin được:

  • Tạo ra.
  • Phân phối.
  • Hiểu đúng.
  • Lưu trữ.
  • Sử dụng phù hợp.

76. Communication Plan

Có thể xác định:

  • Ai cần thông tin.
  • Nội dung gì.
  • Tần suất.
  • Kênh.
  • Người gửi.
  • Hình thức báo cáo.

77. Báo cáo trạng thái dự án

Có thể bao gồm:

  • Tiến độ.
  • Chi phí.
  • Công việc hoàn thành.
  • Rủi ro.
  • Issue.
  • Thay đổi.
  • Kế hoạch tiếp theo.

78. Quản trị rủi ro

Risk Management giúp:

  • Nhận diện.
  • Phân tích.
  • Chuẩn bị ứng phó.
  • Theo dõi.
  • Giảm ảnh hưởng tiêu cực.

79. Khái niệm rủi ro

Rủi ro là một sự kiện hoặc điều kiện không chắc chắn có thể ảnh hưởng đến mục tiêu dự án nếu xảy ra.

80. Phân biệt Risk và Issue

Risk:

  • Có thể xảy ra trong tương lai.

Issue:

  • Vấn đề đã xảy ra và cần xử lý.

81. Nhận diện rủi ro

Có thể sử dụng:

  • Brainstorming.
  • Checklist.
  • Phỏng vấn.
  • Lessons Learned.
  • Phân tích giả định.
  • Ý kiến chuyên gia.

82. Risk Register

Có thể ghi:

  • Mô tả rủi ro.
  • Nguyên nhân.
  • Xác suất.
  • Tác động.
  • Mức ưu tiên.
  • Người phụ trách.
  • Biện pháp ứng phó.

83. Phân tích rủi ro định tính

Có thể đánh giá:

  • Xác suất.
  • Tác động.
  • Mức độ ưu tiên.
  • Khả năng xảy ra.

84. Phân tích rủi ro định lượng

Có thể sử dụng:

  • Mô phỏng.
  • Cây quyết định.
  • Phân tích độ nhạy.
  • Dữ liệu xác suất.

85. Ứng phó với rủi ro tiêu cực

Có thể gồm:

  • Tránh.
  • Giảm thiểu.
  • Chuyển giao.
  • Chấp nhận.

86. Ứng phó với cơ hội

Một số phương pháp quản trị dự án cũng xem xét các chiến lược để:

  • Khai thác.
  • Tăng khả năng.
  • Chia sẻ.
  • Chấp nhận cơ hội.

87. Theo dõi rủi ro

Cần:

  • Cập nhật trạng thái.
  • Xác định rủi ro mới.
  • Đóng rủi ro không còn.
  • Theo dõi biện pháp ứng phó.

88. Quản trị mua sắm

Procurement Management có thể bao gồm:

  • Xác định nhu cầu mua ngoài.
  • Chuẩn bị hồ sơ.
  • Lựa chọn nhà cung cấp.
  • Quản lý hợp đồng.
  • Kết thúc mua sắm.

89. Make-or-Buy Analysis

Phân tích giúp cân nhắc:

  • Tự thực hiện.
  • Thuê ngoài.
  • Mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

dựa trên chi phí, năng lực và rủi ro.

90. Lựa chọn nhà cung cấp

Có thể xem xét:

  • Giá.
  • Chất lượng.
  • Kinh nghiệm.
  • Năng lực.
  • Tiến độ.
  • Uy tín.
  • Rủi ro.

91. Hợp đồng dự án

Hợp đồng có thể quy định:

  • Phạm vi.
  • Giá.
  • Thời hạn.
  • Chất lượng.
  • Thanh toán.
  • Trách nhiệm.
  • Điều kiện thay đổi.

92. Quản trị hợp đồng

Cần:

  • Theo dõi việc thực hiện.
  • Kiểm soát deliverable.
  • Xử lý thay đổi.
  • Theo dõi nghĩa vụ.
  • Quản lý thanh toán.

93. Quản lý thay đổi

Change Management nhằm bảo đảm mọi thay đổi quan trọng được:

  • Ghi nhận.
  • Phân tích.
  • Phê duyệt.
  • Thực hiện.
  • Theo dõi.

94. Change Request

Một yêu cầu thay đổi có thể liên quan đến:

  • Phạm vi.
  • Tiến độ.
  • Chi phí.
  • Chất lượng.
  • Thiết kế.
  • Nguồn lực.

95. Phân tích tác động thay đổi

Trước khi phê duyệt cần xem xét:

  • Tác động phạm vi.
  • Tác động tiến độ.
  • Tác động chi phí.
  • Rủi ro mới.
  • Nguồn lực cần bổ sung.

96. Integrated Change Control

Kiểm soát thay đổi tích hợp giúp đánh giá thay đổi trên toàn bộ dự án thay vì chỉ xem một khía cạnh riêng lẻ.

97. Baseline

Baseline là phiên bản kế hoạch đã được phê duyệt dùng để:

  • So sánh thực tế.
  • Đánh giá sai lệch.
  • Kiểm soát thay đổi.

98. Giám sát hiệu suất dự án

Có thể sử dụng:

  • KPI.
  • Milestone.
  • EVM.
  • Báo cáo tiến độ.
  • Chỉ số chất lượng.
  • Chỉ số rủi ro.

99. Họp dự án

Họp nên có:

  • Mục tiêu rõ.
  • Nội dung chuẩn bị.
  • Thành phần phù hợp.
  • Thời gian hợp lý.
  • Action Item.
  • Người chịu trách nhiệm.

100. Quản trị dự án theo Agile

Agile thường nhấn mạnh:

  • Phản hồi nhanh.
  • Thích nghi.
  • Làm việc theo vòng lặp.
  • Tạo giá trị sớm.
  • Hợp tác với khách hàng.

101. Scrum ở mức tổng quan

Scrum có thể bao gồm:

  • Product Owner.
  • Scrum Master.
  • Developers.
  • Product Backlog.
  • Sprint.
  • Sprint Backlog.
  • Increment.

102. Nghiệm thu và bàn giao

Cần xác nhận:

  • Deliverable hoàn thành.
  • Tiêu chí chấp nhận được đáp ứng.
  • Tài liệu đầy đủ.
  • Trách nhiệm vận hành được chuyển giao.

103. Lessons Learned

Bài học kinh nghiệm giúp:

  • Ghi nhận điều làm tốt.
  • Xác định sai sót.
  • Phân tích nguyên nhân.
  • Hỗ trợ dự án tương lai.

104. Kỹ năng làm bài trắc nghiệm Quản trị dự án

Khi làm bài:

  • Đọc kỹ giai đoạn dự án được hỏi.
  • Phân biệt dự án và hoạt động thường xuyên.
  • Phân biệt scope, schedule và cost.
  • Phân biệt risk và issue.
  • Nhận diện đúng vai trò Project Manager, Sponsor và stakeholder.
  • Phân biệt WBS, Gantt Chart và Network Diagram.
  • Chú ý Critical Path.
  • Phân biệt QA và QC.
  • Xác định đúng quy trình quản lý thay đổi.
  • Cẩn thận với các công thức EVM.
  • Tự trả lời trước khi đối chiếu đáp án.

Cách ôn Quản trị dự án VNU hiệu quả

Bước 1: Học theo vòng đời dự án

Có thể ghi nhớ:

  1. Khởi tạo.
  2. Lập kế hoạch.
  3. Thực hiện.
  4. Giám sát và kiểm soát.
  5. Kết thúc.

Bước 2: Học theo các nhóm quản trị chính

Có thể chia:

  • Tích hợp.
  • Phạm vi.
  • Tiến độ.
  • Chi phí.
  • Chất lượng.
  • Nguồn lực.
  • Truyền thông.
  • Rủi ro.
  • Mua sắm.
  • Stakeholder.

Bước 3: Học Scope bằng WBS

Có thể chọn một dự án giả định và:

  1. Xác định deliverable.
  2. Phân rã thành gói công việc.
  3. Tiếp tục phân rã nếu cần.
  4. Gắn trách nhiệm.

Bước 4: Học tiến độ bằng sơ đồ mạng

Nên thực hành:

  • Xác định hoạt động.
  • Xác định quan hệ phụ thuộc.
  • Ước lượng thời gian.
  • Xác định đường găng.
  • Xác định thời gian dự trữ.

Bước 5: Học EVM bằng bảng công thức

Cần phân biệt:

  • PV.
  • EV.
  • AC.
  • CV.
  • SV.
  • CPI.
  • SPI.
  • EAC.

Các công thức cụ thể cần theo đúng tài liệu học phần.

Bước 6: Học rủi ro theo một quy trình cố định

Ghi nhớ:

  1. Nhận diện.
  2. Phân tích.
  3. Xếp hạng.
  4. Ứng phó.
  5. Theo dõi.

Bước 7: Học Change Management bằng tình huống

Với một thay đổi nên hỏi:

  • Thay đổi gì?
  • Vì sao cần?
  • Ảnh hưởng phạm vi?
  • Ảnh hưởng thời gian?
  • Ảnh hưởng chi phí?
  • Ai phê duyệt?

Bước 8: Tự trả lời trước khi xem đáp án

Với mỗi câu:

  1. Xác định chủ đề.
  2. Xác định giai đoạn.
  3. Xác định công cụ hoặc vai trò.
  4. Loại phương án sai.
  5. Tự chọn đáp án.
  6. Sau đó mới đối chiếu.

Bước 9: Ghi lại những câu thường sai

Có thể phân loại:

  • Sai về vòng đời.
  • Sai về stakeholder.
  • Sai về WBS.
  • Sai về Critical Path.
  • Sai về EVM.
  • Sai về risk.
  • Sai về procurement.
  • Sai về change control.

Bước 10: Kết hợp tài liệu chính thức

Tài liệu trắc nghiệm nên được sử dụng cùng:

  • Giáo trình Quản trị dự án.
  • Slide bài giảng.
  • Đề cương học phần.
  • Bài tập WBS.
  • Bài tập PERT/CPM.
  • Bài tập Earned Value.
  • Tình huống quản trị dự án.
  • Tài liệu do giảng viên cung cấp.

Tài liệu đáp án hỗ trợ luyện tập và tra cứu, không thay thế nguồn học tập chính thức.

Xem trước tài liệu Quản trị dự án VNU

Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 104 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.

Phần xem trước giúp kiểm tra:

  • Cấu trúc tài liệu.
  • Dạng câu hỏi.
  • Cách trình bày.
  • Cách bố trí đáp án.
  • Mức độ phù hợp với nhu cầu học tập.
  • Một phần nội dung thực tế của tài liệu.

File preview được tool tự xác định:

quan-tri-du-an-VNU-preview.docx

Tải đáp án trắc nghiệm Quản trị dự án VNU

Quy trình nhận tài liệu:

  1. Xem trước khoảng 20–30% nội dung.
  2. Kiểm tra tài liệu có phù hợp với nhu cầu.
  3. Chọn tải tài liệu.
  4. Thanh toán qua VNPAY.
  5. Hệ thống xác nhận giao dịch thành công.
  6. Nhận quyền tải file DOCX đầy đủ 104 trang.

📥 Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải tài liệu đầy đủ về máy để sử dụng trong quá trình học tập.

👉 NHẤN “TẢI XUỐNG NGAY” ĐỂ NHẬN FILE ĐẦY ĐỦ.

Lợi ích khi sử dụng tài liệu Quản trị dự án VNU

✅ File DOCX 104 trang thuận tiện sử dụng.

✅ Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.

✅ Kiểm tra và đối chiếu đáp án thuận tiện.

✅ Hệ thống kiến thức Quản trị dự án.

✅ Củng cố vòng đời dự án.

✅ Ôn tập vai trò Project Manager, Sponsor và stakeholder.

✅ Hệ thống kiến thức về quản trị phạm vi.

✅ Củng cố Work Breakdown Structure.

✅ Ôn tập tiến độ, Gantt Chart, PERT và CPM.

✅ Hệ thống kiến thức về Critical Path.

✅ Củng cố quản trị chi phí.

✅ Ôn tập Earned Value Management.

✅ Hệ thống kiến thức về quản trị chất lượng.

✅ Củng cố quản trị nguồn lực.

✅ Ôn tập quản trị truyền thông.

✅ Hệ thống kiến thức về quản trị rủi ro.

✅ Củng cố quản trị mua sắm và hợp đồng.

✅ Ôn tập quản lý thay đổi.

✅ Hệ thống kiến thức về Agile và Scrum ở mức tổng quan.

✅ Rèn kỹ năng phân tích tình huống dự án.

✅ Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp tài liệu.

✅ Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Tài liệu Quản trị dự án VNU phù hợp với ai?

Tài liệu phù hợp với:

  • Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Sinh viên đang học môn Quản trị dự án.
  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.
  • Sinh viên ngành Kinh tế.
  • Sinh viên ngành Quản lý.
  • Sinh viên các ngành có nội dung học về quản trị dự án.
  • Sinh viên muốn củng cố kỹ năng lập và kiểm soát dự án.
  • Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
  • Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
  • Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
  • Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
  • Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Lưu ý khi sử dụng tài liệu

Tài liệu được cung cấp nhằm hỗ trợ học tập, luyện tập và ôn thi.

Tài liệu đáp án trắc nghiệm không thay thế giáo trình, bài giảng, đề cương học phần, tiêu chuẩn quản trị dự án hoặc các tài liệu chính thức của cơ sở đào tạo.

Người học nên tự làm câu hỏi trước khi xem đáp án và đối chiếu những nội dung chưa chắc chắn với giáo trình, bài giảng và tài liệu do giảng viên cung cấp.

Không nên chỉ học thuộc đáp án. Các nội dung như WBS, Critical Path, PERT/CPM, Earned Value, quản lý rủi ro, quản lý thay đổi và quản trị stakeholder cần được kết hợp với bài tập và tình huống dự án thực tế.

Tên gọi quy trình, mô hình, công thức, vai trò và cách tổ chức quản trị dự án có thể khác nhau tùy giáo trình, phương pháp hoặc phiên bản tài liệu tham chiếu. Với các câu hỏi phụ thuộc vào công thức, framework hoặc tiêu chuẩn cụ thể, cần ưu tiên tài liệu chính thức được sử dụng trong học phần.

Nội dung tổng quan trong bài giới thiệu được xây dựng theo kiến thức phổ biến về Quản trị dự án, không được coi là đề cương chính thức của một học phần cụ thể tại Đại học Quốc gia Hà Nội.

Kết luận về Quản trị dự án VNU

Quản trị dự án VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX 104 trang) là tài liệu hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, hệ thống hóa kiến thức và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.

Tài liệu phù hợp để rà soát các nhóm kiến thức như vòng đời dự án, stakeholder, quản trị tích hợp, phạm vi, WBS, tiến độ, PERT/CPM, Critical Path, chi phí, Earned Value, chất lượng, nguồn lực, truyền thông, rủi ro, mua sắm, hợp đồng, thay đổi và kết thúc dự án.

Việc kết hợp tài liệu trắc nghiệm với giáo trình, bài giảng, đề cương học phần, bài tập tính toán và tình huống thực tế giúp người học hiểu rõ hơn toàn bộ quá trình quản trị dự án và hạn chế việc chỉ ghi nhớ đáp án một cách máy móc.

👁 Xem trước khoảng 20–30% nội dung.

💳 Thanh toán thuận tiện qua VNPAY.

📥 Nhận file DOCX đầy đủ 104 trang sau khi thanh toán thành công.

Ngày đăng: 15/09/2026