Quản lý dự án đầu tư VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX)
Administrator
admin Docx247
📘 QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ VNU – ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
👁 XEM TRƯỚC 20–30% NỘI DUNG
Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 99 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.
Phần xem trước giúp kiểm tra:
- Cấu trúc tài liệu.
- Cách trình bày.
- Dạng câu hỏi.
- Cách bố trí đáp án.
- Một phần nội dung thực tế của tài liệu.
📥 NHẬN FILE DOCX ĐẦY ĐỦ
Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải file DOCX đầy đủ 99 trang về máy để sử dụng trong quá trình học tập, luyện tập và ôn thi.
💳 THANH TOÁN QUA VNPAY
Thanh toán nhanh chóng, thuận tiện qua VNPAY. Sau khi giao dịch thành công, hệ thống cung cấp tài liệu để người dùng tải xuống.
🎯 ÔN ĐÚNG TRỌNG TÂM – TRA CỨU NHANH – TIẾT KIỆM THỜI GIAN
Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Quản lý dự án đầu tư VNU – Đại học Quốc gia Hà Nội gồm 99 trang, được chuẩn bị nhằm hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, hệ thống hóa kiến thức về lập, thẩm định, tổ chức thực hiện, kiểm soát và đánh giá dự án đầu tư, đồng thời hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
📊 Quản lý dự án đầu tư là lĩnh vực có thể liên quan đến quá trình hình thành ý tưởng đầu tư, nghiên cứu cơ hội, lập dự án, phân tích thị trường, phân tích kỹ thuật, xác định nguồn vốn, phân tích tài chính, đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội, lập tiến độ, quản lý chi phí, chất lượng, rủi ro, đấu thầu, hợp đồng, giám sát và kết thúc dự án.
Nội dung học tập có thể giúp người học hiểu vòng đời của một dự án đầu tư, xác định các bên liên quan, tổ chức nguồn lực, xây dựng kế hoạch thực hiện, kiểm soát tiến độ và chi phí, nhận diện rủi ro, đánh giá hiệu quả và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai.
Tài liệu gồm 99 trang, phù hợp để người học chia nhỏ theo từng nhóm kiến thức, luyện tập câu hỏi trắc nghiệm, đối chiếu đáp án và nhận diện những nội dung còn chưa chắc trước khi kiểm tra hoặc thi kết thúc học phần.
✅ TÀI LIỆU HỖ TRỢ:
- Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm theo từng nhóm kiến thức.
- Kiểm tra và đối chiếu đáp án nhanh chóng.
- Hệ thống kiến thức Quản lý dự án đầu tư.
- Củng cố khái niệm đầu tư và dự án đầu tư.
- Ôn tập đặc điểm của dự án.
- Hệ thống kiến thức về vòng đời dự án.
- Củng cố các chủ thể tham gia dự án.
- Ôn tập xác định mục tiêu dự án.
- Hệ thống kiến thức về nghiên cứu cơ hội đầu tư.
- Củng cố nghiên cứu tiền khả thi và khả thi.
- Ôn tập phân tích thị trường.
- Hệ thống kiến thức về lựa chọn địa điểm.
- Củng cố phân tích kỹ thuật và công nghệ.
- Ôn tập xác định tổng mức đầu tư.
- Hệ thống kiến thức về nguồn vốn đầu tư.
- Củng cố cơ cấu vốn.
- Ôn tập dòng tiền dự án.
- Hệ thống kiến thức về giá trị thời gian của tiền.
- Củng cố NPV, IRR và thời gian hoàn vốn.
- Ôn tập phân tích hiệu quả tài chính.
- Hệ thống kiến thức về phân tích kinh tế – xã hội.
- Củng cố phân tích độ nhạy.
- Ôn tập phân tích kịch bản.
- Hệ thống kiến thức về quản lý phạm vi.
- Củng cố lập tiến độ dự án.
- Ôn tập sơ đồ mạng.
- Hệ thống kiến thức về đường găng.
- Củng cố quản lý chi phí.
- Ôn tập quản lý chất lượng.
- Hệ thống kiến thức về quản lý nguồn lực.
- Củng cố quản lý thông tin và truyền thông.
- Ôn tập quản lý rủi ro.
- Hệ thống kiến thức về đấu thầu và lựa chọn nhà thầu.
- Củng cố quản lý hợp đồng.
- Ôn tập giám sát và kiểm soát dự án.
- Hệ thống kiến thức về nghiệm thu và bàn giao.
- Củng cố đánh giá sau đầu tư.
- Rèn kỹ năng phân tích tình huống quản lý dự án.
- Nhận diện những phần kiến thức còn yếu.
- Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp câu hỏi và đáp án.
- Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
📄 FILE DOCX 99 TRANG THUẬN TIỆN SỬ DỤNG
Tài liệu được cung cấp dưới định dạng DOCX gồm 99 trang, thuận tiện để:
- Tải và lưu trữ trên máy tính.
- Tìm kiếm nhanh từ khóa.
- Tra cứu câu hỏi và đáp án.
- Tra cứu các khái niệm quản lý dự án đầu tư.
- Sử dụng bằng Microsoft Word hoặc phần mềm hỗ trợ DOCX.
- Đánh dấu những câu thường trả lời sai.
- Chia nội dung thành từng nhóm kiến thức để ôn tập.
- Ghi chú những công thức hoặc khái niệm cần xem lại.
- Ôn tập nhiều lần khi cần.
🎓 TÀI LIỆU PHÙ HỢP VỚI:
- Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội đang học môn Quản lý dự án đầu tư.
- Sinh viên ngành Kinh tế.
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.
- Sinh viên ngành Tài chính.
- Sinh viên ngành Đầu tư.
- Sinh viên các ngành liên quan đến quản lý dự án.
- Sinh viên cần củng cố kiến thức về phân tích dự án đầu tư.
- Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
- Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
- Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
- Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
- Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
🔎 TỪ KHÓA LIÊN QUAN:
- VNU
- Đại học Quốc gia Hà Nội
- Quản lý dự án đầu tư VNU
- Quản lý dự án đầu tư VNU đáp án
- môn Quản lý dự án đầu tư VNU
- đáp án môn Quản lý dự án đầu tư VNU
- đáp án Quản lý dự án đầu tư VNU
- trắc nghiệm Quản lý dự án đầu tư VNU
- đáp án trắc nghiệm Quản lý dự án đầu tư VNU
- trắc nghiệm môn Quản lý dự án đầu tư VNU
- Quản lý dự án đầu tư Đại học Quốc gia Hà Nội
- Quản lý dự án đầu tư Đại học Quốc gia Hà Nội đáp án
- môn Quản lý dự án đầu tư Đại học Quốc gia Hà Nội
- đáp án môn Quản lý dự án đầu tư Đại học Quốc gia Hà Nội
- đáp án Quản lý dự án đầu tư Đại học Quốc gia Hà Nội
- trắc nghiệm Quản lý dự án đầu tư Đại học Quốc gia Hà Nội
- đáp án trắc nghiệm Quản lý dự án đầu tư Đại học Quốc gia Hà Nội
- trắc nghiệm môn Quản lý dự án đầu tư Đại học Quốc gia Hà Nội
Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống
Thông tin tài liệu
Thông tin cơ bản
| Loại tài liệu | Đáp án trắc nghiệm |
| Dành cho | Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) |
| Mã học phần | [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ] |
| Số tín chỉ | [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ] |
| Định dạng tài liệu | DOCX |
| Số trang | 99 trang |
| Xem trước | Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu |
| Thanh toán | VNPAY |
| Nguồn | DOCX247.COM |
| Số trang | 99 |
| Dung lượng | 67 KB |
| Loại tài liệu | Đáp án trắc nghiệm |
| Dành cho | Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) |
| Mã học phần | [LẤY MÃ HỌC PHẦN THỰC TẾ] |
| Số tín chỉ | [LẤY SỐ TÍN CHỈ THỰC TẾ] |
| Định dạng tài liệu | DOCX |
| Số trang | 99 trang |
| Xem trước | Khoảng 20–30% nội dung của toàn bộ tài liệu |
| Thanh toán | VNPAY |
| Nguồn | DOCX247.COM |
| Số trang | 99 |
| Dung lượng | 67 KB |
Nội dung
Quản lý dự án đầu tư VNU – Nội dung trọng tâm
Quản lý dự án đầu tư giúp người học hiểu toàn bộ quá trình từ hình thành ý tưởng đầu tư, lập và đánh giá dự án đến tổ chức thực hiện, kiểm soát và kết thúc dự án.
Tài liệu Đáp án trắc nghiệm Quản lý dự án đầu tư VNU gồm 99 trang, hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra kiến thức, đối chiếu đáp án và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
1. Khái niệm đầu tư
Đầu tư có thể được hiểu là việc sử dụng các nguồn lực hiện tại nhằm tạo ra lợi ích trong tương lai.
Nguồn lực có thể gồm:
- Vốn.
- Lao động.
- Công nghệ.
- Tài sản.
- Thời gian.
- Tri thức.
2. Khái niệm dự án đầu tư
Dự án đầu tư là tập hợp các hoạt động có liên quan nhằm đạt được mục tiêu đầu tư xác định trong một khoảng thời gian và phạm vi nguồn lực nhất định.
3. Đặc điểm của dự án đầu tư
Dự án thường có:
- Mục tiêu rõ ràng.
- Thời gian bắt đầu và kết thúc.
- Nguồn lực giới hạn.
- Nhiều bên liên quan.
- Rủi ro và bất định.
- Kết quả hoặc sản phẩm cụ thể.
4. Vai trò của dự án đầu tư
Dự án có thể giúp:
- Hiện thực hóa chiến lược.
- Tạo sản phẩm hoặc dịch vụ mới.
- Mở rộng hoạt động.
- Nâng cao năng lực sản xuất.
- Đổi mới công nghệ.
- Tạo lợi ích kinh tế – xã hội.
5. Phân loại dự án đầu tư
Có thể phân loại theo:
- Quy mô.
- Lĩnh vực.
- Nguồn vốn.
- Mục đích.
- Thời gian.
- Chủ thể thực hiện.
6. Khái niệm quản lý dự án đầu tư
Quản lý dự án đầu tư là quá trình:
- Lập kế hoạch.
- Tổ chức.
- Điều phối.
- Theo dõi.
- Kiểm soát.
- Đánh giá.
nhằm đạt mục tiêu dự án trong các giới hạn đã xác định.
7. Mục tiêu quản lý dự án
Quản lý dự án thường hướng tới cân bằng:
- Phạm vi.
- Thời gian.
- Chi phí.
- Chất lượng.
- Nguồn lực.
- Rủi ro.
8. Vòng đời dự án đầu tư
Một dự án có thể trải qua:
- Hình thành ý tưởng.
- Chuẩn bị đầu tư.
- Thẩm định và quyết định đầu tư.
- Thực hiện.
- Vận hành.
- Kết thúc và đánh giá.
9. Giai đoạn chuẩn bị đầu tư
Có thể bao gồm:
- Xác định cơ hội.
- Thu thập thông tin.
- Nghiên cứu sơ bộ.
- Phân tích phương án.
- Lập dự án.
- Chuẩn bị hồ sơ.
10. Giai đoạn thực hiện đầu tư
Có thể gồm:
- Thiết kế.
- Mua sắm.
- Lựa chọn nhà thầu.
- Thi công.
- Lắp đặt.
- Giám sát.
- Nghiệm thu.
11. Giai đoạn vận hành
Sau khi hoàn thành đầu tư, dự án có thể chuyển sang:
- Vận hành.
- Khai thác.
- Bảo trì.
- Theo dõi hiệu quả.
- Đánh giá kết quả.
12. Các bên liên quan của dự án
Stakeholder có thể gồm:
- Chủ đầu tư.
- Nhà tài trợ.
- Nhà thầu.
- Tư vấn.
- Cơ quan quản lý.
- Khách hàng.
- Người sử dụng.
- Cộng đồng.
13. Chủ đầu tư
Chủ đầu tư có thể chịu trách nhiệm:
- Xác định mục tiêu.
- Tổ chức thực hiện.
- Quản lý nguồn lực.
- Kiểm soát dự án.
- Thực hiện nghĩa vụ liên quan theo quy định và hợp đồng.
14. Nhà quản lý dự án
Nhà quản lý dự án có thể thực hiện:
- Lập kế hoạch.
- Điều phối nhóm.
- Theo dõi tiến độ.
- Kiểm soát chi phí.
- Quản lý rủi ro.
- Giao tiếp với stakeholder.
15. Mục tiêu dự án
Mục tiêu nên:
- Rõ ràng.
- Có thể đo lường.
- Có thời hạn.
- Phù hợp chiến lược.
- Có khả năng thực hiện.
16. Xác định phạm vi dự án
Phạm vi xác định:
- Công việc cần thực hiện.
- Sản phẩm cần bàn giao.
- Giới hạn dự án.
- Nội dung không thuộc dự án.
17. Quản lý phạm vi
Quản lý phạm vi giúp:
- Hạn chế công việc ngoài kế hoạch.
- Kiểm soát yêu cầu.
- Xác định deliverable.
- Kiểm soát thay đổi.
18. Work Breakdown Structure
WBS giúp phân chia phạm vi dự án thành:
- Gói công việc.
- Nhiệm vụ.
- Hoạt động nhỏ hơn.
Điều này hỗ trợ lập tiến độ và phân bổ nguồn lực.
19. Nghiên cứu cơ hội đầu tư
Mục tiêu là nhận diện:
- Nhu cầu thị trường.
- Cơ hội kinh doanh.
- Nguồn lực.
- Lợi thế.
- Khả năng đầu tư.
20. Nghiên cứu tiền khả thi
Nghiên cứu tiền khả thi có thể giúp:
- Sàng lọc phương án.
- Đánh giá sơ bộ.
- Xác định vấn đề lớn.
- Quyết định có nên nghiên cứu sâu hơn hay không.
21. Nghiên cứu khả thi
Nghiên cứu khả thi xem xét chi tiết:
- Thị trường.
- Kỹ thuật.
- Tài chính.
- Tổ chức.
- Rủi ro.
- Hiệu quả.
- Tác động liên quan.
22. Phân tích thị trường
Có thể phân tích:
- Nhu cầu.
- Khách hàng.
- Quy mô thị trường.
- Đối thủ.
- Giá.
- Kênh phân phối.
- Xu hướng.
23. Dự báo nhu cầu
Dự báo có thể sử dụng:
- Dữ liệu lịch sử.
- Khảo sát.
- Ý kiến chuyên gia.
- Phân tích xu hướng.
- Mô hình định lượng.
24. Phân tích cạnh tranh
Cần xem:
- Đối thủ hiện tại.
- Đối thủ tiềm năng.
- Sản phẩm thay thế.
- Lợi thế cạnh tranh.
- Rào cản gia nhập.
25. Phân tích kỹ thuật dự án
Có thể bao gồm:
- Công nghệ.
- Công suất.
- Thiết bị.
- Nguyên liệu.
- Quy trình.
- Mặt bằng.
- Nhân lực.
26. Lựa chọn công nghệ
Cần xem xét:
- Chi phí.
- Hiệu suất.
- Khả năng vận hành.
- Mức độ phù hợp.
- Khả năng mở rộng.
- Khả năng bảo trì.
- Rủi ro lỗi thời.
27. Xác định công suất dự án
Công suất có thể phụ thuộc:
- Nhu cầu thị trường.
- Nguồn nguyên liệu.
- Công nghệ.
- Vốn.
- Hạ tầng.
- Khả năng tiêu thụ.
28. Lựa chọn địa điểm
Có thể xem xét:
- Thị trường.
- Nguyên liệu.
- Lao động.
- Hạ tầng.
- Giao thông.
- Chi phí.
- Môi trường.
29. Tổng mức đầu tư
Tổng mức đầu tư có thể bao gồm các nhóm chi phí cần thiết để:
- Chuẩn bị.
- Xây dựng.
- Mua thiết bị.
- Quản lý.
- Tư vấn.
- Dự phòng.
- Đưa dự án vào vận hành.
30. Chi phí đầu tư ban đầu
Có thể gồm:
- Đất đai.
- Xây dựng.
- Thiết bị.
- Lắp đặt.
- Tư vấn.
- Đào tạo.
- Chi phí khởi động.
31. Vốn lưu động
Vốn lưu động giúp tài trợ cho các nhu cầu hoạt động thường xuyên khi dự án bắt đầu vận hành.
32. Nguồn vốn đầu tư
Có thể gồm:
- Vốn chủ sở hữu.
- Vốn vay.
- Vốn huy động.
- Vốn hợp tác.
- Các nguồn vốn hợp pháp khác.
33. Cơ cấu nguồn vốn
Cơ cấu vốn ảnh hưởng đến:
- Chi phí vốn.
- Rủi ro tài chính.
- Khả năng thanh toán.
- Hiệu quả vốn chủ sở hữu.
34. Chi phí sử dụng vốn
Chi phí vốn phản ánh mức sinh lời mà nguồn vốn yêu cầu.
Đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn tỷ lệ chiết khấu phù hợp.
35. Giá trị thời gian của tiền
Một khoản tiền nhận được ở các thời điểm khác nhau có giá trị khác nhau.
Các khái niệm cần chú ý:
- Giá trị hiện tại.
- Giá trị tương lai.
- Lãi suất.
- Chiết khấu.
36. Dòng tiền dự án
Dòng tiền dự án có thể gồm:
- Dòng tiền đầu tư.
- Dòng tiền hoạt động.
- Dòng tiền cuối dự án.
Cần phân biệt dòng tiền với lợi nhuận kế toán.
37. Dòng tiền vào
Có thể phát sinh từ:
- Doanh thu.
- Thu hồi vốn lưu động.
- Thanh lý tài sản.
- Các khoản thu liên quan.
38. Dòng tiền ra
Có thể gồm:
- Đầu tư ban đầu.
- Chi phí vận hành.
- Thuế.
- Chi phí sửa chữa.
- Chi phí bổ sung vốn.
39. Khấu hao
Khấu hao là phân bổ giá trị tài sản theo thời gian sử dụng theo phương pháp phù hợp.
Khấu hao ảnh hưởng đến lợi nhuận kế toán và có thể ảnh hưởng gián tiếp đến dòng tiền thông qua thuế.
40. Giá trị hiện tại ròng – NPV
NPV phản ánh chênh lệch giữa:
- Giá trị hiện tại của dòng tiền vào.
- Giá trị hiện tại của dòng tiền ra.
Theo nguyên tắc thông thường, NPV dương có thể cho thấy dự án tạo giá trị tại tỷ lệ chiết khấu đã chọn.
41. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ – IRR
IRR là tỷ lệ chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0.
Việc sử dụng IRR cần xem xét:
- Đặc điểm dòng tiền.
- Chi phí vốn.
- Quy mô dự án.
- Các trường hợp có nhiều nghiệm.
42. Thời gian hoàn vốn
Payback Period phản ánh thời gian cần thiết để thu hồi khoản vốn đầu tư ban đầu từ dòng tiền của dự án.
43. Thời gian hoàn vốn có chiết khấu
Discounted Payback Period có xét đến giá trị thời gian của tiền.
44. Chỉ số sinh lời
Profitability Index có thể phản ánh quan hệ giữa giá trị hiện tại của lợi ích và vốn đầu tư theo cách tính được sử dụng.
45. So sánh các chỉ tiêu tài chính
Cần hiểu:
- NPV.
- IRR.
- Payback.
- Discounted Payback.
- PI.
Mỗi chỉ tiêu có ưu điểm và hạn chế riêng.
46. Phân tích hiệu quả tài chính
Có thể xem xét:
- Doanh thu.
- Chi phí.
- Dòng tiền.
- Khả năng trả nợ.
- NPV.
- IRR.
- Rủi ro.
47. Phân tích hiệu quả kinh tế – xã hội
Ngoài lợi ích tài chính của chủ đầu tư, một số dự án còn cần xem xét:
- Việc làm.
- Thu nhập.
- Tác động vùng.
- Môi trường.
- Phúc lợi xã hội.
- Ngoại tác.
48. Phân tích độ nhạy
Sensitivity Analysis xem xét kết quả dự án thay đổi thế nào khi một biến đầu vào thay đổi.
Có thể kiểm tra:
- Doanh thu.
- Giá bán.
- Chi phí.
- Sản lượng.
- Vốn đầu tư.
- Lãi suất.
49. Phân tích kịch bản
Scenario Analysis xem xét nhiều biến thay đổi đồng thời theo các tình huống như:
- Tốt.
- Cơ sở.
- Xấu.
50. Điểm hòa vốn
Phân tích hòa vốn giúp xác định mức sản lượng hoặc doanh thu tại đó:
- Tổng doanh thu.
- Tổng chi phí.
đạt trạng thái cân bằng theo mô hình được sử dụng.
51. Rủi ro dự án đầu tư
Rủi ro có thể liên quan đến:
- Thị trường.
- Tài chính.
- Công nghệ.
- Tiến độ.
- Chi phí.
- Pháp lý.
- Môi trường.
- Nhân lực.
52. Quy trình quản lý rủi ro
Có thể gồm:
- Nhận diện.
- Phân tích.
- Đánh giá.
- Xây dựng biện pháp ứng phó.
- Theo dõi.
- Cập nhật.
53. Nhận diện rủi ro
Có thể sử dụng:
- Brainstorming.
- Checklist.
- Phỏng vấn chuyên gia.
- Phân tích dự án trước.
- Phân tích giả định.
54. Phân tích rủi ro định tính
Có thể đánh giá:
- Xác suất.
- Mức độ tác động.
- Mức ưu tiên.
- Khả năng kiểm soát.
55. Phân tích rủi ro định lượng
Có thể sử dụng:
- Mô phỏng.
- Cây quyết định.
- Phân tích độ nhạy.
- Mô hình xác suất.
tùy dữ liệu và yêu cầu.
56. Biện pháp ứng phó rủi ro
Có thể gồm:
- Tránh.
- Giảm thiểu.
- Chuyển giao.
- Chấp nhận.
Cách áp dụng phụ thuộc loại rủi ro.
57. Lập tiến độ dự án
Tiến độ giúp xác định:
- Công việc.
- Thời gian.
- Thứ tự.
- Quan hệ phụ thuộc.
- Mốc quan trọng.
58. Biểu đồ Gantt
Gantt Chart giúp biểu diễn:
- Danh sách công việc.
- Thời gian bắt đầu.
- Thời gian kết thúc.
- Tiến độ thực hiện.
59. Sơ đồ mạng dự án
Sơ đồ mạng giúp thể hiện:
- Công việc.
- Quan hệ trước sau.
- Đường đi của dự án.
- Các công việc quan trọng.
60. CPM
Critical Path Method giúp xác định đường găng của dự án dựa trên thời lượng và quan hệ giữa các công việc.
61. Đường găng
Đường găng thường là chuỗi công việc quyết định thời gian hoàn thành dự án.
Việc chậm một hoạt động găng có thể làm chậm toàn bộ dự án nếu không có biện pháp điều chỉnh.
62. Thời gian dự trữ
Một số hoạt động có thể có thời gian dự trữ cho phép chậm trong giới hạn nhất định mà chưa ảnh hưởng đến mốc dự án.
63. PERT
PERT có thể sử dụng nhiều ước lượng thời gian để phản ánh mức độ bất định của thời lượng công việc.
64. Rút ngắn tiến độ
Có thể xem xét:
- Tăng nguồn lực.
- Điều chỉnh trình tự.
- Thực hiện song song một số công việc.
- Thay đổi phương pháp.
Cần đánh giá ảnh hưởng đến chi phí và rủi ro.
65. Quản lý chi phí dự án
Bao gồm:
- Ước tính.
- Lập ngân sách.
- Theo dõi.
- Kiểm soát.
- Dự báo chi phí.
66. Ước tính chi phí
Có thể sử dụng:
- Dữ liệu lịch sử.
- Ý kiến chuyên gia.
- Ước tính tương tự.
- Ước tính tham số.
- Ước tính chi tiết.
67. Ngân sách dự án
Ngân sách phân bổ nguồn tài chính cho:
- Gói công việc.
- Giai đoạn.
- Hạng mục.
- Dự phòng.
68. Kiểm soát chi phí
Cần:
- So sánh kế hoạch và thực tế.
- Phân tích sai lệch.
- Dự báo chi phí hoàn thành.
- Kiểm soát thay đổi.
69. Giá trị thu được – Earned Value
Earned Value Management có thể kết hợp:
- Phạm vi công việc.
- Tiến độ.
- Chi phí.
để đánh giá hiệu quả thực hiện dự án.
70. Planned Value
PV phản ánh giá trị ngân sách của phần công việc dự kiến hoàn thành tại một thời điểm theo kế hoạch.
71. Earned Value
EV phản ánh giá trị ngân sách của phần công việc thực tế đã hoàn thành.
72. Actual Cost
AC phản ánh chi phí thực tế phát sinh cho phần công việc đã thực hiện.
73. Sai lệch tiến độ và chi phí
Có thể phân tích các chỉ số để đánh giá:
- Dự án đang nhanh hay chậm.
- Chi phí đang vượt hay thấp hơn kế hoạch.
Công thức cụ thể cần sử dụng theo tài liệu học phần.
74. Quản lý chất lượng dự án
Có thể gồm:
- Lập kế hoạch chất lượng.
- Đảm bảo chất lượng.
- Kiểm soát chất lượng.
- Cải tiến.
75. Tiêu chuẩn chất lượng
Dự án cần xác định:
- Yêu cầu.
- Tiêu chuẩn.
- Tiêu chí nghiệm thu.
- Phương pháp kiểm tra.
76. Kiểm soát chất lượng
Có thể thông qua:
- Kiểm tra.
- Thử nghiệm.
- Đánh giá.
- Đo lường.
- Nghiệm thu từng phần.
77. Quản lý nguồn nhân lực dự án
Bao gồm:
- Xác định nhu cầu nhân lực.
- Phân công.
- Đào tạo.
- Điều phối.
- Đánh giá.
- Giải quyết xung đột.
78. Cơ cấu tổ chức dự án
Có thể có:
- Cơ cấu chức năng.
- Cơ cấu dự án.
- Cơ cấu ma trận.
Mỗi loại có ưu điểm và hạn chế khác nhau.
79. Nhóm dự án
Nhóm hiệu quả cần:
- Vai trò rõ.
- Mục tiêu chung.
- Giao tiếp.
- Phối hợp.
- Trách nhiệm.
- Cơ chế giải quyết vấn đề.
80. Quản lý giao tiếp dự án
Cần xác định:
- Ai cần thông tin.
- Thông tin gì.
- Khi nào.
- Hình thức nào.
- Ai chịu trách nhiệm.
81. Báo cáo tiến độ
Báo cáo có thể gồm:
- Công việc đã hoàn thành.
- Công việc đang thực hiện.
- Sai lệch.
- Rủi ro.
- Vấn đề cần xử lý.
- Kế hoạch tiếp theo.
82. Quản lý stakeholder
Có thể gồm:
- Nhận diện stakeholder.
- Phân tích lợi ích.
- Đánh giá mức ảnh hưởng.
- Lập kế hoạch tương tác.
- Theo dõi phản hồi.
83. Quản lý mua sắm dự án
Có thể gồm:
- Xác định nhu cầu mua.
- Lập hồ sơ.
- Tìm nhà cung cấp.
- Đánh giá.
- Ký hợp đồng.
- Kiểm soát thực hiện.
84. Lựa chọn nhà thầu
Cần xem xét:
- Năng lực.
- Kinh nghiệm.
- Giá.
- Giải pháp kỹ thuật.
- Tiến độ.
- Khả năng thực hiện.
85. Đấu thầu trong dự án
Quá trình lựa chọn nhà thầu cần thực hiện theo quy trình và quy định phù hợp với loại dự án, nguồn vốn và pháp luật hiện hành.
86. Hợp đồng dự án
Hợp đồng có thể xác định:
- Phạm vi.
- Giá.
- Tiến độ.
- Chất lượng.
- Thanh toán.
- Quyền và nghĩa vụ.
- Trách nhiệm.
- Cơ chế xử lý tranh chấp.
87. Quản lý hợp đồng
Bao gồm:
- Theo dõi thực hiện.
- Kiểm soát nghĩa vụ.
- Quản lý thay đổi.
- Xử lý phát sinh.
- Thanh toán.
- Nghiệm thu.
88. Quản lý thay đổi dự án
Thay đổi có thể ảnh hưởng:
- Phạm vi.
- Chi phí.
- Thời gian.
- Chất lượng.
- Rủi ro.
- Hợp đồng.
Cần có quy trình xem xét và phê duyệt.
89. Kiểm soát tích hợp thay đổi
Trước khi chấp nhận thay đổi cần:
- Ghi nhận.
- Phân tích tác động.
- Đánh giá phương án.
- Phê duyệt hoặc từ chối.
- Cập nhật kế hoạch.
- Theo dõi thực hiện.
90. Giám sát dự án
Giám sát giúp:
- Theo dõi tiến độ.
- Theo dõi chi phí.
- Kiểm tra chất lượng.
- Nhận diện sai lệch.
- Cảnh báo rủi ro.
- Hỗ trợ quyết định.
91. Kiểm soát dự án
Kiểm soát gồm:
- Đo lường kết quả.
- So sánh với kế hoạch.
- Phân tích sai lệch.
- Đề xuất hành động.
- Theo dõi việc khắc phục.
92. Nghiệm thu dự án
Nghiệm thu giúp xác nhận:
- Khối lượng.
- Chất lượng.
- Tiêu chuẩn.
- Điều kiện hoàn thành.
theo yêu cầu và hợp đồng phù hợp.
93. Bàn giao dự án
Bàn giao có thể gồm:
- Sản phẩm.
- Hồ sơ.
- Tài liệu kỹ thuật.
- Hướng dẫn vận hành.
- Đào tạo.
- Trách nhiệm bảo hành.
94. Kết thúc dự án
Cần thực hiện:
- Hoàn tất công việc.
- Đóng hợp đồng.
- Hoàn thiện hồ sơ.
- Tổng kết chi phí.
- Bàn giao.
- Giải phóng nguồn lực.
95. Đánh giá sau dự án
Đánh giá giúp xem:
- Mục tiêu đạt được hay chưa.
- Chi phí thực tế.
- Tiến độ.
- Chất lượng.
- Hiệu quả.
- Các bài học.
96. Bài học kinh nghiệm
Lessons Learned giúp tổ chức:
- Ghi lại điểm tốt.
- Ghi lại sai sót.
- Xác định nguyên nhân.
- Cải tiến dự án tương lai.
97. Đánh giá sau đầu tư
Có thể đánh giá:
- Hiệu quả vận hành.
- Khả năng sinh lời.
- Tác động thực tế.
- Khả năng đạt mục tiêu ban đầu.
- Các vấn đề phát sinh sau khi đưa dự án vào sử dụng.
98. Những sai lầm thường gặp trong quản lý dự án đầu tư
Có thể gồm:
- Mục tiêu không rõ.
- Dự báo quá lạc quan.
- Phạm vi thay đổi không kiểm soát.
- Ước tính chi phí thiếu chính xác.
- Bỏ qua rủi ro.
- Giao tiếp yếu.
- Chậm xử lý vấn đề.
99. Kỹ năng làm bài trắc nghiệm Quản lý dự án đầu tư
Khi làm bài:
- Đọc kỹ khái niệm.
- Xác định giai đoạn dự án.
- Phân biệt lập dự án và quản lý thực hiện.
- Phân biệt NPV, IRR và thời gian hoàn vốn.
- Phân biệt phạm vi, tiến độ, chi phí và chất lượng.
- Xác định đúng vai trò của đường găng.
- Chú ý sự khác nhau giữa rủi ro và vấn đề đã xảy ra.
- Phân biệt kế hoạch với dữ liệu thực tế.
- Tự trả lời trước khi đối chiếu đáp án.
Cách ôn Quản lý dự án đầu tư VNU hiệu quả
Bước 1: Học theo vòng đời dự án
Có thể chia:
- Hình thành ý tưởng.
- Chuẩn bị đầu tư.
- Lập và thẩm định dự án.
- Thực hiện.
- Kiểm soát.
- Nghiệm thu.
- Vận hành.
- Đánh giá sau đầu tư.
Bước 2: Tách phần lập dự án và quản lý dự án
Phần lập dự án:
- Thị trường.
- Kỹ thuật.
- Vốn.
- Dòng tiền.
- Hiệu quả.
Phần quản lý dự án:
- Phạm vi.
- Tiến độ.
- Chi phí.
- Chất lượng.
- Nguồn lực.
- Rủi ro.
Bước 3: Học các chỉ tiêu tài chính bằng bảng so sánh
Cần phân biệt:
- NPV.
- IRR.
- Payback Period.
- Discounted Payback.
- Profitability Index.
Bước 4: Học tiến độ bằng sơ đồ
Nên thực hành:
- Xác định công việc.
- Xác định quan hệ trước sau.
- Tính thời gian.
- Xác định đường găng.
- Xác định thời gian dự trữ.
Bước 5: Học quản lý rủi ro theo quy trình
Ghi nhớ:
- Nhận diện.
- Phân tích.
- Xếp hạng.
- Ứng phó.
- Theo dõi.
Bước 6: Học kiểm soát bằng cách so sánh kế hoạch và thực tế
Với mỗi tình huống cần xác định:
- Kế hoạch là gì?
- Thực tế là gì?
- Sai lệch bao nhiêu?
- Nguyên nhân gì?
- Cần hành động gì?
Bước 7: Tự trả lời trước khi xem đáp án
Với mỗi câu:
- Xác định chủ đề.
- Xác định giai đoạn dự án.
- Xác định công thức hoặc nguyên tắc nếu có.
- Loại phương án sai rõ ràng.
- Tự chọn đáp án.
- Sau đó mới đối chiếu.
Bước 8: Ghi lại những câu thường sai
Có thể phân loại:
- Sai về lập dự án.
- Sai về tài chính.
- Sai về NPV và IRR.
- Sai về tiến độ.
- Sai về đường găng.
- Sai về chi phí.
- Sai về rủi ro.
- Sai về hợp đồng.
Bước 9: Học qua một dự án giả định
Có thể tự xây dựng:
- Mục tiêu.
- Phạm vi.
- WBS.
- Tiến độ.
- Chi phí.
- Dòng tiền.
- Rủi ro.
- Chỉ tiêu hiệu quả.
Cách này giúp liên kết các nội dung với nhau.
Bước 10: Kết hợp tài liệu chính thức
Tài liệu trắc nghiệm nên được sử dụng cùng:
- Giáo trình Quản lý dự án đầu tư.
- Slide bài giảng.
- Đề cương học phần.
- Bài tập tính toán.
- Bài tập tình huống.
- Tài liệu do giảng viên cung cấp.
Tài liệu đáp án hỗ trợ luyện tập và tra cứu, không thay thế nguồn học tập chính thức.
Xem trước tài liệu Quản lý dự án đầu tư VNU
Người dùng có thể xem trước khoảng 20–30% nội dung của tài liệu 99 trang trước khi quyết định tải bản đầy đủ.
Phần xem trước giúp kiểm tra:
- Cấu trúc tài liệu.
- Dạng câu hỏi.
- Cách trình bày.
- Cách bố trí đáp án.
- Mức độ phù hợp với nhu cầu học tập.
- Một phần nội dung thực tế của tài liệu.
File preview được tool tự xác định:
quan-ly-du-an-dau-tu-VNU-preview.docx
Tải đáp án trắc nghiệm Quản lý dự án đầu tư VNU
Quy trình nhận tài liệu:
- Xem trước khoảng 20–30% nội dung.
- Kiểm tra tài liệu có phù hợp với nhu cầu.
- Chọn tải tài liệu.
- Thanh toán qua VNPAY.
- Hệ thống xác nhận giao dịch thành công.
- Nhận quyền tải file DOCX đầy đủ 99 trang.
📥 Sau khi thanh toán thành công, người dùng có thể tải tài liệu đầy đủ về máy để sử dụng trong quá trình học tập.
👉 NHẤN “TẢI XUỐNG NGAY” ĐỂ NHẬN FILE ĐẦY ĐỦ.
Lợi ích khi sử dụng tài liệu Quản lý dự án đầu tư VNU
✅ File DOCX 99 trang thuận tiện sử dụng.
✅ Luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
✅ Kiểm tra và đối chiếu đáp án thuận tiện.
✅ Hệ thống kiến thức Quản lý dự án đầu tư.
✅ Củng cố vòng đời dự án.
✅ Ôn tập lập và phân tích dự án.
✅ Hệ thống kiến thức về thị trường và kỹ thuật.
✅ Củng cố phân tích tài chính.
✅ Ôn tập NPV, IRR và thời gian hoàn vốn.
✅ Hệ thống kiến thức về quản lý phạm vi.
✅ Củng cố lập và kiểm soát tiến độ.
✅ Ôn tập đường găng và sơ đồ mạng.
✅ Hệ thống kiến thức về quản lý chi phí.
✅ Củng cố quản lý chất lượng.
✅ Ôn tập quản lý nguồn lực.
✅ Hệ thống kiến thức về quản lý rủi ro.
✅ Củng cố quản lý đấu thầu và hợp đồng.
✅ Ôn tập giám sát, nghiệm thu và bàn giao.
✅ Rèn kỹ năng phân tích tình huống dự án đầu tư.
✅ Tiết kiệm thời gian tự tổng hợp tài liệu.
✅ Hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
Tài liệu Quản lý dự án đầu tư VNU phù hợp với ai?
Tài liệu phù hợp với:
- Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Sinh viên đang học môn Quản lý dự án đầu tư.
- Sinh viên ngành Kinh tế.
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh.
- Sinh viên ngành Tài chính.
- Sinh viên ngành Đầu tư.
- Sinh viên muốn củng cố kiến thức về lập và quản lý dự án.
- Sinh viên cần luyện tập câu hỏi trắc nghiệm.
- Sinh viên cần kiểm tra và đối chiếu đáp án.
- Sinh viên chuẩn bị kiểm tra giữa kỳ.
- Sinh viên chuẩn bị thi kết thúc học phần.
- Người học cần tài liệu hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
Lưu ý khi sử dụng tài liệu
Tài liệu được cung cấp nhằm hỗ trợ học tập, luyện tập và ôn thi.
Tài liệu đáp án trắc nghiệm không thay thế giáo trình, bài giảng, đề cương học phần, quy định pháp luật, tiêu chuẩn chuyên môn hoặc các tài liệu chính thức của cơ sở đào tạo.
Người học nên tự làm câu hỏi trước khi xem đáp án và đối chiếu những nội dung chưa chắc chắn với giáo trình, bài giảng và tài liệu do giảng viên cung cấp.
Không nên chỉ học thuộc đáp án. Các nội dung như lập dự án, dòng tiền, NPV, IRR, quản lý tiến độ, chi phí, rủi ro và hợp đồng cần được hiểu thông qua bài tập và tình huống thực tế.
Các công thức, tiêu chuẩn, quy trình đấu thầu, quy định đầu tư và yêu cầu pháp lý có thể thay đổi hoặc được áp dụng khác nhau theo loại dự án, nguồn vốn và thời điểm. Với các câu hỏi phụ thuộc vào tỷ lệ, thời hạn, thẩm quyền, mức vốn, thủ tục hoặc quy định cụ thể, cần đối chiếu văn bản pháp luật và tài liệu chính thức hiện hành.
Nội dung tổng quan trong bài giới thiệu được xây dựng theo kiến thức phổ biến về Quản lý dự án đầu tư, không được coi là đề cương chính thức của một học phần cụ thể tại Đại học Quốc gia Hà Nội và không phải tư vấn đầu tư.
Kết luận về Quản lý dự án đầu tư VNU
Quản lý dự án đầu tư VNU – Đáp án trắc nghiệm Đại học Quốc gia Hà Nội (File DOCX 99 trang) là tài liệu hỗ trợ sinh viên luyện tập câu hỏi, kiểm tra đáp án, hệ thống hóa kiến thức và hỗ trợ ôn tập, ôn thi hiệu quả.
Tài liệu phù hợp để rà soát các nhóm kiến thức như lập dự án, nghiên cứu thị trường, phân tích kỹ thuật, vốn đầu tư, dòng tiền, NPV, IRR, quản lý phạm vi, tiến độ, chi phí, chất lượng, nguồn lực, rủi ro, hợp đồng, giám sát và đánh giá dự án.
Việc kết hợp tài liệu trắc nghiệm với giáo trình, bài giảng, đề cương học phần và bài tập tính toán giúp người học hiểu rõ hơn toàn bộ vòng đời dự án đầu tư và hạn chế việc chỉ ghi nhớ đáp án một cách máy móc.
👁 Xem trước khoảng 20–30% nội dung.
💳 Thanh toán thuận tiện qua VNPAY.
📥 Nhận file DOCX đầy đủ 99 trang sau khi thanh toán thành công.
Ngày đăng: 15/09/2026
